Vai trò của Canxi đối với sự tăng trưởng nhiều cao của trẻ nhỏ

Canxi là khoáng chất không chỉ giúp xương chắc khỏe mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định chiều cao của trẻ. Nhiều bậc phụ huynh luôn mong muốn con mình cao lớn, khỏe mạnh. Vậy làm thế nào để giúp trẻ phát triển chiều cao tối đa? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết này nhé!

Vai trò của canxi

Canxi là một khoáng chất cực kỳ quan trọng đối với cơ thể, đặc biệt đối với hệ xương. Hầu hết canxi trong cơ thể tập trung ở xương và răng, giúp chúng chắc khỏe. Ngoài ra, canxi còn tham gia vào nhiều quá trình quan trọng khác như:

  • Truyền dẫn tín hiệu thần kinh: Giúp não bộ gửi tín hiệu đến các bộ phận khác của cơ thể.
  • Co cơ: Đảm bảo các cơ bắp hoạt động trơn tru.
  • Đông máu: Giúp cơ thể cầm máu khi bị thương.
  • Điều hòa nhịp tim: Giúp tim đập đều đặn.

Để duy trì lượng canxi ổn định trong máu, cơ thể có một hệ thống điều hòa canxi. Khi lượng canxi giảm, các tuyến cận giáp sẽ tiết ra hormone để kích thích xương giải phóng canxi vào máu. Ngược lại, khi lượng canxi quá cao, một hormone khác sẽ được tiết ra để giảm lượng canxi trong máu.

Thiếu canxi có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe, đặc biệt là đối với trẻ em bao gồm:

  • Còi xương: Xương mềm yếu, dễ bị biến dạng.
  • Răng yếu: Răng mọc chậm, dễ sâu răng.
  • Tăng nguy cơ gãy xương: Đặc biệt là ở người lớn tuổi.

Canxi là một khoáng chất cực kỳ quan trọng đối với cơ thể, đặc biệt đối với hệ xương

Nhu cầu canxi cho từng giai đoạn của trẻ

Canxi là một khoáng chất vô cùng quan trọng, đặc biệt đối với sự phát triển của xương. Lượng canxi cần thiết cho cơ thể thay đổi tùy thuộc vào độ tuổi.

  • Trẻ sơ sinh: Giai đoạn đầu đời là thời điểm xương phát triển nhanh chóng. Sữa mẹ và sữa công thức cung cấp đủ canxi cho trẻ sơ sinh trong 6 tháng đầu đời. Từ 6-12 tháng tuổi, nhu cầu canxi của bé tăng lên và cần được bổ sung qua chế độ ăn đa dạng.
  • Trẻ em: Ở giai đoạn này, xương tiếp tục phát triển, vì vậy trẻ cần một lượng canxi đáng kể để xây dựng hệ xương chắc khỏe. Sữa, sữa chua, phô mai và các sản phẩm từ sữa là nguồn cung cấp canxi tuyệt vời.
  • Thanh thiếu niên: Đây là giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ, nhu cầu canxi đạt đỉnh. Ngoài sữa và các sản phẩm từ sữa, các bạn trẻ có thể bổ sung canxi từ rau xanh đậm lá, các loại hạt và đậu.

Lưu ý:

  • Không tự ý cho trẻ dùng sữa bò: Sữa bò có thể gây ra một số vấn đề tiêu hóa ở trẻ nhỏ.
  • Tư vấn bác sĩ: Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về nhu cầu canxi của con mình, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Bảng tổng hợp nhu cầu canxi theo độ tuổi:

Độ tuổi Nhu cầu canxi (mg/ngày) Nguồn cung cấp
Sơ sinh (0 – 6 tháng) 200 Sữa mẹ, sữa công thức
Sơ sinh (6 – 12 tháng) 260 Sữa mẹ, sữa công thức, thức ăn bổ sung
1 – 3 tuổi 700 Sữa, sữa chua, phô mai, rau xanh đậm lá
4 – 8 tuổi 1000 Sữa, sữa chua, phô mai, rau xanh đậm lá, các loại hạt
9 – 18 tuổi 1300 Sữa, sữa chua, phô mai, rau xanh đậm lá, các loại hạt, đậu
19 – 70 tuổi 1000  Sữa, sữa chua, phô mai, rau xanh đậm lá, các loại hạt, đậu
Trên 70 tuổi 1200 Sữa, sữa chua, phô mai, rau xanh đậm lá, các loại hạt, đậu

