Viên uống bổ sung Glutathione Liposomal

Glutathione nổi bật với công dụng làm trắng da và tăng cường miễn dịch. Hiện nay, thị trường có nhiều chế phẩm bổ sung Glutathione với nhiều dạng sử dụng và mục đích khác nhau. Cùng tìm hiểu về tác động của glutathione đối với cơ thể con người để khám phá vai trò cũng như cách sử dụng nó một cách hiệu quả nhé!

1. Glutathione là gì?

Glutathione là một tripeptide được gan tổng hợp từ ba acid amin cysteine, glutamic và glycine. Glutathione có mặt ở hầu hết mọi tế bào trong cơ thể với nồng độ khá cao (khoảng 5 mmol/L), chứng tỏ cơ thể con người cần lượng lớn glutathione tham gia vào rất nhiều hoạt động trao đổi chất bên trong tế bào. Glutathione tồn tại trong cơ thể dưới hai trạng thái chính: dạng khử (GSH: Glutathione reductase) và dạng oxy hoá (GSSG: Glutathione disulphide). Tỉ lệ GSH/GSSG thể hiện mức độ oxy hóa của tế bào, bình thường tỉ lệ này là  > 100, trong trường hợp tế bào bị nhiễm độc hay stress oxy hóa thì tỉ lệ này có thể giảm xuống chỉ còn 1 – 10.

Glutathione là chất chống oxy hóa của cơ thể con người
Glutathione là chất chống oxy hóa của cơ thể con người

2. Công dụng của Glutathione

2.1. Chất chống oxy hóa nội bào mạnh mẽ: 

Glutathione tham gia trực tiếp trung hòa các gốc tự do được tạo ra trong quá trình hoạt động của cơ thể bao gồm các điện tích tự do, gốc hydroxyl và gốc superoxide. Hơn thế nữa, Glutathione còn là chất xúc tác cho nhiều enzyme chống oxy hóa khác đồng thời tham gia tái tạo lại vitamin C và E. Vì thế, glutathione có vai trò bảo vệ cấu trúc của các phân tử trong tế bào khỏi tác động của các tác nhân oxy hóa từ đó giúp làm chậm tốc độ lão hoá của cơ thể. 

2.2. Tham gia giải độc cho cơ thể:

Glutathione trung hòa các gốc tự do được tạo ra trong quá trình chuyển hoá các chất độc ở gan ở giai đoạn I và tham gia ít nhất bảy phản ứng trong chuỗi các phản ứng ở giai đoạn II để tạo thành các chất không độc tan trong nước có thể thải được qua thận. Glutathione còn tham gia giải độc bằng cách xúc tác các phản ứng hydroperoxides, peroxynitrites, and lipid peroxides.

2.3. Loại bỏ thuỷ ngân ra khỏi tế bào và não: 

Glutathione có vai trò trong việc giải độc và hoá giải đồng thời các hóa chất ngoại sinh và nội sinh. Glutathione như một nam châm hút các chất độc, kim loại nặng và thủy ngân ra khỏi tế bào và não.

2.4. Điều hòa sự tăng sinh và chết tế bào: 

Sự thiếu hụt Glutathione trong tế bào là tác nhân kích hoạt sự chết tế bào theo chương trình. Tế bào tích lũy nhiều GSSG do tác động của stress oxy hóa là tác nhân trực tiếp gây độc tế bào và gây ra quá trình chết tế bào theo con đường SAPK/MAPK. 

2.5. Đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của ty thể và DNA của ty thể (mtDNA):

Glutathione là thành phần cần thiết tham gia vào chu trình tạo năng lượng của ty thể – nơi cung cấp nhiên liệu cho mọi hoạt động sống của cơ thể.

2.6. Điều hoà hoạt động miễn dịch: 

Glutathione ảnh hưởng đến chức năng của các tế bào bạch cầu, đặc biệt là dòng Lympho. Nó đóng vai trò như một chất ức chế viêm và điều hoà cơ chế miễn dịch bẩm sinh.

2.7. Làm đẹp da: 

Bên cạnh tác dụng chống lão hoá, bảo vệ da khỏi các tác động từ các tác nhân như gốc tự do, hoá chất độc hại, ánh nắng mặt trời,… thì Glutathione còn góp phần làm sáng da do tăng sản xuất Pheomelanin và giảm Eumelanin. Ngoài ra, Glutathione còn ức chế enzym tyrosine kinase – enzyme sản xuất tế bào sắc tố da melanin.

3. Nhu cầu hằng ngày

Theo các nghiên cứu ước tính thì nhu cầu Glutathione cho cơ thể bình thường dao động trong khoảng 500 – 1000mg/ngày. Để tăng nồng độ Glutathione nội bào, bên cạnh việc bổ sung Glutathione nên kết hợp với bổ sung cysteine dưới dạng đạm Whey hoặc N-acetylcysteine. Với liều bổ sung N-acetylcystein 1000mg/ngày được chứng minh hiệu quả làm tăng Glutathione. 

4. Đối tượng nên sử dụng Glutathione

Nhu cầu sử dụng Glutathione tăng cao khi có sự tăng cường các hoạt động chuyển hoá. Thiếu hụt Glutathione thường gặp ở những đối tượng thường xuyên tiếp xúc với các chất độc ví dụ như môi trường sống ô nhiễm, môi trường làm việc hay những người nghiện rượu. Bên cạnh đó, nồng độ Glutathione trong tế bào thấp thường gặp trong các bệnh lý như:

  • Bệnh lý về rối loạn thoái hóa thần kinh: Alzheimer, Parkinson, Huntington, xơ cứng teo cơ cột bên, mất điều hòa Friedreich,…
  • Bệnh phổi: COPD, hen, hội chứng suy hô hấp cấp tính
  • Bệnh lý miễn dịch: HIV, các bệnh lý tự miễn
  • Bệnh tim mạch: tăng huyết áp, rối loạn cholesterol máu, nhồi máu cơ tim

Ngoài việc hỗ trợ trong các bệnh lý miễn dịch và mạn tính thì Glutathione còn phù hợp cho các chị em phụ nữ và đối tượng quan tâm chăm sóc sắc đẹp với công dụng cải thiện sắc tố da và chống lão hoá. 

5. Nguồn cung cấp

5.1. Thực phẩm tự nhiên:

Glutathione có trong thực phẩm tự nhiên
Glutathione có trong thực phẩm tự nhiên

Glutathione có cấu trúc chứa lưu huỳnh, điều này lý giải cho việc những thực phẩm tự nhiên giàu lưu huỳnh giúp tăng cường tổng hợp Glutathione trong cơ thể. Những loại thức năng này bao gồm: trứng, thịt nạc (cá nạc, thịt ức gà)  các loại đậu, các loại củ, các loại rau họ cải như bông cải xanh, bông cải trắng, rau cải ngọt, su hào,…

5.2. Thực phẩm bổ sung:

Viên uống bổ sung Glutathione Liposomal
Viên uống bổ sung Glutathione Liposomal

Viên uống bổ sung Glutathione Liposomal được nhập khẩu từ Pháp, mỗi viên nang cứng chứa Liposomal glutathione 250mg và Liposomal Vitamin C 18mg. Với liều dùng là một viên mỗi ngày. Viên uống có cấu trúc liposome làm tăng hiệu quả hấp thụ, đồng thời sự kết hợp giữa Glutathione và Vitamin C giúp tăng cường tác dụng chống oxy hoá. Bên cạnh đó, với liều lượng Glutathione 250mg là liều bổ sung an toàn, phù hợp để sử dụng thời gian dài nhằm làm sáng da và hỗ trợ sức khỏe.

6. Lưu ý khi bổ sung

Việc sử dụng những thực phẩm tự nhiên có chứa Glutathione và thực phẩm chức năng bổ sung Glutathione thường an toàn và ít gây tác dụng phụ. Tuy nhiên, cần lưu ý một số triệu chứng có thể xảy ra khi dùng Glutathione như co thắt cơ bụng, phù nề, nổi mày đay, khó thở (đặc biệt đối với những chế phẩm chứa Glutathione dạng hít), nổi mẩn đỏ hoặc phát ban ngoài da,… Chưa có bằng chứng chứng minh tính an toàn và hiệu quả của việc sử dụng Glutathione ở phụ nữ có thai và cho con bú, vì vậy khuyến cáo không nên chỉ định đối với nhóm đối tượng này.

 

Những tác dụng tuyệt vời của men vi sinh đối với sức khoẻ của trẻ

Khi nhắc đến men vi sinh, chắc hẳn ai cũng nghĩ đến tác dụng tuyệt vời của nó trên đường tiêu hoá như cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột, phòng ngừa tiêu chảy, táo bón… Thế nhưng, hiện nay càng có nhiều nghiên cứu cho thấy những vai trò tuyệt vời của men vi sinh mà chúng ta chưa biết đến. Bài viết này sẽ giới thiệu một số lợi ích tuyệt vời của men vi sinh đã được chứng minh đối với sức khoẻ của trẻ em.

Tác dụng của men vi sinh đối với trẻ
Tác dụng của men vi sinh đối với trẻ

1. Men vi sinh là gì?

Men vi sinh (Probiotics) được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa là “vi sinh vật sống khi được sử dụng với lượng vừa đủ sẽ mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ”. 

Các chủng vi khuẩn phổ biến nhất trong men vi sinh thuộc chi Lactobacillus và Bifidobacterium. Ngoài ra, các chi khác, bao gồm Streptococcus, Enterococcus, Lactococcus, Pediococcus, Bacillus, Escherichia và một số chủng nấm men không vi khuẩn của Saccharomyces cũng được sử dụng trong một số trường hợp.

2. Vai trò của men vi sinh đối với sức khoẻ của trẻ

Theo định nghĩa, men vi sinh mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải xem xét cơ sở khoa học và bằng chứng cho những lợi ích đó. Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng tác dụng của men vi sinh phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chủng loại, liều lượng, loại bệnh, đặc điểm vật chủ…

Một số vai trò của men vi sinh có thể được kể đến như sau:

2.1. Cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột

Hệ vi sinh đường ruột là một hệ sinh thái phức tạp bao gồm vô số vi sinh vật, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe con người. Trong đó, lợi khuẩn và hại khuẩn luôn tồn tại song song và duy trì trạng thái cân bằng. Tuy nhiên, do nhiều yếu tố như bệnh tật, sử dụng kháng sinh, chế độ ăn uống thiếu khoa học,… sự cân bằng này có thể bị phá vỡ, dẫn đến tình trạng lợi khuẩn suy giảm và hại khuẩn phát triển mạnh. Hệ quả là trẻ dễ gặp các vấn đề tiêu hóa như tiêu chảy.

Men vi sinh là những vi khuẩn sống có lợi, được bổ sung vào cơ thể để hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột. Men vi sinh có thể giúp ngăn chặn sự phát triển quá mức của hại khuẩn, kích thích tăng trưởng lợi khuẩn và tăng cường hệ miễn dịch. Nhờ những tác dụng này, việc sử dụng men vi sinh có thể giúp trẻ tiêu hóa tốt hơn, giảm triệu chứng và đẩy lùi các vấn đề tiêu hóa thường gặp. 

2.2. Men vi sinh giúp tăng cường hệ miễn dịch

Hệ vi sinh đường ruột là “bức tường thành” đầu tiên bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh. Men vi sinh giúp duy trì sự cân bằng của hệ vi sinh, tăng cường hàng rào bảo vệ này.

Men vi sinh kích thích sản xuất các kháng thể tự nhiên, như IgA (globulin miễn dịch có nồng độ cao thứ 2 trong máu), tế bào lympho T và các tế bào khác, giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây hại.

2.3. Men vi sinh giúp phòng ngừa và điều trị tiêu chảy ở trẻ em

Trẻ nhỏ có hệ tiêu hóa non nớt và đang trong quá trình hoàn thiện, do đó, rất dễ bị tiêu chảy. Nguyên nhân phổ biến bao gồm: Mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột do sử dụng thuốc kháng sinh; Nhiễm các tác nhân gây bệnh như virus, vi khuẩn, ký sinh trùng; Thay đổi môi trường sống đột ngột (đi du lịch,…)

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng sử dụng men vi sinh có thể giúp giảm nguy cơ tiêu chảy ở trẻ em.

