Phát triển trí não: Bí quyết giúp trẻ thông minh hơn mỗi ngày

Não bộ là cơ quan quan trọng nhất của cơ thể, đặc biệt là đối với trẻ nhỏ. Sự phát triển trí não ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng học tập, tư duy, sáng tạo và tương tác xã hội của trẻ. Hãy cùng tìm hiểu về sự phát triển trí não của trẻ qua bài viết dưới đây nhé!

Tại sao sự phát triển trí não lại quan trọng?

Sự phát triển trí não là nền tảng cho mọi hoạt động của trẻ, từ việc học tập, chơi đùa đến giao tiếp xã hội. Một bộ não khỏe mạnh sẽ giúp trẻ:

  • Học hỏi nhanh hơn: Trẻ dễ dàng tiếp thu kiến thức mới và ghi nhớ thông tin.
  • Giải quyết vấn đề tốt hơn: Trẻ có thể tìm ra cách giải quyết các tình huống khó khăn.
  • Tư duy sáng tạo hơn: Trẻ có thể nghĩ ra những ý tưởng mới lạ và độc đáo.
  • Tương tác tốt hơn với mọi người: Trẻ có thể giao tiếp, hợp tác và làm việc nhóm hiệu quả.

Quá trình phát triển trí não 

Dưới đây là một số giai đoạn phát triển não bộ quan trọng ở trẻ:

  • Giai đoạn bào thai: Não bộ bắt đầu hình thành từ giai đoạn bào thai và phát triển nhanh chóng trong suốt thai kỳ.
  • Giai đoạn sơ sinh và trẻ nhỏ (0-2 tuổi): Đây là giai đoạn “vàng” để phát triển não bộ. Các kết nối thần kinh hình thành với tốc độ chóng mặt, giúp trẻ học hỏi các kỹ năng cơ bản như nhìn, nghe, chạm, và bắt đầu tương tác với môi trường xung quanh.
  • Giai đoạn mầm non (2-6 tuổi): Trẻ bắt đầu khám phá thế giới xung quanh một cách tích cực hơn. Ngôn ngữ phát triển nhanh chóng, trí tưởng tượng phong phú, và khả năng tập trung bắt đầu hình thành.
  • Giai đoạn tiểu học (6-12 tuổi): Não bộ tiếp tục phát triển, đặc biệt là các vùng liên quan đến khả năng đọc, viết, tính toán và tư duy logic.
  • Giai đoạn thiếu niên (12-18 tuổi): Đây là giai đoạn dậy thì, não bộ trải qua những thay đổi lớn về cấu trúc và chức năng, ảnh hưởng đến cảm xúc, hành vi và khả năng ra quyết định của trẻ.

Những yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển trí não

Sự phát triển trí não của trẻ là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố di truyền và môi trường. Dưới đây là những yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển trí não của trẻ:

  • Dinh dưỡng: Giống như cây cần nước và ánh sáng để lớn lên, não của trẻ cũng cần được cung cấp đủ chất dinh dưỡng để phát triển.
  • Giấc ngủ: Trong khi ngủ, não bộ sẽ tổng hợp lại những thông tin đã học được trong ngày và tạo ra các kết nối thần kinh mới.
  • Kích thích: Tương tác với môi trường xung quanh, chơi đùa, học hỏi là những cách tuyệt vời để kích thích sự phát triển của não bộ.
  • Yếu tố di truyền: Gen di truyền cũng đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển trí não.
  • Môi trường: Môi trường sống, tình cảm gia đình, các mối quan hệ xã hội đều có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của trẻ.

Các dấu hiệu phát triển trí não ở trẻ

Sự phát triển trí não ở trẻ là một quá trình liên tục và diễn ra theo từng giai đoạn khác nhau. Để nhận biết con mình có đang phát triển đúng hướng hay không, bố mẹ có thể quan sát một số dấu hiệu sau:

Giai đoạn sơ sinh và trẻ nhỏ (0 – 2 tuổi):

  • Tương tác bằng mắt: Trẻ nhìn vào mặt người lớn, theo dõi ánh mắt của người khác.
  • Phản ứng với âm thanh: Trẻ quay đầu khi nghe tiếng động, bắt chước âm thanh.
  • Mỉm cười: Trẻ cười đáp lại khi được trò chuyện, vuốt ve.
  • Nắm bắt và đưa đồ vật lên miệng: Trẻ khám phá thế giới xung quanh bằng cách đưa mọi thứ vào miệng.
  • Lẫy, bò, ngồi, đứng: Trẻ đạt được các mốc phát triển vận động theo đúng giai đoạn.

Giai đoạn mầm non (2 – 6 tuổi):

  • Ngôn ngữ phát triển nhanh: Trẻ bắt đầu nói những câu đơn giản, đặt câu hỏi, và hiểu được nhiều từ mới.
  • Trí tưởng tượng phong phú: Trẻ thích chơi trò đóng vai, kể chuyện và tạo ra những câu chuyện tưởng tượng.
  • Khả năng tập trung tăng lên: Trẻ có thể chơi một trò chơi trong thời gian dài hơn.
  • Kỹ năng xã hội phát triển: Trẻ bắt đầu chơi cùng các bạn, chia sẻ đồ chơi và tuân thủ quy tắc.

Giai đoạn tiểu học (6 – 12 tuổi):

  • Khả năng đọc, viết, tính toán: Trẻ bắt đầu làm quen với các con số, chữ cái và các phép tính đơn giản.
  • Tư duy logic phát triển: Trẻ có thể giải quyết các bài toán đơn giản, sắp xếp các sự vật theo thứ tự.
  • Khả năng tập trung cao hơn: Trẻ có thể làm bài tập trong thời gian dài và hoàn thành nhiệm vụ.
  • Quan tâm đến các hoạt động ngoại khóa: Trẻ tham gia các hoạt động như thể thao, âm nhạc, nghệ thuật.

Giai đoạn thiếu niên (12 – 18 tuổi):

  • Tư duy trừu tượng: Trẻ có thể suy nghĩ về những khái niệm trừu tượng như tình yêu, công lý.
  • Khả năng lập luận: Trẻ có thể đưa ra các lập luận và bảo vệ quan điểm của mình.
  • Xây dựng bản thân: Trẻ bắt đầu hình thành cá tính và tìm kiếm bản thân.

Lưu ý: Mỗi trẻ em phát triển với tốc độ khác nhau. Nếu bạn có bất kỳ lo lắng nào về sự phát triển của con mình, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ nhi khoa.

Các phương pháp hỗ trợ phát triển trí não ở trẻ

Để giúp trẻ phát triển trí não một cách toàn diện, bố mẹ có thể áp dụng nhiều phương pháp khác nhau. Dưới đây là một số gợi ý:

Chế độ dinh dưỡng cân đối:

  • Thực phẩm giàu Omega – 3: Cá hồi, quả óc chó, hạt chia… cung cấp chất trẻo tốt cho não.
  • Trái cây và rau củ: Cung cấp vitamin, khoáng chất cần thiết cho sự phát triển của tế bào não.
  • Uống đủ nước: Nước giúp duy trì hoạt động của não.

Giấc ngủ đủ:

  • Tạo thói quen ngủ đúng giờ: Giúp não bộ được nghỉ ngơi và phục hồi.
  • Tạo môi trường ngủ ngon: Phòng ngủ yên tĩnh, thoáng mát, tránh ánh sáng mạnh.

Kích thích giác quan:

  • Nghe nhạc: Âm nhạc giúp phát triển khả năng nghe, trí nhớ và cảm xúc.
  • Đọc sách: Giúp trẻ làm quen với chữ cái, từ ngữ, phát triển trí tưởng tượng.
  • Chơi các trò chơi vận động: Giúp trẻ rèn luyện sự khéo léo, phối hợp tay mắt và tăng cường sức khỏe.
  • Khám phá thiên nhiên: Tiếp xúc với thiên nhiên giúp trẻ phát triển các giác quan và khả năng quan sát.

Tương tác xã hội:

  • Nói chuyện với trẻ: Trò chuyện thường xuyên giúp trẻ phát triển ngôn ngữ và kỹ năng giao tiếp.
  • Cho trẻ tham gia các hoạt động nhóm: Giúp trẻ học cách chia sẻ, hợp tác và làm việc nhóm.

Học hỏi và khám phá:

  • Đặt câu hỏi: Khuyến khích trẻ đặt câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời.
  • Tham quan các bảo tàng, viện bảo tàng: Mở rộng kiến thức và kích thích trí tò mò.
  • Tham gia các lớp học ngoại khóa: Giúp trẻ phát triển các kỹ năng đặc biệt như âm nhạc, mỹ thuật, thể thao.

Tạo môi trường học tập vui vẻ:

  • Sắp xếp không gian học tập gọn gàng, ngăn nắp: Tạo cảm hứng cho trẻ học tập.
  • Khen ngợi và động viên: Khi trẻ đạt được kết quả tốt, hãy khen ngợi để tạo động lực.
  • Tránh so sánh trẻ với các bạn khác: Mỗi trẻ có một tốc độ phát triển khác nhau.

Lưu ý:

  • Mỗi trẻ là một cá thể độc lập: Hãy quan sát và tìm hiểu sở thích của con để lựa chọn các hoạt động phù hợp.
  • Kiên trì và nhẫn nại: Sự phát triển trí não là một quá trình lâu dài, cần có sự kiên trì và nhẫn nại từ phía cha mẹ.

Các hoạt động cụ thể cho từng độ tuổi:

  • Trẻ sơ sinh: Nghe nhạc, đọc truyện, massage, tương tác bằng mắt.
  • Trẻ mầm non: Chơi đồ chơi xếp hình, vẽ, tô màu, nghe kể chuyện.
  • Trẻ tiểu học: Đọc sách, làm bài tập, tham gia các câu lạc bộ.
  • Thiếu niên: Học ngoại ngữ, chơi nhạc cụ, tham gia các hoạt động xã hội..

Bài viết trên đã cung cấp cho bạn các thông tin về sự phát triển trí não của trẻ. Hãy chia sẻ kiến thức hữu ích này đến mọi người xung quanh bạn nhé!

Nguồn tham khảo: Starting Blocks, Children’ Hospital of Chicago, Kidcentral…

Tăng trưởng thể chất ở trẻ là gì? Cách tăng trưởng an toàn, hiệu quả

Phát triển thể chất là nền tảng quan trọng cho sự phát triển toàn diện của trẻ. Các bậc phụ huynh cần chăm sóc đúng cách để giúp con mình phát triển khỏe mạnh. Hãy cùng tìm hiểu về tăng trưởng thể chất ở trẻ qua bài viết này nhé!

Tăng trưởng thể chất ở trẻ là gì?

