Tổng quan về vi chất dinh dưỡng

Thuật ngữ “vi chất dinh dưỡng” thường được sử dụng để mô tả các yếu tố dinh dưỡng quan trọng như vitamin và khoáng chất.

Các vi chất dinh dưỡng này có thể được phân loại thành các khoáng chất vi lượng bao gồm: vitamin tan trong nước hoặc tan trong chất béo và khoáng chất. Việc duy trì một chế độ ăn uống cân bằng, chứa đủ vitamin và khoáng chất, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe và giữ cho cơ thể hoạt động đúng cách. Một chế độ ăn giàu đủ vi chất dinh dưỡng thường là mục tiêu quan trọng để đảm bảo cơ thể nhận được đủ nguồn năng lượng và các dưỡng chất cần thiết.

Vi chất dinh dưỡng không chỉ bao gồm vitamin, mà còn bao gồm khoáng chất, cả hai loại chất này đều đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng cơ thể. Vitamin, làm nhiệm vụ chuyển hoá năng lượng từ các chất đa lượng như đạm, đường và chất béo. Chúng còn đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ chức năng miễn dịch, quá trình đông máu và nhiều chức năng khác của cơ thể. Ngược lại, khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển, sức khỏe toàn diện của cơ thể. Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan chi tiết về vi chất dinh dưỡng, nhấn mạnh chức năng và ý nghĩa của chúng khi cơ thể trải qua tình trạng thiếu hụt hoặc tiêu thụ quá mức. Việc hiểu rõ về vi chất dinh dưỡng giúp mọi người thấu hiểu tầm quan trọng của chúng trong việc duy trì một lối sống lành mạnh và sức khỏe tổng thể. 

  • Lợi ích của vitamin và khoáng chất đối với sức khỏe

1.1 Vitamin tan trong chất béo

  • Vitamin A: Được biết đến rộng rãi với vai trò quan trọng trong thị lực, cũng hỗ trợ hệ thống miễn dịch và khả năng kháng của cơ thể, đồng thời chống lại quá trình oxi hóa, duy trì cấu trúc bình thường của da, chống ung thư. Vitamin A có nguồn gốc từ cả thực phẩm thực vật và động vật, với thực phẩm thực vật bao gồm rau xanh sẫm và trái cây màu vàng/ đỏ, trong khi thực phẩm động vật như gan, thịt cá, trứng, … Đối với trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh liều phòng và chữa bệnh không vượt quá 200 μg/ ngày. Phụ nữ mang thai không nên dùng quá liều vitamin A 3000μg (1000UI)/ ngày hoặc 7500μg (25000 UI)/ ngày.
  • Vitamin D: Không chỉ giúp cơ thể sử dụng tốt calci và phospho để hình thành và duy trì hệ xương răng vững chắc mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa và điều trị nhiều vấn đề sức khỏe lâu dài nghiêm trọng, như bệnh tim, và bệnh ung thư. Có thể tiếp nhận vitamin D từ thực phẩm như cá có từ 5μg/ 100g tới 15 μg/ 100g (tương ứng 200 UI/ 100g tới 600 UI/ 100g), trứng gà, ngũ cốc, sữa.
  • Vitamin E: Với vai trò giao tiếp tế bào, cũng như tăng cường hệ thống miễn dịch và hình thành tế bào hồng cầu, giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, bảo vệ hệ xương và võng mạc được tìm thấy tự nhiên trong thực phẩm như dầu thực vật, các loại hạt, rau xanh và ngũ cốc, lạc, rau bina, cải xoăn, quả hạch là nguồn giàu vitamin E.
  • Vitamin K: nhóm hợp chất hỗ trợ quá trình đông máu, cần thiết để ngăn chặn sự chảy máu liên tục từ các vết thương. Nguồn cung cấp vitamin K tốt nhất đến từ rau xanh (120 – 750μg/ 100g) , rau họ cải, cá, gan (20 -100mg/ 100g), thịt (1 – 50μg/ 100g) và trứng và một số loại dầu như dầu đậu tương, dầu hướng dương.Tổng Quan Về Vi Chất Dinh Dưỡng

Tất cả các loại vitamin này, A, D, E và K, đều thuộc nhóm vitamin tan trong chất béo và liên kết chặt với chất béo trong cơ thể, được lưu trữ trong mô mỡ và gan. Việc tiêu thụ quá mức có thể dẫn đến tích tụ không mong muốn và tác dụng phụ có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe.

 

1.2 Vitamin tan trong nước

Các loại vitamin tan trong nước bao gồm nhóm vitamin B và vitamin C, chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng cơ thể, tập trung vào việc giải phóng năng lượng từ thực phẩm và duy trì sự khỏe mạnh của các mô.

  • Vitamin B: Với các thành phần như: vitamin B1 tìm thấy trong ngũ cốc nguyên hạt, đều đóng góp vào việc kích thích ăn uống và bảo vệ sức khỏe của da và tóc. Đặc biệt, chúng có vai trò quan trọng trong sự phát triển của hệ thần kinh. Vitamin B2 có thể được tìm thấy trong sữa, rau xanh, nội tạng, phô mai, trứng, ngũ cốc, thịt nạc, … đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sự phát triển và hồi phục các mô ở động vật. Ngoài ra còn có vitamin B3 đóng vai trò trong việc phòng chống ung thư, hỗ trợ hệ tiêu hoá, hạn chế tình trạng thiếu máu có nhiều trong các loại thực phẩm từ cá.
  • Vitamin C: Một vitamin quan trọng cho sự phát triển và sửa chữa các mô cơ thể, tham gia vào nhiều chức năng như tăng cường miễn dịch, chống ô nhiễm tự do, tạo ra collagen để giữ vết thương lại với nhau, và hỗ trợ hình thành máu và cấu trúc xương-răng. Các nguồn thực phẩm giàu vitamin C bao gồm trái cây như cam, quýt, dâu tây, quả việt quất, và các loại rau xanh như bông cải xanh, ớt xanh, rau bina, và cà chua.

Các vitamin B và C hòa tan trong nước, điều này làm cho chúng di chuyển dễ dàng hơn trong cơ thể so với các vitamin tan trong chất béo. Điều quan trọng là chúng không được lưu trữ lâu dài trong cơ thể, do đó, cần phải cung cấp liên tục thông qua chế độ ăn uống. Khi lượng tiêu thụ vượt quá, chúng sẽ được loại bỏ qua quá trình nước tiểu, đảm bảo sự cân bằng và duy trì mức vitamin cần thiết cho cơ thể.

1.3 Chất khoáng

Chất khoáng đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc tế bào và tham gia vào nhiều hoạt động sống cũng như duy trì sự phát triển của răng, xương, cơ, và hỗ trợ chức năng của hệ thần kinh. Đây là những chất mà cơ thể không thể tự sản xuất được và do đó cần được cung cấp chủ yếu qua chế độ ăn uống. Một chế độ ăn khoa học, đầy đủ chất dinh dưỡng, là chìa khóa để đảm bảo sức khỏe toàn diện.

    • Canxi: Một khoáng chất quan trọng cho mọi lứa tuổi, chiếm 99% trong xương, răng, móng và 1% trong máu. Canxi đóng vai trò cấu tạo cơ bản của xương và răng, làm chúng trở nên chắc khỏe. Ngoài ra, canxi còn quan trọng cho hoạt động của thần kinh cơ, hoạt động của tim, chuyển hóa tế bào và quá trình đông máu. Thực phẩm giàu canxi bao gồm tôm, cua, cá, đậu nành, mộc nhĩ, rau ngót, và sản phẩm từ sữa.
    • Sắt: Một khoáng chất thiết yếu, đặc biệt quan trọng cho quá trình vận chuyển oxy trong máu và tạo năng lượng từ chất dinh dưỡng. Sắt tự nhiên có trong thịt nạc, hải sản, hạt, đậu, và thực phẩm bổ sung. Người có nguy cơ thiếu sắt bao gồm phụ nữ có thai, trẻ sơ sinh, thiếu nữ và phụ nữ tiền mãn kinh. Thiếu sắt có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe như thiếu máu, rụng tóc, và đau đầu chóng mặt.
  • Kẽm: Kẽm, một khoáng chất quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong nhiều khía cạnh của sức khỏe con người. Nó hỗ trợ hệ thống miễn dịch bằng cách kích thích và duy trì hoạt động của các tế bào miễn dịch, giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn và virus. Kẽm tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng từ thức ăn, giúp cơ thể sử dụng chất béo, đạm và tinh bột một cách hiệu quả. Nó đảm bảo sự phát triển và phục hồi của cơ thể, đặc biệt quan trọng trong quá trình phát triển của trẻ em và tái tạo tế bào sau tổn thương. Chất khoáng này còn tham gia vào quá trình tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng, duy trì sức khỏe của niêm mạc dạ dày và ruột. Kẽm hỗ trợ chức năng hormone, đặc biệt trong tổng hợp và duy trì hoạt động của nhiều hormone quan trọng. Kẽm giảm tác động của các chất độc hại và kim loại nặng trong cơ thể, bảo vệ tế bào khỏi tác động tiêu cực của ô nhiễm. Duy trì cân nặng kẽm cân đối thông qua chế độ ăn uống là quan trọng để hỗ trợ sức khỏe và chức năng tối ưu của cơ thể.

Ngoài ra còn một số loại khoáng chất khác như selen, đồng, kali, natri, magie, iot, … cũng là những khoáng chất có lợi cho sức khỏe của bạn.

  • Vitamin Mineral Komplex

Viên uống bổ sung vitamin và khoáng chất Mineral Komplex là sản phẩm chất lượng cao, đến từ Đức, nổi tiếng với việc tổng hợp 18 loại Vitamin và Khoáng chất quan trọng. Được thiết kế đặc biệt để chăm sóc sức khỏe hiệu quả cho người từ 18 tuổi trở lên, sản phẩm này mang lại một kết hợp đầy đủ và cân đối các dạng Vitamin và Khoáng chất cần thiết cho cơ thể. Thành phần của Viên uống này được chứng nhận chất lượng, mỗi viên nang cứng chứa các dạng Vitamin và Khoáng chất như Vitamin B1, B2, B3, B5, B6, B12, Biotin, Folic Acid, Vitamin C, D3, E, Calcium Oxide, Magnesium Oxide, Såt II Sulfat, Kẽm Sulfat, Men chứa Selen, Kali Iodide, Beta-Carotene, và L-Leucine. Đặc biệt, công thức này đã được phối hợp sao cho tăng cường sức khỏe tổng thể, hỗ trợ đề kháng và giảm mệt mỏi, đồng thời ngăn chặn tình trạng suy nhược cơ thể. Cách sử dụng sản phẩm rất đơn giản, chỉ cần uống một viên sau bữa ăn hàng ngày, kèm theo một lượng nước đủ. Đây là một biện pháp hữu ích để bổ sung dinh dưỡng, hỗ trợ tăng cường sức khỏe và giữ cho cơ thể luôn khỏe mạnh. Tuy nhiên, quan trọng nhất, cần lưu ý rằng sản phẩm này không phải là thuốc và không thay thế cho bất kỳ liệu pháp điều trị nào. Việc sử dụng cần phải được tư vấn từ chuyên gia y tế hoặc bác sĩ.

Tổng Quan Về Vi Chất Dinh Dưỡng

Tài liệu tham khảo

https://www.nhsinform.scot/healthy-living/food-and-nutrition/eating-well/vitamins-and-minerals/#vitamins

https://www.hsph.harvard.edu/nutritionsource/vitamins/

https://www.hsph.harvard.edu/nutritionsource/vitamin-a/

https://www.hsph.harvard.edu/nutritionsource/vitamin-d/

https://www.hsph.harvard.edu/nutritionsource/vitamin-e/

https://www.hsph.harvard.edu/nutritionsource/vitamin-k/

https://www.healthline.com/nutrition/micronutrients#types-and-functions

Sách Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam – Viện dinh dưỡng

Isoflavone có trong mầm đậu nành và những lợi ích đối với sức khỏe

Đậu nành được biết đến là một loại thực phẩm rất giàu dinh dưỡng, có thể chế biến thành nhiều món ăn khác nhau nên từ xa xưa, loại hạt này đã được sử dụng rất phổ biến. Ngày nay, với công nghệ tiên tiến, các nhà khoa học đã chứng minh giá trị dinh dưỡng vượt bậc của mầm đậu nành và những công dụng của chúng đối với sức khỏe. Theo đó, hoạt chất Isoflavone có trong mầm đậu nành được ứng dụng như một liệu pháp thay thế tự nhiên cho các tình trạng sức khỏe phụ thuộc vào hormone. Phải kể đến là các triệu chứng liên quan đến tình trạng mãn kinh, các bệnh lý về tim mạch, mỡ máu, loãng xương và ung thư. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những kiến thức hữu ích về Isoflavone có trong mầm đậu nành và công dụng của chúng đối với sức khỏe.

Isoflavone Có Trong Mầm đậu Nành Và Những Lợi ích đối Với Sức Khỏe
Mầm đậu nành giàu dinh dưỡng
  • Hoạt chất Isoflavone là gì?

Isoflavone là nhóm các hợp chất có hoạt tính sinh học phenolic tồn tại trong một số mô thực vật và đậu nành là thực phẩm chứa hàm lượng Isoflavone lớn nhất. Chúng có cấu trúc tương tự như estrogen của động vật có vú và đặc biệt, có thể liên kết với các thụ thể estrogen của người. Do đó, Isoflavone còn được gọi với cái tên “estrogen thực vật” – biện pháp tự nhiên giúp bổ sung và cân bằng nội tiết tố nữ trong thời kỳ mãn kinh. 