Nghiên cứu của Szajewska et al. (2013) phân tích tổng hợp 63 thử nghiệm lâm sàng với 8.887 người tham gia. Kết quả cho thấy sử dụng men vi sinh làm giảm nguy cơ tiêu chảy do kháng sinh 42%. Hiệu quả cao nhất được quan sát thấy ở trẻ em dưới 3 tuổi.

Nghiên cứu của Goldenberg et al. (2013) phân tích tổng hợp 17 thử nghiệm lâm sàng với 1.944 người tham gia. Kết quả cho thấy sử dụng men vi sinh làm giảm nguy cơ tiêu chảy do C. difficile 27%. Hiệu quả nhất được quan sát thấy ở các nghiên cứu sử dụng Lactobacillus rhamnosus GG.

Nghiên cứu của Keller-Lieb et al. (2004) là một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi với 396 du khách. Kết quả cho thấy sử dụng Saccharomyces boulardii làm giảm nguy cơ tiêu chảy du lịch 12%.

Men vi sinh giúp phòng ngừa tiêu chảy cho trẻ nhỏ
Men vi sinh giúp phòng ngừa tiêu chảy cho trẻ nhỏ

2.4. Men vi sinh góp phần hạn chế nguy cơ dị ứng và chàm ở trẻ nhỏ

Một số nghiên cứu cho thấy men vi sinh có tiềm năng hạn chế nguy cơ dị ứng thực phẩm và bệnh chàm ở trẻ nhỏ. Theo nghiên cứu, trẻ bị chàm được bổ sung men vi sinh thường có sự cải thiện nhanh hơn so với trẻ không sử dụng.

Men vi sinh giúp hạn chế bị chàm ở trẻ nhỏ
Men vi sinh giúp hạn chế bị chàm ở trẻ nhỏ

Một nghiên cứu khác trên 237 phụ nữ mang thai cho thấy trẻ sinh ra từ mẹ sử dụng men vi sinh trong thai kỳ có nguy cơ mắc bệnh chàm thấp hơn 83% trong hai năm đầu đời so với trẻ sinh ra từ bà mẹ dùng giả dược. Tuy nhiên, cũng cần thêm nhiều nghiên cứu để khẳng định mối liên hệ này.

Bên cạnh đó, một số chủng men vi sinh có thể giảm các phản ứng viêm ở trẻ bị dị ứng sữa. Tuy nhiên, vẫn cần thêm nhiều bằng chứng khoa học để củng cố kết luận này.

2.5. Men vi sinh hỗ trợ phòng ngừa và điều trị nhiễm trùng hô hấp

Một số lợi khuẩn được báo cáo có khả năng tăng cường hệ miễn dịch niêm mạc, chống lại các tác nhân gây bệnh. Do đó, men vi sinh có thể đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa và điều trị các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp.

Một nghiên cứu được công bố bởi David và Cunningham (2019) đã kết luận rằng việc sử dụng probiotic có hiệu quả trong việc giảm các triệu chứng và thời gian nhiễm trùng đường hô hấp.

2.6. Hỗ trợ phòng ngừa và điều trị sâu răng ở trẻ em

Theo nghiên cứu của Ishikawa et al., 2014, vi khuẩn sâu răng phát triển trong môi trường acid như khe nứt và kẽ răng, và tạo ra acid từ đường. Men vi sinh có mặt tạm thời trong khoang miệng có thể ức chế vi khuẩn này, đặc biệt hiệu quả ở trẻ em (Ishikawa et al., 2014).

3.  Gợi ý một số men vi sinh thông dụng trên thị trường

3.1. Men vi sinh BioGaia Protectis Baby Drops

Men vi sinh BioGaia Protectis Baby Drops
Men vi sinh BioGaia Protectis Baby Drops

Men vi sinh dạng nhỏ giọt BioGaia Protectis Baby Drops có thành phần chính là chủng men Lactobacillus reuteri DSM 17938 được phân lập đến chủng. Đây là 1 trong 5 tiêu chí đánh giá chất lượng một men vi sinh “tốt” theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Vì chỉ khi phân lập tới chủng, có tên định danh rõ ràng, mới biết chính xác vai trò của chủng men vi sinh này đối với cơ thể người. 

Đối với Biogaia, chủng Lactobacillus reuteri DSM 17938 là chủng được phân lập từ sữa mẹ. Thông qua các nghiên cứu cho thấy, chủng men này đạt hiệu quả tốt trên đường tiêu hoá và an toàn cho các đối tượng đặc biệt như trẻ sơ sinh, phụ nữ có thai và cho con bú…

4.2. Men vi sinh Optibac Probiotics Baby Drops

Men vi sinh Optibac Probiotics Baby Drops
Men vi sinh Optibac Probiotics Baby Drops

Optibac Probiotics Baby Drops là sản phẩm men vi sinh cao cấp, tự nhiên và an toàn dành cho trẻ sơ sinh và em bé từ 0 đến 3 tuổi với thành phần chính là Bifidobacterium breve M-16V. 

Giống như Biogaia, Optibac Probiotics Baby Drops cũng đã được phân lập đến chủng và định danh rõ ràng. Tuy nhiên, bên cạnh tác dụng trên đường tiêu hoá, chủng men vi sinh này còn có rất nhiều vai trò hữu ích đối với trẻ em, đặc biệt là trẻ sơ sinh.

Bifidobacteria breve M-16V giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột, hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường hệ miễn dịch, giảm nguy cơ viêm ruột hoại tử (NEC) ở trẻ sinh non và hỗ trợ giảm nguy cơ phát triển các bệnh dị ứng.

M-16V đã được chứng minh an toàn cho trẻ sơ sinh trong các nghiên cứu lâm sàng, không chứa chất gây dị ứng và không có tác dụng phụ đã biết. Do đó, M-16V là lựa chọn an toàn và hiệu quả để hỗ trợ sức khỏe trẻ sơ sinh. Chủng vi khuẩn này có thể được sử dụng như một chế phẩm sinh học để bổ sung vào sữa mẹ hoặc sữa công thức, giúp bé phát triển hệ tiêu hóa khỏe mạnh, tăng cường hệ miễn dịch và giảm nguy cơ mắc các bệnh thường gặp.

Tuy nhiên, cần lưu ý tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng M-16V cho trẻ sơ sinh và tuân theo hướng dẫn liều lượng của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

KẾT LUẬN

Men vi sinh có rất nhiều lợi ích đối với sức khoẻ của trẻ. Tuy nhiên, trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại men vi sinh với nhiều chủng loại, thương hiệu khác nhau, mỗi chủng loại sẽ có những vai trò nhất định, dược sĩ nên chú ý chọn những loại men vi sinh đã được phân lập đến chủng, có định danh rõ ràng và phù hợp với mục đích sử dụng để tư vấn cho ba mẹ.

Nhận diện và ngăn ngừa lão hóa da

Lão hoá da là một tiến trình tự nhiên của con người. Tuy nhiên, nó lại là “kẻ thù” của hầu hết phụ nữ. Trong bài viết này, chúng ta sẽ nhận diện các dấu hiệu lão hoá da thường gặp nhất và khám phá phương pháp làm chậm tốc độ lão hoá da bạn nhé!

1. Lão hoá da là gì?

Lão hoá da là tình trạng chức năng của da bị suy giảm, biểu hiện bằng việc giảm độ đàn hồi của da và các mô liên kết dưới da trở nên yếu dần. Quá trình lão hoá da là diễn biến sinh lý của con người, theo thời gian cấu trúc da và mô liên kết dưới da bắt đầu lỏng lẻo do suy giảm cả về số lượng lẫn chất lượng collagen và elastin. Kể từ sau 30 tuổi, trung bình lượng collagen được sản xuất giảm từ 1- 1.5% mỗi năm.

 2. Dấu hiệu lão hoá da

Các dấu hiệu lão hoá da
Các dấu hiệu lão hoá da

Quá trình lão hóa da diễn ra dần dần và biểu hiện ngày càng rõ ràng theo thời gian. Lão hoá da thường xuất hiện rõ rệt bắt đầu từ năm 35 tuổi và biểu hiện ra bên ngoài bằng các dấu hiệu:

2.1. Nếp nhăn

Nếp nhăn thường xuất hiện sớm ở quanh mắt, vùng trán và gò má. Ban đầu, những nếp nhăn thường nhỏ li ti và không thấy rõ bằng mắt thường. Nếp nhăn là dấu hiệu lão hoá đầu tiên cho thấy lượng collagen bắt đầu suy giảm, đồng thời các liên kết dưới da bắt đầu trở nên yếu dần. 

2.2. Tàn nhang

Tàn nhang là những đốm tăng sắc tố nhỏ trên da có tính chất đối xứng tập trung thành từng vùng ở những khu vực da tiếp xúc nhiều với ánh nắng như gò má, ngực, cánh tay hoặc chân. Chúng có nhiều màu sắc từ nâu nhạt đến nâu sẫm hoặc đen. Tàn nhang có thể xuất hiện sớm bắt đầu từ 13 – 14 tuổi và ở giai đoạn này tàn nhang thường nhạt màu và chỉ biểu hiện rõ ở mùa nóng. Theo thời gian, cùng với sự lão hoá da, tàn nhang sẽ trở nên đậm màu và lan rộng hơn. 

2.3. Nám da

Nám da là biểu hiện một đốm hoặc một mảng tăng sắc tố ở một vùng da nhất định do sắc tố melanin sản sinh quá mức. Nám da thường xuất hiện ở hai bên gò má, trán, mũi hoặc cằm, gây mất thẩm mỹ và khiến người mắc thiếu tự tin trong giao tiếp, đặc biệt là các chị em phụ nữ. Nám cũng là dấu hiệu lão hoá da xuất hiện nhiều ở chị em độ tuổi tiền mãn kinh và mãn kinh do rối loạn nội tiết tố. Việc suy giảm nồng độ estrogen khiến cho MSH (hormone kích thích tạo melanin) trở nên mất kiểm soát, từ đó sản sinh quá mức lượng tế bào sắc tố melanin gây nám da.  

2.4. Bọng mắt

Bọng mắt là tình trạng vùng dưới mắt bị sưng nhẹ hoặc phồng nên do tích tụ mỡ hoặc dịch. Theo thời gian, mô quanh mắt dần chảy xệ và các cơ nâng mi sẽ trở nên yếu dần khiến cho mỡ và dịch quanh mắt không còn được cố định đúng vị trí. Bọng mắt thường đi kèm với quầng thâm tạo nên hình ảnh thiếu tươi tắn. 

2.5. Da khô và mỏng

Khi tuổi càng tăng, hoạt động tái tạo da sẽ càng suy giảm, da càng mỏng dần và trở nên sần sùi, thô ráp. Đồng thời hoạt động điều hoà độ ẩm da của tuyến bã nhờn cũng chậm lại khiến da khô hơn và dễ hình thành các nếp nhăn. 

2.6. Rãnh mũi má sâu

Rãnh mũi má hay còn gọi là rãnh cười là nếp hằn từ hai bên cánh mũi kéo dài xuống khóe miệng, xuất hiện rõ khi cười. Khi da lão hoá, collagen và các liên kết elastin bị giảm đi khiến da mất đi độ đàn hồi và chảy xệ xuống làm cho rãnh mũi má trở nên sâu hơn. 

3. Cách ngăn ngừa và làm chậm tốc độ lão hoá da

3.1. Chống nắng cẩn thận 

Ánh nắng mặt trời gây tổn thương đến lớp biểu bì da, phá huỷ liên kết các sợi elastin dưới da và làm tăng sắc tố da. Cần sử dụng kem chống nắng phù hợp cho mặt và các vùng da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời khi ra ngoài. Bên cạnh đó, việc che chắn như đeo kính mát, đội nón, đeo khẩu trang,… cũng rất cần thiết nhằm bảo vệ da khỏi tác động của các tia trong ánh nắng mặt trời như tia UV hay tia cực tím.

3.2. Tránh xa thuốc lá và khói thuốc 

Nicotin là tác nhân hàng đầu làm đẩy nhanh tốc độ lão hoá da. Cả hút thuốc lá và khói thuốc lá đều có ảnh hưởng không tốt đến làn da. Vì vậy ngoài việc không hút thuốc lá, chúng ta còn cần phải tránh xa khói thuốc lá để giữ cho mình một làn da đẹp và cơ thể khỏe mạnh.