Ở giai đoạn này xương tiếp tục phát triển, trẻ cần lượng lớn canxi để xây dựng hệ xương chắc khỏe

Thời điểm bổ sung canxi

Kết hợp với bữa ăn:

Buổi sáng là thời điểm tốt nhất cho việc bổ sung canxi. Uống canxi trước khi ăn 30 phút hoặc sau khi ăn tối thiểu 1 giờ đồng thời phải uống nhiều nước.

Canxi citrate, lactate, gluconate: Các loại canxi này được hấp thu tốt bất kể bạn uống trước, trong hay sau bữa ăn.

Canxi cacbonat: Để tăng cường hấp thu, nên uống canxi cacbonat cùng hoặc ngay sau bữa ăn. Điều này cũng giúp giảm các vấn đề về tiêu hóa như táo bón.

 

Không nên dùng chung với các thuốc:

Một số loại thuốc như glucocorticoid, prednisolon có thể làm giảm quá trình hấp thu canxi, do đó nên uống canxi 4 -6 giờ sau khi dùng thuốc. 

Các thuốc khác như lithium, kháng sinh quinolon, dolutegravir và levothyroxine có thể tương tác với canxi gây ảnh hưởng đến quá trình hấp thu. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn đang dùng những thuốc này.

 

Kết hợp với các dưỡng chất khác:

Vitamin D: Là một bộ đôi mạnh mẽ với canxi, giúp cơ thể hấp thu canxi hiệu quả hơn.

Magie: Giúp kích hoạt vitamin D, hỗ trợ quá trình hấp thu canxi.

Vitamin K2: Giúp đưa canxi vào đúng vị trí trong xương, ngăn ngừa vôi hóa mạch máu.

Uống canxi trước khi ăn 30 phút hoặc sau khi ăn tối thiểu 1 giờ

Lưu ý khi sử dụng

Để đạt được hiệu quả tối ưu khi bổ sung canxi cho trẻ, bạn cần lưu ý một số điều sau:

  • Lựa chọn sản phẩm uy tín: Hãy chọn các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, được sản xuất bởi các công ty uy tín để đảm bảo chất lượng và độ an toàn.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ: Liều lượng canxi phù hợp cho mỗi người là khác nhau, tùy thuộc vào tuổi tác, tình trạng sức khỏe và nhu cầu cụ thể. Hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để được tư vấn chính xác.
  • Thời điểm uống: Canxi được hấp thu tốt nhất vào buổi sáng. Tránh uống canxi vào buổi tối vì có thể gây lắng đọng canxi ở thận.
  • Kết hợp với vitamin D: Vitamin D giúp cơ thể hấp thu canxi tốt hơn. Bạn có thể bổ sung vitamin D qua các loại thực phẩm như cá béo, trứng hoặc phơi nắng.
  • Tránh kết hợp với các chất ức chế hấp thu: Không nên uống canxi cùng lúc với các chất như sắt, oxalat (có nhiều trong rau chân vịt, củ cải), chất béo quá nhiều hoặc các loại đồ uống có cồn, cafein.
  • Chế độ ăn uống cân bằng: Bên cạnh việc bổ sung canxi, hãy duy trì chế độ ăn uống cân bằng, giàu canxi từ các nguồn thực phẩm tự nhiên như sữa, sữa chua, phô mai, rau xanh đậm lá.
  • Tập thể dục đều đặn: Tập thể dục giúp tăng cường mật độ xương và cải thiện khả năng hấp thu canxi.
  • Tránh quá liều: Việc bổ sung quá nhiều canxi có thể gây ra các vấn đề sức khỏe như sỏi thận.
  • Tăng cường hiệu quả hấp thu: Bằng cách tuân thủ các hướng dẫn trên, bạn sẽ giúp cơ thể hấp thu canxi một cách tối đa.
  • Ngăn ngừa các tác dụng phụ: Việc kết hợp canxi với các chất khác một cách không hợp lý có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn.