Tăng trưởng thể chất là quá trình cơ thể trẻ lớn lên về kích thước, từ khi mới sinh ra cho đến khi trưởng thành. Quá trình này bao gồm nhiều thay đổi quan trọng như:

  • Tăng chiều cao và cân nặng: Trẻ sẽ dần cao lớn và nặng hơn theo từng giai đoạn phát triển.
  • Phát triển xương: Xương của trẻ sẽ chắc khỏe hơn, giúp trẻ có thể hoạt động và vận động linh hoạt hơn.
  • Phát triển cơ bắp: Cơ bắp của trẻ sẽ săn chắc hơn, giúp trẻ có thể thực hiện các động tác phức tạp hơn.
  • Phát triển các cơ quan nội tạng: Các cơ quan nội tạng như tim, phổi, gan,… sẽ phát triển hoàn thiện hơn, giúp trẻ khỏe mạnh và hoạt động tốt hơn.

Nguyên nhân

Trẻ em chậm lớn hơn so với các bạn cùng trang lứa là vấn đề khiến nhiều bậc phụ huynh lo lắng. Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này và việc tìm ra nguyên nhân chính xác sẽ giúp các bác sĩ đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến:

  • Di truyền quyết định chiều cao: Cũng giống như màu mắt hay màu tóc, chiều cao của một người cũng chịu ảnh hưởng lớn từ gen di truyền. Nếu bố mẹ thấp trẻ thì con cái cũng có xu hướng thấp hơn so với mức trung bình.
  • Dậy thì muộn: Một số trẻ có thể phát triển bình thường nhưng lại dậy thì muộn hơn so với các bạn cùng trang lứa. Điều này cũng có thể ảnh hưởng đến chiều cao cuối cùng của trẻ.
  • Bệnh: Các bệnh mãn tính như suy dinh dưỡng, bệnh tim mạch, bệnh thận, bệnh phổi,… có thể làm suy yếu cơ thể và ảnh hưởng đến quá trình tăng trưởng của trẻ.
  • Rối loạn nội tiết: Hệ thống nội tiết đóng vai trò quan trọng trong quá trình tăng trưởng. Thiếu hụt hormone tăng trưởng, rối loạn tuyến giáp hoặc các bệnh liên quan đến tuyến thượng thận đều có thể gây ra vấn đề về chiều cao.
  • Các vấn đề bẩm sinh: Một số trẻ sinh ra đã có những bất thường về cơ thể. Ví dụ như hạn chế tăng trưởng trong tử cung có thể ảnh hưởng đến quá trình phát triển sau này.

Các yếu tố ảnh hưởng đến sự tăng trưởng ở trẻ

Tốc độ tăng trưởng của mỗi trẻ là khác nhau và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Di truyền: Di truyền là yếu tố chính ảnh hưởng đến đến chiều cao, cân nặng và tốc độ phát triển của trẻ. Nếu bố mẹ cao lớn, trẻ có xu hướng cao lớn và ngược lại.
  • Dinh dưỡng: Một chế độ ăn uống cân đối, giàu dinh dưỡng là nền tảng cho sự phát triển khỏe mạnh của trẻ. Các dưỡng chất như protein, canxi, vitamin và khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cơ thể.
  • Sức khỏe: Trẻ thường xuyên ốm đau, đặc biệt là các bệnh về tim mạch, tiêu hóa, hô hấp sẽ ảnh hưởng đến quá trình hấp thu chất dinh dưỡng và làm chậm tốc độ tăng trưởng chiều cao và cân nặng.
  • Hoạt động thể chất: Tập thể dục thường xuyên giúp kích hoạt các hormone tăng trưởng trong cơ thể trẻ, hỗ trợ phát triển xương chắc khỏe và tăng cường sự trao đổi chất.
  • Giới tính : Thông thường, trẻ gái sẽ dậy thì sớm hơn trẻ trai, điều này có nghĩa trẻ gái sẽ trải qua giai đoạn tăng trưởng sớm hơn. Đồng thời sự thay đổi về hormone trong quá trình này sẽ kích thích sự phát triển chiều cao. Hormone estrogen ở trẻ gái và testosterone ở trẻ trai có tác động khác nhau lên quá trình tăng trưởng xương.
  • Các yếu tố khác: Ngoài ra, còn có nhiều yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng của trẻ như: giấc ngủ, môi trường sống, hormone tăng trưởng,…

Các dấu hiệu cho thấy trẻ đang phát triển khỏe mạnh

Các bậc phụ huynh đều mong muốn con mình lớn lên khỏe mạnh và phát triển toàn diện. Để biết con có đang phát triển đúng hướng hay không, cần quan sát những dấu hiệu sau:

  • Tăng cân đều đặn: Trẻ tăng cân đều đặn theo độ tuổi.
  • Tăng chiều cao: Trẻ cao lớn hơn so với các trẻ cùng tuổi.
  • Có các mốc phát triển: Trẻ đạt được các mốc phát triển về vận động như bò, ngồi, đứng, đi đúng giai đoạn.
  • Linh hoạt và năng động: Trẻ thích vận động, khám phá thế giới xung quanh.
  • Có làn da hồng hào, ăn ngủ tốt: Đây là những dấu hiệu cho thấy trẻ đang khỏe mạnh.

Cách tăng trưởng thể chất an toàn và hiệu quả cho trẻ

Dù không thể thay đổi hoàn toàn yếu tố di truyền nhưng các bậc phụ huynh hoàn toàn có thể giúp trẻ phát triển thể chất tối đa bằng những cách sau:

  • Chế độ ăn uống cân bằng:  Cung cấp chế độ ăn đa dạng với đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng như thịt, cá, trứng, sữa, rau xanh, trái cây. Đặc biệt, canxi và vitamin D là hai chất quan trọng giúp xương chắc khỏe và phát triển.
  • Tập thể dục thường xuyên: Khuyến khích tham gia các hoạt động thể chất như chạy nhảy, bơi lội, bóng rổ,… không chỉ giúp tăng cường sức khỏe mà còn kích thích hormone tăng trưởng, giúp xương phát triển.
  • Ngủ đủ giấc: Giấc ngủ là thời gian vàng để cơ thể sản xuất hormone tăng trưởng. Vì vậy, hãy đảm bảo trẻ ngủ đủ 8-10 tiếng mỗi đêm nhé.
  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Việc kiểm tra sức khỏe thường xuyên giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe ảnh hưởng đến chiều cao của trẻ và có biện pháp can thiệp kịp thời.
  • Môi trường lành mạnh: Tạo cho trẻ một không gian sống thoải mái, sạch sẽ, tránh xa khói bụi và căng thẳng. 
  • Uống đủ nước : Đảm bảo trẻ uống đủ nước. Nước giúp vận chuyển các chất dinh dưỡng và loại bỏ độc tố ra khỏi cơ thể.
  • Hạn chế đồ uống có đường và đồ ăn vặt:  Đồ ăn nhanh, đồ ngọt không chỉ gây trẻo phì mà còn làm giảm cảm giác ngon miệng đối với các bữa ăn chính, ảnh hưởng đến quá trình hấp thu chất dinh dưỡng.
  • Duy trì cân nặng khỏe mạnh: Cân nặng quá lớn hoặc quá thấp đều không tốt cho sự phát triển của xương. Do đó, việc duy trì cân nặng khỏe mạnh là điều cần thiết.
  • Hoạt động ngoài trời: Ánh nắng mặt trời giúp cơ thể tổng hợp vitamin D, cần thiết cho quá trình hấp thu canxi và sự phát triển của xương.
  • Tư thế chuẩn: Ngồi học, đứng thẳng lưng giúp xương phát triển cân đối và hạn chế các bệnh về cột sống.

Bài viết trên đã cung cấp cho bạn thông tin về sự tăng trưởng thể chất ở trẻ. Hãy chia sẻ kiến thức hữu ích này đến mọi người xung quanh bạn nhé!

Nguồn tham khảo: Euro School India, Children’s National, Healthline

Những điều dược sĩ cần biết về bổ sung sắt cho bà bầu

Việc bổ sung sắt là một phần quan trọng trong chế độ dinh dưỡng của phụ nữ mang thai, do nhu cầu sắt tăng cao trong giai đoạn này. Thiếu hụt sắt không chỉ dẫn đến thiếu máu mà còn có thể ảnh hưởng xấu đến quá trình mang thai và sức khỏe của cả mẹ và bé.

1. Vai trò của sắt với mẹ bầu trong thai kỳ

Sắt có vai trò rất quan trọng với cơ thể. Sắt là nguyên liệu tạo nên huyết sắc tố (hemoglobin) – một thành phần của tế bào hồng cầu, giúp vận chuyển O2 và CO2, tham gia vào thành phần nhiều loại men oxy hóa khử.  

Khi mang thai, lượng máu trong cơ thể người mẹ tăng lên đáng kể để nuôi dưỡng và hỗ trợ sự phát triển của thai nhi. Do đó, nhu cầu sắt của mẹ bầu cũng tăng lên đáng kể. Dưới đây là một số vai trò chính của sắt đối với mẹ bầu:

  • Cung cấp nguyên liệu để tăng cường sản xuất máu: Sắt giúp cơ thể sản xuất hemoglobin. Trong thai kỳ, nhu cầu sắt tăng lên để đáp ứng nhu cầu oxy cao hơn cho cả mẹ và bé.
  • Phòng ngừa thiếu máu: Thiếu sắt là nguyên nhân phổ biến nhất của tình trạng thiếu máu trong thai kỳ. Thiếu máu có thể làm tăng nguy cơ sinh non, trẻ nhẹ cân khi sinh và suy giảm sức khỏe tổng thể của người mẹ.
  • Hỗ trợ sự phát triển của thai nhi: Sắt cần thiết cho sự phát triển bình thường của não và các cơ quan khác của thai nhi. Thiếu sắt trong thai kỳ có thể ảnh hưởng đến sự phát triển thần kinh của bé và có thể dẫn đến vấn đề về hành vi và học tập sau này.
  • Cải thiện sức khỏe tổng thể: Việc duy trì mức sắt đủ giúp tăng cường hệ miễn dịch, giảm mệt mỏi và cải thiện sức chịu đựng tổng thể của người mẹ trong suốt thai kỳ.

2. Nhu cầu sắt của phụ nữ mang thai

Nhu cầu sắt của từng người phụ thuộc vào giá trị sinh học của sắt trong khẩu phần ăn, tuần thai và tình trạng dinh dưỡng hiện tại của bà mẹ.