3.3. Lối sống lành mạnh

Thức khuya và stress trong cuộc sống gây giảm hoạt động của hệ tuần hoàn và thần kinh, khiến tăng sinh các tế bào sắc tố melanin. Duy trì một nhịp sống ổn định và cân bằng, ngủ đủ giấc, hạn chế thức khuya có lợi cho việc chống lão hoá da.

3.4. Chế độ ăn uống và tập luyện thích hợp

Cần có một chế độ ăn đầy đủ các chất dinh dưỡng và đa dạng các loại thực phẩm. Chú ý gia tăng tiêu thụ lượng rau củ và trái cây nhằm tăng các chất chống oxy hoá, góp phần làm chậm quá trình lão hoá.Ngoài ra, cần hạn chế đường, đặc biệt là đường đơn và đường tinh luyện trong khẩu phần ăn vì đường là tác nhân gây lão hoá mạnh mẽ và phá huỷ collagen. Bên cạnh việc ăn uống, chúng ta nên duy trì một thói quen luyện tập thể dục thể thao đều đặn và phù hợp với tình trạng cơ thể.

4. Một số thực phẩm chức năng góp phần cải thiện lão hoá da

4.1. Ống Collagen Elasten chống lão hoá

Collagen Elasten chống lão hoá
Collagen Elasten chống lão hoá

Liều dùng (theo nhà sản xuất): Dùng mỗi ngày một ống sau bữa sáng.

Thành phần có trong mỗi ống 25 ml : 

  • Collagen peptide: 2,5g
  • Vitamin C (dưới dạng L-ascorbic): 80mg (Bao gồm vitamin C từ chiết xuất quả Sơ ri: 13mg)
  • Vitamin E (hỗn hợp tocopherol tự nhiên): 2,3mg

Collagen Elasten bổ sung collagen dạng peptide giúp cơ thể dễ hấp thu và sử dụng hiệu quả hơn. Ngoài ra, trong sản phẩm còn bổ sung thêm vitamin C, E chiết suất từ tự nhiên là chất chống oxy hóa mạnh giúp ngăn chặn và làm chậm tiến trình lão hoá da. Vì thế, Ống Collagen Elasten có khả năng đem lại tác dụng chống lão hoá, tăng độ đàn hồi của da, giúp duy trì độ ẩm trên da và cải thiện sắc tố da.

4.2. Viên uống DHC Vitamin E

Viên uống Vitamin E của DHC
Viên uống Vitamin E của DHC

Liều dùng (theo nhà sản xuất): Ngày uống 1 lần, mỗi lần 1 viên. Nên uống với nước lọc hoặc nước ấm.

Thành phần có trong mỗi viên uống DHC vitamin E: Vitamin E (90% D-alpha tocopherol từ đậu nành): 335mg.

Vitamin E từ lâu đã được biết đến như một loại “vitamin của sắc đẹp và tuổi trẻ” với vai trò bảo vệ tế bào, chống lại các gốc tự do, giúp duy trì cấu trúc tế bào nguyên vẹn. Tuy nhiên, theo khuyến cáo của Viện Dinh Dưỡng Việt Nam, việc bổ sung vitamin E liều cao > 100mg/ngày nên được cân nhắc và theo dõi cẩn thận.

4.3. Viên uống DHC vitamin C

Nhận Diện Và Ngăn Ngừa Lão Hóa Da
Nhận Diện Và Ngăn Ngừa Lão Hóa Da

Liều dùng (theo nhà sản xuất): Mỗi ngày 2 viên

Thành phần có trong 2 viên: Vitamin C (1000mg)

Vitamin C là một yếu tố hỗ trợ quan trọng trong nhiều hoạt động sống của cơ thể. Vitamin C là chất chống oxy hóa, tham gia quá trình tổng hợp collagen, giúp tăng sức đề kháng của cơ thể và hỗ trợ hấp thu nhiều loại khoáng vi lượng. Nhu cầu khuyến nghị của vitamin C đối với người trưởng thành dao động ở khoảng 80 – 100mg/ngày. Khi lượng vitamin C cung cấp tăng lên trên 200mg/ngày, bắt đầu có hiện tượng tăng vitamin C tự do trong máu và tình trạng toan máu có thể xảy ra. Vì vậy, không nên sử dụng vitamin C liều cao trong thời gian dài. Với sản phẩm viên uống DHC vitamin C, nên cân nhắc chỉ định chỉ sử dụng một viên/ngày.

4.4. Viên uống Dầu hoa anh thảo Nachtkerzenöl 500mg

Dầu hoa anh thảo Nachtkerzenöl 500mg
Dầu hoa anh thảo Nachtkerzenöl 500mg

Liều dùng (theo nhà sản xuất): Uống 2 viên/ngày với nhiều nước.

Thành phần trong 1 viên nang mềm:

  • Dầu hoa anh thảo (hạt): 500mg (Tương đương: axit Linoleic 350mg; axit Gamma-Linolenic 50mg) tương đương 1000mg tinh dầu hoa anh thảo mỗi ngày.
  • Vitamin E (d-alpha-tocopheryl acetate): 10mg α-TE

Axit Linoleic trong dầu hoa anh thảo (hạt) tham gia tạo thành hàng rào tế bào sừng bảo vệ bên ngoài da, giúp duy trì độ ẩm da, tăng cường hiệu quả tái tạo da. Axit Gamma-Linolenic chiết suất từ tinh dầu hoa anh thảo là một phytoestrogen thực vật có tác dụng tương tự estrogen ở người, góp phần hỗ trợ cải thiện tình trạng rối loạn nội tiết tố nữ. Kết hợp với bổ sung vitamin E (20mg/ngày) là liều phù hợp theo khuyến nghị để tăng cường hiệu quả chống lão hoá da và duy trì sự trẻ trung ở phụ nữ của sản phẩm viên uống Dầu hoa anh thảo Nachtkerzenöl.

Dược sĩ có biết: Các “hoạt chất vàng” giúp tăng đề kháng ở trẻ em

Hệ miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ trẻ khỏi các tác nhân gây bệnh. Tuy nhiên, hệ miễn dịch của trẻ em vẫn đang trong quá trình phát triển hoàn thiện, do đó dễ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như dinh dưỡng, môi trường sống, thói quen sinh hoạt,…Tăng cường sức đề kháng cho trẻ là việc làm cần thiết để bảo vệ trẻ khỏi bệnh tật. Dược sĩ, với kiến thức chuyên môn về y khoa, có thể đóng vai trò quan trọng trong việc tư vấn cho cha mẹ về cách sử dụng các hoạt chất vàng giúp tăng đề kháng cho trẻ.

Các hoạt chất vàng giúp tăng đề kháng ở trẻ em
Các hoạt chất vàng giúp tăng đề kháng ở trẻ em

 1. Các hoạt chất vàng giúp tăng đề kháng cho trẻ

1.1. Beta-glucan

β-glucan là những polysaccharide tự nhiên có nguồn gốc từ nhiều nguyên liệu như nấm men, nấm, rong biển và ngũ cốc… Chúng được biết đến với nhiều đặc tính sinh lý quan trọng, đặc biệt là khả năng điều chỉnh phản ứng sinh học. β-glucan được cho là giúp tăng cường khả năng miễn dịch ở trẻ sơ sinh thông qua việc tăng phân hủy các nucleotide purin như adenosine và guanosine.

Beta-glucan kích thích hoạt động của bạch cầu trung tính và đại thực bào, giúp chúng tiêu diệt vi sinh vật hiệu quả hơn. Nó cũng hỗ trợ chức năng của tế bào NK, loại tế bào có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư và virus.

Ngoài ra, beta-glucan còn giúp tế bào trình diện kháng nguyên nhận diện kẻ thù, thúc đẩy sản xuất các tín hiệu miễn dịch và tạo môi trường thích hợp cho tế bào TH1 phát triển. Tế bào TH1 đóng vai trò quan trọng trong việc kích hoạt các phản ứng miễn dịch tế bào, giúp tiêu diệt các tác nhân gây bệnh nội bào.

Cuối cùng, beta-glucan điều hòa quá trình sản xuất kháng thể, giúp hệ miễn dịch tấn công đặc hiệu vào các tác nhân gây bệnh. Nhờ những tác động này, beta-glucan giúp tăng cường khả năng phòng vệ của cơ thể, giúp chống lại các bệnh tật và nhiễm trùng.

Beta-glucan hoạt chất vàng giúp tăng đề kháng
Beta-glucan hoạt chất vàng giúp tăng đề kháng

Tuy nhiên, không phải tất cả các chế phẩm β-glucan đều có khả năng kích thích những phản ứng này. Nghiên cứu cho thấy chỉ hầu như chỉ có phân tử (1,3)-β-glucans không hòa tan với các nhánh 1,6-β có thể kích hoạt những phản ứng miễn dịch. Chính vì thế, các dược sĩ nên lưu ý thành phần chứa Beta-(1,3)-(1,6)-D-glucan mới có tác dụng tăng đề kháng cho trẻ.

1.2. Vitamin C

Vitamin C là dưỡng chất thiết yếu cho hệ miễn dịch của bé. Nó hoạt động như “vệ sĩ sức khỏe”, bảo vệ bé khỏi tác hại của gốc tự do, chống viêm nhiễm, tăng cường sức đề kháng và hỗ trợ hấp thu sắt. Vitamin C có nhiều trong trái cây và rau quả như cam, bưởi, dâu tây, kiwi,… 

1.3. Vitamin D

Ngoài vai trò nổi tiếng trong việc hấp thụ canxi và chắc xương, vitamin D còn đóng vai trò quan trọng trong chức năng miễn dịch. Vitamin D làm giảm sự nhân lên của virus, ngăn chặn tình trạng viêm, tăng cường hoạt động của tế bào miễn dịch. Vitamin D có thể điều chỉnh cả phản ứng miễn dịch bẩm sinh và mắc phải. 

Thiếu vitamin D ảnh hưởng đến khả năng nhiễm trùng của cơ thể, một phần do làm suy yếu hàng rào mô, có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc bệnh cúm, các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp khác, viêm gan C, HIV và các bệnh nhiễm trùng do virus khác…

1.4. Vitamin nhóm B

Bên cạnh vitamin D, một số vitamin nhóm B cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật. Vitamin B6 tham gia sản xuất interleukin-2 (IL-2), một chất kích thích hoạt động của các tế bào miễn dịch, giúp cơ thể chống lại vi khuẩn và virus hiệu quả hơn. 

Vitamin B9 và B12: đều cần thiết cho quá trình sản xuất tế bào hồng cầu, đảm bảo vận chuyển oxy đến các tế bào miễn dịch để hoạt động tối ưu. Riêng vitamin B12 còn đóng vai trò quan trọng trong chức năng của tế bào. Thiếu hụt vitamin B12 có thể làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến trẻ dễ mắc bệnh hơn.

1.5. Vitamin A

Vitamin A là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu đóng vai trò quan trọng đối với trẻ như giúp duy trì thị lực, thúc đẩy tăng trưởng phát triển, bảo vệ cơ thể. Bên cạnh đó, vitamin A còn giúp tăng cường sức đề kháng cho trẻ thông qua cơ chế kích thích hoạt động của các tế bào miễn dịch, giúp trẻ chống lại các bệnh nhiễm trùng.

1.6. Kẽm

Kẽm đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật thông qua việc tăng cường hệ miễn dịch. Thiếu hụt kẽm dẫn đến suy yếu hoạt động của các tế bào miễn dịch bẩm sinh, giảm khả năng tiêu diệt vi khuẩn và virus của đại thực bào, tế bào NK, gây mất cân bằng TH1/TH2, ảnh hưởng đến khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh, làm suy yếu đáp ứng miễn dịch.

1.7. Men vi sinh

Hệ vi sinh đường ruột đóng vai trò như một bức tường thành đầu tiên, bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh. Men vi sinh là những vi sinh vật sống có lợi, giúp duy trì sự cân bằng và tăng cường hiệu quả của hệ vi sinh này.

Men vi sinh giúp tăng cường sản xuất IgA (globulin miễn dịch có nồng độ cao thứ 2 trong máu), tế bào lympho T và các tế bào miễn dịch khác, giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây hại.