  • Những lợi ích của Isoflavone đối với sức khỏe

Các nghiên cứu gần đây đã ngày càng củng cố cho giả thuyết rằng isoflavone có thể mang lại những tác dụng sinh lý đáng kể do có cấu trúc tương tự với hormone estrogen. Nhìn chung, các kết quả đều cho thấy mối liên hệ của việc giảm nguy cơ mắc các bệnh lý mạn tính và hoạt chất Isoflavone thông qua việc tiêu thụ các sản phẩm từ đậu nành. 

Một nghiên cứu kéo dài hơn 6 năm tiến hành trên 68.412 phụ nữ ở độ tuổi 40-70 đã cho thấy mối tương quan nghịch giữa việc tiêu thụ đậu nành và nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng. Cụ thể, nguy cơ mắc bệnh sẽ giảm hơn 30% khi tăng lượng thực phẩm có nguồn gốc từ đậu nành và hiệu quả được ghi nhận chủ yếu ở nhóm phụ nữ mãn kinh. 

Ngoài ra, tiêu thụ đậu nành và Isoflavone cũng có những tác động tích cực đến việc giảm nguy cơ nhồi máu não và nhồi máu cơ tim. Phát hiện này đã được chứng minh thông qua nghiên cứu thực hiện trên 462 phụ nữ Nhật Bản. Hoặc một nghiên cứu trên những phụ nữ Trung Quốc ở độ tuổi 40-70 cũng cho thấy mối quan hệ giữa lượng đậu nành tiêu thụ và nguy cơ thấp mắc bệnh mạch vành.  Các bệnh lý mạn tính khác như huyết áp cao, đái tháo đường, thừa cân béo phì, rối loạn chuyển hóa hoặc các tình trạng viêm nhiễm cũng được cải thiện đáng kể bởi Isoflavone. Tất cả đều được chứng minh qua các kết quả nghiên cứu can thiệp liên quan đến việc sử dụng đậu nành trong chế độ ăn. 

Đặc biệt, Isoflavone còn có những tác động tích cực đến hệ thống miễn dịch, ngay cả khi hệ thống này đã bị tổn hại do ảnh hưởng của quá trình lão hóa và sự suy giảm nồng độ estrogen. Theo đó, 52 phụ nữ trong độ tuổi từ 50-65 tham gia thử nghiệm mù đôi kéo dài 16 tuần được chia thành 3 nhóm, kết quả cho thấy rằng nhóm có sự can thiệp của Isoflavone có số lượng tế bào miễn dịch cao hơn và dấu hiệu tổn thương DNA thấp hơn đáng kể. Không những vậy, chất lượng xương cũng được cải thiện đáng kể ở phụ nữ sau mãn kinh, kết quả được thể hiện thông qua việc tăng mật độ xương tại vị trí cột sống thắt lưng, cổ xương đùi,… giúp ngăn ngừa và phòng chống loãng xương. 

Tuy nhiên hiện nay, xuất hiện một số quan điểm cho rằng tác dụng tương tự estrogen của Isoflavone có thể dẫn tới mối lo ngại về nguy cơ tiến triển và tái phát các khối u. Quan điểm trên là hoàn toàn sai lầm và không có cơ sở. Mặc dù hoạt chất Isoflavone có thể gắn với các thụ thể estrogen nhưng quá trình này diễn ra một cách có chọn lọc. Cụ thể, Isoflavone có ái lực mạnh hơn và gắn ưu tiên hơn với thụ thể Estrogen loại beta hơn là loại alpha (xuất hiện nhiều ở tử cung, mô vú). Và nếu dư thừa, chúng sẽ tự đào thải khỏi cơ thể. Do đó, Isoflavone không thể gây kích thích, tăng sinh trên các khối u nội tử cung hoặc u vú. Để chứng minh cho điều này, một nghiên cứu kéo dài hơn 6 năm trên 5.042 bệnh nhân ung thư vú tại Thượng Hải đã chỉ ra kết quả rằng: lượng Isoflavone trong đậu nành có mối tương quan nghịch với tỷ lệ tử vong và tái phát bệnh. Ngoài ra, nghiên cứu tổng quan năm 2019 cũng chỉ ra rằng bổ sung 40-200mg đậu nành/ ngày không làm thay đổi lượng hormone tuyến giáp cũng như không thể tác động đến khối u tại tuyến giáp. 

  • Hướng dẫn bổ sung Isoflavone từ mầm đậu nành  

Những chế phẩm từ đầu nành giúp bổ sung Isoflavone

Sử dụng mầm đậu nành như thế nào để tận dụng được tối đa hiệu quả? Đây có lẽ là thắc mắc của rất nhiều người tiêu dùng. Theo khuyến cáo của Hiệp hội Mãn kinh Bắc Mỹ (The North American Menopause Society), có thể bắt đầu bổ sung Isoflavone đậu nành với liều lượng 50mg/ ngày. Hoặc các nghiên cứu lâm sàng gần đây cũng đưa ra khuyến nghị về liều lượng bổ sung Isoflavone như: phụ nữ sau mãn kinh nên bổ sung ít nhất 54mg/ ngày để điều trị các cơn bốc hỏa hoặc 80mg/ ngày để bảo vệ xương, phòng ngừa tình trạng mất xương. Để làm được điều này, bạn nên đọc kỹ bảng thành phần có trên bao bì của các sản phẩm bổ sung. Ngoài mầm đậu nành, cũng có rất nhiều nguồn thực phẩm tự nhiên giàu Isoflavone như đậu lăng, đậu Hà Lan hoặc một số chế phẩm từ đậu nành như đậu phụ, sữa, miso, natto, bột đậu tương,…

Hiện nay, đã có rất nhiều phương pháp sản xuất các chế phẩm từ đậu nành. Do đó, người tiêu dùng không nên sử dụng mầm đậu nành dưới dạng bào chế thô sơ hoặc sử dụng trực tiếp mà nên ưu tiên sử dụng tinh chất mầm đậu nành. Với phương pháp này, các tạp chất đã được loại bỏ hoàn toàn và vẫn giữ được hàm lượng Isoflavone tối đa. 

Viên uống mầm đậu nành PHYTO SOYA là sản phẩm chiết xuất từ mầm đậu nành chất lượng cao, được kiểm soát nghiêm ngặt từ khâu trồng trọt, không biến đổi gen cho tới công nghệ bào chế hiện đại. Các nghiên cứu lâm sàng cũng đã chứng minh thành phần Isoflavone có trong sản phẩm có tác dụng giảm triệu chứng tiền mãn kinh, mãn kinh và đặc biệt an toàn tuyệt đối với mô vú, nội mạc tử cung. 

Viên uống mầm đậu nành PHYTO SOYA

Trong bối cảnh xã hội ngày càng phát triển, việc quan tâm đến sức khỏe luôn được chú trọng hơn bao giờ hết. Bằng cách sử dụng hợp chất tự nhiên, cụ thể là Isoflavone có trong mầm đậu nành không chỉ mang lại những lợi ích về sức khỏe mà còn giúp nâng cao chất lượng cuộc sống, đặc biệt với phụ nữ trong độ tuổi tiền mãn kinh và mãn kinh. Bổ sung Isoflavone vào chế độ ăn hằng ngày chính là một lựa chọn giúp duy trì lối sống lành mạnh. 

Isoflavone Có Trong Mầm đậu Nành Và Những Lợi ích đối Với Sức Khỏe
Viên uống mầm đậu nành PHYTO SOYA

Tài liệu tham khảo:

https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35411587/

https://suckhoedoisong.vn/cong-dung-cua-hat-dau-tuong-va-dau-nanh-169139993.htm

https://suckhoedoisong.vn/bi-u-co-dung-duoc-mam-dau-nanh-khong-169230112155358107.htm

https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC5188409/

https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S0002916523239957

https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/16685055/

https://www.scopus.com/record/display.uri?eid=2-s2.0-36549073162&origin=inward&txGid=21d2e7528098607960b9e7c4f59c3fa9

https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S0022316622161377

https://www.scopus.com/record/display.uri?eid=2-s2.0-71549120714&origin=inward&txGid=1342366ab72ace123a048d5024fc8b95

https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC5409663/#B33-nutrients-09-00324

https://ift.onlinelibrary.wiley.com/doi/10.1111/1750-3841.16131

https://suckhoedoisong.vn/kham-pha-cong-dung-tuyet-voi-cua-dau-nanh-169220628135907726.htm

https://www.healthline.com/health/soy-for-menopause#takeaway

https://www.verywellhealth.com/isoflavones-benefits-side-effects-dosage-and-interactions-4687017

 

Lợi ích sức khoẻ của Ginkgo Biloba

Ginkgo Biloba, một cây có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã trải qua hơn 1.000 năm lịch sử sử dụng trong y học cổ truyền, ngày nay trở thành một nguồn cảm hứng quan trọng trong lĩnh vực sức khỏe.

Với nhiều lợi ích được chứng minh khoa học, Ginkgo Biloba không chỉ là một phần của bản sắc văn hóa phương Đông, mà còn là một phần quan trọng của lối sống hiện đại. Được biết đến với khả năng hỗ trợ trong điều trị các tình trạng sức khỏe tâm thần, bệnh Alzheimer và mệt mỏi, Ginkgo Biloba là một nguồn lực quý giá cho sức khỏe tinh thần và trí não. Mặc dù đã xuất hiện từ thời kỳ văn hóa phương Tây cổ đại, nhưng chỉ trong vài thập kỷ gần đây, cây Ginkgo Biloba mới thực sự trở nên phổ biến. Hãy cùng nhau khám phá sức mạnh và những công dụng tuyệt vời mà Ginkgo Biloba mang lại cho sức khỏe và trải nghiệm cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Lợi ích Sức Khoẻ Của Ginkgo Biloba

  • Ginkgo Biloba (Bạch quả)

Bạch quả (Ginkgo biloba), một trong những cây sống lâu đời nhất, đã thu hút sự chú ý của giới khoa học và người hữu trí không chỉ vì độ tuổi của nó mà còn bởi những giá trị y học tiềm ẩn. Chiết xuất từ lá hình quạt của cây này đang trở thành nguồn cung cấp chất dinh dưỡng quý báu, và đa dạng các sản phẩm bạch quả thường xuất hiện dưới dạng viên uống, chiết xuất, viên nang, hoặc thậm chí là trà. Các thành phần quan trọng nhất của bạch quả được xem xét là flavonoid, với khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, cùng với terpenoid, có tác dụng làm giãn mạch máu và giảm độ “dính” của tiểu cầu. Mặc dù được biết đến với những lợi ích đối với tuần hoàn máu, bạch quả cũng đặc biệt nổi tiếng với tác động tích cực đối với chứng mất trí nhớ, trí nhớ, và giảm cơn đau do lưu lượng máu quá ít.

Tuy nhiên, đáng lưu ý rằng không nên tiêu thụ hạt bạch quả sống hoặc rang, vì điều này có thể gây độc hại. Cùng với sự hấp dẫn về vẻ ngoại hình lâu đời, cây bạch quả đã trở thành một chủ đề nghiên cứu độc đáo, mang lại nguồn thông tin hữu ích về sức khỏe và trí óc.

Lợi ích Sức Khoẻ Của Ginkgo Biloba

  • Thành phần dinh dưỡng nổi bật

Ginkgo Biloba có hơn 40 thành phần tuy nhiên, trong số đó, chỉ có hai loại được đánh giá cao với khả năng làm thuốc: flavonoid và terpenoid. 

  • Flavonoid, những hợp chất chống oxy hóa phát sinh từ thực vật với khả năng bảo vệ dây thần kinh, cơ tim, mạch máu và võng mạc khỏi sự tổn thương. Những nghiên cứu cải tiến trong phòng thí nghiệm và trên động vật đã làm sáng tỏ rằng flavonoid không chỉ là nguồn năng lượng bảo vệ, mà còn là nguồn nguyên liệu quý giá cho y học hiện đại. 
  • Terpenoid, đặc biệt là chất như ginkgolide, đã thu hút sự chú ý với khả năng cải thiện lưu lượng máu. Chúng hoạt động thông qua việc làm giãn mạch máu và giảm độ bám của tiểu cầu, mở ra những triển vọng mới trong việc điều trị và duy trì sức khỏe hệ thống mạch máu. Bạch quả, với những đặc tính hữu ích này là nguồn cảm hứng và hy vọng cho những phát triển tiến bộ trong lĩnh vực y học và sức khỏe con người.
  • Công dụng của Ginkgo Biloba

Ginkgo, một loại cây được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực thảo dược, đã chứng minh có thể hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý khác nhau. Cây này nổi tiếng nhất là với khả năng giảm triệu chứng mất trí nhớ, bệnh Alzheimer và tình trạng mệt mỏi. Tuy nhiên, đây chỉ là một phần nhỏ trong danh sách đa dạng các tình trạng mà ginkgo có thể hỗ trợ, từ lo lắng và trầm cảm tâm thần, vấn đề về lưu lượng máu đến não, áp suất máu cao, rối loạn cương dương, hen suyễn, cho đến bệnh lý thần kinh và hội chứng tiền kinh nguyệt. Ginkgo đã trở thành một lựa chọn tự nhiên cho nhiều trạng thái khác nhau, như rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), thoái hóa điểm vàng, và thậm chí là trong quá trình điều trị ung thư. Cùng với sự đa dạng này, bạch quả không chỉ được biết đến thông qua lịch sử sử dụng dân gian mà còn thông qua những nghiên cứu khoa học chứng minh hiệu quả của nó đối với nhiều tình trạng khác nhau.