Duy trì chế độ ăn uống cân bằng, giàu canxi từ các nguồn thực phẩm tự nhiên

Canxi hữu cơ và canxi vô cơ có gì khác nhau?

Tiêu chí Canxi vô cơ Canxi hữu cơ
Khả năng hấp thụ Hấp thu kém, thường ở dạng muối khó hòa tan. Hấp thu tốt hơn nhờ liên kết với các hợp chất hữu cơ, dễ hòa tan.
Nguy cơ lắng đọng Dễ lắng đọng ở thành mạch, thận, gây các vấn đề về tim mạch, sỏi thận. Ít gây lắng đọng, cơ thể hấp thụ tối đa lượng canxi cần thiết.
Tác dụng phụ Có thể gây táo bón, nóng trong người. Ít gây tác dụng phụ, thường được dung nạp tốt.
Phụ nữ mang thai Dễ gây vôi hóa nhau thai, ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi. An toàn hơn, giúp giảm nguy cơ vôi hóa nhau thai, hỗ trợ cung cấp canxi cho cả mẹ và bé.

Canxi vô cơ thường kém hấp thu hơn canxi hữu cơ

Việc cung cấp đủ canxi cho trẻ ngay từ khi còn nhỏ không chỉ giúp trẻ cao lớn mà còn giúp trẻ có một hệ xương chắc khỏe, phòng ngừa các bệnh về xương khớp ở tuổi già.Hãy cùng nhau chia sẻ thông tin bổ ích này đến với mọi người xung quanh và khuyến khích các bậc phụ huynh quan tâm hơn đến chế độ dinh dưỡng của trẻ.

Nguồn tham khảo:

https://www.msdmanuals.com/home/hormonal-and-metabolic-disorders/electrolyte-balance/overview-of-calcium-s-role-in-the-body 

https://www.medicalnewstoday.com/articles/248958#_noHeaderPrefixedContent 

https://kidshealth.org/en/parents/calcium.html#:~:text=Kids%20and%20Teens,-Kids%20need%20more&text=Kids%201%20to%203%20years,a%20day%20(4%20servings). 

https://www.eatingwell.com/the-best-time-to-take-calcium-supplements-8657655 

https://www.webmd.com/vitamins-and-supplements/calcium 

Vai trò của vitamin D3 – K2 đối với chiều cao của trẻ nhỏ

Chiều cao của trẻ là mối quan tâm hàng đầu của các bậc phụ huynh. Việc thiếu hụt vitamin D và K là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến trẻ chậm lớn. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của hai loại vitamin này đối với bé.

Vai trò của vitamin D3

Vitamin D hay còn gọi là calciferol, là một loại vitamin tan trong dầu, đóng vai trò quan trọng trong nhiều hoạt động sinh lý của cơ thể. Đặc biệt, vitamin D3 có thể được tổng hợp khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

Một trong những chức năng nổi bật của vitamin D là tham gia vào quá trình hình thành và duy trì xương chắc khỏe. Tăng cường hấp thu canxi và photpho từ ruột – là hai khoáng chất thiết yếu cho quá trình khoáng hóa xương giúp xương có độ cứng và chịu lực tốt.

Ngoài ra, vitamin D còn điều hòa hoạt động của các hormone liên quan đến quá trình tái tạo xương, giúp duy trì mật độ xương và giảm nguy cơ loãng xương.

Thiếu hụt vitamin D có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe bao gồm:

  • Ở trẻ em: Còi xương, chậm lớn, suy yếu hệ miễn dịch.
  • Ở người lớn: Loãng xương, đau nhức xương khớp, tăng nguy cơ gãy xương, mệt mỏi, trầm cảm và các vấn đề về sức khỏe khác.