2. Gợi ý một số sản phẩm tăng đề kháng cho trẻ trên thị trường

2.1. Siro BRAUER Baby & Child Immunity Support

Siro Brauer Baby & Child Immunity Support
Siro Brauer Baby & Child Immunity Support

Siro Brauer Baby & Child Immunity Support có 2 thành phần chính là vitamin A và vitamin D – hai hoạt chất vàng giúp tăng cường sức đề kháng cho trẻ kết hợp với các thành phần vi lượng đồng căn như canxi phosphate, Canh-ki-na, silicon dioxide khan, kali phosphate, sắt phosphate, vỏ sò, phospho hỗ trợ tăng cường chức năng hệ miễn dịch, giúp trẻ giảm nguy cơ ốm vặt và phục hồi sức khỏe sau bệnh. Bên cạnh đó, vitamin D3 còn giúp tăng cường hấp thu canxi cho trẻ. 

Siro Brauer Baby & Child Immunity Support hoàn toàn an toàn cho cả đối tượng trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, nên hỏi chuyên gia y tế trước khi dùng và uống theo đúng liều lượng khuyến cáo của nhà sản xuất.

2.2. Siro BRAUER Baby & Kids Liquid Zinc

Siro BRAUER Baby & Kids Liquid Zinc
Siro BRAUER Baby & Kids Liquid Zinc

Siro BRAUER Baby & Kids Liquid Zinc chứa 3 thành phần là vitamin D3, kẽm, vitamin C. Đây cũng chính là 3 “hoạt chất vàng” trong tăng cường sức đề kháng của trẻ. Bên cạnh đó, kẽm còn kích thích vị giác, giúp trẻ ăn ngon miệng, ổn định đường tiêu hoá, vitamin D3 tăng cường hấp thu canxi giúp trẻ chắc xương, khỏe răng.

Vì thế sự kết hợp 3 thành phần trên với hàm lượng thích hợp trong Siro BRAUER Baby & Kids Liquid Zinc giúp trẻ phát triển khỏe mạnh, giảm nguy cơ ốm vặt và phát triển tốt.

2.3. Men vi sinh Optibac Probiotics Baby Drops

Men vi sinh Optibac Probiotics Baby Drops
Men vi sinh Optibac Probiotics Baby Drops

Optibac Probiotics Baby Drops là sản phẩm men vi sinh cao cấp, tự nhiên và an toàn dành cho trẻ sơ sinh và em bé từ 0 đến 3 tuổi với thành phần chính là Bifidobacterium breve M-16V. 

Bifidobacterium breve M-16V giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột, hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường hệ miễn dịch, giảm nguy cơ viêm ruột hoại tử (NEC) ở trẻ sinh non và hỗ trợ giảm nguy cơ phát triển các bệnh dị ứng.

KẾT LUẬN

Tăng cường sức đề kháng là chìa khóa giúp bé yêu khỏe mạnh, ít ốm vặt. Dược sĩ nhà thuốc cần lưu ý các hoạt chất vàng giúp nâng cao hệ miễn dịch để tư vấn cho ba mẹ bổ sung cho trẻ qua thực phẩm cũng như các chế phẩm bổ sung phù hợp.

Những thông tin dược sĩ cần biết về dinh dưỡng cho trí não trẻ em

Trong quá trình phát triển, trí não trẻ em bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau trong đó có yếu tố dinh dưỡng. Bất cứ người phụ huynh nào cũng mong muốn con em mình phát triển trí não vượt trội nên thường tìm kiếm thông tin về những loại thực phẩm giúp tăng trí não. Nhưng đâu mới thật sự là yếu tố giúp phát triển trí não ở trẻ? Những thông tin dược sĩ cần biết về dinh dưỡng phát triển trí não trẻ em để hỗ trợ sự phát triển thông minh và khỏe mạnh cho các bé sẽ được thể hiện trong bài viết sau đây.

1. Các yếu tố ảnh hưởng đến trí não trẻ em

Trí não hay trí thông minh thể hiện qua khả năng học hỏi, ghi nhớ, tư duy, sáng tạo, nhận thức và hành vi đối với xã hội. Giai đoạn 1000 ngày đầu đời từ lúc mang thai sẽ giúp hình thành phần lớn cấu trúc não của trẻ. Trí não trẻ em do nhiều yếu tố phối hợp với nhau trong suốt quá trình lớn lên của trẻ. Trong đó có các yếu tố chính là

  • Di truyền
  • Dinh dưỡng
  • Môi trường sống (học tập, rèn luyện, môi trường sinh sống, giáo dục)

2. Các chất dinh dưỡng hỗ trợ phát triển trí não trẻ em

Không có loại thực phẩm hay chất dinh dưỡng riêng lẻ nào có thể làm cho trẻ thông minh vượt trội mà chất dinh dưỡng sẽ kết hợp với nhau để phát huy tiềm năng thông minh được di truyền. Chế độ dinh dưỡng tốt sẽ giúp hỗ trợ trí não phát triển tối đa trong khi dinh dưỡng kém làm cho trẻ thiếu hụt nguyên liệu để hình thành cấu trúc hệ thần kinh.

2.1. Chất dinh dưỡng sinh năng lượng

  • Chất đạm: Chất đạm cung cấp nguyên liệu cơ bản hình thành các mô, cơ quan trong cơ thể, đặc biệt là mô não. Chất đạm còn là thành phần của các men, nội tiết tố. Có hai nguồn cung cấp chất đạm chủ yếu là động vật và thực vật. Trẻ em được khuyến nghị ưu tiên chất đạm từ động vật (thịt, cá, trứng, sữa) để các axit amin trong chất đạm hấp thu được tốt nhất.
  • Chất béo: Chất béo chiếm hơn một nửa cấu trúc não bộ, tham gia hình thành mô não, tủy não, bao myelin truyền đạt tín hiệu thần kinh và phản xạ. Chất béo Omega 3 giúp cung cấp DHA và EPA, omega 6 giúp cung cấp ARA là những thành phần quan trọng để tham gia vào hình thành hệ thần kinh. Bổ sung omega 3 và omega 6 từ các loại cá biển sâu, các loại hạt giàu chất béo, sữa, thịt, cá, tôm, trái cây,… vào khẩu phần ăn hàng ngày của trẻ để cung cấp hàm lượng chất béo giúp phát triển trí não tự nhiên.

2.2. Chất dinh dưỡng không sinh năng lượng

  • Sắt: giúp phòng ngừa thiếu máu thiếu sắt. Thiếu sắt làm cho trẻ giảm sút các hoạt động thể lực và kém hoạt động của trí não gây ra mất tập trung khi học tập. Có thể bổ sung sắt cho trẻ bằng cách thêm các thực phẩm sau vào chế độ ăn: thịt heo, thịt bò, gan động vật, cá, rau lá xanh đậm, rau bina,…
  • Kẽm: kẽm có liên quan đến quá trình phát triển các neuron thần kinh; khớp nối thần kinh; myelin hóa dây thần kinh để tăng dẫn truyền các tín hiệu thần kinh, hỗ trợ khả năng học tập, chú ý. Ngoài ra, kẽm cũng giúp hỗ trợ hệ miễn dịch, hệ tiêu hoá, nhanh lành vết thương, tăng vị giác. Có thể bổ sung kẽm cho trẻ từ hải sản, thịt, sữa, các loại đậu hạt,…
  • Iod: tổng hợp các loại nội tiết của cơ thể, điều chỉnh sự phát triển của hệ thần kinh trung ương và nhiều cơ quan trên cơ thể. Thiếu iod sẽ dẫn đến nguy cơ đần độn, giảm tư duy sáng tạo. Sử dụng muối iod là phương pháp để dự phòng thiếu iod. Ngoài ra, iod còn có trong rong biển, hải sản, lòng đỏ trứng,…
  • Vitamin B12: thiếu vitamin B12 có thể dẫn đến thiếu máu. Vitamin B12 cũng quan trọng trong việc hình thành dẫn truyền thần kinh, bảo vệ tế bào thần kinh không bị thoái hoá. Vitamin B12 chủ yếu chỉ có trong thực phẩm từ động vật. Vì vậy, những người ăn thuần chay, trẻ em ăn chay sẽ bị thiếu loại vitamin này.

2.3. Làm sao để đảm bảo cung cấp đủ dinh dưỡng cho trí não?

Các chất dinh dưỡng thường không hề bị thiếu hụt một cách riêng lẻ mà thường thiếu nhiều chất dinh dưỡng cùng lúc nếu như trẻ bị bệnh hoặc biếng ăn kéo dài. Trong trường hợp này, việc bổ sung chế độ ăn hợp lý, những chất dinh dưỡng cần thiết cho trí não là vô cùng quan trọng để trẻ bắt kịp đà tăng trưởng.

Sản phẩm Ultra Pure DHA từ thương hiệu BRAUER có thể giúp bổ sung DHA và EPA với độ tinh khiết cao, an toàn và thuận tiện khi có thể hoà trộn chung với thức ăn cho trẻ từ 7 tháng tuổi để hỗ trợ sự phát triển của hệ thần kinh. 

Viên tổng hợp NEUBRIA KIDS chứa chất béo Omega 3 (DHA và EPA), các vitamin tan trong nước (C, B3, B6, B12, Acid Folic, biotin), vitamin tan trong dầu (A, D, E), khoáng chất iod giúp hỗ trợ bổ sung đầy đủ dinh dưỡng để phát triển trí não của trẻ từ 3-12 tuổi. Neubria Neu Kid được sản xuất ở dạng viên thạch nhai, có hương vị trái cây kích thích vị giác, không có vị tanh từ dầu cá sẽ giúp trẻ hợp tác hơn khi sử dụng.

Kết bài

Khi không đủ dưỡng chất thiết yếu, sự phát triển của hệ não bộ của trẻ sẽ bị ảnh hưởng, điều đó tác động không hề nhỏ đến khả năng tư duy, học tập và chất lượng cuộc sống sau này. Để trẻ em thông minh và trí não phát triển tối ưu, cần chuẩn bị dinh dưỡng tốt cho trẻ từ lúc mang thai cho đến những năm đầu đời. 

Chống lão hóa làn da và phương pháp duy trì vẻ đẹp thanh xuân

Trong bối cảnh xã hội ngày nay, sự xuất hiện của các nguyên nhân gây stress, những tác động của yếu tố môi trường gây hại tới sức khỏe đã đặt ra nhiều thách thức cho làn da. Cùng với sự suy giảm nội tiết tố nữ, việc gìn giữ một làn da căng khỏe, chống lão hoá, tràn đầy sức sống là mơ ước của nhiều chị em phụ nữ. Đáp ứng chính xác nhu cầu này, các sản phẩm chứa thành phần Collagen chính là một lựa chọn phổ biến, là chìa khóa chống lão hoá của một vẻ đẹp tự nhiên. Bài viết dưới đây sẽ giúp độc giả có cái nhìn tổng quát về quá trình lão hóa và những tính năng ưu việt của sản phẩm collagen trong việc tái tạo, mang lại vẻ đẹp cho làn da. 

  • Lão hóa da và cách chống lão hoá

Quá trình lão hóa da

Lão hóa là một quá trình sinh học tự nhiên của cơ thể. Trong khi các dấu hiệu lão hóa tại các cơ quan khác thường không thể quan sát thấy bằng mắt thường thì lão hóa da lại là dấu hiệu đầu tiên và rõ ràng nhất của thời gian. Biểu hiện của một làn da lão hóa dễ thấy nhất liên quan đến hiện tượng  mất giảm thể tích và hàm lượng các cấu trúc quan trọng của da, điển hình là Collagen. Bên cạnh đó, hoạt động của các khối cơ, sự tái phân bổ lớp mỡ nông/ sâu và suy giảm chức năng hỗ trợ của xương cũng để lại rất nhiều biểu hiện hiện rõ ràng. Hậu quả khiến cho khuôn mặt chảy xệ, thay đổi hình dạng và các đường nét. Hay nói cách khác, làn da sẽ trở nên mỏng và teo đi hoặc nhăn nheo, da khô, đổi màu lốm đốm, nếp nhăn sâu, cấu trúc lỏng lẻo, lớp biểu bì dày lên và thô ráp do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. 

Phương Pháp Phòng Chống Lão Hóa Làn Da Và Duy Trì Vẻ đẹp Thanh Xuân
Quá trình lão hoá da

Có một thực tế rằng vẻ đẹp và sức khỏe làn da chính là một trong những yếu tố chính để đánh giá sức khỏe tổng thể của mỗi người. Do đó, ngày nay, với sự phát triển vượt bậc của khoa học, những nguyên nhân dẫn tới quá trình lão hóa đã được khám phá và từ đó, phát triển các chiến lược phòng chống và ngăn ngừa trên đối tượng là con người. 