Lợi ích Sức Khoẻ Của Ginkgo Biloba

  • Lợi ích sức khoẻ của Ginkgo Biloba

4.1 Chứa chất chống oxy hoá

Bạch quả nổi tiếng với hàm lượng flavonoid và terpenoid cao, đây là những hợp chất được biết đến với khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Chúng có vai trò quan trọng trong việc chống lại hoặc ngăn chặn tác động của các gốc tự do, những hạt có khả năng gây hại cho tế bào và làm tăng quá trình lão hóa và phát triển bệnh tật. Mặc dù gốc tự do là sản phẩm tự nhiên của quá trình trao đổi chất trong cơ thể, nhưng chúng cũng có thể gây ra tổn thương cho các cơ quan và mô tế bào nếu không được kiểm soát. Nghiên cứu về tác dụng chống oxy hóa của bạch quả đã thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng y học. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều điều chưa được hiểu rõ về cách thức hoạt động cụ thể và hiệu quả của nó trong việc điều trị các bệnh cụ thể. Dù vậy, sự tiềm năng của bạch quả trong việc bảo vệ tế bào khỏi tổn thương và hỗ trợ sức khỏe vẫn là một lĩnh vực đầy hứa hẹn đối với nghiên cứu y học và sự phát triển của ngành thảo dược.

4.2 Chống viêm

Viêm, là một phản ứng tự nhiên của cơ thể, được kích thích bởi tổn thương hoặc sự xâm nhập của chất lạ. Trong quá trình phản ứng viêm, nhiều thành phần khác nhau của hệ thống miễn dịch được kích hoạt, nhằm chống lại sự xâm lược từ bên ngoài hoặc để chữa lành vùng bị tổn thương. Một số bệnh mãn tính có thể gây ra phản ứng viêm ngay cả khi không có bệnh tật hay chấn thương nào xảy ra. Theo thời gian, trạng thái viêm quá mức này có thể dẫn đến tổn thương vĩnh viễn cho các mô và DNA của cơ thể. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng chiết xuất bạch quả có khả năng giảm các dấu hiệu viêm ở cả tế bào người và động vật, đối mặt với nhiều trạng thái bệnh khác nhau. Các thử nghiệm trên động vật và ống nghiệm đã làm rõ vai trò tích cực của chiết xuất bạch quả trong việc giảm viêm. Một số tình trạng cụ thể mà chiết xuất bạch quả đã được chứng minh giảm viêm bao gồm viêm khớp, bệnh viêm ruột (IBD), ung thư, bệnh tim, và đột quỵ. Các phát hiện này đã làm nổi bật vai trò quan trọng của bạch quả trong việc điều trị những căn bệnh phức tạp và mở ra triển vọng lớn cho ứng dụng của nó trong lĩnh vực y học hiện đại.

4.3 Hội chứng Alzheimer

Ginkgo biloba, với những đặc tính độc đáo, đã thu hút nhiều sự chú ý của cộng đồng y học và nghiên cứu về tiềm năng của nó trong cải thiện sức khỏe tâm thần và chức năng não. Cụ thể, nó được biết đến với những lợi ích sau:

  • Cải thiện tư duy và trí nhớ, hiệu quả trong điều trị Alzheimer: Ginkgo biloba đã được nghiên cứu và cho thấy có khả năng cải thiện khả năng tư duy và trí nhớ, đặc biệt trong trường hợp của những người có chứng mất trí nhớ Alzheimer.
  • Cải thiện hành vi xã hội: Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng chiết xuất Ginkgo biloba, đặc biệt là EGb 761, có thể giúp cải thiện hành vi xã hội và khả năng thực hiện các công việc hàng ngày.
  • Ginkgo Bio H/150V ARKOPHARMA bạch quả hữu cơ bổ não

Arkopharma là một thương hiệu tiên phong trong việc sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe có nguồn gốc từ thực vật dưới dạng viên nang, được công nhận bởi Bộ Y tế Pháp. Tất cả sản phẩm của Arkopharma đều tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng cao nhất, bao gồm GMP, Organic Production, ISO 22000, ISO 45001, ISO 26000, COSMOS, mang lại sự yên tâm cho người tiêu dùng khi sử dụng.

Ginkgo Bio H/150V ARKOPHARMA được chiết xuất từ bạch quả hữu cơ là một phần không thể thiếu trong sản phẩm này, hỗ trợ cải thiện chức năng thần kinh, tăng cường tuần hoàn máu và sự hoạt động của não bộ, đồng thời giảm căng thẳng và suy giảm trí nhớ.

Lợi ích Sức Khoẻ Của Ginkgo Biloba

Ginkgo Bio H/150V ARKOPHARMA bạch quả hữu cơ bổ não

  • Thành phần của sản phẩm này đến từ nguồn gốc hữu cơ và gồm có
  • Chiết xuất từ bạch quả Ginkgo biloba: 190mg
  • Chiết xuất cô đặc từ gạo: 60mg
  • Chiết xuất từ xơ táo: 120mg
  • Công dụng của sản phẩm bao gồm
  • Giảm đau đầu, chóng mặt và căng thẳng
  • Giúp tinh thần tỉnh táo hơn, cải thiện trí nhớ và tăng khả năng tập trung
  • Ngăn ngừa suy nhược thần kinh và tăng cường tuần hoàn máu đến não
  • Giảm nguy cơ tắc nghẽn và tai biến.
  • Đối tượng sử dụng và hướng dẫn sử dụng

Sản phẩm này dành cho trẻ em từ 12 tuổi và người lớn, với liều lượng khuyến nghị là 2 viên mỗi lần, sử dụng mỗi ngày, nên uống vào buổi sáng trước khi ăn. 

Cần lưu ý rằng sản phẩm này không phải là thuốc và không thay thế cho việc sử dụng thuốc chữa bệnh.

Tài liệu tham khảo

https://www.healthline.com/nutrition/ginkgo-biloba-benefits#TOC_TITLE_HDR_2

https://www.webmd.com/vitamins/ai/ingredientmono-333/ginkgo

https://www.mayoclinic.org/drugs-supplements-ginkgo/art-20362032

https://www.webmd.com/vitamins-and-supplements/benefits-ginkgo-biloba

https://www.healthline.com/health/ginkgo-biloba-benefits#health-benefits

 

Bổ sung kẽm – làm sao để đúng cách đủ liều?

Khi nói đến các loại vitamin và khoáng chất, mọi người thường hay nhớ đến các loại vitamin và khoáng chất quen thuộc như vitamin C, vitamin A, canxi, sắt… Ít ai nhớ đến “kẽm” – một loại khoáng chất cũng đóng vai trò rất quan trọng đối với nhiều hệ cơ quan của cơ thể, với cả đối tượng trẻ em và người lớn. Vậy vai trò cụ thể của loại khoáng chất này là gì, làm sao để bổ sung kẽm? 

 Và có những cách nào để bổ sung đủ kẽm theo nhu cầu của cơ thể bạn?

1. Đặc điểm chung và vai trò của kẽm

Kẽm là một khoáng chất thiết yếu đối với cơ thể người, chúng rất cần thiết để duy trì một sức khỏe tốt. Kẽm có vai trò trong hầu hết các hệ cơ quan hay hoạt động của cơ thể, do chúng xúc tác cho phản ứng của gần 200 enzym. Ngoài ra, kẽm còn liên quan đến nhiều hoạt động khác trong cơ thể như chuyển hóa năng lượng, thành phần của các men tiêu hóa, hỗ trợ hệ miễn dịch, các chức năng tăng trưởng, hệ sinh sản…

2. Nhu cầu kẽm hằng ngày của cơ thể

Cơ thể ta không dự trữ kẽm dư thừa nên buộc ta phải bổ sung chúng hàng ngày, cách đều đặn để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Nhu cầu kẽm ở nam giới cao hơn ở nữ giới do mất một lượng kẽm qua tinh dịch. 

Theo khuyến cáo của Bộ Y tế nước ta, nhu cầu khuyến nghị kẽm ở từng đối tượng như sau*:

Trẻ sơ sinh (0 – 5 tháng tuổi): 2,8mg/ngày

Trẻ em từ 6 tháng – 5 tuổi: 4,1 – 4,8mg/ngày

Trẻ em từ 5 tuổi – 18 tuổi: 4,8 – 10mg/ngày

Người trưởng thành từ 18 – 60 tuổi: 8 – 10mg/ngày

Người cao tuổi (>60 tuổi): 7 – 9mg/ngày

Phụ nữ có thai và cho con bú: 10 – 11mg/ngày

*Lượng kẽm khuyến nghị tính theo mức độ hấp thu vừa trong khẩu phần ăn, có sự khác biệt giữa nam và nữ giới. 

3. Bổ sung kẽm cho cơ thể qua những nguồn nào?

Kẽm có mặt tự nhiên trong một số loại thực phẩm, hoặc được bào chế dưới dạng thực phẩm bổ sung.

3.1. Các loại thực phẩm giàu kẽm

Kẽm có trong khá nhiều loại thực phẩm. Các loại thực phẩm giàu kẽm có thể kể đến như thịt đỏ, hải sản, ngũ cốc nguyên cám, trứng, sữa và các chế phẩm từ sữa, các loại đậu… Ngược lại, rau củ và trái cây chứa rất ít kẽm, so với các loại thực phẩm kể trên.

Làm Thế Nào để Bổ Sung đủ Kẽm Loại Khoáng Chất Rất Cần Thiết đối Với Cơ Thể?
Các loại thực phẩm bổ sung kẽm

Lưu ý:

  • Ngũ cốc nguyên cám (gạo lứt, yến mạch, bún lứt…) có chứa kẽm dồi dào hơn so với ngũ cốc đã qua xay xát kỹ (gạo trắng, sợi bún, sợi phở thông thường…). Lý do chính là vì kẽm có chủ yếu trong mầm và phần cám của hạt nên sau khi trải qua quá trình xay xát kỹ, gần như 80% tổng số kẽm sẽ bị mất đi.
  • Các loại đậu, hạt và ngũ cốc nguyên hạt tuy có chứa kẽm, nhưng tính sinh khả dụng của kẽm từ những loại thực phẩm này thấp hơn so với thực phẩm có nguồn từ động vật, vì những thực phẩm này có chứa phytates. Phytates – dạng lưu trữ phốt-pho trong thực vật, liên kết với một số khoáng chất như kẽm trong ruột và tạo thành một phức hợp không hòa tan có tác dụng ức chế sự hấp thụ kẽm.

3.2. Thực phẩm bổ sung có chứa kẽm

3.2.1. Đối tượng nào nên sử dụng thêm thực phẩm chức năng có bổ sung kẽm? 

Dẫu biết rằng, một chế độ ăn cân bằng các nhóm chất dinh dưỡng sẽ cung cấp đủ nhu cầu kẽm hằng ngày cho cơ thể bạn. Tuy nhiên vẫn có những đối tượng khó có thể nạp đủ nhu cầu kẽm từ chế độ ăn của mình, ví dụ như:

  • Trẻ nhỏ – đối tượng cần phải được cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng và vi chất để tăng trưởng và phát triển hợp lý, đạt mốc tăng trưởng.
  • Người trẻ bận rộn, không có thời gian ăn uống lành mạnh, đủ chất dinh dưỡng hay tự nấu ăn tại nhà.
  • Người cao tuổi, khả năng ăn uống kém, sức đề kháng yếu.

Do đó, các loại thực phẩm chức năng có chứa kẽm sẽ là nguồn bổ sung hữu hiệu cho các đối tượng trên.

 

3.2.2. Khái niệm kẽm vô cơ và kẽm hữu cơ:

Khi nói đến thực phẩm chức năng giúp bổ sung kẽm, ta cần hiểu biết về khái niệm kẽm vô cơ và kẽm hữu cơ để có sự lựa chọn sản phẩm tốt nhất, phù hợp nhất với cơ thể.

  • Kẽm vô cơ là chế phẩm có thành phần gốc muối sulphat (ZnSO4) hoặc chloride (ZnCl2). Đặc điểm của các sản phẩm có chứa kẽm vô cơ đó chính là tính sinh khả dụng của chúng thấp, khả năng hấp thu khi đi vào cơ thể dễ bị tương tác với ion kim loại trong các loại thực phẩm trong chế độ ăn (ví dụ: ion Canxi có trong sữa), tạo thành phức chelat gây giảm hấp thu kẽm.
  • Ngược lại, kẽm hữu cơ là loại chế phẩm có gốc muối với các acid hữu cơ, thường được biết đến với tên gọi kẽm gluconate hay kẽm lactate. 

Với ưu điểm nổi trội nhờ vào độ tan cao, dẫn đến khả năng hấp thu vào cơ thể của kẽm hữu cơ cũng cao hơn so với kẽm vô cơ. Đồng thời, mùi vị cũng dễ chịu, ít gây kích ứng đường tiêu hoá hơn. Chính vì vậy, giá thành của các chế phẩm kẽm hữu cơ cũng thường cao hơn.

 

3.2.3. Gợi ý thực phẩm chức năng bổ sung kẽm cho người trưởng thành?

Viên uống DHC ZinC là loại thực phẩm bảo vệ sức khỏe đến từ DHC – thương hiệu Chăm sóc sức khỏe và Làm đẹp hàng đầu Nhật Bản, với thành phần chủ yếu là kẽm gluconat – dạng kẽm hữu cơ dễ hấp thu khi vào cơ thể. Mỗi viên uống này sẽ cung cấp 15mg kẽm cho cơ thể. Theo khuyến cáo từ nhà sản xuất, người lớn nên uống 1 viên mỗi ngày.

Làm Thế Nào để Bổ Sung đủ Kẽm Loại Khoáng Chất Rất Cần Thiết đối Với Cơ Thể?
Sản phẩm viên uống bổ sung kẽm DHC ZinC

3.2.4. Gợi ý thực phẩm chức năng bổ sung kẽm cho trẻ nhỏ

Đối với trẻ nhỏ, cần lưu ý nên chọn sản phẩm bổ sung dạng chất lỏng để trẻ dễ tiêu thụ nhất. Sản phẩm thức uống bổ sung kẽm Liquid ZinC đến từ Brauer – thương hiệu hàng đầu tại Úc về các loại sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ em và trẻ sơ sinh chính là sự lựa chọn đáng tham khảo đối với bậc phụ huynh. 