Nhu cầu khuyến nghị sắt (mg/ngày) cho phụ nữ mang thai

Nhóm tuổi Nhu cầu khuyến nghị theo giá trị sinh học của khẩu phần
10%** 15%***
20-29 26,1 17,4
30-49 26,1 17,4
Phụ nữ có thai (trong suốt cả quá trình) +15 +10
Bà mẹ cho con bú Chưa có kinh nguyệt trở lại 13,3 8,9
Đã có kinh nguyệt trở lại 26,1 17,4

** Chế độ ăn ăn có giá trị sinh học sắt trung bình (khoảng 10% sắt được hấp thu): Khi khẩu phần có lượng thịt cá từ 30 – 90g/ngày hoặc lượng vitamin C từ 25-75mg/ngày.

*** Chế độ ăn ăn có giá trị sinh học sắt cao (khoảng 15 % sắt được hấp thu): Khi khẩu phần có lượng thịt cá > 90g/ngày hoặc lượng vitamin C > 75mg/ngày.

Sắt cung cấp từ chế độ ăn thường không đáp ứng được nhu cầu sắt tăng cao trong suốt thời gian mang thai. Vì vậy, bà bầu cần được bổ sung sắt bằng các sản phẩm bổ sung sắt trong thời gian mang thai.

3. Các nguồn cung cấp sắt

3.1. Thực phẩm giàu sắt

Sắt trong thực phẩm ở 2 loại, dạng sắt heme và không heme. Dạng sắt heme chủ yếu có trong thực phẩm nguồn gốc động vật. Sắt heme hấp thu dễ dàng ở ruột. Các thực phẩm nguồn gốc động vật giàu sắt có thể kể đến như thịt đỏ (thịt bò, thịt lợn, thịt dê, thịt chó…), gan các loại (gan gà, gan lợn…), một số loại cá như cá nục, cá thu, cá trích…

Sắt không heme có nhiều trong các loại thực phẩm nguồn gốc thực vật: mộc nhĩ, vừng, hạt bí ngô, các loại ngũ cốc, các loại đậu, cải bó xôi… Tuy nhiên sắt không heme thường khó hấp thu hơn do các chất ức chế hấp thu sắt cũng thường có nhiều trong các loại thực vật, như Phytate hay có trong gạo, các loại ngũ cốc và đậu đỗ; tannin có trong một số loại rau, trà và cà phê. Mặc dù vậy, có một số loại chất giúp làm tăng hấp thu sắt: Vitamin C (acid ascorbic) và các loại acid hữu cơ khác có trong hoa quả và rau có tác dụng tăng khả năng hấp thu chất sắt không heme. Do đó, mẹ bầu nên bổ sung thêm các loại thực phẩm giàu vitamin C cùng các loại thực phẩm giàu sắt để nhận được tối đa lượng sắt từ chế độ ăn. Các loại thực phẩm giàu vitamin C gồm quả họ cam quýt, ổi, kiwi, cần tây, ớt chuông…

3.2. Các sản phẩm bổ sung sắt

Như đã nói ở trên, nhu cầu sắt trong thai kỳ tăng cao mà chế độ ăn thường không đáp ứng đủ. Bổ sung viên sắt được khuyến nghị cho tất cả phụ nữ mang thai trong suốt thai kỳ. Những phụ nữ có thai bị thiếu máu cần dùng liều điều trị theo chỉ định của bác sĩ.

Pharmadi giới thiệu cho các mẹ một số sản phẩm bổ sung sắt:

  • Feroglobin Capsules dạng viên

  • Feroglobin Liquid dạng siro

Cả 2 sản phẩm trên đều là sắt hữu cơ, khả năng hấp thu tốt hơn so với sắt vô cơ, hạn chế tình trạng táo bón hay gặp ở phụ nữ mang thai. Ngoài ra, sản phẩm còn bổ sung thêm các khoáng chất, vitamin khác như kẽm, calci, đồng, mangan, vitamin nhóm B…

Việc sử dụng các sản phẩm bổ sung sắt cần được thực hiện bởi sự hướng dẫn của các bác sĩ để phù hợp với từng tình trạng sức khỏe của mẹ bầu.

KẾT LUẬN

Bổ sung sắt đóng một vai trò thiết yếu để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của thai nhi và sức khỏe của mẹ. Mẹ bầu cần chú trọng lựa chọn loại sắt phù hợp và liều lượng an toàn theo sự tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Một chế độ dinh dưỡng cân bằng, bổ sung đầy đủ và có kiểm soát sẽ góp phần vào một thai kỳ khỏe mạnh. Cuối cùng, hãy nhớ rằng việc bổ sung sắt cũng cần được cá nhân hóa để phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng bà bầu.

Những thông tin dược sĩ tư vấn cần biết về canxi cho bà bầu

Canxi là một khoáng chất thiết yếu, đóng một vai trò không thể thiếu trong sự phát triển của xương và răng cho thai nhi, cũng như duy trì sức khỏe của người mẹ trong suốt thời kỳ mang thai. Một chế độ dinh dưỡng đầy đủ canxi không chỉ giúp ngăn ngừa nguy cơ loãng xương ở phụ nữ sau khi sinh, mà còn đảm bảo sự phát triển tối ưu của em bé. Bài viết này sẽ giúp các dược sĩ hiểu hơn về vai trò của việc bổ sung canxi cho bà bầu trong thai kỳ.

Tại sao mẹ bầu cần bổ sung canxi trong thai kỳ?

 Canxi có nhiều vai trò cực kỳ quan trọng với mẹ bầu và sự phát triển của thai nhi.

Phát triển xương và răng của thai nhi: Canxi là chất khoáng chính tạo thành xương và răng. Trong giai đoạn phát triển, thai nhi cần canxi để hình thành và phát triển bộ xương vững chắc. Nếu thiếu canxi, sự phát triển xương, răng của thai nhi có thể bị ảnh hưởng, dẫn đến các vấn đề sức khỏe về sau.

Duy trì sức khỏe xương của mẹ: Khi thai nhi cần canxi, lượng canxi này sẽ được lấy từ xương của người mẹ nếu không được bổ sung đầy đủ qua chế độ ăn. Điều này có thể dẫn đến nguy cơ loãng xương hoặc giảm mật độ xương ở người mẹ.

Hỗ trợ chức năng cơ bắp và thần kinh: Canxi không chỉ quan trọng cho xương mà còn cần thiết cho sự co bóp của cơ bắp, truyền dẫn thần kinh, và các chức năng tế bào khác. Mẹ bầu bị thiếu canxi có thể gây ra tình trạng chuột rút và tê bì tay chân.

Giảm nguy cơ tiền sản giật: Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị bổ sung canxi cho phụ nữ có chế độ ăn uống thiếu canxi như một biện pháp phòng ngừa tiền sản giật. WHO khuyến cáo rằng việc bổ sung khoảng 1.5 – 2g canxi mỗi ngày có thể làm giảm nguy cơ tiền sản giật đáng kể.

Nhu cầu canxi của phụ nữ mang thai

Khi mang thai, nhu cầu canxi của mẹ bầu tăng cao và tăng lên theo từng giai đoạn phát triển của thai nhi. Cụ thể, theo Hướng dẫn quốc gia Dinh dưỡng cho phụ nữ có thai và và bà mẹ cho con bú, nhu cầu khuyến nghị canxi cho phụ nữ có thai là 1200mg/ngày.

Theo tổ chức Y tế thế giới, phụ nữ mang thai cần khoảng 1000 – 1300mg canxi mỗi ngày. Tuy nhiên, liều lượng có thể thay đổi tùy theo độ tuổi, tình trạng dinh dưỡng, chế độ ăn và nồng độ canxi của mỗi người. Các mẹ bầu hãy tham khảo ý kiến của các bác sĩ, các chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo được bổ sung liều lượng canxi phù hợp.

Các nguồn cung cấp canxi

Thực phẩm giàu canxi

Để đáp ứng đủ nhu cầu canxi tăng cao trong thai kỳ, phụ nữ mang thai nên ăn các loại thực phẩm giàu canxi bao gồm sữa, phomat, các sản phẩm khác từ sữa, rau lá màu xanh đậm, các loại đậu và các sản phẩm từ đậu (ví dụ đậu phụ), các loại tôm, cua, cá nhỏ có thể ăn được cả xương… Gần đây ở một số nước đã xuất hiện nhiều sản phẩm có tăng cường canxi trên thị trường như bánh mỳ, bánh bích quy, nước cam, ngũ cốc ăn liền.

Trong đó, sữa và các sản phẩm từ sữa được coi là nguồn thực phẩm cung cấp canxi tốt nhất cho mẹ bầu. Sữa có hàm lượng canxi cao, 100ml sữa cung cấp khoảng 100 – 120mg canxi. Canxi trong sữa ở dạng kết hợp với casein, tỷ số canxi/phospho thích hợp nên dễ hấp thu. Trong phô mai, hàm lượng canxi cao gấp 3-6 lần sữa và sữa chua. Bộ Y tế đã khuyến nghị Phụ nữ có thai mỗi ngày nên sử dụng 6 đơn vị ăn sữa và chế phẩm sữa, tương đương 30g phô mai (2 miếng phô mai), 200ml sữa chua (2 hộp sữa chua) và 200ml sữa dạng lỏng (2 ly sữa nhỏ).

Bổ sung canxi bằng các sản phẩm bổ sung

Việc bổ sung canxi thông qua chế độ dinh dưỡng là rất quan trọng. Tuy nhiên, nhiều mẹ bầu không đảm bảo nhận được đầy đủ lượng canxi cần thiết từ chế độ ăn. Do đó, mẹ bầu sẽ sử dụng các sản phẩm bổ sung canxi trong thai kỳ.

Canxi trong các sản phẩm bổ sung được chia làm hai loại, canxi hữu cơ và canxi vô cơ. Mỗi loại có những ưu và nhược điểm riêng biệt, phù hợp với nhu cầu khác nhau của người dùng. Canxi hữu cơ (như citrate, lactate, gluconate…) được hấp thu tốt hơn, ít gây táo bón nên là lựa chọn tốt cho người có hệ tiêu hóa nhạy cảm. Tuy nhiên, nó có giá thành cao và hàm lượng canxi nguyên tố trong mỗi liều thấp hơn canxi vô cơ.

Ngược lại, canxi vô cơ có giá thành rẻ, phổ biến và dễ dàng tìm thấy trong nhiều sản phẩm bổ sung, giúp các mẹ có thể tiếp cận dễ dàng hơn. Hàm lượng canxi nguyên tố trong mỗi viên cũng cao hơn, từ đó góp phần tăng lượng canxi hấp thu. Mặc dù vậy, canxi vô cơ cũng có một số nhược điểm như khó hấp thu, có thể gây táo bón, khó tiêu…

Các mẹ bầu có thể tham khảo một số loại sản phẩm bổ sung canxi sau:

  • Canxi Biocare gồm 90 viên trong một lọ, dạng Calcium Citrate – canxi hữu cơ dễ hấp thu. Mỗi viên cung cấp 100mg canxi nguyên tố.