Vitamin D3 là tham gia vào quá trình hình thành và duy trì xương chắc khỏe

Vai trò của vitamin K2

Vitamin K là một chất dinh dưỡng thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học của cơ thể. Vitamin K bao gồm nhiều dạng khác nhau chủ yếu là vitamin K1 (phylloquinone) và vitamin K2 (menaquinone). Vai trò của chúng bao gồm:

  • Hỗ trợ quá trình đông máu: Vitamin K giúp máu đông lại vừa đủ để cầm máu khi bị thương, nhưng không quá đặc để gây tắc nghẽn mạch máu. Điều này rất quan trọng vì cục máu đông có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng như đột quỵ hoặc đau tim.
  • Giúp xương chắc khỏe: Ngoài vai trò trong đông máu, vitamin K có vai trò quan trọng cho xương. Khi kết hợp với canxi và vitamin D, vitamin K giúp kích hoạt protein osteocalcin, chất keo gắn các tinh thể canxi lại với nhau, tạo nên một bộ khung xương chắc chắn.
  • Cải thiện sức khỏe: Một trong những khám phá thú vị về vitamin K là khả năng ngăn ngừa vôi hóa động mạch. Canxi, nếu không được kiểm soát, có thể tích tụ trong thành mạch máu, gây xơ cứng động mạch và tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Vitamin K giúp ngăn chặn quá trình này bằng cách kích hoạt các protein đặc biệt, giúp loại bỏ canxi ra khỏi mạch máu.

Vitamin K2 được chia thành nhiều nhóm nhỏ khác nhau, từ MK4 đến MK13, mỗi loại có cấu trúc và chức năng sinh học riêng biệt. Đặc biệt, vitamin K2 – MK7 là một dạng đặc biệt của vitamin K2, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe xương, tim mạch và tổng thể của cơ thể như sau:

  • Sức khỏe xương: MK7 hoạt hóa protein osteocalcin, giúp vận chuyển canxi từ máu vào xương, từ đó tăng cường mật độ xương, giảm nguy cơ loãng xương và gãy xương.
  • Sức khỏe tim mạch: MK7 ức chế sự tích tụ canxi trong thành mạch máu bằng cách kích hoạt protein MGP, ngăn ngừa xơ vữa động mạch và giảm nguy cơ các bệnh tim mạch như đau tim và đột quỵ.
  • Chống viêm: MK7 có tác dụng chống viêm, giúp giảm các phản ứng viêm mãn tính trong cơ thể, từ đó hỗ trợ hệ miễn dịch và giảm nguy cơ mắc các bệnh tự miễn.
  • Sức khỏe răng miệng: MK7 đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe răng miệng bằng cách ngăn ngừa các bệnh về nướu.
  • Phòng ngừa ung thư: Một số nghiên cứu gợi ý rằng MK7 có thể có tác dụng phòng ngừa một số loại ung thư, tuy nhiên cần thêm nhiều nghiên cứu để khẳng định rõ ràng cơ chế hoạt động.

So với các dạng vitamin K2 khác, MK7 có một số ưu điểm:

  • Khả dụng sinh học cao: MK7 có khả năng lưu thông trong cơ thể lâu hơn, giúp cơ thể hấp thu và sử dụng hiệu quả hơn.
  • Tác dụng toàn diện: MK7 không chỉ tốt cho xương mà còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe tim mạch và hệ miễn dịch.

MK7 ngăn ngừa xơ vữa động mạch và giảm nguy cơ các bệnh tim mạch

Tại sao cần kết hợp vitamin D3 và K2 cho trẻ?

Để trẻ sơ sinh phát triển hệ xương chắc khỏe và đạt chiều cao tối đa, việc bổ sung đầy đủ vitamin D3 và K2 là vô cùng quan trọng. Mặc dù cả hai loại vitamin này đều đóng vai trò thiết yếu trong quá trình hấp thu canxi, nhưng chúng có những chức năng khác nhau:

  • Vitamin D3: Giúp cơ thể hấp thu canxi từ thức ăn và đưa canxi vào máu.
  • Vitamin K2: Có vai trò như một “người thợ xây”, giúp gắn kết canxi vào các protein trong xương, tạo nên cấu trúc xương chắc khỏe.