Làm Thế Nào để Bổ Sung đủ Kẽm Loại Khoáng Chất Rất Cần Thiết đối Với Cơ Thể?
Sản phẩm thức uống bổ sung kẽm Brauer Liquid ZinC

Đây là sản phẩm được bào chế đặc biệt với dạng kẽm hữu cơ Zinc glycinate, giúp hỗ trợ sự tăng trưởng và phát triển lành mạnh ở trẻ em. Mỗi ml sản phẩm sẽ cung cấp 1mg kẽm cho cơ thể trẻ. 

Ngoài ra, sản phẩm còn giúp cung cấp vitamin C và vitamin D3 – 2 loại vitamin cũng rất cần thiết cho sự tăng trưởng và phát triển của trẻ. 

Hướng dẫn sử dụng: 

  • Trẻ từ 1 đến 8 tuổi nên uống 2 lần/ngày, mỗi lần 2ml sản phẩm.
  • Trẻ từ 9 đến 13 tuổi nên uống 2 lần/ngày, mỗi lần 3ml sản phẩm.

Kẽm là loại khoáng chất rất quan trọng cho sự tăng trưởng và phát triển hợp lý. Chúng ta hầu như có thể cung cấp đủ nhu cầu kẽm cho cơ thể thông qua một chế độ ăn uống đầy đủ và cân bằng dinh dưỡng. Tuy nhiên, đối với những đối tượng đặc biệt không thể đáp ứng yêu cầu trên, cần chú ý lựa chọn một sản phẩm giúp bổ sung kẽm cho cơ thể sao cho vừa an toàn, vừa đủ, đúng liều lượng.

Nguồn tham khảo:

  1. ĐH Y Dược TP.HCM – Chủ biên TS.BS. Phạm Thị Lan Anh, Dinh dưỡng cơ sở, NXB Y học, 2020.
  2. Bộ Y tế – Viện Dinh dưỡng, Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam, NXB Y học, 2018.
  3. Zinc – Health Professional Fact Sheet (nih.gov)
  4. Zinc: Benefits, intake, sources, deficiency, and side effects (medicalnewstoday.com)

Bổ sung sắt cho cơ thể như thế nào?

Sắt là một chất khoáng vi lượng có vai trò hết sức quan trọng đối với sự sống của con người. Sắt tham gia vào các chức năng sinh học, tham gia vận chuyển oxy tới các cơ quan trong cơ thể, lưu giữ oxy cho cơ vận động, là thành phần của enzym và xúc tác nhiều phản ứng sinh học. Sự thiếu hụt sắt không chỉ ảnh hưởng tới các cơ quan trong cơ thể, mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng tới tính mạng, nếu tình trạng thiếu hụt trở nên nặng nề. Bổ sung sắt cho cơ thể cần như thế nào?

Các nguồn thực phẩm tự nhiên chứa sắt

Sắt trong khẩu phần thường xuất hiện dưới 2 dạng: sắt hem và sắt không hem. Sắt hem là sắt chứa hemoglobin, được tìm thấy hầu hết trong thịt nạc, hải sản, thịt gia cầm và ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố có trong khẩu phần. Sắt không hem không chứa hemoglobin và đến phần lớn từ chế độ ăn, có nhiều trong rau xanh, một số loại ngũ cốc, các loại hạt và trái cây… Mức độ hấp thu của dạng sắt này khá thấp, khoảng 2-15% và phụ thuộc nhiều vào sự có mặt của các chất hỗ trợ hoặc kìm hãm hấp thu có trong chế độ ăn.

Bổ Sung Sắt Cho Cơ Thể Như Thế Nào?


Nhu cầu sắt của cơ thể 

Nhu cầu sắt ở nam giới là 10mg/ ngày, ở nữ là 15mg/ngày. Phụ nữ có thai, cho con bú và trong thời kỳ kinh nguyệt có nhu cầu tăng gấp đôi, từ 30-60mg/ ngày. Trẻ nhỏ, trẻ vị thành niên có tốc độ tăng trưởng nhanh nên cũng cần tăng nhu cầu sắt. Các kết quả nghiên cứu cho thấy, chỉ có 10% lượng sắt ăn vào được hấp thu (10mg ăn vào/1 mg hấp thu). Lượng sắt ăn vào không đủ kèm theo tỷ lệ hấp thu thấp là nguyên nhân dẫn tới hầu hết các bệnh lý thiếu máu ở các nước đang phát triển, đặc biệt đối với các đối tượng có nhu cầu sắt cao, vì vậy cần phối hợp thêm các biện pháp bổ sung sắt. 

Các chế phẩm bổ sung sắt : Hữu cơ , Vô cơ và Chelate

Sắt vô cơ

Sắt vô cơ là hợp chất được tạo bởi sắt và gốc vô cơ. Sắt vô cơ được biết đến phổ biến nhất là sắt II sulfat (FeSO4), đây được coi là loại bổ sung sắt thế hệ đầu tiên. Sắt vô cơ hấp thu nhanh nhưng lại gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực trên đường tiêu hóa như cảm giác buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy, táo bón, dẫn tới khó khăn trong việc sử dụng và duy trì. 

Sắt hữu cơ

Sắt hữu cơ là hợp chất được tạo bởi sắt và gốc hữu cơ như Sắt (II) Fumarat, Sắt (II) gluconat, Sắt (III) polymaltose,… Dưới dạng này, sắt được hấp thu chậm hơn, tránh sự tăng đột ngột và các kích thích lên tiêu hóa, hạn chế các phản ứng tiêu cực so với sắt vô cơ: ít có cảm giác buồn nôn, nôn, tiêu chảy hay táo bón,… 

Sắt chelate 

Sắt vô cơ và hữu cơ đã sớm được đưa vào các chế phẩm để bổ sung sắt, tuy nhiên việc sử dụng sắt dưới 2 dạng này vẫn gây nhiều khó khăn cho người dùng vì mùi vị tanh, khó nuốt, ngoài ra còn bị cản trở hấp thu nhiều bởi các chất có trong chế độ ăn. Sắt chelate đã được các nhà nghiên cứu đưa vào để cải thiện tình trạng này. 

Sắt chelate là một dạng sắt đã được biến đổi về mặt hóa học, được đưa vào cơ thể cùng một acid amin liên kết với nó. Dạng sắt này cho phép sắt đi qua hệ thống tiêu hóa mà không bị phân hủy, đồng thời liên kết amin giúp hấp thu sắt hiệu quả hơn. Một nghiên cứu năm 2017 trên 150 phụ nữ mang thai bị thiếu máu thiếu sắt đã được bổ sung sắt chelate và sắt fumarat trong 12 tuần, kết quả cho thấy đều có sự tăng hemoglobin ở cả 2 nhóm, người dùng sắt chelate cho kết quả nhanh hơn. Tác dụng phụ như táo bón và đau bụng cũng được ghi nhận ở nhóm không dùng sắt chelate cao hơn đáng kể so với dùng sắt chelate. Các triệu chứng phụ như buồn nôn, nôn và tiêu chảy không có sự khác biệt giữa 2 nhóm này.  

 

Một số tác dụng phụ khi bổ sung sắt 

Bên cạnh tác dụng ngăn ngừa và điều trị thiếu máu do thiếu sắt, các chế phẩm bổ sung sắt có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn: 

  • Táo bón hoặc tiêu chảy: thường gặp. Nên uống nhiều nước trong ngày để hạn chế tác dụng phụ này. 
  • Buồn nôn và nôn: Nên lựa chọn sản phẩm mùi vị dễ uống, liều lượng phù hợp, tránh sử dụng liều quá cao
  • Gây ố màu răng

Các lưu ý khi sử dụng chế phẩm bổ sung sắt 

  • Không nên uống sắt và canxi cùng lúc, vì chúng cạnh tranh sự hấp thu lẫn nhau. Khi cần bổ sung cả sắt và canxi, nên uống cách xa nhau ít nhất 2-3 tiếng. 
  • Các đối tượng không mắc bệnh lý dạ dày ruột nên uống sắt lúc đói để sắt hấp thu tốt nhất. Đối với các chế phẩm bổ sung dưới dạng sắt III, nên sử dụng cùng các loại nước ép giàu vitamin C, vì vitamin C có thể khử Sắt III thành Sắt II giúp cơ thể hấp thu sắt tốt hơn. 
  • Không nên uống sắt cùng bữa ăn, do phytate có trong ngũ cốc, các loại hạt, trong rau cũng làm hạn chế sự hấp thu của sắt. 

Viên sắt Feroglobin 

Feroglobin là sản phẩm bổ sung sắt hữu cơ có nguồn gốc từ Anh Quốc. Các thành phần chính bao gồm: Sắt, Kẽm, Đồng, Acid folic, Vitamin B6, Vitamin B12… giúp hỗ trợ tạo máu, nâng cao sức đề kháng. 

Bổ Sung Sắt Cho Cơ Thể Như Thế Nào?

Thành phần Hàm lượng
Sắt nguyên tố ( từ Sắt Fumarat) 17mg
Kẽm 12mg
Đồng 1000mcg
Acid folic  400mcg
Vitamin B6 5mg
Vitamin B12 10mcg

 

Sắt trong Feroglobin là sắt hữu cơ, dễ tiêu hóa và hấp thu, đồng thời hạn chế tình trạng nóng trong, táo bón, gây khó chịu cho người sử dụng, đặc biệt các mẹ bầu có nhu cầu cao và cần bổ sung trong thời gian dài. Các thành phần khác của Feroglobin cũng giúp cơ thể tổng hợp tế bào máu, hỗ trợ tăng cường miễn dịch, dự phòng dị tật ống thần kinh ở thai nhi,… 

Feroglobin là một sản phẩm bổ sung sắt và một số vi chất an toàn, phù hợp cho phụ nữ mang thai, cho con bú, trẻ vị thành niên hoặc các đối tượng có thiếu máu. 

Tổng kết 

Sắt có vai trò quan trọng đối với cơ thể con người, đặc biệt đối với các đối tượng có nhu cầu cao, chế độ ăn không cung cấp đủ, việc sử dụng chế phẩm sắt để bổ sung là điều cần thiết. Việc hiểu rõ về nhu cầu, các loại sắt, cách sử dụng… giúp bạn lựa chọn chế phẩm một cách phù hợp và sử dụng chúng một cách hiệu quả nhất.

Một số chế phẩm bổ sung sắt tham khảo 

– Vitabiotics Feroglobin viên (sắt hữu cơ)

– Vitabiotics Feroglobin lỏng (sắt hữu cơ)

– Brauer Liquid Multivitamin with Iron (sắt vô cơ)

Bí mật canxi: bổ sung canxi thế nào là đúng?

Canxi là một khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành, phát triển xương và răng của cơ thể. Nó cần thiết cho hoạt động của nhiều enzym, chuyển động cơ bắp và chức năng tim mạch,… Mặc dù canxi được cung cấp chủ yếu qua chế độ ăn uống, nhưng trong những trường hợp nhu cầu canxi cao, lượng canxi trong chế độ ăn uống không đủ, việc bổ sung canxi là điều hết sức cần thiết trong việc ngăn ngừa và điều trị thiếu canxi. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn lựa chọn loại canxi và phương pháp bổ sung hiệu quả nhất.

Hai dạng của Canxi: Vô cơ và Hữu cơ

 1.1 Canxi vô cơ là gì?
  Canxi vô cơ được tạo ra bởi gốc ion Canxi kết hợp gốc ion vô cơ, được tìm thấy nhiều trong đá vôi, khoáng chất, vỏ động vật biển, thường gặp dưới dạng công thức như Canxi Carbonat, Canxi Sulfat, Canxi Chloride,… Canxi vô cơ hầu hết không tan trong nước, khi sử dụng có thể gây một số triệu chứng như táo bón, chướng bụng và khó hấp thu. Việc bổ sung dư thừa canxi vô cơ có thể làm tăng nguy cơ gây lắng cặn canxi tại thành mạch, gan, thận góp phần vào vấn đề vôi hóa mạch, sỏi thận và tình trạng táo bón, so với canxi hữu cơ.

1.2 Canxi hữu cơ là gì?
  Canxi hữu cơ được tạo ra bởi gốc ion Canxi kết hợp với các hợp chất hữu cơ. Chúng ta thường gặp canxi hữu cơ trong rau củ, nhiều loại thực vật và động vật, vì vậy dường như canxi hữu cơ gần gũi và dễ dàng hấp thu hơn. Một số dạng canxi hữu cơ là Canxi citrat, canxi gluconate, canxi lactac,… Hầu hết canxi hữu cơ tan tốt trong nước ở điều kiện thường, vì vậy sẽ dễ dàng đào thải ra ngoài và hạn chế các tác dụng phụ do lắng đọng canxi tại một số cơ quan trong cơ thể hơn.

1.3 So sánh ưu và nhược điểm giữa canxi hữu cơ và vô cơ

  • VỀ MÙI VỊ :

Vì nguồn gốc canxi khác nhau nên mùi vị 2 loại này cũng có sự khác biệt. Canxi vô cơ được sản xuất từ đá vôi, vỏ một số động vật biển: vỏ tôm, sò.. nên khi sử dụng có mùi tanh, khó uống trong khi canxi hữu cơ có vị dễ chịu hơn.

  • VỀ HÀM LƯỢNG:

 Canxi vô cơ có hàm lượng nguyên tố cao hơn nên cần sử dụng với lượng ít hơn canxi hữu cơ để đạt được liều lượng mong muốn. Ví dụ như Canxi carbonat có chứa 40 % Canxi nguyên tố trong khi tỷ lệ này ở Canxi citrat là 21% hoặc canxi gluconate là 9%.