  • Flechos+ H của Valentior gồm 60 viên. Mỗi viên nén bao phim chứa 1,5g canxi carbonate (tương đương 600mg canxi nguyên tố) và cả vitamin D3 500IU – giúp tăng cường hấp thu canxi.

Kết luận

Trong hành trình mang thai, việc đảm bảo đủ lượng canxi cần thiết không chỉ giúp mẹ bầu duy trì sức khỏe tốt mà còn góp phần vào sự phát triển khỏe mạnh của thai nhi. Mỗi loại canxi, từ hữu cơ đến vô cơ, đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng, vì vậy việc lựa chọn sản phẩm phù hợp là điều hết sức quan trọng. Mẹ bầu nên tham khảo ý kiến từ các chuyên gia y tế như bác sĩ hoặc dược sĩ để có được sự tư vấn chính xác, từ đó chọn lựa loại canxi phù hợp với nhu cầu cá nhân và điều kiện sức khỏe.

Tầm quan trọng của Omega-3 và DHA trong dinh dưỡng trẻ em

Omega-3 và DHA là các acid béo thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển trí não và thị lực cho trẻ em đồng thời góp phần vào sự phát triển toàn diện của trẻ. Ngoài việc bổ sung qua chế độ ăn, hiện nay, các sản phẩm bổ sung Omega-3 và DHA cho trẻ đang rất được quan tâm. Bài viết này sẽ cung cấp cho các dược sĩ thông tin chi tiết về tầm quan trọng của Omega-3 và DHA trong dinh dưỡng của trẻ và cách thức bổ sung hiệu quả.

Omega-3, DHA là gì?

Omega-3 hay còn gọi là các acid béo thuộc họ n-3 là các acid béo không bão hòa đa nối đôi (LCPUFA). Trong đó có acid eicosapentaenoic (EPA) và acid docosahexaenoic (DHA) đóng vai trò quan trọng trong sinh lý, quá trình trao đổi chất của con người.

DHA có tên gọi đầy đủ là acid docosahexaenoic là một acid béo không no thuộc nhóm omega-3. DHA có 22 carbon, 6 nối đôi, nối đôi đầu tiên ở vị trí cacbon số 3.

Tác dụng của omega-3 và DHA đối với trẻ em

Vai trò của omega-3

Omega-3 đóng vai trò quan trọng trong thời kỳ mang thai và giai đoạn đầu của thời thơ ấu. Sự thiếu hụt và mất cân bằng omega-3 có mối liên quan chặt chẽ đến việc suy giảm khả năng nhận thức và hành vi của trẻ.

Những trẻ được ăn thức ăn giàu omega-3 đã cho thấy khả năng phát triển thị lực tốt hơn so nhóm trẻ không có chế độ ăn giàu omega-3. Ngoài ra, EPA và omega-3 có liên quan đến khả năng học tập và giảm hành vi chống đối của trẻ hơn. Việc bổ sung omega-3 có liên quan đến sự cải thiện về khả năng đọc viết và hành vi của trẻ bị ADHD. Một số nghiên cứu cho thấy bổ sung dầu cá giàu omega-3 cho trẻ 9 và 12 tháng tuổi cho thấy tác dụng có lợi trong việc giảm huyết áp tâm thu, do đó việc bổ sung omega-3 từ 6 tháng tuổi có tác động có lợi không chỉ về mặt nhận thức mà còn lên tim mạch.

Vai trò của DHA 

Cấu tạo của não người có tới 60% là acid béo, trong số đó DHA chiếm một số lượng khá lớn. DHA là thành phần cấu trúc chính của tế bào não, cần thiết cho sự hình thành các tế bào thần kinh mới và hỗ trợ sự sống của tế bào thần kinh. DHA được tìm thấy trong lớp phospholipid kép của màng tế bào trong não và góp phần tạo nên tính linh hoạt của màng tế bào, từ đó cải thiện chức năng của protein màng và các chất dẫn truyền thần kinh như dopamine và serotonin. 

DHA có vai trò trong sự phát triển của trí não và thị giác của trẻ thời kỳ mang thai và cho con bú. Nồng độ cao DHA trong huyết tương của người mẹ, đặc biệt là trong sữa mẹ, có liên quan trực tiếp đối với sự phát triển trí não và thị giác của trẻ. Các công thức cung cấp tối thiểu 0,35% DHA giúp phát triển trí não tốt hơn, có chỉ số phát triển tâm thần tốt hơn, cải thiện đáng kể hiệu suất tinh thần. Việc bổ sung DHA và ARA vào sữa công thức những năm đầu đời sẽ làm chậm quá trình dị ứng và có tác dụng bảo vệ chống lại phản ứng dị ứng ở thời thơ ấu.

Nhu cầu DHA của trẻ nhỏ

Khuyến cáo của tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc FAO (2008)

Trẻ 0-6 tháng DHA: 0,1-0,8%E
Trẻ 6-24 tháng DHA: 10-12 mg/kg
Trẻ 2-4 tuổi EPA + DHA: 100-150 mg/ngày
Trẻ 4-6 tuổi EPA + DHA: 150-200 mg/ngày
Trẻ 6-10 tuổi EPA + DHA: 200-250 mg/ngày

Tuy nhiên nếu bổ sung thừa DHA cũng không tốt vì có nguy cơ gây tổn thương tế bào, gây loãng máu, chảy máu kéo dài. Cơ quan quản lý thực phẩm và dược phẩm Mỹ (FDA) tuyên bố rằng chỉ nên sử dụng các thực phẩm bổ sung omega-3 (DHA+EPA) không quá 3000 mg/ngày.

Omega-3 và DHA có nhiều trong thực phẩm nào?

Đối với thai nhi: chế độ ăn trước và trong khi có thai của người mẹ rất quan trọng đối với tình trạng dự trữ các acid béo không no cần thiết (EFAs) của thai nhi. Đặc biệt trong 3 tháng cuối thai kỳ trung bình thai nhi cần 2,2g EFAs/ngày cho sự phát triển hệ thần kinh và mạch máu.

Sữa mẹ cung cấp đầy đủ các acid béo không no cần thiết trong đó có DHA do đó việc cho con bú sữa mẹ hoàn toàn và cho bú sữa mẹ kéo dài đến 24 tháng tuổi rất quan trọng. Trong trường hợp trẻ không được bú mẹ cần lựa chọn các thức ăn thay thế có bổ sung các EFAs nói trên.

Thức ăn giàu omega-3 bao gồm các thực phẩm: trứng, cá (cá hồi, cá nục, cá trích, cá chép,..), tôm, cua, mực, dầu hạt cải, dầu cá hạt óc chó, hạnh nhân,… Bà mẹ đang cho con bú cũng nên bổ sung các loại thực phẩm giàu omega-3 để đảm bảo đủ nồng độ omega-3 trong sữa mẹ.

Bổ sung omega-3 và DHA như thế nào để đảm bảo an toàn? 

Quan tâm đến thành phần của sản phẩm

Trên thị trường có nhiều sản phẩm bổ sung omega-3 hay DHA như nguồn dầu cá tự nhiên, dầu cá đã qua tinh chế, dầu có nguồn gốc thực vật. Tùy vào nhu cầu của từng đối tượng mà tư vấn lựa chọn sản phẩm có thành phần phù hợp. Có thể lựa chọn dạng dầu cá có cả omega-3, 6, 9; sản phẩm bổ sung mỗi omega-3 hoặc DHA riêng lẻ.

Khi sử dụng các thực phẩm dầu cá ngoài quan tâm nồng độ omega-3 chúng ta nên xem xét cả tỷ lệ omega-6. Nếu tỷ lệ omega-6/omega-3 quá cao sẽ thúc đẩy quá trình viêm nhiễm, nguy cơ các bệnh như tim mạch, ung thư, dị ứng… Tỷ lệ phù hợp nhất omega-6:omega-3 nên từ 1:1 đến 5:1. Ngoài ra nên giảm sử dụng các loại dầu thực vật tinh chế (dầu đậu tương, dầu bông, dầu đậu phộng,…) và các loại bơ hay mỡ chứa nhiều omega-6.

Dạng của dầu cá

Các nguồn omega-3 khác nhau sẽ cung cấp DHA và EPA ở các dạng khác nhau. Omega-3 được tìm thấy ở trong triglycerid tự nhiên, acid béo tự do, este etyl, triglycerid tái este hóa và phospholipid. Trong đó omega-3 dưới dạng phospholipid được hấp thu tốt nhất. Khả năng hấp thu được xếp theo thứ tự: Phospholipid > triglyceride tái este hóa > acid béo tự do = triglycerid tự nhiên > este etyl

Lựa chọn sản phẩm được kiểm nghiệm bởi bên thứ 3

Các sản phẩm được kiểm nghiệm sẽ có con dấu của bên thứ 3 trên nhãn sản phẩm cho biết sản phẩm đảm bảo chất lượng, đáp ứng tiêu chuẩn, được sản xuất đúng cách, chứa các thành phần được liệt kê trên nhãn và không chứa các chất gây ô nhiễm môi trường ở mức có hại. Một số tổ chức/công ty như Tổ chức toàn cầu về EPA và DHA Omega-3 (GOED), NSF International, USP, ConsumerLab.com,…

Sử dụng đúng liều lượng của sản phẩm

Không sử dụng quá liều khuyến cáo của sản phẩm. Sử dụng quá liều omega-3 hay DHA có thể gây nên một số biến chứng lên tế bào hay sự đông máu. Ngoài ra thì một số sản phẩm dầu cá có thêm thành phần khác như vitamin A, khi sử dụng quá nhiều sản phẩm bổ sung omega-3 hay DHA có gây dư thừa vitamin A trong cơ thể. 

Chú ý một số tương tác với thuốc

Khi sử dụng omega-3 có thể gây chảy máu kéo dài nếu kết hợp với một số thuốc như warfarin, thuốc chống đông máu,… do đó tư vấn với bác sĩ hoặc chuyên gia trước khi bổ sung omega-3 hay DHA nếu đang sử dụng thuốc để điều trị bệnh hoặc đang mắc các bệnh lý.

Sản phẩm BRAUER Baby & Kids Ultra Pure DHA

Hàm lượng

Sản phẩm ở dạng viên nang chứa omega-3 từ dầu gan cá tuyết nguyên chất ở dạng triglyceride với hàm lượng 319mg trong đó DHA 150mg và EPA 32mg. Sản phẩm phù hợp cho trẻ từ 7 tháng tuổi trở lên.