Vì sao cần kết hợp cả hai?

  • Hiệu quả tối ưu: Khi kết hợp cả vitamin D3 và K2 giúp canxi được hấp thu tối đa và chuyển hóa hiệu quả nhất để xây dựng khung xương.
  • Phát triển toàn diện: Cả chiều cao và mật độ xương của trẻ đều được cải thiện đáng kể.

Hiện nay, trên thị trường có nhiều dạng vitamin D3 K2 dành cho trẻ như:

  • Dạng uống trực tiếp: Tiện lợi cho trẻ lớn hơn.
  • Dạng nhỏ giọt: Dễ dàng điều chỉnh liều lượng và pha vào thức ăn cho trẻ nhỏ.
  • Dạng xịt: Thích hợp cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ giúp dễ hấp thu.

Lưu ý:

  • Liều lượng: Mỗi sản phẩm sẽ có liều lượng khuyến cáo khác nhau. Cha mẹ cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi cho trẻ dùng.
  • Tư vấn bác sĩ: Trước khi bổ sung bất kỳ loại vitamin nào cho trẻ, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để được tư vấn phù hợp.

Khi kết hợp cả vitamin D3 và K2 sẽ giúp canxi được hấp thu tối đa

Khi nào nên bổ sung vitamin D3 K2 cho trẻ?

Giai đoạn 2 năm đầu đời là thời điểm vàng để bổ sung vitamin D3 và K2 cho trẻ. Trong giai đoạn này, hệ xương của bé đang phát triển mạnh mẽ, việc cung cấp đủ vitamin D3 và K2 sẽ giúp xương chắc khỏe, giảm nguy cơ còi xương, đồng thời hỗ trợ hệ miễn dịch.

Tại sao vitamin D3 K2 lại quan trọng đến vậy?

  • Vitamin D3: Giúp cơ thể hấp thu canxi từ thức ăn, đưa canxi vào máu.
  • Vitamin K2: Có vai trò đưa canxi từ máu vào xương, giúp xương chắc khỏe.

Khi bé bước vào độ tuổi tăng trưởng, việc bổ sung vitamin D3 và K2 tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phát triển chiều cao. Vitamin D3 kích hoạt quá trình sản sinh protein osteocalcin, còn vitamin K2 giúp biến đổi protein này thành dạng hoạt động, từ đó tăng cường khả năng hấp thu canxi và khoáng hóa xương.

Khi bé bước vào độ tuổi tăng trưởng, việc bổ sung vitamin D3 và K2 đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phát triển chiều cao

Hướng dẫn sử dụng vitamin D3 và K2 cho trẻ

Để đảm bảo trẻ hấp thu tối đa vitamin D3 và K2, bố mẹ nên tuân thủ hướng dẫn sau:

  • Liều lượng: Liều lượng vitamin D3 và K2 phù hợp sẽ được bác sĩ tư vấn dựa trên độ tuổi, cân nặng và tình trạng sức khỏe của trẻ. Việc tự ý tăng hoặc giảm liều lượng có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn.
  • Thời điểm sử dụng: Nên cho trẻ uống vitamin D3 và K2 vào buổi sáng để giúp cơ thể hấp thu tốt hơn. Có thể kết hợp với bữa ăn hoặc uống riêng.
  • Dạng bào chế: Vitamin D3 và K2 có nhiều dạng như viên nang, viên nén, dung dịch… Bố mẹ nên chọn dạng phù hợp với độ tuổi và sở thích của trẻ.
  • Kết hợp với chế độ ăn uống: Bên cạnh việc bổ sung vitamin bố mẹ nên cho trẻ ăn uống đa dạng, giàu canxi như sữa, các sản phẩm từ sữa, hải sản, rau xanh,… để tăng cường hiệu quả của vitamin D3 và K2. Đặc biệt, cả hai loại vitamin này đều tan trong chất béo, do đó chúng được hấp thu tốt nhất khi được kết hợp với các bữa ăn chứa nhiều chất béo.
  • Theo dõi sức khỏe: Định kỳ đưa trẻ đi khám sức khỏe để theo dõi sự phát triển và điều chỉnh liều lượng vitamin nếu cần thiết.