Muối canxi Canxi nguyên tố
Canxi Carbonate

Canxi Citrate

Canxi Citrate Malate

Canxi Lactat

Canxi Aspatat

Canxi Gluconat

40 %

21%

25 %

13 %

13 %

9 %

  • VỀ TÁC DỤNG PHỤ:

 Canxi vô cơ hầu hết không tan được trong nước, nên có nguy cơ lắng cặn tạo sỏi thận, đầy bụng, táo bón khi sử dụng lượng nhiều trong khi canxi hữu cơ tan được trong nước, dễ dàng đào thải và hạn chế các tác dụng phụ này.

  • VỀ GIÁ THÀNH:

  Canxi vô cơ có giá thành và chi phí sản xuất thấp hơn canxi hữu cơ, phù hợp cho nhiều đối tượng có điều kiện khác nhau. Tuy nhiên cần cân nhắc các phản ứng phụ có thể xảy ra đồng thời một số lưu ý khi sử dụng.

Nhu cầu canxi hàng ngày

Canxi là một khoáng chất thiết yếu cần cho các hoạt động sống của cơ thể, vì vậy cần bổ sung hàng ngày với liều lượng khác nhau tùy theo độ tuổi, giới và các đặc điểm sinh lý. Nhu cầu canxi ở người trưởng thành là 800-900 mg/ ngày. Trẻ vị thành niên, người già >=70 tuổi có nhu cầu canxi cao hơn: 1000mg/ ngày. Đặc biệt đối với các đối tượng là phụ nữ có thai, cho con bú cần tới 1200-1300mg canxi/ngày.

Dưới đây là bảng khuyến nghị nhu cầu canxi cho người Việt Nam.

Bí Mật Canxi: Bổ Sung Canxi Thế Nào Là đúng?

Một số lưu ý khi sử dụng canxi bổ sung

  • Không nên sử dụng canxi cùng sắt, kẽm vì chúng ức chế hấp thu lẫn nhau, dẫn đến kém hiệu quả trong việc bổ sung canxi. Khi phải bổ sung cả canxi và sắt, nên sử dụng chúng cách nhau ít nhất 2-3h. 
  • Một số thực phẩm như rau bina, rau cải, khoai lang, hạt, một số sản phẩm đậu nành… chứa phytat, acid oxalic hoặc tanin làm giảm hấp thu canxi, vì vậy không nên bổ sung canxi cùng các loại thực phẩm này.
  • Không nên bổ sung canxi, đặc biệt canxi vô cơ vào buổi tối để hạn chế nguy cơ lắng cặn, gây táo bón hoặc sỏi thận, đồng thời khi nên uống nhiều nước khi bổ sung.

Canxi từ Calcium Citrate của Max Biocare

Max Biocare là dược phẩm nổi tiếng của Australia, cung cấp nhiều sản phẩm bổ sung có nguồn gốc từ dược liệu tự nhiên như sắt, canxi, kẽm…

Canxi từ Calcium Citrate là canxi hữu cơ dễ uống, hấp thu và ít tạo lắng cặn hơn so với canxi vô cơ, an toàn cho người sử dụng. Canxi được bổ sung dưới dạng viên nang dễ nuốt thuận tiện cho việc chia liều đảm bảo hiệu quả tối đa sử dụng. 

  • Hàm lượng canxi nguyên tố có trong 1 viên Calcium Citrate: 300mg 
  • Liều sử dụng: 2-3 viên/ ngày, nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia trước khi bổ sung 

Tổng kết

Việc bổ sung canxi là cần thiết khi chế độ ăn không đáp ứng đủ nhu cầu, đặc biệt với các đối tượng có nhu cầu canxi cao như phụ nữ có thai, cho con bú, trẻ ở lứa tuổi vị thành niên, người lớn tuổi có nguy cơ loãng xương,… Vì vậy cần có kiến thức đúng đắn để bổ sung Canxi một cách phù hợp nhất. 

BSNT Nguyễn Minh Diệu

HINU- Giấc mơ dinh dưỡng Việt

TÀI LIỆU THAM KHẢO :

https://www.medicalnewstoday.com/articles/248958#why-we-need-calcium 

https://www.researchgate.net/publication/375090001_Bone_Health_-Understanding_Calcium_Supplements_and_Benefits_of_Other_Vitamin-_Minerals 

https://japi.org/q2948454/calcium-and-calcium-salts 

Nhiễm khuẩn tiết niệu và những điều lưu ý

Nhiễm khuẩn tiết niệu là tình trạng nhiễm khuẩn xảy ra rất phổ biến trong cộng đồng, đặc biệt là ở nữ giới. Bệnh lý này đa số là cấp tính và thường đáp ứng tốt với điều trị. Tuy nhiên nó lại rất dễ tái phát và đôi khi có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm. Trong bài viết này chúng ta sẽ cùng tìm hiểu sâu hơn về nhiễm khuẩn tiết niệu cũng như cách xử lý và phòng tránh tình trạng này nhé!

1. Thực trạng

Tỷ lệ nhiễm khuẩn tiết  niệu ở phụ nữ cao gấp 50 lần so với nam giới. Trung bình có đến 50 – 60% nữ giới trưởng thành mắc nhiễm khuẩn tiết niệu ít nhất một lần trong đời. Nguy cơ nhiễm khuẩn này tăng dần theo độ tuổi, liên quan đến mang thai, tình trạng suy giảm khả năng miễn dịch và các can thiệp y tế trên đường tiết niệu (Ví dụ: đặt sonde tiểu). Tỷ lệ bệnh lý này ở nữ giới trên 65 tuổi cao gấp đôi so với trung bình. Ở phụ nữ trẻ, quan hệ tình dục là nguy cơ chính dẫn đến nhiễm khuẩn tiết niệu. Bệnh lý này phổ biến nhất là nhiễm khuẩn đường tiểu thấp và tình trạng này thường hay tái phát trong vòng 6 tháng.

2. Tổng quan

Nhiễm khuẩn tiết niệu là một thuật ngữ y học diễn tả tình trạng đáp ứng viêm của niêm mạc đường tiết niệu đối với các tác nhân như vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng,… Thường phân loại theo vị trí giải phẫu bao gồm: nhiễm khuẩn niệu cao (thận – bể thận) và nhiễm khuẩn niệu thấp (bàng quang, niệu đạo và tiền liệt tuyến). Tuy nhiên, thuật ngữ này thường được sử dụng để nói về bệnh lý viêm thận – bể thận và viêm bàng quang.

Nhiễm Khuẩn Tiết Niệu Và Những điều Lưu ý
Nhiễm khuẩn tiết niệu thường được gọi theo vị trí bị nhiễm khuẩn trên đường tiết niệu

3. Nguyên nhân

Vi khuẩn là nguyên nhân chủ yếu gây nhiễm khuẩn tiết niệu, bên cạnh các tác nhân khác như nấm, ký sinh trùng, virus,…chiếm tỉ lệ thấp. Nghiên cứu về nguyên nhân nhiễm khuẩn tiết niệu ghi nhận được một số tác nhân phổ biến như sau: E.coli (chiếm tỷ lệ 65%), Enterococcus spp (chiếm tỷ lệ 11%), K.pneumoniae (chiếm tỷ lệ 8%),Candida spp (chiếm tỷ lệ 7%),…

4. Dấu hiệu

Biểu hiện nhiễm khuẩn này rất đa dạng, tùy thuộc vị trí tổn thương mà có những triệu chứng khác nhau. 

Viêm niệu đạo thường gây tiểu đau, tiểu buốt hoặc nóng rát khi đi tiểu. Ở nam giới biểu hiện chủ yếu là chảy mủ hay chảy dịch từ niệu đạo. Mủ có màu vàng hoặc màu xanh, lượng nhiều là dấu hiệu của nhiễm khuẩn niệu do lậu – một tác nhân gây bệnh lây lan qua đường tình dục.

Viêm bàng quang dấu hiệu đặc trưng là tiểu gấp và tiểu lắt nhắt với lượng ít, đau khi đi tiểu, cảm giác không hết nước tiểu. Nước tiểu có thể không khác gì so với bình thường lúc ban đầu, sau đó chuyển sang có màu đục như mủ hay có máu trong nước tiểu là dấu hiệu diễn tiến nặng. Đôi khi kèm theo sốt nhẹ và cảm giác đau trên khớp mu, đau thắt lưng. Viêm bàng quang có thể dẫn đến nhiễm trùng ngược dòng, gây nên viêm đài bể thận. Viêm bàng quang kèm theo sốt cao, sốt trên 3 ngày là dấu hiệu gợi ý bệnh biến biến xấu.

Nhiễm Khuẩn Tiết Niệu Và Những điều Lưu ý
Tiểu đau và tiểu lắt nhắt là biểu hiện thường gặp trong nhiễm khuẩn tiết niệu

Viêm đài bể thận thường ít gặp hơn so với các tình trạng nhiễm trùng tiết niệu khác. Tuy nhiên, đây là một bệnh cảnh nguy hiểm, cần được thăm khám và điều trị chuyên khoa. Triệu chứng viêm đài bể thận có thể tương tự như khi viêm bàng quang và thường kèm theo sốt, đau vùng hông lưng và đau quặn bụng. Đau nhiều khi sờ hay ấn vùng hông lưng và với những người gầy có thể sờ được khối thận to bất thường. Viêm đài bể thận có thể dẫn đến biến chứng nặng nề như suy thận và nhiễm khuẩn huyết đe doạ tính mạng.

5. Cách xử lý

Trong thời gian bị nhiễm trùng tiết niệu cần nên uống nhiều nước nhằm đảm bảo lượng nước tiểu hơn 1500 mL/ngày trừ trường hợp tắc nghẽn cả hai thận.

Không được nhịn tiểu quá 6 giờ.

Giữ vệ sinh vùng kín, rửa bằng nước sạch và lau khô vùng kín sau mỗi lần đi vệ sinh và sau khi quan hệ tình dục. Nên sử dụng dung dịch vệ sinh vùng kín phù hợp tối thiểu một lần mỗi ngày. Tuy nhiên, không nên dùng dung dịch vệ sinh để làm sạch ở tất cả mọi lần đi vệ sinh. 

Sử dụng kháng sinh phù hợp. Hầu hết các trường hợp do tác nhân là vi khuẩn cải thiện triệu chứng sau khi sử dụng kháng sinh 1 – 2 ngày. Trong trường hợp do nhiễm nấm hoặc ký sinh trùng thì việc điều trị kháng sinh sẽ không có hiệu quả. Đối với trường hợp viêm bàng quang, viêm niệu đạo kéo dài hay nghi ngờ viêm đài bể thận nên tư vấn người bệnh đi khám bác sĩ. Đôi khi cần phải can thiệp bằng phẫu thuật để giải quyết tình trạng nhiễm khuẩn do tắc nghẽn hay có bất thường cấu trúc đường tiết niệu, dẫn lưu ổ mủ trong viêm đài bể thận,…

6. Phòng ngừa

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu có thể phòng ngừa bằng nhiều cách

Uống đủ nước, nên uống tối thiểu 1,5 – 2 lít nước mỗi ngày, tăng thêm khi trời nóng hay vận động thể lực. Tránh nhịn tiểu. 

Giữ vùng kín luôn khô thoáng, làm sạch sau mỗi lần đi vệ sinh. Tránh thụt rửa âm đạo. Sau mỗi lần quan hệ tình dục nên đi tiểu sạch nước tiểu và vệ sinh sạch sẽ vùng kín. Nên sử dụng dung dịch chuyên dụng để vệ sinh vùng kín và tránh lạm dụng. 

Nên thay mới quần lót sau 6 – 12 tháng sử dụng. Nếu thường xuyên sử dụng thì nên đổi quần lót mỗi 3 tháng hoặc sau mỗi 30 lần sử dụng. Trong trường hợp nhiễm khuẩn tiết niệu tái phát trong thời gian ngắn thì nên thay mới sớm những đồ lót đang sử dụng. Quần lót nên được giặt sạch ngay khi thay ra càng sớm càng tốt và tránh giặt chung trong máy giặt với quần áo khác. Cần phơi quần lót ở nơi khoáng và có ánh nắng mặt trời. Nên thay đổi quần lót thường xuyên, trong ngày không nên mặc một quần lót quá 10 giờ. 

Trên thị trường hiện nay có nhiều sản phẩm hỗ trợ chiết xuất từ quả việt quất được sử dụng trong việc phòng ngừa nhiễm khuẩn đường tiết niệu. Tiêu biểu phải kể đến Arkopharma Cys-Control confort urinaire, sử dụng hai viên mỗi ngày cung cấp 250mg chiết xuất từ hoa thạch thảo (có tác dụng kháng viêm) và 267mg chiết xuất nam việt quất, trong đó chứa 36g Proanthocyanidins – một hợp chất có tác dụng kháng khuẩn, ngăn chặn sự bám dính của vi khuẩn lên niêm mạc răng miệng và niêm mạc đường tiết niệu, bao gồm Streptococcus mutans và E.coli. Đây là chất có đặc tính kháng khuẩn tự nhiên và tác dụng chống bám dính lên niêm mạc ngay với cả E.coli kháng thuốc. Trong thời đại vi khuẩn đề kháng kháng sinh phát triển nhanh chóng, các chất kháng khuẩn tự nhiên như Proanthocyanidins đang được chú trọng nghiên cứu để sử dụng trong việc phòng ngừa và hỗ trợ điều trị nhiễm khuẩn, đặc biệt là nhiễm khuẩn tiết niệu. Tuy nhiên chưa có nhiều bằng chứng khoa học có thể khẳng định hiệu quả của các sản phẩm chiết xuất từ quả việt quất trong việc ngăn ngừa và điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu. Vì thế, chỉ nên sử dụng nhằm mục đích hỗ trợ điều trị và không thể thay thế cho các biện pháp ngăn ngừa nhiễm khuẩn niệu khác.