  • Nguyên nhân dẫn tới tình trạng lão hóa

Lão hóa có thể được coi là quá trình phức tạp bởi sự kết hợp giữa các yếu tố nội sinh (bên trong cơ thể) hoặc ngoại sinh (bên ngoài). Các yếu tố nội sinh bao gồm di truyền, chuyển hóa tế bào, hormone và quá trình trao đổi chất. Trong khi đó, các yếu tố ngoại sinh bao gồm tình trạng tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong thời gian dài, sự ô nhiễm, bức xạ ion hóa và các hóa chất, độc tố. 

Phương Pháp Phòng Chống Lão Hóa Làn Da Và Duy Trì Vẻ đẹp Thanh Xuân
Ánh nắng mặt trời-một trong những nguyên nhân dẫn tới tình trạng lão hóa da

Các phương pháp phòng chống lão hóa da

Các chiến lược phòng chống lão hóa nhằm mục đích làm chậm quá trình lão hóa bằng cách ngăn ngừa và/ hoặc trì hoãn sự suy giảm sinh lý, lấy lại một số chức năng đã mất, giúp làn da khỏe mạnh, mịn màng, đều màu và có sự đàn hồi. 

Phương pháp phải kể đến đầu tiên đó là chăm sóc tốt cho hàng rào bảo vệ da, ngăn ngừa sự mất nước, chống lại sự xâm nhập của các loại vi sinh vật, chất gây dị ứng, chất kích thích, các chất oxy hóa và bức xạ. 

Một phương pháp tiếp cận khác, mà ngày nay đang trở nên cực kỳ phổ biến, đó là phẫu thuật thẩm mỹ chống lão hóa. Tuy nhiên, các thủ thuật xâm lấn này chỉ là tạm thời và chỉ có thể tác động tới các cấu trúc bề mặt – lớp biểu bì bao gồm: loại bỏ lớp biểu bì bị tổn thương, thay thế mô bằng các lớp da được tái tạo, và đôi khi, thúc đẩy sự hình thành Collagen mới. Phương pháp này hoàn toàn không thể điều chỉnh hoặc thay đổi quá trình sinh hóa cơ bản của các tế bào. 

Ngoài ra, liệu pháp thay thế một số hormone, bổ sung các chất dinh dưỡng và hoạt chất có tác dụng chống oxy hóa tổng hợp ở dạng tinh khiết hoặc chiết xuất từ thực vật tự nhiên cũng rất tiềm năng trong việc trì hoãn quá trình lão hóa. 

Phương Pháp Phòng Chống Lão Hóa Làn Da Và Duy Trì Vẻ đẹp Thanh Xuân
Sản phẩm DHC Collagen Beauty 7000 Plus

Một trong những sản phẩm rất phổ biến trên thị trường hiện nay với công dụng phòng ngừa và làm chậm quá trình lão hóa đó là DHC Collagen Beauty 7000 Plus. Với thành phần chính là Collagen peptide từ nguồn cá, một trong những thành phần đã được chứng minh về công dụng trong việc điều trị các bệnh về da và chỉnh hình. Theo đó, collagen là một loại protein quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp tới đặc tính cấu trúc, sự tổ chức, chức năng cơ học và táo tại mô của cơ thể. Ở động vật có vú, Collagen chiếm tới 25-35% tổng khối lượng và trên cơ thể người, loại protein này được tìm thấy trong xương, gân, dây chằng, tóc, da và cơ. Hơn hết, Collagen là một trong những thành phần chính của da, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc và độ ẩm của làn da và có mặt nhiều nhất ở lớp hạ bì. Một cấu trúc ma trận giàu Collagen giúp việc xây dựng và sửa chữa cấu trúc làn da trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.

Tuy nhiên, vì một số nguyên nhân kể trên đã dẫn tới việc thoái hóa Collagen hoặc suy giảm quá trình sản xuất loại protein này của cơ thể, kết quả là xảy ra quá trình lão hóa và mất một số chức năng của da. Do đó, việc chiết xuất Collagen từ các sản phẩm như xương, sụn, gân, da lợn, cá hoặc các sinh vật biển khác ngày càng trở nên phổ biến. Đặc biệt, quá trình thủy phân Collagen đem lại nhiều ưu điểm hơn trong việc sử dụng so với collagen tự nhiên. Cụ thể, tỷ lệ tiêu hóa cao góp phần tăng khả năng hấp thu, phân phối và sử dụng trong cơ thể người. 

Một nghiên cứu tổng quan cho thấy việc sử dụng sản phẩm dinh dưỡng Collagen thủy phân peptide có thể mang lại những tác động kép, vừa cung cấp các acid amin – nguyên liệu cho quá trình sinh tổng hợp Collagen và sợi đàn hồi, vừa kích thích quá trình sản xuất diễn ra nhanh hơn. Ngoài ra, một nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng về tác dụng của việc bổ sung collagen peptide từ cá đã cho thấy những kết quả rất khả quan. Trong tổng số 120 đối tượng tham gia nghiên cứu, những đối tượng sử dụng sản phẩm Collagen có độ đàn hồi da đáng kể so với nhóm dùng giả dược. Bằng phương pháp phân tích mô học của mẫu sinh thiết da đã cho thấy những thay đổi tích cực trong cấu trúc của da, cải thiện tổ chức sợi Collagen và hạn chế những tác động xấu từ ánh nắng mặt trời. Sự cải thiện về độ ẩm của lớp sừng, độ đàn hồi được ghi nhận ở những đối tượng sử dụng từ 5g – 10g Collagen thủy phân từ cá với khoảng thời gian lớn hơn 4 tuần.

Với sản phẩm DHC Collagen Beauty 7000 Plus, trong mỗi một khẩu phần 50g có chứa tới 7g Collagen pedtide từ cá, đáp ứng cả về thành phần lẫn liều lượng bổ sung giúp đem lại những hiệu quả đối với làn da. Không những vậy, sản phần còn chứa nhiều thành phần có tác dụng chống lão hóa khác như Vitamin C hay L-Citrulline, một loại acid amin thiết yếu cơ thể không thể tự tổng hợp hoặc sản sinh mà nhất thiết phải bổ sung từ các nguồn bên ngoài, giúp tăng giãn mạch máu, cải thiện tuần hoàn và tăng hiệu quả tổng hợp Collagen của cơ thể. Tất cả mang lại hiệu quả vượt bậc chỉ sau 28 ngày sử dụng sản phẩm như giảm các vết chân chim, đốm nâu, tăng độ căng bóng, đàn hồi, tăng độ ẩm và làm hẹp các lỗ chân lông. Với quy trình sản xuất an toàn, không bổ sung các chất kích thích sắc tố, các chất tạo màu, caffeine, chất bảo quản, sản phẩm này an toàn với người trưởng thành, bao gồm cả nam và nữ và đặc biệt phù hợp với người từ độ tuổi 25 trở nên.

DHC Collagen Beauty 7000 Plus giúp kích thích sản sinh Collagen tự nhiên trong cơ thể, duy trì độ ẩm, sự mềm mại, căng bóng, giúp lấy lại vẻ thanh xuân và hơn thế nữa. Hiểu biết kiến thức và lựa chọn thông minh chính là biện pháp tốt nhất giúp ngăn ngừa và làm chậm quá trình lão hóa da. 

Tài liệu tham khảo: 

https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC1369267/

https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/18694357/

https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/12366692/

https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/17460411/

https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3583892/

https://onlinelibrary.wiley.com/doi/10.1002/jcb.21728

https://benthamopen.com/ABSTRACT/TONUTRAJ-8-29

https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0271531717311508

 

Collagen cho xương khớp và cách bổ sung

Các tình trạng đau nhức hay các bệnh lý về xương khớp không chỉ còn là vấn đề của riêng người cao tuổi mà cả với người trẻ hiện nay. Collagen cho xương khớp có lẽ không còn quá xa lạ đối với mỗi người chúng ta. Hãy cùng đọc qua bài viết này để hiểu rõ hơn về vai trò của collagen cũng như cách cung cấp đủ nhu cầu collagen cho cơ thể!

Vai trò của collagen cho xương khớp

Collagen là một loại protein cấu trúc chính trong các mô của chúng ta. Nó được tìm thấy khắp cơ thể, trong da, tóc, móng tay, gân, sụn và xương; chiếm 3/4 trọng lượng làn da và 1/3 lượng protein trong cơ thể bạn. Collagen góp mặt trong nhiều quá trình thiết yếu của cơ thể, bao gồm cả sự hình thành xương.

Collagen Và Sức Khỏe Xương Khớp
Cấu trúc collagen

Collagen peptide – một loại collagen động vật được sản xuất thành dạng dễ tiêu hóa hơn, mọi người có thể dùng chúng như một chất bổ sung dưới dạng viên uống. Đây là dạng collagen thường được sử dụng trong các nghiên cứu tìm hiểu về tác dụng của collagen đối với sức khỏe xương khớp.

Về vai trò của collagen, chúng chịu trách nhiệm cho các khớp hoạt động trơn tru, khỏe mạnh, cũng như đảm bảo độ đàn hồi của da. Collagen có thể có lợi cho những người bị loãng xương, do chúng có thể giúp làm tăng mật độ xương, giảm tình trạng mất xương và tăng sự hình thành xương. Một số nghiên cứu cho thấy bổ sung collagen còn có thể giúp cải thiện các triệu chứng của viêm xương khớp và giảm đau khớp tổng thể.

Collagen peptide có thể giúp ích cho quá trình khoáng hóa xương, là quá trình giúp xương chắc khỏe và cứng lại. Chúng cũng có thể ảnh hưởng tích cực đến sụn, gân và dây chằng, vì peptide có thể kích thích tăng sự đàn hồi và một số loại collagen nhất định.

Tóm lại, collagen đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của xương. Nó giúp hỗ trợ các quá trình giúp hình thành xương và nguyên bào xương. Nguyên bào xương là những tế bào cần thiết cho sự phát triển của xương.

 

Những cách bổ sung collagen cho xương khớp

Khi chúng ta già đi, việc duy trì mức collagen tự nhiên của cơ thể sẽ trở nên khó khăn hơn. Đó là bởi vì theo thời gian, cơ thể bạn ngày càng gặp khó khăn trong việc hấp thụ đủ chất dinh dưỡng cần thiết để tạo ra collagen. Điều này đặc biệt đúng đối với phụ nữ thời kỳ mãn kinh. Tuy nhiên, không phải vì vậy mà không có cách nào giúp bạn cung cấp đầy đủ collagen cho cơ thể.

2.1. Qua chế độ ăn

Một chế độ ăn uống cân bằng, đa dạng các nhóm chất dinh dưỡng đóng vai trò rất quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe xương khớp, đặc biệt là giúp ngăn ngừa và điều trị chứng loãng xương. 

Để sản xuất collagen, cơ thể bạn kết hợp các axit amin như glycine và proline cùng với các vitamin và khoáng chất như vitamin C, kẽm và đồng. Do đó, để giúp cơ thể sản xuất collagen hiệu quả, chế độ ăn của bạn nên bao gồm các loại thực phẩm giàu các chất này, cụ thể như sau:

  • Glycine: có trong da heo, da gà và nhiều loại thực phẩm giàu protein khác.
  • Proline: có trong lòng trắng trứng, sữa, bắp cải, nấm và măng tây.
  • Vitamin C: có nhiều trong ổi, trái cây họ cam quýt và ớt chuông.
  • Kẽm: có trong thịt bò, thịt cừu, thịt lợn, động vật giáp xác có vỏ như nghêu, sò, ốc, hến, đậu xanh, đậu lăng, sữa, phô mai và các loại hạt.
  • Đồng: được tìm thấy trong thịt nội tạng, bột ca cao, hạt điều, hạt vừng và đậu lăng.
Collagen Và Sức Khỏe Xương Khớp
Các loại thực phẩm giàu collagen

2.2. Qua các thực phẩm bổ sung

Không cần phải bàn cãi, việc cung cấp collagen cho cơ thể từ thực phẩm là cách tự nhiên nhất, tốt nhất. Tuy nhiên, điều này là không dễ đối với hầu hết tất cả mọi người. Người trẻ bận rộn với công việc sẽ không có nhiều thời gian để chăm chút cho từng bữa ăn, trong khi người lớn tuổi thường không nạp đầy đủ chất dinh dưỡng do giảm khả năng ăn uống. Chính vì vậy, thực phẩm bổ sung collagen sẽ là giải pháp phù hợp với những nhóm đối tượng này.