Lưu ý: Vitamin D3 và K2 chỉ là thực phẩm chức năng, không phải thuốc chữa bệnh. Nếu trẻ có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, hãy đưa trẻ đến gặp bác sĩ để được tư vấn kịp thời.

Việc tự ý tăng hoặc giảm liều lượng có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn

Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của vitamin D3 và K2 đối với sự phát triển của trẻ. Hãy nhớ rằng, việc bổ sung đầy đủ các dưỡng chất này sẽ là nền tảng vững chắc cho sức khỏe của bé trong tương lai. Chia sẻ thông tin hữu ích này đến mọi người xung quanh bạn nhé!

 

Nguồn tham khảo:

https://www.verywellhealth.com/vitamin-d3-5082500

https://www.rupahealth.com/biomarkers/vitamin-k2-mk7 

https://health.clevelandclinic.org/vitamin-k2 

https://www.legendairymilk.com/blogs/news/why-vitamin-d3-and-k2-are-so-important-for-infants-and-children#:~:text=Vitamin%20D3%20and%20K2%20work,lead%20to%20other%20health%20concerns. 

https://www.webmd.com/drugs/2/drug-152054/kids-vitamin-d3-oral/details 

 

Sử dụng canxi đúng cách cho trẻ em

Canxi là một trong những khoáng chất thiết yếu, tham gia vào quá trình phát triển hệ xương, răng cho trẻ em. Vai trò của canxi được đề cập đến từ khi mẹ đang trong thời kỳ mang thai đến khi trẻ hoàn thành quá trình dậy thì. Chế độ dinh dưỡng phù hợp giúp cung cấp cho trẻ đủ nhu cầu canxi hàng ngày. Bài viết dưới đây được Pharmadi chia sẻ giúp các bậc cha mẹ và dược sĩ hiểu hơn về vai trò của việc bổ sung canxi cho trẻ em.

Vai trò của canxi với trẻ em

Nhắc đến những yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phát triển chiều cao, khả năng định hình khung xương và mức độ rắn chắc cho hệ xương khớp ở trẻ, chúng ta không thể không nhắc đến Canxi. Trong cơ thể chúng ta, canxi chỉ chiếm < 2% thành phần và trọng lượng. Hầu hết khoáng canxi nằm trong xương và răng. Mặc dù chiếm tỷ trọng không cao, nhưng canxi có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển và khả năng miễn dịch ở trẻ em. Nếu được bổ sung đầy đủ khoáng chất này, trẻ sẽ hạn chế bị mỏi cơ, tê bì chân tay, xương nhỏ, khả năng vận động kém, mọc răng chậm, răng không chắc chắn… Tình trạng thiếu canxi diễn ra trong thời gian dài còn có thể ảnh hưởng đến khả năng phát triển trí não và vận động của trẻ.

Tại sao trẻ em có nguy cơ bị thiếu canxi?

Trẻ em được nhận khoáng canxi chủ yếu thông qua thực phẩm. Sau khi vào hệ tiêu hóa, canxi sẽ được hấp thu nhờ vitamin D. Ngoài ra, một phần nhỏ canxi được hấp thu ở thận. 

Dinh dưỡng chưa hợp lý và hiệu quả là một trong những nguyên nhân chính khiến trẻ bị trẻ thiếu canxi: Đối với trẻ dưới 6 tháng tuổi, sữa mẹ hoặc sữa công thức có thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu canxi của trẻ. Tuy nhiên, nếu mẹ pha sữa không đúng cách, trẻ sẽ không được cung cấp đủ khoáng canxi. Sau khi chuyển sang ăn dặm, ăn thường, trẻ biếng ăn hoặc được bố mẹ chuẩn bị thực phẩm không cân đối thành phần dinh dưỡng, có hàm lượng canxi thấp có nguy cơ bị thiếu canxi hơn.