Liều dùng

Trẻ từ 7 tháng-3 tuổi: 1 viên/ngày

Trẻ từ 4 tuổi trở lên: 2 viên/ngày

Độ an toàn 

Sản phẩm được kiểm nghiệm nghiêm ngặt bởi tổ chức Therapeutic Goods Administration (TGA) của Úc đảm bảo đủ tiêu chuẩn, không chứa các chất có hại cho sức khỏe.

Cách sử dụng

Đối với trẻ dưới 4 tuổi có thể cắt viên nang và trộn vào thức ăn cho bé ăn.

Vai trò của đạm đối với cơ thể – Các nguồn thực phẩm giàu Đạm

Đạm (protein) đóng vai trò vô cùng quan trọng trong mọi hoạt động sống của cơ thể, là thành phần thiết yếu cấu tạo nên tế bào, mô, cơ quan, đồng thời tham gia vào nhiều chức năng sinh lý quan trọng. Bổ sung đầy đủ đạm từ chế độ ăn uống hàng ngày là điều cần thiết để duy trì sức khỏe và sự phát triển toàn diện.

Hình 1: Các nguồn thực phẩm giàu đạm
Hình 1: Các nguồn thực phẩm giàu đạm

Vai trò thiết yếu của đạm đối với cơ thể

Đạm (Protein) là đại phân tử sinh học đóng vai trò quan trọng trong mọi hoạt động sống của cơ thể. Được cấu tạo từ các axit amin liên kết theo trình tự cụ thể, protein có cấu trúc và chức năng đa dạng.

Protein đóng vai trò thiết yếu trong việc xây dựng và sửa chữa các tế bào, mô, cơ quan trong cơ thể. Nhu cầu protein tăng cao ở người mang thai, cho con bú, hồi phục sau bệnh, chấn thương, phẫu thuật, người cao tuổi và vận động viên.

Ngoài ra, protein còn tham gia xúc tác các phản ứng sinh hóa, giúp tăng tốc độ và hiệu quả của các quá trình trao đổi chất. Protein tham gia vào điều hòa các hoạt động sinh học như co cơ, truyền tín hiệu thần kinh, kiểm soát sự phát triển và phân chia tế bào, là thành phần chính của kháng thể, giúp bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn, virus và các tác nhân gây hại khác.

Khi thiếu hụt năng lượng, protein có thể chuyển hóa thành năng lượng (1g protein cung cấp 4kcal năng lượng).

Nhu cầu đạm theo từng độ tuổi 

Theo khuyến cáo của Viện Dinh dưỡng Quốc gia Việt Nam, nhu cầu đạm cho mỗi người phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi tác, giới tính, mức độ hoạt động thể chất, tình trạng sức khỏe,… Tuy nhiên, có thể tham khảo bảng nhu cầu đạm khuyến nghị theo từng lứa tuổi như sau:

Bảng 1: Nhu cầu đạm khuyến nghị theo từng độ tuổi
Bảng 1: Nhu cầu đạm khuyến nghị theo từng độ tuổi

Các nguồn thực phẩm giàu đạm 

Thực phẩm giàu đạm chia thành 2 nhóm chính là Đạm động vật và Đạm thực vật. Nhìn chung đạm thực vật có giá trị sinh học kém hơn đạm động vật do thiếu một hay nhiều axit amin cần thiết hoặc sự sắp xếp các axit amin không cân đối. Tuy nhiên đạm động vật không ở dưới dạng đơn thuần mà ở dưới dạng liên hợp như nucleoprotid (là phức hợp của protein với chất béo như phospholipid, cholesterol…). Do vậy quá trình chuyển hóa sẽ tạo ra các sản phẩm độc hại cho cơ thể như ure, axit uric, nitrat, cholesterol… có thể gây hại cho người có các bệnh lý đi kèm như tim mạch, gout, mỡ máu, tăng huyết áp…Do đó cần thực hiện chế độ ăn cân đối giữa đạm động vật và đạm thực vật sẽ hạn chế việc sinh ra các yếu tố không có lợi cho sức khỏe và nâng cao vai trò của chất đạm. Dưới đây là một số nguồn thực phẩm giàu đạm:

Đạm động vật

Thịt bò

Hình 2: Thịt bò
Hình 2: Thịt bò

 

Thịt bò là nguồn cung cấp protein dồi dào, đây cũng là nguồn thực phẩm giàu sắt, kẽm, selen, vitamin B6, B12…Mặc dù thịt bò nạc là thực phẩm bổ dưỡng, tốt cho sức khỏe, nhưng nên tiêu thụ ở mức vừa phải. Nếu có các bệnh lý nền như tim mạch, mỡ máu…nên hạn chế sử dụng thịt đỏ, có thể thay bằng đạm thực vật hoặc một số đạm động vật như cá, thịt gà…100g thịt bò chứa khoảng 22-26g protein.

Ức gà

Hình 3: Ức gà
Hình 3: Ức gà

Ức gà được biết đến là thực phẩm giàu protein, ít chất béo và calo, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Một khẩu phần ức gà nấu chín không da (khoảng 172g) chứa 54g protein, tương đương 31g protein/100g thịt gà. Đây là lượng protein cao so với nhiều loại thực phẩm khác, đáp ứng khoảng 50% nhu cầu protein hàng ngày cho người trưởng thành.

Cá hồi

Hình 4: Cá hồi
Hình 4: Cá hồi

Cá hồi được biết đến là thực phẩm giàu đạm, omega-3, vitamin và khoáng chất, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Một khẩu phần cá hồi nấu chín (khoảng 100g) chứa 20g protein, tương đương 20g protein/100g cá hồi. Lượng protein này cao hơn so với nhiều loại cá khác như cá basa (17g/100g), cá chép (16g/100g)…

Đạm thực vật

Hồng sâm

Hình 6: Hồng sâm
Hình 6: Hồng sâm

Hồng sâm là một loại thảo mộc quý hiếm được sử dụng trong y học cổ truyền trong nhiều thế kỷ. Không chỉ nổi tiếng với những lợi ích sức khỏe tuyệt vời như tăng cường năng lượng, cải thiện trí nhớ, tăng cường hệ miễn dịch, mà hồng sâm còn là nguồn cung cấp đạm thực vật dồi dào. Hàm lượng protein trong hồng sâm tương đối cao, khoảng 6 gam protein cho mỗi 100 gam. 

Hồng sâm có thể được sử dụng dưới nhiều dạng như bột, trà, viên nang, dễ dàng thêm vào sinh tố, ngũ cốc, súp, hoặc pha trà uống…

Hạnh nhân

Hạnh nhân được biết đến là loại hạt dinh dưỡng, chứa nhiều protein, chất xơ, vitamin và khoáng chất, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. 28g hạnh nhân (khoảng 23 quả) chứa 6g protein, tương đương 21.4g protein/100g hạnh nhân.

Hạt Quinoa

Hạt quinoa (diêm mạch) được biết đến như một loại “hạt vàng của người Inca”, nổi tiếng với hàm lượng dinh dưỡng cao, đặc biệt là protein. 100g hạt quinoa nấu chín chứa 14g protein, tương đương 14g protein/100g quinoa. 

Đặc biệt, protein trong Quinoa là protein hoàn chỉnh, cung cấp đầy đủ 9 loại axit amin thiết yếu mà cơ thể không tự tổng hợp được. Đây là điểm khác biệt so với protein thực vật từ các loại ngũ cốc khác, thường thiếu một hoặc một số axit amin thiết yếu.

Hình 7: Hạt Quinoa
Hình 7: Hạt Quinoa

KẾT LUẬN

Đạm là nguồn dinh dưỡng thiết yếu cho sức khỏe và sự phát triển của cơ thể. Bổ sung đầy đủ nguồn đạm từ chế độ ăn uống hàng ngày là điều cần thiết để duy trì sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật. Hãy xây dựng chế độ ăn uống cân bằng và đa dạng để cung cấp đầy đủ đạm cho cơ thể bạn nhé!

Những điều dược sĩ nên biết về Glutathione

Glutathione nổi bật với công dụng làm trắng da và tăng cường miễn dịch. Hiện nay, thị trường có nhiều chế phẩm bổ sung Glutathione với nhiều dạng sử dụng và mục đích khác nhau. Cùng tìm hiểu về tác động của glutathione đối với cơ thể con người để khám phá vai trò cũng như cách sử dụng nó một cách hiệu quả nhé!

Glutathione là gì?

Glutathione là một tripeptide được gan tổng hợp từ ba acid amin cysteine, glutamic và glycine. Glutathione có mặt ở hầu hết mọi tế bào trong cơ thể với nồng độ khá cao (khoảng 5 mmol/L), chứng tỏ cơ thể con người cần lượng lớn glutathione tham gia vào rất nhiều hoạt động trao đổi chất bên trong tế bào. Glutathione tồn tại trong cơ thể dưới hai trạng thái chính: dạng khử (GSH: Glutathione reductase) và dạng oxy hoá (GSSG: Glutathione disulphide). Tỉ lệ GSH/GSSG thể hiện mức độ oxy hóa của tế bào, bình thường tỉ lệ này là  > 100, trong trường hợp tế bào bị nhiễm độc hay stress oxy hóa thì tỉ lệ này có thể giảm xuống chỉ còn 1 – 10.

Glutathione là chất chống oxy hóa của cơ thể con người
Glutathione là chất chống oxy hóa của cơ thể con người

Công dụng của Glutathione

Chất chống oxy hóa nội bào mạnh mẽ: 

Glutathione tham gia trực tiếp trung hòa các gốc tự do được tạo ra trong quá trình hoạt động của cơ thể bao gồm các điện tích tự do, gốc hydroxyl và gốc superoxide. Hơn thế nữa, Glutathione còn là chất xúc tác cho nhiều enzyme chống oxy hóa khác đồng thời tham gia tái tạo lại vitamin C và E. Vì thế, glutathione có vai trò bảo vệ cấu trúc của các phân tử trong tế bào khỏi tác động của các tác nhân oxy hóa từ đó giúp làm chậm tốc độ lão hoá của cơ thể. 

Tham gia giải độc cho cơ thể:

Glutathione trung hòa các gốc tự do được tạo ra trong quá trình chuyển hoá các chất độc ở gan ở giai đoạn I và tham gia ít nhất bảy phản ứng trong chuỗi các phản ứng ở giai đoạn II để tạo thành các chất không độc tan trong nước có thể thải được qua thận. Glutathione còn tham gia giải độc bằng cách xúc tác các phản ứng hydroperoxides, peroxynitrites, and lipid peroxides.

Loại bỏ thuỷ ngân ra khỏi tế bào và não: 

Glutathione có vai trò trong việc giải độc và hoá giải đồng thời các hóa chất ngoại sinh và nội sinh. Glutathione như một nam châm hút các chất độc, kim loại nặng và thủy ngân ra khỏi tế bào và não.