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Genacol Original là sản phẩm giúp cung cấp collagen cho cơ thể, được bào chế từ collagen có nguồn gốc từ bò, dưới dạng viên nang cứng. Với công nghệ độc quyền AminoLock Collagen được các chuyên gia của Genacol nghiên cứu, giúp collagen có trong sản phẩm này có khối lượng phân tử nhỏ hơn đến 500 – 600% so với collagen thủy phân thông thường, nhằm giúp tăng khả năng hấp thu khi vào cơ thể. 

Trong mỗi viên nang sản phẩm có chứa 400mg collagen, do đó để đạt hiệu quả cao nhất, nhà sản xuất khuyến cáo rằng mỗi ngày người dùng nên sử dụng 3 viên uống này, mỗi lần 1 viên, sau bữa ăn.

Collagen Và Sức Khỏe Xương Khớp
Sản phẩm viên uống bổ sung collagen Genacol Original

Collagen đóng vai trò quan trọng trong đối với sức khỏe xương khớp của chúng ta. Bổ sung đủ nhu cầu collagen cho cơ thể, thông qua chế độ ăn hay qua viên uống bổ sung cũng sẽ góp phần giúp ta bảo vệ hệ xương khớp của bản thân, làm giảm nguy cơ mắc các bệnh lý hay giảm tần suất gặp tình trạng đau nhức xương khớp.

Nguồn tham khảo:

  1. Collagen for osteoporosis: Does it help? (medicalnewstoday.com)
  2. Collagen Benefits: What You Need to Know (webmd.com)
  3. Considering collagen drinks and supplements? – Harvard Health
  4. Top 8 Benefits of Collagen (healthline.com)

Vai trò vitamin C đối với cơ thể

Vitamin C là dòng vitamin có khả năng chống oxy mạnh, tham gia vào nhiều quá trình sinh hóa trong cơ thể. Cơ thể con người không thể tự tổng hợp Vitamin C mà cần được cung cấp từ thực phẩm bên ngoài. Vậy vai trò và cơ chế tác dụng của Vitamin C đối với sức khỏe chúng ta như thế nào? Và có thể sử dụng những nguồn thực phẩm, dược phẩm nào để bổ sung Vitamin C cho cơ thể?

1.      Đặc điểm sinh hóa của Vitamin C

Vitamin C (tên khoa học: axit ascorbic) là vitamin tham gia vào quá trình hình thành mạch máu, cơ, sụn, và màng collagen trong xương. Vitamin C đóng vai trò như một chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ các tế bào, chống lại sự hình thành của các gốc tự do. Các gốc tự do tồn tại trong cơ thể với số lượng nhất định có thể là nguyên nhân gây nên các bệnh ung thư, tim mạch, bệnh lý về da và cơ xương khớp. Ngoài ra, vitamin C cũng hỗ trợ giúp cơ thể hấp thụ và lưu trữ sắt.

Vitamin C tồn tại ở dạng tinh thể màu trắng, dễ tan trong nước và khó tan trong rượu. Trên thực tế, vitamin C không tan được trong cloroform, ether và dung môi hữu cơ. Vitamin C dễ bị oxy hóa bởi oxi, do vậy các chế phẩm Vitamin cần được bảo quản nghiêm ngặt để hạn chế tình trạng mất tác dụng.

Cơ thể người không tự sản xuất được vitamin C, do vậy, cần bổ sung đầy đủ thông qua chế độ ăn uống phù hợp. Vitamin C cũng được sản xuất ở dạng viên nang, viên nhai và dạng sủi. 

Tầm Quan Trọng Của Vitamin C đối Với Cơ Thể
Tầm Quan Trọng Của Vitamin C đối Với Cơ Thể

2.  Vai trò vitamin C và cơ chế đối với cơ thể

2.1. Tăng cường hệ miễn dịch, hỗ trợ giảm chảy máu và giúp nhanh lành vết thương

Vitamin C tham gia cải thiện chức năng hoạt động của nhiều bộ phận khác nhau trong cơ thể. Đồng thời vitamin C cũng hỗ trợ tăng khả năng miễn dịch dựa vào cơ chế xây dựng hàng rào biểu mô, chống lại các tác nhân gây bệnh. Đồng thời, nhờ khả năng tăng cường miễn dịch, cơ thể cũng nhanh được chữa lành hơn nếu tồn tại các vết thương, giảm chảy máu và tình trạng thâm tím trên da. Tình trạng suy giảm hệ miễn dịch sẽ xảy ra nếu cơ thể thiếu vitamin C, đặc biệt là các bệnh liên quan đến đường hô hấp (nhiễm trùng đường hô hấp).

2.2. Vitamin C giúp giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư

Vitamin C có khả năng giảm nguy cơ mắc ung thư thông qua cơ chế chống oxy hóa. Tuy nhiên, tác dụng này chưa thật sự đáng kể. Việc bổ sung Vitamin C chỉ là khuyến cáo để nâng cao sức đề kháng. Do vậy, mọi người vẫn cần xây dựng chế độ ăn uống, luyện tập, sinh hoạt lành mạnh để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh ung thư.

2.3. Giảm nguy cơ thoái hóa hoàng điểm và đục thủy tinh thể

Ở những người cao tuổi, tình trạng thiếu vitamin C xảy ra tương đối phổ biến. Nhờ khả năng chống oxy hóa, một số nghiên cứu y khoa đã chỉ ra vitamin C hỗ trợ làm giảm nguy cơ hoặc làm chậm quá trình mất thị lực do thoái hóa hoàng điểm cũng như đục thủy tinh. Tuy nhiên, kết luận này vẫn cần được củng cố thêm trong thời gian tới dựa vào các đề tài nghiên cứu khoa học trong tương lai.

2.4. Cải thiện làn da, móng tay và mái tóc

Vitamin C là thành phần quan trọng nhất trong việc giúp cơ thể sản xuất ra collagen, loại protein rất quan trọng để phát triển các mô liên kết, các cấu trúc cơ thể, đặc biệt là trong các sụn khớp và các dây chằng. Vitamin C giúp cơ thể tăng cường khả năng hấp thu sắt.. Ngoài ra, để giúp mái tóc mượt mà, nhanh dài, làm chân tóc vững chắc và cải thiện sự đàn hồi của làn da, ta nên ăn thực phẩm có chứa nhiều vitamin C. Vai trò vitamin C còn là chất dinh dưỡng giúp tăng lượng collagen, làm cho thành mạch máu vững bền, phục hồi làn da.

Vitamin C đồng thời cũng là một loại chất chống oxy hóa mạnh, được sử dụng tại chỗ trong da liễu để điều trị và ngăn ngừa những thay đổi liên quan đến lão hóa do ánh sáng. Ngoài ra nó cũng có thể được dùng để điều trị tăng sắc tố. Nhưng bởi nó không ổn định và khó đưa vào lớp hạ bì với liều lượng tối ưu, các nhà nghiên cứu đang hướng tới việc tìm ra các hợp chất ổn định của Vitamin C và các phương pháp mới hơn để đưa Vitamin C vào lớp hạ bì.

Tầm Quan Trọng Của Vitamin C đối Với Cơ Thể
Vitamin C có nhiều vai trò tích cực với sức khỏe con người

3.  Vai trò Vitamin C và nhu cầu khuyến nghị cho từng nhóm tuổi

Theo hướng dẫn của Viện Dinh Dưỡng Quốc Gia (Ban hành kèm Thông tư 43/2014/TT-BYT 24/11/2014 của Bộ trưởng Bộ Y tế), nhu cầu vitamin C cơ bản cần được cung cấp (Chưa tính đến sự hao hụt do chế biến, nấu nướng dưới ảnh sáng, nhiệt độ) của các nhóm tuổi như sau:

Nhóm tuổi, giới Vitamin C (mg)
Trẻ em
< 6 tháng 25
6-11 tháng 30
1-3 tuổi 30
4-6 tuổi 30
7-9 tuổi 35
Nam vị thành niên
10-12 tuổi
13-15 tuổi 65
16-18 tuổi
Nam trưởng thành
19-50 tuổi
51-60 tuổi 70
≥60 tuổi
Nữ vị thành niên
10-12 tuổi
13-15 tuổi 65
16-18 tuổi
Nữ trưởng thành 19-50 tuổi 70
51-60 tuổi
>60 tuổi 70
Phụ nữ mang thai 80
Bà mẹ cho con bú 95

4.  Nguồn cung cấp Vitamin C cho cơ thể

4.1. Thực phẩm có chứa hàm lượng Vitamin C cao

Vitamin C thường được bổ sung dưới dạng acid ascorbic, bạn có thể bổ sung các loại thực phẩm chứa acid này để cơ thể có khả năng hấp thụ vitamin C cao hơn. Ngoài ra, một số dạng thức khác có thể được cung cấp để bổ sung Vitamin C bao gồm: natri ascorbat, bioflavonoid và canxi ascorbate.

Vitamin C có thể được bổ sung tự nhiên nhờ nguồn thực phẩm đa dạng và những món ăn thường ngày. Một số loại thực phẩm chứa nhiều Vitamin C như: Ớt ngọt, súp lơ, dâu tây, kiwi, cam, bưởi…

4.2. Thực phẩm bổ sung Vitamin C cho đa dạng đối tượng

Viên uống bổ sung vitamin C bảo vệ sức khỏe DHC Vitamin C Hard Capsule là dòng sản phẩm bổ sung tối ưu. 02 viên nén sản phẩm (liều 1 ngày) có chứa 1000mg Vitamin C, 2mg Vitamin B2 cùng một số phụ liệu khác như gelatin, titanium dioxide, caramel. Sản phẩm được khuyên dùng cho người có nhu cầu cải thiện sức khỏe làn da và sức khỏe tổng thể, hỗ trợ tăng sức đề kháng, giảm tác dụng phụ do sử dụng nhiều bia rượu, thuốc lá và các loại chất kích thích.

Viên uống Bio C 1000mg được nghiên cứu và sản xuất với công thức dịu nhẹ, phù hợp với người khỏe mạnh và cả những người có bệnh lý dạ dày. 01 viên nén sản phẩm (liều 1 ngày) có chứa 1000mg Vitamin C, 25mg chiết xuất bioflavonoids, 50mg Rutin, 50mg Hesperidin cùng một số chiết xuất khác. Đây là sản phẩm hỗ trợ quá trình chống oxy hóa cho cơ thể, giảm tác hại đến từ các gốc tự do, hỗ trợ giảm chảy máu lợi, chữa lành các vết thương, xây xát.  

Tầm Quan Trọng Của Vitamin C đối Với Cơ Thể

Kết bài

Vitamin C là chất dinh dưỡng cơ thể không thể tự sản xuất nhưng có vai trò quan trọng với mỗi chúng ta. Nhu cầu sử dụng vitamin C cụ thể tùy thuộc theo từng độ tuổi cùng như giới tính. Khi sử dụng các loại thực phẩm và chế phẩm có chứa nhiều vitamin C, người dùng nên tham khảo tư vấn từ các chuyên gia để đảm bảo an toàn cao nhất cho bản thân.

Tài liệu tham khảo:

  1. Tổng quan về Vitamin – Manual Phiên bản dành cho chuyên gia
  2. Thiếu Vitamin C – Manual Phiên bản dành cho chuyên gia
  3. Vitamin C in dermatology: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3673383/
  4. Vitamin C and Immune Function: https://www.mdpi.com/2072-6643/9/11/1211?ref=blog.vitable.com.au
  5. Vitamin C in health and disease
  6.    Vitamin C in disease prevention and cure: an overview: https://link.springer.com/article/10.1007/s12291-013-0375-3
  7.    Vitamin C and cancer prevention: the epidemiologic evidence

Thực phẩm chức năng bổ sung omega 3

Omega-3 là một trong những chất dinh dưỡng quan trọng nhất mà cơ thể chúng ta cần để duy trì sức khỏe tốt. Được biết đến với nhiều lợi ích cho sức khỏe, omega-3 không chỉ giúp cải thiện chức năng não mà còn có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tim mạch và hỗ trợ hệ miễn dịch. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết đủ về loại chất béo này và cách thức để đảm bảo cung cấp đủ lượng omega-3 cho cơ thể mình. Trong bài này, chúng ta sẽ đi sâu vào tìm hiểu về omega-3 và những điều cơ bản mà bạn nên biết để có một lối sống khỏe mạnh và cân bằng.