Nhiễm Khuẩn Tiết Niệu Và Những điều Lưu ý
Arkopharma Cys-control confort urinaire hỗ trợ điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu

 

Kết luận

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu là nhóm bệnh lý nhiễm khuẩn rất thường gặp và nữ giới thường hay mắc phải các tình trạng nhiễm khuẩn đường tiết niệu hơn nam giới. Vi khuẩn là tác nhân của hầu hết các trường hợp nhiễm khuẩn niệu. Biểu hiện rất đa dạng và phụ thuộc vào vị trí bị viêm nhiễm trên đường tiết niệu. Đây là bệnh lý viêm nhiễm thông thường và có thể bình phục hoàn toàn. Tuy nhiên, nếu tình trạng tái phát nhiều lần hoặc kéo dài mà không được điều trị thích hợp sẽ dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, để lại hậu quả nặng nề.

Tài liệu tham khảo

  1. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC6502976/ 
  2. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh về thận – tiết niệu (Ban hành kèm theo Quyết định 3931/QĐ-BYT ngày 21/09/2015 của Bộ trưởng Bộ Y Tế)
  3. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/23076891/ 
  4. https://www.cdc.gov/antibiotic-use/uti.html 
  5. https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S0753332219305359 

Dưỡng chất cho trẻ sơ sinh

  • Bú sớm sau sinh: Nền tảng quan trọng cho sức khoẻ tương lai

Một giờ đầu tiên sau khi trẻ chào đời được xem là thời điểm ‘vàng’ mà những lợi ích đặc biệt của việc cho con bú sớm phát huy hết tác dụng. Trong khoảng thời gian này, sữa non là nguồn dinh dưỡng quý giá mà trẻ nhận được, đặc biệt phù hợp với hệ tiêu hóa nhạy cảm của trẻ mới sinh.

1.1. Thành phần của sữa non: Kho tàng dinh dưỡng quý giá

Trong sữa non có một kho tàng dinh dưỡng quý giá được tối ưu hóa để đáp ứng nhu cầu phát triển của trẻ sơ sinh.

Sữa non giàu năng lượng, phù hợp với hệ tiêu hoá của trẻ mới sinh và nhu cầu năng lượng của trẻ.

Sữa non đặc biệt giàu kháng thể (IgA) và các chất diệt khuẩn như Lactoferrin, tế bào bạch cầu, lysozyme, yếu tố bifidus… giúp bảo vệ cơ thể trẻ khỏi bệnh tật và xây dựng hệ miễn dịch mạnh mẽ. 

Sữa non có hàm lượng Vitamin A gấp 10 lần sữa trưởng thành. Giúp trẻ có được lượng dự trữ trong gan để phòng ngừa bệnh khô mắt.

Việc cho trẻ bú sớm là cơ hội để tận dụng tối ưu những lợi ích này.

1.2. Lợi ích của việc cho bú sớm đối với trẻ: Sức khoẻ tương lai và phát triển toàn diện

Việc cho trẻ bú sớm trong một giờ sau sinh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe và sự phát triển của trẻ. Sữa non là thức ăn lý tưởng để tăng cường sức đề kháng của trẻ trước các tác nhân nhiễm khuẩn. Ngoài ra sữa non còn có tác dụng xổ, tống phân xu nhanh hơn, giảm triệu chứng vàng da sinh lý ở trẻ. 

Vì sữa non thường xuất hiện vào cuối thai kỳ và vẫn còn trong vài ngày sau khi trẻ sinh, việc cho trẻ bú sớm là quan trọng để tối đa hóa lợi ích của sữa non từ mẹ.

1.3. Lợi ích của việc cho con bú sớm: Sự kết nối và sức khoẻ tốt

Việc cho trẻ bú sớm không chỉ mang lại lợi ích sức khỏe cho trẻ mà còn có những ảnh hưởng tích cực đối với sức khỏe của người mẹ. Nó giúp mẹ co hồi tử cung nhanh chóng và giảm nguy cơ băng huyết sau khi sinh, kích thích sản xuất sữa sớm và giảm các vấn đề như cương tức vú và áp xe vú. Điều này không chỉ kéo dài thời gian mẹ có thể tiết sữa mà còn giúp trẻ tiếp tục hưởng lợi ích từ sữa non. Bú sớm còn là sợi dây kết nối đặc biệt giữa mẹ và bé, giúp bé cảm nhận được tình cảm của người mẹ.

  • Sữa mẹ: Nguồn dinh dưỡng tối ưu

Sữa mẹ được coi là thức ăn hoàn hảo nhất cho sự phát triển của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Thành phần chất dinh dưỡng trong sữa mẹ không chỉ đầy đủ mà còn được thiết kế phù hợp nhất với trẻ.

Men lipase có sẵn trong sữa mẹ giúp chuyển hóa chất béo một cách hiệu quả.

Lượng đường lactose trong sữa mẹ cao hơn so với sữa từ các nguồn động vật khác. Lactose ngoài vai trò cung cấp năng lượng cho trẻ còn là nguồn nguyên liệu cho sự trưởng thành não ở trẻ sơ sinh.

Các vitamin và khoáng chất như sắt, canxi, phosphate… trong sữa mẹ là lượng dồi dào và dễ hấp thu, phù hợp với hệ tiêu hoá của trẻ.

Phòng tránh dị ứng: Sữa mẹ có nhiều Immunoglobulin A (IgA), giúp ngăn chặn bệnh dị ứng như chàm, suyễn. Protein trong sữa mẹ không tạo ra kháng nguyên, giảm nguy cơ gây dị ứng so với protein sữa bò.

Phát triển trí thông minh: Sữa mẹ chứa galactose và các axit béo như linoleic và arachidonic, có vai trò quan trọng trong quá trình myelin hóa dây thần kinh, ảnh hưởng tích cực đến sự phát triển não bộ của trẻ.

Phòng chống bệnh mạn tính: Sữa mẹ giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh mạn tính khi trẻ phát triển.

Sữa mẹ có tỷ lệ thành phần các chất dinh dưỡng tối ưu đáp ứng nhu cầu phát triển của trẻ trong 6 tháng đầu đời. Việc này đặt ra một lợi thế lớn so với sữa công thức, khiến sữa mẹ trở thành nguồn dinh dưỡng hoàn hảo, giúp trẻ phát triển thể chất, tinh thần và trí tuệ một cách toàn diện. 

  • Các chất dinh dưỡng cần bổ sung 

Mặc dù sữa mẹ cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng cho hầu hết trẻ sơ sinh, nhưng có những trường hợp cần sự bổ sung bên ngoài. Trẻ sinh non, trẻ từ mẹ có dinh dưỡng kém, hoặc những trường hợp đặc biệt khác có thể yêu cầu chất dinh dưỡng bổ sung như sắt, vitamin D, B12. Việc này đặc biệt quan trọng để đảm bảo cung cấp đủ các chất dinh dưỡng, giúp trẻ tránh được các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

3.1. Vitamin K

Vitamin K đóng vai trò quan trọng trong việc kích hoạt các phần tử hỗ trợ quá trình đông máu, giúp kiểm soát chảy máu và ngăn chặn tình trạng máu khó đông. 

Sữa mẹ chỉ cung cấp một lượng nhỏ vitamin K. Vì vậy tiêm 1 mũi vitamin K ngay sau khi sinh là cần thiết. Sau mũi tiêm đầu tiên, không cần bổ sung thêm vitamin K cho trẻ sơ sinh.

3.2. Vitamin D

Vitamin D giúp cơ thể hấp thụ và giữ lại canxi và phốt pho. Vì vậy vitamin D đóng vai trò quan trọng trong phát triển xương và sức khỏe tổng thể của trẻ sơ sinh. Nếu mẹ đang cho con bú hoàn toàn hoặc một phần, cần bổ sung 400 IU vitamin D mỗi ngày cho bé ngay từ ngày đầu tiên sau khi sinh. Việc này nên được duy trì cho đến khi bé chuyển từ việc bú mẹ sang sử dụng sữa công thức hoặc sữa bò nguyên chất sau khi đủ 12 tháng tuổi.

Khi sử dụng các sản phẩm bổ sung vitamin D cho trẻ,  hãy tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ. Việc đọc kỹ hướng dẫn sử dụng là quan trọng để tránh việc vượt quá liều lượng khuyến nghị. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về nhu cầu và nguồn cung cấp vitamin D phù hợp cho bé, cha mẹ nên tìm kiếm sự tư vấn chuyên sâu từ bác sĩ.

3.3. Vitamin B12

Vitamin B12 đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và giúp cho sự tăng trưởng của  các tế bào thần kinh, cũng như tổng hợp ADN trong tế bào. Trẻ sơ sinh bú sữa mẹ, đặc biệt là những bé sinh ra trong gia đình ăn chế độ thuần chay, có nguy cơ cao thiếu hụt vitamin B12.

Các dấu hiệu thiếu hụt vitamin B12 ở trẻ sơ sinh bao gồm nôn mửa, hôn mê, thiếu máu, chậm phát triển, và giảm trương lực cơ (trương lực cơ thấp). Trẻ sơ sinh bú sữa mẹ có thể thiếu vitamin B12 từ 2 – 6 tháng tuổi, nhưng triệu chứng có thể không rõ ràng cho đến 6 -12 tháng.  

3.4. Sắt

Sắt đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra hồng cầu mang oxy đi khắp cơ thể. Trẻ sơ sinh bú sữa mẹ thường có đủ lượng sắt dự trữ từ lúc mới sinh, nhưng sau 4-6 tháng tuổi, lượng sắt trong sữa mẹ không đủ đáp ứng nhu cầu phát triển của bé. Do đó, việc bổ sung sắt từ 6 tháng tuổi là quan trọng. Bác sĩ nhi khoa khuyến cáo bổ sung 1mg/kg/ngày sắt cho bé bằng các sản phẩm bổ sung cho đến khi bé có thể đảm bảo đủ nhu cầu sắt từ chế độ ăn. Trẻ bú sữa công thức thường không cần bổ sung sắt thêm vì sữa công thức đã được bổ sung đủ lượng sắt mà trẻ cần.

4. Lời khuyên cho mẹ

  • Nếu trẻ bú mẹ, nên bổ sung sắt và vitamin D theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Trẻ bú sữa công thức nên tiếp tục với sữa công thức trong năm đầu đời.
  • Nếu trẻ sinh non, có thể cần bổ sung sắt cao hơn từ tháng đầu tiên.
  • Bà mẹ ăn chế độ chay cần bổ sung B12 và kiểm tra chế độ ăn uống.

Lưu ý: Mọi quyết định bổ sung thuốc hay chất dinh dưỡng nên được thảo luận và hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ để đảm bảo sự an toàn và phát triển của trẻ.

Dưỡng Chất Cho Trẻ Sơ Sinh
Bổ sung dinh dưỡng toàn diện giúp trẻ phát triển khoẻ mạnh
  1. Hỗ trợ toàn diện cho sức khoẻ của trẻ: Optibac Probiotics và Healthy Care Milk Calcium 

Để hỗ trợ toàn diện cho sức khoẻ của trẻ, bên cạnh việc cho trẻ bú sớm trong vòng một giờ đầu sau sinh và cho trẻ dùng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời, việc bổ sung một số chế phẩm phù hợp với tình trạng sức khoẻ của trẻ và vô cùng quan trọng. Dưới đây là hai sản phẩm tiêu biểu là Optibac Probiotics và Healthy Care Milk Calcium hỗ trợ toàn diện cho hệ tiêu hoá và sự phát triển của trẻ. 

4.1 Optibac Probiotics

Men vi sinh Optibac Probiotics là giải pháp hiệu quả để hỗ trợ sức khỏe đường ruột và hệ miễn dịch của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Sản phẩm chứa tổ hợp 3 chủng lợi khuẩn đường ruột, bao gồm Bifidobacterium breve M-16V, Lactobacillus rhamnosus GG, và Lactobacillus rhamnosus HN001. Sản phẩm đã được nghiên cứu lâm sàng chứng minh an toàn và phù hợp cho trẻ sơ sinh và em bé từ 0 đến 3 tuổi, giúp trẻ xây dựng hệ vi sinh đường ruột ngay những năm đầu đời.

Các lợi ích của Optibac Probiotics bao gồm:

  • Hỗ trợ sức khoẻ đường ruột và cải thiện hệ miễn dịch: 
      • Đối với các trẻ sinh mổ hay sử dụng kháng sinh có thể ảnh hưởng đến hệ vi sinh đường ruột Bifidobacteria ngay từ khi bé chào đời.
      • Nghiên cứu đã chứng minh rằng sau 4 tháng dùng lợi khuẩn B. breve M-16V®, trẻ sinh mổ có lượng lợi khuẩn Bifidobacteria bằng với trẻ sinh thường. Từ đó giảm nguy cơ nhiễm trùng và cải thiện sức khỏe tổng thể.
  • Cải thiện dị ứng và chàm
      • Thử nghiệm lâm sàng đối với bệnh chàm ở trẻ em cho thấy B. breve M-16V® giúp cải thiện các triệu chứng cũng như giảm độ nặng ở trẻ mắc phải dị ứng và chàm
  • Giảm các triệu chứng hen suyễn
    • Thử nghiệm lâm sàng với B. breve M-16V® cho thấy khả năng làm giảm các triệu chứng thở khò khè, thở rít và hỗ trợ bé ít cần dùng thuốc điều trị hen
  • Tự nhiên và tiện dụng
    • Thành phần tự nhiên, không chứa đường, sữa, gluten, đậu nành, hoặc phụ gia.
    • Tiện dụng với dạng giọt, dễ dàng nhỏ giọt cho bé uống.