Điều hòa sự tăng sinh và chết tế bào: 

Sự thiếu hụt Glutathione trong tế bào là tác nhân kích hoạt sự chết tế bào theo chương trình. Tế bào tích lũy nhiều GSSG do tác động của stress oxy hóa là tác nhân trực tiếp gây độc tế bào và gây ra quá trình chết tế bào theo con đường SAPK/MAPK. 

Đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của ty thể và DNA của ty thể (mtDNA):

Glutathione là thành phần cần thiết tham gia vào chu trình tạo năng lượng của ty thể – nơi cung cấp nhiên liệu cho mọi hoạt động sống của cơ thể.

Điều hoà hoạt động miễn dịch: 

Glutathione ảnh hưởng đến chức năng của các tế bào bạch cầu, đặc biệt là dòng Lympho. Nó đóng vai trò như một chất ức chế viêm và điều hoà cơ chế miễn dịch bẩm sinh.

Làm đẹp da: 

Bên cạnh tác dụng chống lão hoá, bảo vệ da khỏi các tác động từ các tác nhân như gốc tự do, hoá chất độc hại, ánh nắng mặt trời,… thì Glutathione còn góp phần làm sáng da do tăng sản xuất Pheomelanin và giảm Eumelanin. Ngoài ra, Glutathione còn ức chế enzym tyrosine kinase – enzyme sản xuất tế bào sắc tố da melanin.

Nhu cầu hằng ngày

Theo các nghiên cứu ước tính thì nhu cầu Glutathione cho cơ thể bình thường dao động trong khoảng 500 – 1000mg/ngày. Để tăng nồng độ Glutathione nội bào, bên cạnh việc bổ sung Glutathione nên kết hợp với bổ sung cysteine dưới dạng đạm Whey hoặc N-acetylcysteine. Với liều bổ sung N-acetylcystein 1000mg/ngày được chứng minh hiệu quả làm tăng Glutathione.

Đối tượng nên sử dụng Glutathione

Nhu cầu sử dụng Glutathione tăng cao khi có sự tăng cường các hoạt động chuyển hoá. Thiếu hụt Glutathione thường gặp ở những đối tượng thường xuyên tiếp xúc với các chất độc ví dụ như môi trường sống ô nhiễm, môi trường làm việc hay những người nghiện rượu. Bên cạnh đó, nồng độ Glutathione trong tế bào thấp thường gặp trong các bệnh lý như:

  • Bệnh lý về rối loạn thoái hóa thần kinh: Alzheimer, Parkinson, Huntington, xơ cứng teo cơ cột bên, mất điều hòa Friedreich,…
  • Bệnh phổi: COPD, hen, hội chứng suy hô hấp cấp tính
  • Bệnh lý miễn dịch: HIV, các bệnh lý tự miễn
  • Bệnh tim mạch: tăng huyết áp, rối loạn cholesterol máu, nhồi máu cơ tim

Ngoài việc hỗ trợ trong các bệnh lý miễn dịch và mạn tính thì Glutathione còn phù hợp cho các chị em phụ nữ và đối tượng quan tâm chăm sóc sắc đẹp với công dụng cải thiện sắc tố da và chống lão hoá.

Nguồn cung cấp

Thực phẩm tự nhiên:

Glutathione có trong thực phẩm tự nhiên
Glutathione có trong thực phẩm tự nhiên

Glutathione có cấu trúc chứa lưu huỳnh, điều này lý giải cho việc những thực phẩm tự nhiên giàu lưu huỳnh giúp tăng cường tổng hợp Glutathione trong cơ thể. Những loại thức năng này bao gồm: trứng, thịt nạc (cá nạc, thịt ức gà)  các loại đậu, các loại củ, các loại rau họ cải như bông cải xanh, bông cải trắng, rau cải ngọt, su hào,…

Thực phẩm bổ sung:

Viên uống bổ sung Glutathione Liposomal
Viên uống bổ sung Glutathione Liposomal

Viên uống bổ sung Glutathione Liposomal được nhập khẩu từ Pháp, mỗi viên nang cứng chứa Liposomal glutathione 250mg và Liposomal Vitamin C 18mg. Với liều dùng là một viên mỗi ngày. Viên uống có cấu trúc liposome làm tăng hiệu quả hấp thụ, đồng thời sự kết hợp giữa Glutathione và Vitamin C giúp tăng cường tác dụng chống oxy hoá. Bên cạnh đó, với liều lượng Glutathione 250mg là liều bổ sung an toàn, phù hợp để sử dụng thời gian dài nhằm làm sáng da và hỗ trợ sức khỏe.

Lưu ý khi bổ sung

Việc sử dụng những thực phẩm tự nhiên có chứa Glutathione và thực phẩm chức năng bổ sung Glutathione thường an toàn và ít gây tác dụng phụ. Tuy nhiên, cần lưu ý một số triệu chứng có thể xảy ra khi dùng Glutathione như co thắt cơ bụng, phù nề, nổi mày đay, khó thở (đặc biệt đối với những chế phẩm chứa Glutathione dạng hít), nổi mẩn đỏ hoặc phát ban ngoài da,… Chưa có bằng chứng chứng minh tính an toàn và hiệu quả của việc sử dụng Glutathione ở phụ nữ có thai và cho con bú, vì vậy khuyến cáo không nên chỉ định đối với nhóm đối tượng này.

3 loại dược liệu cải thiện đường huyết mà dược sĩ cần biết

Người đái tháo đường cần quan tâm đến việc kiểm soát đường huyết và giảm nguy cơ biến chứng. Từ rất lâu, thuốc từ thực vật, thảo dược là một lựa chọn tiết kiệm chi phí, an toàn và khả thi để giúp người bệnh cải thiện đường huyết. Có nhiều loại thực vật được xem là hỗ trợ đường huyết cho người đái tháo đường như dây thìa canh, khổ qua, diệp hạ châu, cỏ ngọt, giảo cổ lam, oliu,… Bài viết này tập trung vào ba loại thảo dược chính là dây thìa canh, khổ qua và diệp hạ châu, giúp cung cấp thông tin cho dược sĩ trong quá trình tư vấn cho người bệnh đái tháo đường.

1. Dây thìa canh 

Dây thìa canh có tên khoa học là Gymnema sylvestre. Dây thìa canh có nguồn gốc từ Ấn Độ và xuất hiện ở nước ta khoảng 20 năm nay.

Thành phần chính của dây thìa canh là acid gymnemic, thành phần này đã được nghiên cứu có khả năng giúp cơ thể cân bằng đường huyết, giảm đường huyết tự nhiên bởi vì:

  • Giúp kích thích tế bào beta của tụy sản sinh hormone insulin và tăng khả năng hoạt động của insulin giúp đưa đường vào trong tế bào.
  • Ức chế khả năng hấp thu đường tại ruột do cạnh tranh với glucose
  • Kích thích các loại men tiêu thụ, sử dụng đường tại mô cơ
  • Khả năng chống oxy hoá

Ngoài ra, thành phần gumarin trong dây thìa canh tươi có khả năng tác động vào hạ đồi làm mất vị ngọt và đắng, giảm khả năng cảm nhận vị ngọt của đường glucose tại lưỡi. Gumarin bị mất đi khi phơi khô hoặc nấu chín dây thìa canh.

2. Mướp đắng

Mướp đắng hay còn gọi là khổ qua được trồng rộng khắp các tỉnh ở nước ta. Mướp đắng thường được sử dụng như một loại thực phẩm, một vị thuốc mát chữa ho, trị rôm sảy. Ngoài ra, mướp đắng cũng được sử dụng như một loại thuốc để giúp cải thiện đường huyết cho người đái tháo đường không phụ thuộc insulin.

  • Mướp đắng giúp thúc đẩy tiết insulin, duy trì tác dụng hạ đường huyết tương tự như thuốc metformin nhưng lại ít tác dụng phụ hơn.
  • Ức chế hấp thu glucose tại ruột
  • Giảm tổng hợp glucose tại gan
  • Hàm lượng chất xơ 1,1 g/100g mướp đắng giúp làm chậm quá trình hấp thu đường vào máu.
  • Chống oxy hoá nhờ chứa hỗn hợp phenol, flavonoid, isoflavone, terpenes, anthraquinones và glycosylated tạo nên vị đắng đặc trưng, giúp bảo vệ tế bào beta của tuyến tụy.

3. Diệp hạ châu

Diệp hạ châu hay còn được gọi là cây chó đẻ, thường được sử dụng trong các bài thuốc cho gan. Ngoài ra, đối với người đái tháo đường, diệp hạ châu cũng có các tác dụng điều trị và quản lý bệnh hiệu quả nhờ vào các cơ chế:

  • Chiết xuất diệp hạ châu (chứa corilagin và axit repandusinic A) hoạt động như một chất ức chế men alpha-glucosidase, làm chậm quá trình hấp thu carbohydrate trong đường ruột.
  • Cải thiện độ nhạy của hormone insulin, tăng sự hấp thu glucose trong tế bào cơ
  • Làm chậm các biến chứng của đái tháo đường týp 2
  • Ở một nghiên cứu trên chuột cho thấy rằng chiết xuất diệp hạ châu giúp kiểm soát hiệu quả tình trạng đề kháng insulin ở chuột tăng đường huyết do sucrose gây ra.

4. Thực phẩm chức năng cho người tiểu đường dược sĩ cần biết

4.1 DK-Betics

DK-Betics từ nhà sản xuất DK Pharma kết hợp thành phần cao dây thìa canh và cao dây thìa canh lá to (tác dụng hiệu quả hơn dây thìa canh thông thường). Hiện nay, có rất ít sản phẩm chiết xuất từ dây thìa canh có thành phần dây thìa canh lá to. DK-Betics cũng đã được nghiên cứu chứng minh hiệu quả giúp hạ đường huyết sau 2 giờ sử dụng từ nguồn dược liệu sạch, an toàn được công nhận bởi Bộ Y tế. DK-Betics được sử dụng cho nhiều đối tượng

  • Đái tháo đường (týp 1, týp 2). Cần kết hợp với thuốc điều trị đái tháo đường khi đường huyết cao hơn 8 mmol/l.
  • Tiền đái tháo đường
  • Rối loạn mỡ máu

4.2 Diabetna

Diabetna là sản phẩm của công ty dược phẩm Nam Dược uy tín tại Việt Nam. Diabetna chứa 100% cao dây thìa canh sạch theo tiêu chuẩn GACP-WHO. Hàm lượng thìa canh trong mỗi viên Diabetna tương đương với 1,5g lá khô thìa canh, mang lại hiệu quả cải thiện và ổn định đường huyết, từ đó giúp làm ngăn ngừa và làm chậm diễn tiến cũng như biến chứng của bệnh đái tháo đường. 