Thiếu vitamin D là nguyên nhân thứ 2. Vitamin D tham gia vào quá trình hấp thu canxi ở ruột và tái hấp thu canxi ở thận. Vitamin D được cung cấp thông qua hoạt động ngoài trời, tốt nhất vào buổi sáng. Vào thời điểm thích hợp, bố mẹ nên để trẻ vận động dưới ánh nắng tự nhiên để cơ thể có thêm Vitamin D. 

Một số trẻ được chẩn đoán mắc các bệnh lý mạn tính như viêm tụy, hội chứng ruột ngắn, bệnh Crohn, hoặc một số bệnh nội tiết khác, có thể bị giảm khả năng hấp thu, chuyển hóa và bài tiết Canxi – Vitamin D. Mặt khác, việc sử dụng một số loại thuốc trong thời gian dài cũng có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa và khả năng dung nạp Canxi ở trẻ em. 


Nên bổ sung canxi cho trẻ em bằng cách nào?

Thực phẩm giàu canxi

Canxi được cung cấp chủ yếu và tốt nhất qua đường ăn uống thông thường. Để đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng và canxi cho trẻ em, bố mẹ nên chuẩn bị và động viên trẻ ăn đầy đủ các nhóm thực phẩm. Các bữa ăn chính bao gồm các loại tôm, cua, cá, hải sản nhỏ có thể ăn được vỏ, xương hoặc xay nhuyễn cho trẻ. Đậu phụ, đậu hạt, rau xanh, ngũ cốc cũng là những thực phẩm giàu canxi. Bên cạnh đó, trẻ cần được khuyến khích uống sữa, ăn thêm sữa chua, phô mai vào các bữa phụ. Đây là nguồn canxi dồi dào được nhiều đơn vị y tế khuyến cáo nên sử dụng cho trẻ em để tăng chiều cao và phát triển hệ xương. 

Bổ sung canxi thông qua chế phẩm bổ sung

Mặc dù canxi được khuyến cáo bổ sung tốt nhất qua thực phẩm, tuy nhiên, trong trường hợp trẻ không được cung cấp đủ canxi qua phương pháp truyền thống này, chế phẩm bổ sung là sự lựa chọn tối ưu giúp trẻ đảm bảo nhu cầu canxi hàng ngày.

Canxi trong các sản phẩm bổ sung có nhiều dạng thức sản phẩm khác nhau. Canxi được chia thành canxi hữu cơ và canxi vô cơ, có thể thiết kế dưới dạng viên hoặc siro dễ uống. Trẻ em ở từng độ tuổi và tình trạng sức khỏe khác nhau sẽ được tư vấn các loại canxi khác nhau và phù hợp với nhu cầu, sở thích của trẻ. Một số sản phẩm cung cấp canxi chất lượng được khuyên dùng cho trẻ em bao gồm:

  • Liquid Milk Calcium H/200ml, BRAUER dạng Siro dành cho trẻ em từ 7 tháng tuổi trở lên: Siro Brauer Liquid Milk Calcium chứa trung bình 2,68 mg Hydroxyapatite (tương ứng 750 mcg canxi); 37,69 mg Calci phosphate (tương ứng 14,26 mg canxi) và 0,312 mcg Cholecalciferol (tương ứng 12,5 IU vitamin D3) trong mỗi 1ml siro. Đây là sản phẩm có công thức kết hợp Canxi – Vitamin D toàn diện, giúp củng cố sự vững chắc cho xương và thúc đẩy phát triển chiều cao cho trẻ em.

  • Healthy Care Kids Milk Calcium gồm 60 viên. Mỗi viên nang chứa 270mg Hydroxyapatite (tương ứng với 80mg canxi) và 2,5mcg Cholecalciferol (Vitamin D3). Sản phẩm chứa bộ đôi Canxi – Vitamin D3 mạnh mẽ hỗ trợ quá trình hấp thu canxi vào cơ thể trẻ tối đa. 