  • Omega – 3 là gì?

Thực phẩm bổ sung Omega – 3

Omega-3 là một loại chất béo không bão hòa, được xem là axit béo thiết yếu vì chúng không thể được tổng hợp bởi cơ thể và cần thiết để duy trì sức khỏe. Điều này có nghĩa là chúng ta cần phải cung cấp chúng thông qua chế độ ăn uống hàng ngày hay từ thực phẩm bổ sung. Omega-3 đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình cơ bản của cơ thể, bao gồm sự kiểm soát chứng viêm, hỗ trợ sức khỏe tim mạch và tăng cường chức năng não. Sự thiếu hụt omega-3 có thể gắn liền với nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như giảm trí thông minh, triệu chứng tâm lý, các vấn đề tim mạch, viêm khớp, ung thư và nhiều vấn đề sức khỏe khác. Việc hiểu rõ về tầm quan trọng của omega-3 trong cơ thể có thể giúp chúng ta có lựa chọn thức ăn thông minh để duy trì một lối sống lành mạnh và cân bằng.

Thực Phẩm Chức Năng Bổ Sung Omega 3
Thực Phẩm Chức Năng Bổ Sung Omega 3
  • Ba loại Omega – 3 chính và vai trò của chúng

2.1 ALA 

Các loại Omega – 3 chính

Axit alpha-linolenic (ALA) đóng vai trò quan trọng trong chế độ ăn uống, là một trong những axit béo omega-3 phổ biến nhất. ALA chủ yếu xuất hiện trong thực phẩm từ  thực vật và đóng vai trò là tiền chất thiết yếu cho EPA (axit eicosapentaenoic) hoặc DHA (axit docosahexaenoic). Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này không hiệu quả ở người, chỉ một tỷ lệ nhỏ ALA được chuyển đổi thành EPA và ít hơn nữa thành DHA.

Khi ALA không chuyển đổi thành EPA hoặc DHA, nó chỉ được lưu trữ hoặc sử dụng làm nguồn năng lượng, giống như các chất béo khác. Nghiên cứu đã quan sát liên kết giữa chế độ ăn giàu ALA và giảm nguy cơ tử vong do bệnh tim, trong khi những nghiên cứu khác đã chỉ ra sự tăng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt. Đáng chú ý là sự tăng nguy cơ ung thư này không liên quan đến hai loại omega-3 chính khác, EPA và DHA, mà thậm chí có vẻ có tác dụng bảo vệ chống lại loại ung thư này.

ALA được tìm thấy trong nhiều thực phẩm thực vật như cải xoăn, rau bina, rau răm, đậu nành, quả óc chó và nhiều loại hạt như hạt chia, hạt lanh, cũng như một số chất béo động vật. Ngoài ra, một số loại dầu hạt như dầu hạt lanh và dầu hạt cải (cải dầu) cũng có hàm lượng ALA cao, là những nguồn cung cấp chất dinh dưỡng quan trọng trong chế độ ăn uống của chúng ta.

2.2 DHA

Các loại Omega – 3 chính

Axit docosahexaenoic (DHA) đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc của da và võng mạc trong mắt của bạn. Việc bổ sung DHA vào chế độ dinh dưỡng của trẻ sơ sinh thông qua sữa bột đã được chứng minh giúp cải thiện thị lực ở độ tuổi này. DHA là yếu tố quan trọng cho sự phát triển và hoạt động của não ở giai đoạn thơ ấu, đồng thời cũng chịu trách nhiệm cho chức năng não ở người lớn. Sự thiếu hụt DHA ở giai đoạn đầu đời liên quan đến nhiều vấn đề sau này, bao gồm khuyết tật học tập, rối loạn tăng động và chú ý (ADHD), và tâm lý tiêu cực.

Giảm lượng DHA trong cơ thể khiến tăng nguy cơ suy giảm chức năng não và mở đầu cho bệnh Alzheimer. DHA cũng có thể có tác động tích cực đối với nhiều tình trạng sức khỏe như viêm khớp, huyết áp cao, tiểu đường loại 2, và một số loại ung thư. Hơn nữa, nó có thể hỗ trợ sức khỏe tim mạch bằng cách giảm mức chất béo trung tính trong máu và thậm chí làm giảm lượng hạt cholesterol LDL (gọi là cholesterol có hại).

Như đã đề cập trước đó, DHA chủ yếu được tìm thấy trong hải sản, bao gồm cả cá chứa nhiều chất béo và tảo. Các sản phẩm từ động vật ăn cỏ cũng cung cấp một lượng DHA đáng kể trong chế độ dinh dưỡng của bạn.

2.3 EPA

Các loại Omega – 3 chính

Cơ thể của bạn sử dụng axit eicosapentaenoic (EPA) để tạo ra các phân tử tín hiệu được gọi là eicosanoids, có vai trò quan trọng trong các quá trình sinh lý và giảm viêm. Viêm nhiễm mãn tính, cấp thấp đã được biết là một yếu tố động lực đằng sau nhiều bệnh thông thường. Các nghiên cứu khác nhau cho thấy rằng dầu cá, giàu EPA và DHA, có thể giảm các triệu chứng của trầm cảm. Một số bằng chứng chỉ ra rằng EPA có hiệu quả hơn DHA đối với vấn đề này. Một nghiên cứu trên phụ nữ mãn kinh ghi nhận rằng EPA giúp giảm các cơn khó chịu trong thời kì này. Cả EPA và DHA chủ yếu được tìm thấy trong hải sản, bao gồm cả cá chứa nhiều chất béo và tảo. Do đó, chúng thường được gọi là Omega-3. Nồng độ EPA cao nhất thường được tìm thấy trong cá trích, cá hồi, lươn, tôm và cá tầm. Các sản phẩm từ động vật ăn cỏ, như sữa và thịt, cũng cung cấp một lượng nhất định của EPA.

Thực Phẩm Chức Năng Bổ Sung Omega 3
Thực Phẩm Chức Năng Bổ Sung Omega 3
  • Thành phần và công dụng của Omega – 3 Healthy Care

Viên uống Omega – 3

Nếu bạn không thường xuyên tiêu thụ thực phẩm giàu axit béo omega-3, việc cân nhắc bổ sung chúng thông qua thực phẩm chức năng là một lựa chọn đáng xem xét. Hiện nay Pharmadi có loại sản phẩm Omega -3 của nhà Healthy Care. 

Healthy Care, được thành lập từ năm 1990 và có trụ sở chính tại Úc, là một thương hiệu uy tín với hơn 3 thập kỷ xây dựng và phát triển. Trải qua những năm thăng trầm, Healthy Care nhanh chóng đạt được vị thế hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp các sản phẩm chăm sóc sức khỏe tại Úc, với hệ thống cơ sở sản xuất hiện đại. Được xây dựng trên tinh thần không ngừng phát triển và đổi mới, Healthy Care luôn nỗ lực để đa dạng hóa hệ thống sản phẩm và nâng cao chất lượng theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

3.1 THÀNH PHẦN

Trong mỗi viên nang của sản phẩm Healthy Care Omega 3 1000mg, bạn sẽ tìm thấy:

  • Dầu cá ……………………………..1000mg 

Chứa: Omega-3………………………………300mg

  • Tương đương: EPA…………………………..180mg

                        DHA………………………….120mg

Thực Phẩm Chức Năng Bổ Sung Omega 3
Thực Phẩm Chức Năng Bổ Sung Omega 3

DHA và EPA, những thành phần quan trọng trong Omega-3, đều đóng vai trò quan trọng trong hỗ trợ duy trì chức năng não bộ, tim mạch và thị lực. Ngoài ra, chúng giúp hạ huyết áp và giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, đồng thời cải thiện làn da, mang lại sự mịn màng và căng bóng.

3.2 CÔNG DỤNG

Viên uống Healthy Care Omega 3 1000mg mang lại nhiều lợi ích sức khỏe, bao gồm:

  • Hỗ trợ sức khỏe tim mạch, giảm nguy cơ xơ vữa động mạch và các bệnh lý về tim.
  • Bổ sung Omega-3 giúp cải thiện thị lực và hỗ trợ sức khỏe mắt.
  • Tăng cường chức năng hệ thần kinh, cải thiện trí nhớ, giảm căng thẳng và mệt mỏi.
  • Hỗ trợ giảm đau sưng và viêm khớp, cùng việc tăng cường khả năng vận động cho người lớn tuổi.

3.3 ĐỐI TƯỢNG

Viên uống Healthy Care Omega 3 1000mg được khuyến khích sử dụng cho:

  • Người lớn tuổi mắc các vấn đề đau cứng khớp và khó khăn khi di chuyển.
  • Người có vấn đề về tim mạch và huyết áp.
  • Những người thường xuyên phải làm việc căng thẳng và chịu áp lực.
  • Người có thị giác kém hoặc đang gặp vấn đề về võng mạc, thoái hóa điểm vàng.
  • Những người thường xuyên tiếp xúc với màn hình máy tính và điện thoại.

3.4 LIỀU DÙNG – CÁCH DÙNG

  • Người lớn: Uống 2-3 lần/ngày, mỗi lần 1 viên.
  • Trẻ em từ 6-12 tuổi: Uống từ 1-2 viên mỗi ngày.
  • Trẻ em dưới 6 tuổi và phụ nữ mang thai cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Người mắc các vấn đề về viêm, sưng, cứng khớp: Uống tối đa 4 viên/ngày, chia thành 2-3 lần hoặc theo chỉ định của bác sĩ
  • Kết luận

Omega-3, với những thành phần quan trọng như DHA, EPA, ALA, và nhiều axit béo omega-3 khác, không chỉ là một loại chất béo thiết yếu mà còn mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho sức khỏe. Từ việc hỗ trợ chức năng não bộ, giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, đến việc cải thiện thị lực và giảm căng thẳng, Omega-3 đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và duy trì sức khỏe toàn diện của cơ thể. Để tận dụng tối đa các lợi ích này, việc bổ sung omega-3 thông qua chế độ ăn uống hoặc có thể bổ sung từ thực phẩm chức năng chứa Omega – 3 vô cùng cần thiết đối với sức khoẻ.

Tài liệu tham khảo

  1. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/16828546/
  2. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/11844977
  3. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/9637947/
  4. https://www.hsph.harvard.edu/nutritionsource/what-should-you-eat/fats-and-cholesterol/types-of-fat/omega-3-fats/
  5. https://my.clevelandclinic.org/health/articles/17290-omega-3-fatty-acids
  6. https://ods.od.nih.gov/factsheets/Omega3FattyAcids-Consumer/#:~:text=The%20three%20main%20omega-3,in%20fish%20and%20other%20seafood.
  7. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3081099/
  8. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/20439549
  9. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/24150114
  10. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/10479465/

Men vi sinh phụ khoa và những lợi ích bất ngờ

Men vi sinh hẳn là cái tên không hề xa lạ với vai trò hỗ trợ sức khỏe đường ruột. Nhưng gần đây, trong vấn đề chăm sóc sức khỏe phụ khoa, men vi sinh cũng dần chứng minh được nhiều hiệu quả. Cùng tìm hiểu những lợi ích bất ngờ khi sử dụng Men vi sinh phụ khoa qua bài viết dưới đây nhé.

  • Men vi sinh cho phụ khoa là gì? 

Hệ âm đạo của phụ nữ trong độ tuổi sinh sản gồm đa dạng các chủng vi khuẩn hiếu khí, kỵ khí thường trú. Trong đó có những chủng có lợi và có hại tồn tại song song, tạo nên thế cân bằng, giúp duy trì sức khỏe âm đạo cho chị em.

Tuy nhiên, do một vài nguyên nhân, thế cân bằng bị biến đổi, lợi khuẩn bị sụt giảm sẽ tạo điều kiện cho hại khuẩn và nấm men phát triển mạnh mẽ. Từ đó, dẫn đến nhiều bệnh lý phụ khoa thường gặp ở phụ nữ như viêm nhiễm, nấm ngứa…ở vùng âm đạo.