Kết bài

Trong việc điều trị đái tháo đường, thảo dược đã chứng tỏ hiệu quả và tiềm năng trong việc kiểm soát đường huyết. Tuy không thay thế hoàn toàn cho thuốc, nhưng việc kết hợp sử dụng thảo dược với chế độ ăn uống và tập thể dục có thể giúp cải thiện tình trạng sức khỏe của người mắc bệnh và làm chậm diễn tiến, biến chứng của đái tháo đường.

Vũ khí kiểm soát mỡ máu – Thông tin dành cho dược sĩ

Rối loạn mỡ máu – Kẻ thù thầm lặng, tiềm ẩn nguy cơ tim mạch nguy hiểm. Bài viết cung cấp những kiến thức về các hoạt chất thiên nhiên quý giá cũng như các sản phẩm giúp điều trị rối loạn mỡ máu, nhằm hỗ trợ các dược sĩ có thể tư vấn, hướng dẫn khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp, hiệu quả nhất.

Rối loạn mỡ máu
Rối loạn mỡ máu

1. Rối loạn mỡ máu – Kẻ thù thầm lặng

Rối loạn lipid máu, là sự mất cân bằng của các lipid trong cơ thế như tăng cholesterol, cholesterol lipoprotein mật độ thấp (LDL-C), chất béo trung tính (Triglycerides) và giảm lipoprotein mật độ cao (HDL) 

Rối loạn mỡ máu có thể dẫn đến nhiều biến chứng về tim mạch nguy hiểm như xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim, đột quỵ,…Theo các nghiên cứu toàn cầu, hàng năm có gần 4 triệu ca tử vong do bệnh tim thiếu máu cục bộ mà nguyên nhân từ nồng độ LDL-C cao trên thế giới, ở Đông Nam Á, con số này cũng gia tăng đáng kể, gấp 3 lần kể từ năm 1990. 

Rối loạn lipid máu đang không ngừng gia tăng và trẻ hóa do chế độ dinh dưỡng kém lành mạnh, lối sống ít vận động, lạm dụng rượu bia, thuốc lá,… Do vậy, nhu cầu tìm kiếm các sản phẩm bổ sung hỗ trợ sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ mắc bệnh ngày càng trở nên cấp thiết. Trong đó, một số hoạt chất đã được quan tâm nghiên cứu và đánh giá cao bởi hiệu quả vượt trội trong việc bảo vệ tim mạch.

2. Các hoạt chất có tác dụng ổn định lipid máu

Nhiều hoạt chất hiện nay được đánh giá cao trong việc hỗ trợ điều hòa lipid máu, góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch:

2.1. Omega-3

Omega-3 là một nhóm axit béo thiết yếu, sở hữu nhiều nối đôi không no. Có nhiều loại omega-3 nhưng 3 loại quan trọng nhất liên quan đến sinh lý học của con người bao gồm ALA (Acid α-Linolenic) có nguồn gốc thực vật, EPA (Eicosapentaenoic Acid) và DHA (Docosahexaenoic Acid) có nguồn gốc từ các sinh vật biển, cá nước sâu.

Tác dụng được xác định rõ ràng nhất của EPA và DHA là giảm sản xuất triglyceride thông qua việc giảm sản xuất lipoprotein VLDL ở gan. Ngoài ra, chúng còn tăng cường hoạt động của lipoprotein lipase, enzyme giúp phân hủy triglyceride trong máu, giảm độ dính của tiểu cầu, giúp làm giảm nguy cơ hình thành cục máu đông cũng như ổn định phản ứng viêm của cơ thể, giảm nguy cơ tim mạch liên quan đến rối loạn lipid máu. DHA cũng có tác dụng tăng sản xuất cholesterol HDL – một cholesterol “tốt” của cơ thể. Với ALA, ngoài các tác dụng cải thiện chức năng nội môi, giảm viêm, điều chỉnh lipid máu thì nó còn giúp tăng cường sản xuất glutathione, một chất chống oxy hóa mạnh giúp hạn chế tổn thương tế bào.
Như vậy, omega-3 là một dưỡng chất quan trọng giúp giảm triglycerid, hạ cholesterol LDL “xấu”, tăng cholesterol HDL “tốt” trong cơ thể, giảm nguy cơ đông máu và hạ huyết áp, giúp hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Cơ thể con người không thể tự tổng hợp omega-3, do đó chúng ta nên bổ sung omega-3 thông qua chế độ ăn uống hoặc sử dụng thực phẩm chức năng để có được một sức khỏe toàn diện. Tuy nhiên, cần lưu ý sử dụng Omega-3 đúng cách và theo hướng dẫn của chuyên gia để đạt được hiệu quả tốt nhất. Với những người đang mắc bệnh tim mạch vành, Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) khuyến cáo nên sử dụng 1g/ ngày EPA+DHA để hạn chế biến chứng. Với những người có tăng cao triglycerid, 4g omega-3/ ngày (chỉ chứa EPA hoặc EPA+DHA) có thể được sử dụng đơn lẻ hoặc dùng kèm với những thuốc hạ lipid khác (Theo AHA).

Omega -3
Omega -3

2.2. Phytosterol – sterol và stanol thực vật

Sterol và stanol thực vật còn được gọi là phytosterol, là những thành phần có hoạt tính sinh học có cấu trúc tương tự như cholesterol, trong đó, sterol là dạng không bão hòa và stanol là dẫn xuất bão hòa. Chúng được tìm thấy trong các bộ phận khác nhau của thực vật như rễ, thân, lá, hoa, quả, hạt,..

Phytosterol có nhiều vai trò đối với sức khỏe mỗi chúng ta, chúng không những hỗ trợ sức khỏe hệ tiêu hóa, tăng cường miễn dịch, giảm nguy cơ một số bệnh ung thư, mà còn giúp giảm rối loạn lipid máu và nguy cơ tim mạch nói chung. Tác dụng giảm cholesterol máu của các loại phytosterol có thể khác nhau nhưng nhìn chung đều qua cơ chế điều hòa sự hấp thu cholesterol bằng việc cạnh tranh với cholesterol trong các mixen ở lòng ruột, màng viền bàn chải và điều hòa chuyển hóa cholesterol ở gan qua việc ức chế sản xuất VLDL trong gan. 

Tóm lại, phytosterol là một dưỡng chất có nhiều lợi ích cho sức khỏe, đặc biệt là trong việc giảm cholesterol máu và hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Chúng ta nên bổ sung phytosterol hợp lý thông qua chế độ ăn uống hoặc thực phẩm chức năng để có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Theo một nghiên cứu tổng hợp trên 124 nghiên cứu của Rouyanne T. Ras, liều phytosterol nên sử dụng từ 2-3g/ ngày có tác dụng hạ cholesterol khoảng 12%. Hiệp hội Tim mạch Châu Âu cũng khuyến cáo nên sử dụng 2g phytosterol/ngày như một biện pháp hỗ trợ điều trị rối loạn lipid máu ở trẻ em. 

2.3. Giảo cổ lam – Gynostemma pentaphyllum

Gynostemma pentaphyllum – Giảo cổ lam, là một loại thảo dược được sử dụng từ lâu đời trong y học cổ truyền Trung Quốc và Việt Nam. Gần đây, Gynostemma pentaphyllum thu hút sự chú ý của giới khoa học bởi tiềm năng trong việc hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý khác nhau, đặc biệt là các bệnh tim mạch, tiểu đường và ung thư. Cơ chế tác dụng của Gynostemma pentaphyllum được cho là dựa trên sự kết hợp của nhiều hoạt chất sinh học, bao gồm Dammarane triterpenoids có tác dụng bảo vệ gan, điều hòa đường huyết, Polysaccharide tăng cường miễn dịch, chống ung thư, đặc biệt là Saponin với hàm lượng cao gypenosides có tác dụng chống oxy hóa, chống viêm, hạ cholesterol, hạ huyết áp và Flavonoid chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Nghiên cứu đã cho thấy, GP tương tự như các thuốc hạ lipid máu (statin, fibrate và axit béo n-3) trong việc điều chỉnh Triglycerid và cholesterol lipoprotein mật độ cao (HDL-C), qua đó cải thiện chức năng tim mạch của cơ thể.

2.4. Men gạo đỏ (RYR)

Gạo men đỏ là một dược phẩm dinh dưỡng hiếm hoi đã được đánh giá trong các nghiên cứu dài hạn về tác dụng của nó đối với sức khỏe tim mạch của con người. Chúng được tạo ra bằng cách lên men nấm trong gạo đỏ (ví dụ: Monascus purpureus, M. pilosus, Pleurotus ostreatus,.. ).

Men gạo đỏ có tác dụng chống oxy hóa, hạ huyết áp, hỗ trợ giảm cân và đặc biệt giúp giảm cholesterol do hoạt chất Monacolin K – một hợp chất tương tự lovastatin, có tác dụng ức chế 3-hydroxy-3-methylglutaryl-CoA (HMG-CoA), kiểm soát tổng hợp cholesterol. 

3.  Gợi ý một số sản phẩm hỗ trợ điều trị rối loạn lipid máu

3.1. Viên uống Healthy Care Omega 3 1000mg

Viên uống Healthy Care Omega 3 1000mg
Viên uống Healthy Care Omega 3 1000mg

Viên uống Healthy Care Omega 3 1000mg có chứa thành phần dầu cá tự nhiên chứa omega- 3 với hàm lượng EPA – 180mg và DHA 120mg trong 1 viên nang. Là một sản phẩm từ Healthy Care – thương hiệu chăm sóc sức khỏe hàng đầu tại Úc, sản phẩm có tác dụng hỗ trợ giảm rối loạn lipid máu, giảm nguy cơ xơ vữa động mạch, cải thiện thị lực, chức năng thần kinh và giảm tình trạng viêm đau khớp ở người lớn tuổi. 

3.2. Viên uống Blackmores Cholesterol Health

Viên uống Blackmores Cholesterol Health
Viên uống Blackmores Cholesterol Health

Viên uống Blackmores Cholesterol Health với thành phần chính là Ester phytosterol 1000mg/ viên  giúp giảm hấp thu cholesterol tại ruột, giảm cholesterol máu, điều hòa rối loạn lipid máu, cùng với Beta Carotene là một tiền chất vitamin A, có tác dụng chống oxy hóa, hỗ trợ cải thiện sức khỏe tim mạch

3.3. Viên uống DK-Lipid

Với các thành phần thảo dược như giảo cổ lam, men gạo đỏ, nần nghệ,… có tác dụng tốt trong việc giảm triglycerid, giảm cholesterol toàn phần, ổn định lipid máu, hỗ trợ nâng cao sức khỏe tim mạch của cơ thể.