Bổ sung Optibac Probiotics giúp duy trì sức khỏe và phòng tránh các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn cho trẻ. 

Dưỡng Chất Cho Trẻ Sơ Sinh
Men vi sinh Optibac Probiotics là giải pháp hiệu quả để hỗ trợ sức khỏe đường ruột và hệ miễn dịch của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ

4.2 Healthy Care Milk Calcium: 

Healthy Care Milk Calcium cung cấp Canxi và Vitamin D3, là sản phẩm hỗ trợ đắc lực cho sự phát triển xương cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, giúp trẻ tối đa hoá sự phát triển xương và cao lớn vượt trội. Bên cạnh đó Healthy Care Milk Calcium giúp trẻ ngủ ngon giấc, không quấy khóc và ăn ngon miệng hơn.

Những trẻ nên sử dụng Healthy Care Milk Calcium (trên 1 tháng tuổi)

  • Trẻ bị còi xương, chậm lớn, thấp còi
  • Trẻ chậm mọc răng, răng dễ hư
  • Trẻ chậm đi, hay quấy khóc đêm, biếng ăn

Mỗi viên nang chứa: Hydroxyapatite: 270mg, tương đương Canxi: 80mg, Colecalciferol (Vitamin D3): 2.5 micrograms và tá dược vừa đủ.

Dưỡng Chất Cho Trẻ Sơ Sinh
Healthy Care Milk Calcium  là sản phẩm hỗ trợ đắc lực cho sự phát triển xương cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, giúp trẻ tối đa hoá sự phát triển xương và cao lớn vượt trội.

Đoạn kết:

Dinh dưỡng đúng cho trẻ sơ sinh là vô cùng quan trọng, đây là nền tảng giúp bé có được sức khoẻ tốt và phát triển toàn diện. Cho trẻ bú sớm trong vòng một giờ sau sinh giúp mẹ và bé tận dụng hết lợi ích của sữa non. Bên cạnh đó, bổ sung các chất dinh dưỡng hay các chế phẩm khi cần thiết và phù hợp với nhu cầu, hỗ trợ sức khỏe toàn diện của trẻ cũng quan trọng không kém. Tuỳ vào nhu cầu và tình trạng sức khoẻ của trẻ mà bác sĩ và các nhân viên y tế sẽ lên kế hoạch dinh dưỡng phù hợp với trẻ, nếu có bất kì thắc mắc về các sản phẩm bổ sung hãy kham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa của bé.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK148965/  https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/23217450/ https://www.chla.org/sites/default/files/migrated/Chapter1_NutritionalNeeds.pdf https:// www.webmd.com/parenting/baby/nutrition

Các vấn đề xương khớp thường gặp ở người cao tuổi

Các Vấn đề Xương Khớp Thường Gặp ở Người Cao Tuổi

Hệ xương khớp là bộ khung nâng đỡ cơ thể, đồng thời vận hành đều đặn như một cỗ máy trong suốt cuộc đời con người. Theo thời gian, cấu trúc cũng như chức năng của xương khớp có thể suy giảm biểu hiện bằng những vấn đề xương khớp “đau lưng, mỏi gối, tê tay” gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người cao tuổi. Vậy những vấn đề xương khớp ở người cao tuổi thường gặp là gì, nguyên nhân do đâu, ảnh hưởng như thế nào và cần làm gì để hỗ trợ, phòng ngừa chúng?

Vấn đề xương khớp nào thường gặp ở người cao tuổi?

Loãng xương

Loãng xương xuất hiện do mất cân bằng, trong đó quá trình huỷ xương diễn ra nhanh hơn quá trình tạo xương, hậu quả là khối lượng xương giảm dần, cùng với những thay đổi trong cấu trúc làm cho xương dễ gãy. Như vậy có thể hiểu, loãng xương tức là giảm sức mạnh của xương. 

Các Vấn đề Xương Khớp Thường Gặp ở Người Cao Tuổi
Cấu tạo xương ở người bình thường và sự loãng xương

Loãng xương ở người cao tuổi gồm 2 dạng: 

  • Loãng xương nguyên phát gồm

Type1: Loãng xương sau mãn kinh: Thường xảy ra ở phụ nữ 

50-60 tuổi, sau mãn kinh từ 5-15 năm.

Type2: Loãng xương tuổi già: xuất hiện ở cả nam và nữ, thường trên 70 tuổi.

  • Loãng xương thứ phát: do dùng một số thuốc trong thời gian dài hoặc do một số bệnh lý khác dẫn tới loãng xương.

Thoái hoá khớp gối

Thoái hoá khớp gối là hậu quả của quá trình cơ học và sinh học làm mất cân bằng giữa tổng hợp và huỷ hoại của sụn và đầu xương, dẫn tới mất sụn khớp, xơ hoá xương dưới sụn, tạo gai xương và hốc xương dưới sụn.

Thoái hóa khớp thường có triệu chứng ở độ tuổi 40 và 50 và gần như phổ biến (mặc dù không phải lúc nào cũng có triệu chứng) khi ở tuổi 80. 

Các Vấn đề Xương Khớp Thường Gặp ở Người Cao Tuổi
Thoái hoá khớp gối

Thoái hoá cột sống thắt lưng

Thoái hoá cột sống thắt lưng là bệnh lý tiến triển từ từ tăng dần gây đau, hạn chế vận động, biến dạng cột sống thắt lưng mà không có biểu hiện viêm. Tổn thương cơ bản của bệnh là tình trạng thoái hoá sụn khớp, đĩa đệm và các đốt sống.

Các Vấn đề Xương Khớp Thường Gặp ở Người Cao Tuổi
Thoái hoá cột sống thắt lưng là bệnh lý tiến triển từ từ tăng dần gây đau

Nguyên nhân 

Tuổi

Tuổi càng cao thì mật độ xương càng giảm, sau 40 tuổi thì mật độ xương sẽ giảm ở cả nam và nữ, gọi là hiện tượng mất xương. Ở người già có sự mất cân bằng, chức năng của tế bào tạo xương bị suy giảm dẫn tới tình trạng “mất xương”. Thêm vào đó, sự hấp thu canxi ở ruột của người già cũng hạn chế dẫn đến thiếu canxi và dần dần tới loãng xương.

Giống như xương, các khớp cũng thoái hoá dần theo thời gian. Thoái hoá khớp tự nhiên xảy ra sau tuổi 40, và tiến triển nhanh dần sau 50 tuổi.

Dinh dưỡng

Canxi là một trong những khoáng chất chính tạo nên xương, nhưng cơ thể không tự tạo canxi được mà phải nạp từ ngoài vào. Canxi trong cơ thể dự trữ chủ yếu ở xương (99% ở xương và răng). Vì vậy nếu cơ thể thiếu canxi thì sẽ huy động canxi từ xương, lâu dài khiến xương mất dần canxi gây loãng xương. 

Vitamin D cũng quan trọng không kém, nó giúp hấp thu canxi và phospho ở ruột. Ngoài ra magie, kẽm và vitamin K2 cũng là các vi lượng tham gia vào quá trình vận chuyển canxi vào xương.

Hormone

Sự mất xương ở nữ xuất hiện sớm hơn 15-20 năm so với nam giới là do hậu quả của sự suy giảm chức năng buồng trứng sau mãn kinh, cụ thể là suy giảm nồng độ Estrogen. Bởi vì Estrogen có vai trò quan trọng trong việc duy trì khối lượng xương.

Thuốc

Sử dụng dài hạn một số thuốc gồm: thuốc chống động kinh (Dihydan), thuốc chữa tiểu đường (Insulin), thuốc chống đông (Heparin) và đặc biệt là nhóm thuốc kháng viêm Corticosteroid (Corticosteroid vừa ức chế trực tiếp quá trình tạo xương vừa làm giảm hấp thu calci ở ruột và tăng bài xuất calci ở thận và làm tăng quá trình hủy xương). Những tác động này dẫn tới loãng xương.

Đặc biệt, vì hiệu quả giảm đau, kháng viêm nhanh, Corticoid rất hay bị lạm dụng. Ở người già thường gặp trường sử dụng Corticoid trong thời gian dài để giảm đau khớp, không chỉ dẫn tới loãng xương còn có những biến chứng nguy hiểm như suy thượng thận, hội chứng Cushing.

Lối sống, chế độ vận động

Lối sống tĩnh tại, lười vận động, lạm dụng rượu bia, thuốc lá cũng là yếu tố nguy cơ gây loãng xương. Người béo phì thì trọng lượng cơ thể lớn tạo áp lực lên tất cả các khớp, cột sống, khớp háng và nhất là khớp gối, lâu dài thoái hoá khớp là điều khó tránh khỏi.

Một yếu tố khác cũng làm tăng gánh nặng lên xương khớp đó là chế độ làm việc nặng trong thời gian dài hoặc làm việc sai tư thế.

Ảnh hưởng tới cuộc sống

Gây đau nhức, hạn chế vận động

Loãng xương là bệnh lý diễn biến âm thầm, không có triệu chứng lâm sàng đặc trưng cho tới khi có biến chứng. Các biểu hiện khi có biến chứng gồm đau xương, đau lưng cấp tính hoặc mạn tính.

Bệnh nhân thoái hoá cột sống thắt lưng thường đau lưng, không xoay trở hay cúi gập người được, thậm chí nằm bất động. Các bệnh nhân thoái hoá khớp gối gặp khó khăn khi gập – duỗi – xoay gối nên hạn chế di chuyển.

Biến dạng xương khớp, không hồi phục

Khi diễn tiến đến giai đoạn nặng, loãng xương gây biến dạng, gù vẹo cột sống, giảm chiều cao do các thân đốt sống bị gãy, biến dạng lồng ngực làm cản trở hô hấp, nặng nhất là gãy xương.

Tương tự, thoái hoá cột sống làm xẹp các thân đốt sống, hình thành các gai cột sống gây đau, nguy hiểm nhất là các đốt sống bị thoái hoá dẫn tới thoát vị đĩa đệm chèn ép dây thần kinh toạ gây đau dọc từ lưng xuống chân, thậm chí liệt vận động của bên chân bị chèn ép.

Thoái hoá khớp gối làm bào mòn lớp sụn khớp, xơ hoá xương dưới sụn, tạo các gai xương, hẹp khe khớp. Hậu quả là gây đau khớp, cứng khớp, biến dạng khớp, biến dạng trục chi.

Giảm chất lượng cuộc sống

Một người với cái chân đau thì không thể quên đi cái chân đau của mình mà nghĩ tới chuyện khác được. Đó chỉ là một ví dụ để thấy rõ ràng xương khớp ảnh hưởng rất nhiều tới chất lượng cuộc sống, vì đi lại vận động là nhu cầu cơ bản và thiết yêu của mọi người. Người đau xương khớp đi lại vận động khó khăn nên thường khó chịu, buồn rầu, mệt mỏi, ăn uống kém, thậm chí lâu dài kéo theo các bệnh lý khác.

Người đau xương khớp đi lại vận động khó khăn nên thường khó chịu, buồn rầu, mệt mỏi, ăn uống kém, thậm chí lâu dài kéo theo các bệnh lý khác.
Đau nhức xương khớp ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống

Làm gì để giảm nỗi lo xương khớp ở người cao tuổi

Những biến chứng của loãng xương, thoái hoá cột sống, thoái hoá khớp gối đều trải qua diễn tiến trong thời gian dài, khi đã có biến dạng thì không thể can thiệp để đảo ngược tiến trình lại được. Bởi vậy, các bệnh lý này cần được phòng ngừa và phát hiện để điều trị làm chậm tiến triển từ sớm.

Dinh dưỡng

Chế độ dinh dưỡng cân đối, đa dạng để đảm bảo sức khoẻ. Bổ sung thêm các thực phẩm giàu canxi, vitamin D, phospho, magie, kẽm, protein để duy trì xương khoẻ mạnh. Đồng thời cần duy trì cân nặng phù hợp, BMI từ 18,5 – 23 để tránh tạo áp lực lên xương khớp.

Các Vấn đề Xương Khớp Thường Gặp ở Người Cao Tuổi
Bổ sung chế độ dinh dưỡng hợp lí ngăn ngừa và đẩy lùi các vấn đề xương khớp

Nhu cầu hàng ngày ở người cao tuổi (Bộ Y Tế khuyến cáo)

  • Canxi 1200-1500 mg/ ngày
  • Vitamin D 600-800 IU/ ngày

Chế độ vận động, lối sống

Tăng cường vận động ít nhất 30 phút mỗi ngày để duy trì sự dẻo dai của xương khớp. Người bị đau thì có thể vận động nhẹ nhàng tại chỗ, đi bộ, đạp xe hoặc bơi nếu có thể. Hạn chế rượu bia, thuốc lá.

Biện pháp dùng thuốc

Có 2 nhóm thuốc các dược sĩ có thể tham khảo để giúp ích trong các bệnh xương khớp ở người cao tuổi.

Thực phẩm bổ sung dưỡng chất cho xương, khớp

Vitabiotics Osteocare Plus

Thành phần của Osteocare cung cấp tăng cường canxi, vitamin D3 cùng các vi lượng magie, kẽm, đồng, mangan giúp duy trì xương khoẻ mạnh. Bên cạnh đó còn bổ sung Glucosamine và Chondroitin giúp tăng bôi trơn khớp và hỗ trợ sụn khớp. Liều dùng: 3 viên/ ngày

<yoastmark class=

Thực phẩm bổ sung dưỡng chất, giảm triệu chứng đau, tái tạo sụn khớp.