Đây là men chứa chủng vi khuẩn sống có lợi được bào chế với công nghệ hiện đại, nhằm bổ sung lợi khuẩn vùng âm đạo để thiết lập lại trạng thái cân bằng hệ vi sinh tại vùng này, giúp tăng cường sức khỏe phụ khoa.

  • Những lợi ích bất ngờ khi sử dụng men vi sinh cho phụ khoa

Đã có nhiều nghiên cứu chứng minh về tác dụng của men vi sinh đối với sức khỏe phụ khoa. Một số lợi ích chính được kể đến là:

2.1 Lợi ích của của chúng với nấm âm đạo

Lactobacillus là vi sinh vật có nhiều nhất trong âm đạo, có liên quan đến hàng rào niêm mạc âm đạo. Lactobacillus bám vào biểu mô âm đạo và có thể đối kháng cạnh tranh với sự xâm nhập của mầm bệnh. Các chất do Lactobacillus sản sinh ra, như Bacteriocin và Hydro Peroxide (H2O2), có thể ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh và duy trì môi trường pH của âm đạo. 

Các nghiên cứu được tiến hành in vitro sử dụng đồng nuôi cấy nấm âm đạo và Lactobacillus cho thấy Lactobacillus ức chế sự chuyển đổi từ nấm men sang sợi nấm Candida, làm giảm mức độ bám dính của Candida trên biểu mô, hạn chế khả năng tạo màng sinh học của Candida, ngăn chặn sự phát triển số lượng nấm men trong âm đạo. Lactobacillus cũng có thể làm giảm khả năng gây bệnh của Candida bằng cách tăng cường phản ứng tại chỗ của hệ thống miễn dịch của tế bào bằng cách sửa đổi các cytokine miễn dịch.

Tuy nhiên, không phải tất cả các chủng Lactobacillus đều có khả năng đó, theo nghiên cứu của các nhà khoa học, các chủng Lactobacillus cho thấy có hiệu quả trong việc ngăn ngừa nhiễm nấm Candida âm đạo bao gồm: L. acidophilus, L. rhamnosus, L. Crisatus…

2.2 Lợi ích của chúng với viêm âm đạo do nhiễm khuẩn

Viêm âm đạo do nhiễm khuẩn thường được điều trị bằng kháng sinh. Tuy nhiên, sau điều trị, hệ vi sinh vật âm đạo bị mất cân bằng nên tỉ lệ tái nhiễm khá cao. Nguyên nhân chủ yếu do kháng sinh tiêu diệt vi khuẩn có hại gây viêm âm đạo, nhưng vô tình cũng tiêu diệt vi khuẩn có lợi. Chính vì thế, bổ sung men vi sinh giúp tái thiết lập cân bằng hệ vi khuẩn, hỗ trợ điều trị hiệu quả và phòng ngừa tái phát.

2.3 Tăng đề kháng, phòng ngừa các bệnh lý phụ khoa

Bên cạnh tác dụng hỗ trợ điều trị, men vi sinh còn giúp tăng đề kháng, phòng ngừa các bệnh lý này nhờ tái thiết lập trạng thái cân bằng của hệ vi sinh vật vùng âm đạo.

Bên cạnh đó, chị em cũng cần xây dựng lối sống lành mạnh, bổ sung dinh dưỡng hợp lý và vệ sinh vùng kín đúng cách.

2.4 Giảm các triệu chứng mãn kinh do bệnh lý teo âm đạo

Hơn 50% phụ nữ sau mãn kinh sẽ gặp một loạt triệu chứng khó chịu, bao gồm khô âm đạo, ngứa, khó quan hệ tình dục, tiểu gấp và tăng tần suất đi tiểu cũng như nhiễm trùng đường tiết niệu. Đặc biệt sau khi mãn kinh, lượng Lactobacillus giảm và sự gia tăng của các vi khuẩn kỵ khí khác khiến tế bào cổ tử cung dễ bị ung thư. Các nghiên cứu gần đây cho thấy, sự kết hợp giữa estrogen và men vi sinh giúp cải thiện đáng kể tình trạng khô âm đạo, đau khi giao hợp, tăng cường sức khỏe vùng âm đạo so với việc chỉ dùng estrogen đơn thuần.

  • Lavima Biotic – Men vi sinh phụ khoa số 1 Việt Nam 2023

Lavima là một trong những thương hiệu hàng đầu tại Việt Nam tiên phong trong việc sản xuất các sản phẩm men vi sinh tự nhiên và thảo dược nhập khẩu giúp đem lại giải pháp toàn diện giúp chăm sóc sức khỏe phụ khoa và giải quyết các vấn đề viêm nhiễm phụ khoa ở phụ nữ.

Những Lợi ích Bất Ngờ Khi Sử Dụng Men Vi Sinh Phụ Khoa
Viên uống phụ khoa men vi sinh vùng kín LAVIMA Biotic

Dưới đây là một số điểm nổi bật của sản phẩm khiến Lavima Biotic được vinh danh là “Men vi sinh phụ khoa bán chạy số 1 tại Việt Nam:

3.1 Thành phần và cách dùng Men vi sinh cho phụ khoa Lavima Biotic

  • Thành phần 1 viên nén chứa: 

Lactobacillus acidophilus LA14 1,7 x 10 9 CFU (1.7 tỷ CFU)

Cao khô Trinh nữ hoàng cung 50mg

Immunecanmix 50mg

Bromelain 2400 GDU/g 42mg

Beta-glucan 80% 15mg

Tá dược: Tinh bột, talc, magnesi stearat vđ 1 viên nén

  • Cách dùng men vi sinh cho phụ khoa Lavima Biotic

Uống 2-3 viên/ngày.  Liều dự phòng: 1 viên/ngày.

Uống sau ăn 30 phút.

Nên dùng tối thiểu 3 tháng để có kết quả tốt nhất. Có thể kết hợp với dung dịch vệ sinh Lavima và gel bôi phụ khoa Lavima Antimic để có hiệu quả hỗ trợ tối ưu.

Những Lợi ích Bất Ngờ Khi Sử Dụng Men Vi Sinh Phụ Khoa
Bộ sản phẩm Lavima

3.2 Lợi khuẩn nhập khẩu trực tiếp từ Mỹ

Viên uống men vi sinh phụ khoa Lavima Biotic chứa khoảng 1,7 tỷ lợi khuẩn Lactobacillus acidophilus LA14 được nhập khẩu trực tiếp từ hãng Dupont (Mỹ).

Lactobacillus là lợi khuẩn tự nhiên sống ở môi trường âm đạo, sản sinh acid lactic giúp duy trì pH tự nhiên cho âm đạo từ 3,5 – 4,5. Chủng định danh Lactobacillus acidophilus LA14 được nhiều nghiên cứu chứng minh hiệu quả trong việc phòng ngừa và hỗ trợ các bệnh lý phụ khoa.

Thêm vào đó, với nguồn nguyên liệu nhập khẩu trực tiếp từ Mỹ, có nguồn gốc rõ ràng, với đủ các giấy tờ kiểm định sẽ là một điểm cộng cho Lavima trong việc lựa chọn dòng men vi sinh cho phụ khoa cho chị em phụ nữ.

3.2 Công nghệ bao viên Probiocap độc quyền giúp vi khuẩn sống sót đến đích tác động 

Một trong những tiêu chí quan trọng nhất để lựa chọn men vi sinh theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO) đó là “Có khả năng sống ổn định trong đường tiêu hóa”. Đặc biệt đối với men vi sinh cho phụ khoa, đích tác động khá xa, ở phần phụ khoa. Vì thế, điểm chú ý khi lựa chọn một loại men vi sinh đường uống bổ sung đó là lợi khuẩn phải sống sót khi qua acid dạ dày.

Men vi sinh phụ khoa Lavima Biotic được bào chế với công nghệ bao viên Probiocap của Mỹ giúp bảo vệ lợi khuẩn trước các điều kiện khắc nghiệt như: acid dịch vị, sốc nhiệt hay áp lực nén của dạ dày. Nhờ đó, đảm bảo gần 100% lợi khuẩn tồn tại được ở nhiệt độ 50 độ C trong 7 giờ. Đồng thời nhờ công nghệ đột phá này, giúp tăng tính kháng acid dịch vị  gấp 1000 lần so với chủng thông thường, tăng khả năng chịu áp lực nén đến 50%. Từ đó, men vi sinh cho phụ khoa Lavima Biotic giúp cải thiện nhanh triệu chứng khó chịu và ngăn ngừa tái phát viêm nhiễm phụ khoa, nấm vùng kín, viêm lộ tuyến tử cung.

3.3 Kết hợp với nhiều dược liệu quý

Bên cạnh thành phần chính là lợi khuẩn Lactobacillus đã được định danh đến chủng, Viên uống men vi sinh phụ khoa Lavima Biotic còn kết hợp thêm nhiều dược liệu quý như:

  • Trinh Nữ Hoàng Cung

Đây là một dược liệu nổi tiếng ở Việt Nam trong việc ức chế khối u, đặc biệt trong u xơ tử cung, kích thích miễn dịch, ngăn cản sự tổng hợp protein làm khối u chậm phát triển. 

  • Bromelain (chiết xuất từ quả Dứa)

Bromelain chiết xuất từ quả Dứa có tác dụng chống viêm, giảm phù nề, chữa các vết thương, vết bỏng cho mau lành sẹo.

  • Inmunecanmix (từ nấm men Saccharomyces cerevisae )

Inmunecanmix là hỗn hợp peptidoglycan từ vách tế bào lợi khuẩn Lactobacillus rhamnusus và (1,3/1,6) Beta-glucan từ nấm men Saccharomyces cerevisae làm kích thích trực tiếp tế bào miễn dịch Lympho, cytokine giúp tăng sức đề kháng.

3.4 Đóng gói dạng vỉ tiện lợi

Một ưu điểm nổi bật của Men vi sinh cho phụ khoa Lavima Biotic là viên được đóng trong vỉ nhôm, điều này giúp thuận tiện hơn cho việc dùng thuốc và đảm bảo chất lượng bảo quản của men được tốt hơn, tránh bị ẩm mốc trong quá trình sử dụng như một số men vi sinh dạng lọ

Hình 4: Mỗi viên men vi sinh Lamiva Biotic được đóng trong vỉ nhôm

3.5 Lavima Biotic nhận giải ‘Men vi sinh phụ khoa số 1 Việt Nam 2023‘

Tại lễ công bố Thương hiệu số 1 Việt Nam do Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Doanh nghiệp Châu Á chứng nhận, Viên uống Men vi sinh phụ khoa Lavima Biotic đã được trao giải.

Trải qua đánh giá và thẩm định từ hội đồng giải thưởng Asia Business Centre, sản phẩm Lavima Biotic của Công ty TNHH Dược phẩm Lavifa được trao chứng nhận “Men vi sinh cho phụ khoa số 1 Việt Nam 2023” vào ngày 23/9/2023 tại Hội trường Nhà hát Quân đội Thành phố Hồ Chí Minh.

Những Lợi ích Bất Ngờ Khi Sử Dụng Men Vi Sinh Phụ Khoa
Lamiva Biotic được trao giải Men vi sinh số 1 Việt Nam

Kết luận

Với nhiều lợi ích bất ngờ, men vi sinh cho phụ khoa hiện đang được nhiều chị em sử dụng phổ biến. Cùng với nhiều ưu điểm vượt trội, từ việc chọn lựa nguyên liệu, công nghệ sản xuất hiện đại, lựa chọn bao bì đóng gói kỹ càng cùng giá thành hợp lý, viên uống men vi sinh cho phụ khoa Lavima Biotic là một gợi ý hoàn hảo cho chị em phụ nữ để bảo vệ sức khoẻ vùng kín.

Tài liệu tham khảo:

  1. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC9366906/#:~:text=The%20use%20of%20probiotics%20can,in%20the%20treatment%20of%20BV.
  2. https://www.healthline.com/health/vaginal-health/probiotic-vaginal-health#:~:text=More%20recently%2C%20health%20experts%20have,like%20bacterial%20vaginosis%20(BV).
  3. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29637269/
  4. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28545241/
  5. https://www.worldgastroenterology.org/UserFiles/file/guidelines/probiotics-english-2011.pdf?fbclid=IwAR0QX-zPfmZYLCpHLOOAG6nTk38EL-n7z3DUY54UJObxULVa12dOOOAKqfY

 

Chọn sản phẩm

Chọn sản phẩm