Viên uống DK-Lipid
Viên uống DK-Lipid

KẾT LUẬN

Rối loạn mỡ máu là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, tiềm ẩn nhiều nguy cơ biến chứng tim mạch nguy hiểm. Nhiều sản phẩm đã được nghiên cứu có tác dụng hỗ trợ và điều trị tăng lipid máu với những thành phần, xuất sứ khác nhau, dược sĩ nên chú ý cập nhật kiến thức về hoạt chất cũng như các sản phẩm trên thị trường để có thể tư vấn cho khách hàng một cách hiệu quả và phù hợp nhất.

Khi nào cần bổ sung Kẽm cho trẻ?

Theo Viện dinh dưỡng Quốc gia Việt Nam, có khoảng 30% dân số thế giới bị thiếu Kẽm, ở Việt Nam tỷ lệ thiếu kẽm khoảng 25 – 40%. Tại 2 thành phố lớn là Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, trẻ bị suy dinh dưỡng và tiêu chảy kéo dài có tỷ lệ thiếu kẽm rất cao, lên đến 50 – 90%. Bổ sung Kẽm giúp làm giảm 18% trường hợp tiêu chảy, 41% trường hợp viêm phổi và làm giảm tỷ lệ tử vong trên 50% ở trẻ em. Vậy nên khi nào cần bổ sung kẽm cho trẻ và nên bổ sung như thế nào là điều mà các dược sĩ nhà thuốc cần nắm rõ để tư vấn cho các bậc phụ huynh.

1. Tổng quan về kẽm

 Kẽm là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu đóng vai trò vô cùng quan trọng trong quá trình tăng trưởng và phát triển của trẻ em, đặc biệt là trong những năm đầu đời. Kẽm tham gia vào cấu tạo của hơn 300 enzym, đóng vai trò xúc tác cho nhiều quá trình sinh hóa quan trọng, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của cơ thể.

2. Vai trò của kẽm đối với trẻ em

2.1. Thúc đẩy quá trình tăng trưởng của trẻ

Kẽm là thành phần thiết yếu cho quá trình tổng hợp protein và ADN, hai yếu tố then chốt cho sự phát triển của tế bào và cơ bắp. Thiếu kẽm có thể ảnh hưởng đến quá trình này, dẫn đến tình trạng còi cọc, chậm phát triển ở trẻ em.

2.2. Kẽm giúp tăng cường miễn dịch cho trẻ

Kẽm đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật. Nó giúp tăng cường hoạt động của các tế bào miễn dịch, chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn, virus và các tác nhân gây hại khác. Thiếu kẽm có thể làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến trẻ dễ mắc các bệnh nhiễm trùng, tiêu chảy, và ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.

2.3. Kẽm giúp duy trì chức năng vị giác và khứu giác

Kẽm giúp duy trì hoạt động của các tế bào vị giác và khứu giác. Thiếu kẽm có thể dẫn đến rối loạn vị giác, khiến trẻ biếng ăn, ảnh hưởng đến sự hấp thu dinh dưỡng và phát triển của cơ thể.

Kẽm giúp trẻ ăn ngon miệng hơn
Kẽm giúp trẻ ăn ngon miệng hơn

2.4. Hỗ trợ phát triển trí não

Kẽm đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển trí não và hệ thần kinh. Nó giúp tăng cường khả năng học tập và ghi nhớ, đồng thời hỗ trợ phát triển các kỹ năng vận động và ngôn ngữ ở trẻ em.

2.5 Kẽm giúp mau lành vết thương

Kẽm là vi chất dinh dưỡng cần thiết cho quá trình tổng hợp collagen, một loại protein quan trọng giúp hình thành da, sụn và các mô liên kết. Thiếu kẽm có thể làm chậm quá trình lành vết thương, khiến trẻ dễ bị nhiễm trùng và ảnh hưởng đến sức khoẻ.

3. Dấu hiệu nhận biết trẻ thiếu kẽm

Việc xác định tình trạng thiếu kẽm hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế do thiếu phương pháp đo lường chính xác. Tuy không biểu hiện triệu chứng rõ ràng, thiếu kẽm âm thầm có tác động đến sự tăng trưởng và chuyển hóa của cơ thể trẻ. Một số triệu chứng điển hình như: trẻ biếng ăn, rối loạn tiêu hoá, nôn không tìm được nguyên nhân, trẻ mất ngủ, trằn trọc, dễ thức giấc, trẻ chậm phát triển thể chất, còi cọc, suy dinh dưỡng, khó tập trung, ghi nhớ kém. Ngoài ra, thiếu kẽm còn khiến trẻ tăng nguy cơ nhiễm khuẩn, tiêu chảy, làm da khô nứt nẻ, vết loét lâu lành…

4.  Khi nào cần bổ sung kẽm cho trẻ?

Theo hướng dẫn của Viện Dinh Dưỡng Quốc Gia (Ban hành kèm Thông tư 43/2014/TT-BYT 24/11/2014 của Bộ trưởng Bộ Y tế), nhu cầu kẽm cơ bản cần được cung cấp (Chưa tính đến sự hao hụt do chế biến, nấu nướng dưới ảnh sáng, nhiệt độ) của các nhóm tuổi như sau:

Nhóm tuổi, giới Kẽm (mg)
Trẻ em
< 6 tháng 1,1 – 6,5
6-11 tháng 0,8 – 8,3
1-3 tuổi 2,4 – 4,8
4-6 tuổi 3,1 – 10,3
7-9 tuổi 3,3 – 11,3
Nam vị thành niên
10-18 tuổi 5,7 – 19,2
Nữ vị thành niên
10-18 tuổi 4,6 – 15,5

Liều lượng kẽm cần bổ sung cho trẻ bị tiêu chảy:

Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), liều lượng bổ sung kẽm cho trẻ tiêu chảy như sau:

  • Trẻ dưới 6 tháng tuổi: Uống 10mg kẽm nguyên tố mỗi ngày, trong 10 – 14 ngày.
  • Trẻ từ 6 tháng đến 5 tuổi: Uống 20mg kẽm nguyên tố mỗi ngày, trong 10 – 14 ngày.     

Thông thường, lượng kẽm cần hàng ngày có thể dễ dàng đạt được thông qua một chế độ ăn uống cân bằng, bình thường. Khuyến cáo, nên nuôi con bằng sữa mẹ ít nhất 6 tháng đầu.

Nếu trẻ có chế độ ăn không đa dạng, biếng ăn hoặc bị còi xương, suy dinh dưỡng, bị tiêu chảy, hay viêm hô hấp hoặc một số bệnh lý nhiễm trùng khác, có thể bổ sung thêm kẽm theo chỉ định của bác sĩ.

Bình thường, nhu cầu kẽm hàng ngày cho trẻ có thể dễ đạt được thông qua chế độ ăn uống hàng ngày. Nếu chế độ ăn của trẻ chưa đa dạng, hay đang gặp một trong số các dấu hiệu thiếu kẽm như đã nói ở trên, có thể bổ sung kẽm liều dự phòng hoặc theo sự tư vấn của dược sĩ, bác sĩ.

Lưu ý cho dược sĩ nhà thuốc khi chọn lựa chế phẩm kẽm tư vấn cho trẻ:

Trên nhãn của các chế phẩm bổ sung cho trẻ thường dưới dạng muối kẽm như kẽm glycinat, kẽm gluconat…Tuy nhiên, Theo hướng dẫn của Viện Dinh Dưỡng Quốc Gia Việt Nam, nhu cầu kẽm được tính theo hàm lượng kẽm nguyên tố. Do đó, các dược sĩ nên lưu ý quy đổi từ hàm lượng muối kẽm sang kẽm nguyên tố khi tư vấn liều dùng thích hợp cho trẻ. 

  • 70mg Kẽm Gluconat tương đương 10mg kẽm nguyên tố
  • 45 mg Kẽm bisglycinate tương đương 9 mg kẽm nguyên tố

5. Gợi ý một số nguồn bổ sung kẽm cho trẻ 

5.1 Siro BRAUER Baby & Kids Liquid Zinc

Siro BRAUER Baby & Kids Liquid Zinc
Siro BRAUER Baby & Kids Liquid Zinc

Siro BRAUER Baby & Kids Liquid Zinc chứa 3 thành phần chính là Kẽm, Vitamin D3, Vitamin C. Đây là 3 hoạt chất vàng giúp trẻ tăng đề kháng. Kẽm giúp trẻ kích thích ăn ngon, tăng cường miễn dịch, ổn định đường tiêu hoá. Sự kết hợp với vitamin C giúp tăng cường hấp thu kẽm tốt hơn. 

Chỉ sử dụng sản phẩm khi chế độ ăn uống không đa dạng, hay gặp phải các dấu hiệu thiếu kẽm và nên sử dụng đúng liều lượng khuyến cáo của bác sĩ hoặc nhà sản xuất. Trong trường hợp trẻ bị tiêu chảy, cần tham vấn chuyên gia y tế để bổ sung đủ liều lượng theo quy định.

5.2 Siro BRAUER Calcium with Magnesium & ZinC

Siro BRAUER Calcium with Magnesium & ZinC
Siro BRAUER Calcium with Magnesium & ZinC

Siro BRAUER Calcium with Magnesium & ZinC chứa bộ ba dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển của trẻ là Calci, Magnesi và kẽm cùng Vitamin D3 và Vitamin K2 giúp gắn calci đúng đích tác động tại xương và răng. Sự kết hợp các vi chất cần thiết trong cùng một sản phẩm giúp tiện lợi cho các bậc phụ huynh chọn lựa để bổ sung cho trẻ thay vì chọn lựa những sản phẩm riêng biệt.

Tuy nhiên, hàm lượng kẽm trong chế phẩm khá thấp, 1ml chỉ chưa 200 µg kẽm nguyên tố. Vì thế, sản phẩm ưu tiên sử dụng để bổ sung dự phòng thiếu hụt vi chất cho trẻ. Nếu trẻ đang có dấu hiệu thiếu hụt kẽm nghiêm trọng hay cần bổ sung kẽm trong điều trị tiêu chảy, dược sĩ nên ưu tiên chọn lựa các sản phẩm có hàm lượng kẽm cao hơn để đủ liều lượng cho trẻ.

KẾT LUẬN

Kẽm rất cần thiết cho sự tăng trưởng và phát triển của trẻ em. Dược sĩ nhà thuốc cần nắm rõ các biểu hiện thiếu kẽm, nhu cầu bổ sung kẽm và khi nào trẻ cần bổ sung kẽm để có sự tư vấn hợp lý cho ba mẹ.

Chọn sản phẩm

Chọn sản phẩm