Viên uống bổ xương khớp Arkopharma Chondro-Aid 100% Articulation thương hiệu số 1 Anh Quốc

Arkopharma Chondro-aid 100% Articulation

Viên uống xương khớp Arkopharma Chondro-aid 100% Articulation cho hiệu quả hỗ trợ giảm đau mạn tính sau 7 ngày nhờ chiết xuất nhũ hương cô đặc.

  • Nhũ hương có dụng kháng viêm mạnh nhờ hoạt chất Acetyl-11-keto-β-boswellic có trong nhựa của loài cây này với cơ chế ức chế chất trung gian gây viêm giúp hỗ trợ giảm cơn đau mạn tính hiệu quả.
  • Glucosamin vừa là thành phần cơ bản của hệ sụn và chất dịch bôi trơn khớp vừa kích thích quá trình tổng hợp sụn và có tác động kháng viêm hỗ trợ giảm đau khớp
  • Collagen type 2 là loại collagen chính tạo nên sụn khớp
  • Vitamin C tham gia tổng hợp collagen sụn khớp
  • Mangan tham gia vào quá trình sinh tổng hợp collagen và thúc đẩy sự hình thành các mô liên kết như gân, dây chằng
  • Vitamin D3 kích thích hấp thu canxi.

Mỗi 2 viên Chondro-aid 100% Articulation chứa 1125mg Glucosamine, 100mg Nhũ hương cô đặc, 40mg Collagen típ 2, 24mg Vitamin C, 1mg Mangan & 5µg Vitamin D3.

Liều dùng: Người lớn, uống 2 viên/ngày. Nên dùng liên tục ít nhất 3 tháng

Genacol

Dòng sản phẩm Genacol gồm Genacol Pain Relief, Genacol Plus và Genacol Original. Điểm chung là 3 sản phẩm này đều chứa thành phần Aminolock Collagen thuỷ phân (từ bò) có tác dụng tái tạo sụn khớp. Đặc biệt  với công nghệ thuỷ phân collagen độc quyền, Genacol tạo ra các phân tử peptide có kích thước rất nhỏ, nhỏ hơn 400-500% so với collagen thông thường. Với điểm nổi trội này, chỉ cần 3 viên Genacol mỗi ngày đã đủ lượng collagen cần thiết cho sụn khớp (collagen thông thường phải dùng 13-16 viên nang 600gr). Liều dùng: 3 viên/ ngày

  1. Genacol Pain Relief là sự kết hợp giữa Aminolock Collagen hỗ trợ tái tạo sụn khớp và Chiết xuất Màng Trứng thuỷ phân có tính kháng viêm tự nhiên giúp giảm triệu chứng đau và cứng khớp do thoái hoá khớp trong vòng 5 ngày.
  2. Genacol Plus: Khi cơn đau đã giảm dần, nhưng sụn khớp vẫn cần được bổ sung dinh dưỡng để tái tạo và duy trì. Genacol Plus kết hợp Aminolock collagen có tác dụng hỗ trợ tái tạo sụn khớp và Glucosamine. Glucosamin vừa là thành phần cơ bản của hệ sụn và chất dịch bôi trơn khớp vừa kích thích quá trình tổng hợp sụn và có tác động kháng viêm hỗ trợ giảm đau khớp
  3. Genacol Original chứa 100%  Aminolock Collagen sẽ duy trì và tái tạo sụn khớp sau khi các triệu chứng đau đã thuyên giảm.

Ưu điểm của dòng sản phẩm Genacol là các thành phần đều chiết xuất từ thiên nhiên nên phù hợp để sử dụng lâu dài.

Tóm tắt

Trên đây là thông tin về những vấn đề thường gặp về xương khớp ở người cao tuổi, các dược sĩ có thể tham khảo những dòng sản phẩm đã đề cập trong quá trình kê đơn để cải thiện tình trạng loãng xương, đau khớp, thoái hoá khớp cho bệnh nhân.

 

 

Vai trò của collagen với làn da

Nên bổ sung gì để da săn chắc, sáng mịn, ngừa lão hoá? Câu trả lời không thể nào thiếu một hoạt chất mang tên “Collagen”. Collagen được ví như một “thần dược” đối với sức khỏe làn da, và rất được ưa chuộng trong chu trình làm đẹp của chị em phụ nữ, đặc biệt ở độ tuổi trên 30. Vậy collagen có những vai trò gì đối với làn da và nên sử dụng như thế nào để cải thiện làn da một cách hiệu quả nhất? Cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé.

Vai Trò Collagen Với Làn Da
Vai trò của Collagen đối với làn da

1. Collagen là gì? Có mấy loại collagen?

Collagen là một loại protein chiếm 25% protein trong cơ thể người. Collagen giữ vai trò chính trong mô liên kết, là thành phần cấu tạo của xương, da, gân, cơ và sụn. Collagen giúp cho các mô khoẻ mạnh, đàn hồi, có thể chịu được sự kéo dãn và làm lành vết thương. Chính vì thế, collagen là thành phần chính giúp da săn chắc, đàn hồi, là một trong những yếu tố chính quyết định vẻ đẹp của làn da.

Có khoảng 28 loại collagen được xác định, trong đó collagen type I chiếm ưu thế. Hơn 90% collagen trong cơ thể người là collagen type I vì nó phân bố rộng rãi ở hầu hết các mô liên kết. Có 5 loại collagen chính thường được nhắc tới:

  • Collagen type I: chiếm 90% collagen trong cơ thể, phân bố ở da, xương, răng, gân, dây chằng, mô liên kết
  • Collagen type II: thành phần chính của sụn giúp sửa chữa sụn khớp, viêm khớp
  • Collagen type III: chủ yếu ở cơ bắp và động mạch
  • Collagen type IV: là thành phần chính của màng đáy, tham gia cấu tạo màng tế bào
  • Collagen type V: chủ yếu ở tóc, nhau thai, bề mặt tế bào.
  • Collagen type IV, V vẫn còn khá ít, hiện nay các chế phẩm bổ sung chứa collagen chủ yếu vẫn là collagen type I, II và III.
Vai Trò Collagen Với Làn Da
Collagen có mặt ở nhiều bộ phận trên cơ thể

2. Vai trò của collagen đối với da

Các nghiên cứu đã cho thấy khả năng chống oxy hóa và khả năng phục hồi của collagen đối với làn da nhăn nheo hoặc bị tổn thương. Việc bổ sung collagen bằng đường uống đã được chứng minh là cải thiện các tính chất cơ học bằng cách tăng cả mật độ và đường kính của các sợi collagen. 

Các collagen peptide hoạt tính sinh học dùng qua đường uống được hấp thu tương đối nhanh vì có trọng lượng phân tử thấp nên phân phối dễ dàng qua một số mô.

Ngoài ra, bằng chứng từ các mô hình động vật cho thấy rằng uống collagen làm giảm cường độ hydrat hóa da do bức xạ UV và cũng làm giảm sự tăng sản của lớp biểu bì do tia UV gây ra. Hơn nữa, uống collagen giúp tăng cường độ ẩm của da, đặc biệt là lớp sừng, cũng như độ đàn hồi của da, giảm nếp nhăn và độ nhám.

Nhìn chung, collagen làm gia tăng các nguyên bào sợi, protein ngoại bào và làm giảm metallicoproteinase. Những nguyên bào sợi tăng lên này được tìm thấy trong các lớp khác nhau của lớp hạ bì tạo ra ma trận ngoại bào giúp tăng cường sức khỏe của da và do đó làm chậm quá trình lão hóa da.

3. Tại sao phải bổ sung các thực phẩm chức năng chứa collagen trong khi cơ thể có thể sản sinh collagen?

Khi được biết cơ thể có thể sản sinh collagen, rất nhiều người có cùng thắc mắc như vậy. Đúng là cơ thể có thể sản xuất collagen, tuy nhiên, không phải độ tuổi nào, việc sản sinh collagen ở cơ thể cũng như nhau. 

Qua 25 tuổi, cứ mỗi năm, việc sản sinh collagen giảm đi 1%, cứ như thế, đến năm 30 tuổi lượng collagen trong cơ thể bắt đầu thiếu hụt đáng kể. Điều này làm cho lượng collagen trong cơ thể giảm dần, cấu trúc mạng lưới collagen trong cơ thể bắt đầu lỏng lẻo, yếu ớt và đứt gãy. 

Chất lượng của collagen cũng suy giảm do sợi collagen dần bị thoái hoá, đứt gãy làm cho da kém đàn hồi, trở nên nhăn nheo.

Bên cạnh yếu tố tuổi tác, tốc độ sản sinh collagen của cơ thể cũng giảm đáng kể do những nguyên nhân như: tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời, hút thuốc, uống nhiều rượu bia, thiếu ngủ và không tập thể dục khiến da bị lão hoá nhanh chóng. Khi đó, collagen ở vùng hạ bì sẽ thay đổi từ cấu trúc dạng sợi chặt chẽ thành một đám rối không tổ chức.

Đó là lý do ta thấy rõ sự lão hoá da ở những phụ nữ ngoài 30 chưa biết cách quan tâm, chăm sóc da. Và nhiều hãng dược mỹ phẩm đều khuyến cáo sử dụng collagen uống và bôi ở phụ nữ trên 25 tuổi.

Vai Trò Collagen Với Làn Da
Tia UV có thể làm giảm sản sinh collagen trong cơ thể

4. Những lưu ý khi bổ sung collagen để duy trì sức khỏe làn da

Nên bắt đầu cân nhắc bổ sung collagen khi qua tuổi 25. Có thể bổ sung collagen từ thực phẩm hàng ngày hoặc các chế phẩm bổ sung chứa collagen.

Các sợi collagen có cấu trúc phân tử lớn nên thường khó hấp thu. Vì thế, nên chọn loại collagen thuỷ phân. Đây là công nghệ cắt đứt collagen thành các mảnh nhỏ có cấu trúc siêu phân tử, giúp dễ dàng hấp thu vào cơ thể.

Hiện tại, cơ quan y tế chưa có khuyến cáo chính thức về hàm lượng collagen bổ sung hàng ngày. Việc bổ sung hoàn toàn tuỳ thuộc vào dạng collagen và mục đích sử dụng của mỗi người:

  • Collagen thuỷ phân

Collagen thủy phân là một trong những dạng phổ biến nhất được sử dụng trong thực phẩm bổ sung vì nó hấp thụ dễ dàng hơn các loại khác. Thường được sản xuất dưới dạng viên nang, bột, dạng nước,…’

Một đánh giá năm 2019 về các nghiên cứu lâm sàng cho thấy dùng 2,5–15 gam peptide collagen thủy phân mỗi ngày có thể an toàn và hiệu quả. Liều hàng ngày dưới 2,5 gram có thể có lợi cho chứng đau khớp, sức khỏe làn da và hydrat hóa. Liều lượng lớn hơn hàng ngày là 15 gam các peptide này chủ yếu được sử dụng để cải thiện khối lượng cơ và thành phần cơ thể.

  • Collagen không biến tính

Một số nghiên cứu trên người cho thấy rằng liều 10–40 mg collagen không biến tính mỗi ngày có thể cải thiện sức khỏe khớp.

  • Gelatin

Gelatin hiếm khi được bán dưới dạng thực phẩm bổ sung. Loại collagen nấu chín này thường được sử dụng như một thành phần trong món tráng miệng dạng sền sệt. Nó cũng có thể được thêm vào nước sốt, súp, sinh tố và các thực phẩm khác để tăng thêm protein collagen, mặc dù có rất ít nghiên cứu hỗ trợ các khuyến nghị về liều lượng cụ thể cho việc sử dụng này.

Ngoài ra, đối với các chế phẩm bổ sung, mỗi nhà sản xuất đều in liều lượng collagen khuyên dùng hàng ngày trên bao bì. Đây là dạng hàm lượng đã được nghiên cứu và kiểm chứng an toàn và có hiệu quả. Người dùng có thể tuân thủ theo liều lượng khuyến cáo của nhà sản xuất.

5. Collagen nước DHC Beauty 7000 Plus – Sản phẩm bổ sung collagen từ thương hiệu uy tín Nhật Bản

Vai Trò Collagen Với Làn Da
Collagen nước DHC Beauty 7000 Plus

DHC là một thương hiệu mỹ phẩm hàng đầu Nhật Bản, luôn đảm bảo sản phẩm được nghiên cứu có hiệu quả trị liệu cao, an toàn với sức khỏe con người.

Sản phẩm Collagen nước DHC Beauty 7000 Plus được ưa chuộng trên khắp thế giới bởi những ưu điểm vượt trội:

  • Sản phẩm chứa hàm lượng collagen peptide lên tới 7000mg/ chai, là một trong những sản phẩm collagen nước cao nhất thị trường. Chính vì thế, hiệu quả phục hồi da, giúp da căng bóng được cải thiện nhanh chóng.
  • Bên cạnh hàm lượng collagen cao, Collagen nước DHC Beauty 7000 Plus còn có các thành phần Vitamin C giúp thúc đẩy quá trình sản xuất collagen dưới da, Citrulline giúp nâng cao hiệu suất hấp thụ collagen nước, tiền chất Hyaluronic Acid giúp cấp nước, dưỡng ẩm để duy trì sự mềm mịn cho làn da.
  • Tạo cảm giác ngon miệng nhờ có hương vị chua ngọt từ chiết xuất nho xanh muscat
  • Tiện lợi, dễ dùng, chỉ cần uống 1 chai mỗi ngày có thể mang lại hiệu quả vượt trội.

6. Kết luận

Collagen có vai trò rất quan trọng với sức khỏe làn da. Qua tuổi 25, chị em phụ nữ nên cân nhắc chọn loại collagen phù hợp để bổ sung trong quy trình chăm sóc da, giúp giữ mãi nét thanh xuân rạng ngời.

Chọn sản phẩm

Chọn sản phẩm