  • Osteocare Liquid C/ 200ml của Vitabiotics dạng Siro. Ngoài những thành phần Canxi – Vitamin D đảm bảo đủ nhu cầu khuyến nghị cho trẻ, Osteocare Liquid C còn được bổ sung 150mg Magnesi (Magnesi Hydroxyd) và 6mg Zinc (Kẽm gluconat) giúp trẻ phát triển toàn diện. Sự kết hợp của Vitamin D và 3 khoáng chất hỗ trợ cho hệ miễn dịch của trẻ em khỏe mạnh, nâng cao đề kháng, giúp trẻ năng vận động, thúc đẩy tăng chiều cao.

Kết luận

Trên hành trình đồng hành cùng con, phát triển chiều cao và xương khớp chắc khỏe là một trong những điều cha mẹ quan tâm nhất. Việc bổ sung canxi đầy đủ theo nhu cầu lứa tuổi giúp trẻ toàn triển cả thể chất và trí tuệ. Khi lựa chọn thực phẩm bổ sung, cần tham khảo thêm ý kiến từ bác sỹ – dược sỹ uy tín để có thêm góc nhìn và lựa chọn sản phẩm tối ưu cho trẻ.

Giải pháp tăng cường chiều cao trẻ em

Tăng cường chiều cao trẻ em là mong muốn của hầu hết các phụ huynh. Chính vì thế, đây là một nhu cầu của cực kỳ nhiều khách hàng mà các dược sĩ gặp tại hiệu thuốc. Bài viết này sẽ giúp các bạn trong việc tư vấn về các giải pháp tăng cường chiều cao cho trẻ và lựa chọn thực phẩm chức năng hỗ trợ phát triển chiều cao.

Các yếu tố quyết định chiều cao

Gen di truyền

Chiều cao có sự khác biệt giữa các quốc gia, đặc biệt là giữa các chủng tộc. Theo các nghiên cứu cho thấy gen di truyền quyết định khoảng 60 – 80% chiều cao của trẻ. Gen di truyền quyết định chiều cao ở mỗi con người bằng cách quy định nồng độ các nội tiết tố tăng trưởng và khả năng tăng trưởng của xương. Tuy nhiên, hiện nay các nhà khoa học vẫn chưa thể xác định chính xác mã gen hoặc tổ hợp gen quy định chiều cao ở con người.  

Giới tính

Cùng với gen di truyền, giới tính là một yếu tố không thể thay đổi trong việc quyết định chiều cao ở trẻ. Do ảnh hưởng của nội tiết tố tăng trưởng mà bắt đầu từ sau tuổi dậy thì, nam giới bắt đầu vượt trội hơn nữ về chiều cao. Thông thường chiều cao của nam sẽ hơn nữ từ 10 – 15cm. 

Tình trạng dinh dưỡng

Yếu tố dinh dưỡng là một yếu tố cực kỳ quan trọng trong việc quyết định chiều cao của mỗi người. Dinh dưỡng là điều kiện để gen có thể được biểu hiện tối ưu nhất. Điều này có nghĩa là ngay cả khi trẻ nhận được gen di truyền từ gia đình có chiều cao vượt trội, nhưng tình trạng dinh dưỡng kém thì trẻ vẫn không đạt được chiều cao tốt. 

Bên cạnh đó, tình trạng thừa cân và béo phì cũng ảnh hưởng rất lớn đến chiều cao khi trưởng thành của trẻ. Ở trước thời điểm dậy thì, có thể những trẻ thừa cân – béo phì có chiều cao nhỉnh hơn cùng trang lứa. Tuy nhiên, từ giai đoạn dậy thì, trẻ có tình trạng thừa cân – béo phì thường sẽ có chiều cao thấp hơn so với trẻ có cân nặng bình thường. Nguyên nhân có thể kể đến là do sự tích lũy nhiều mỡ thừa ảnh hưởng bất lợi đến các nội tiết tố tăng trưởng và tình trạng dậy thì sớm ở những trẻ này.   

Vận động và luyện tập thể thao

Vận động thường xuyên và điều độ giúp trẻ có được cân nặng lý tưởng, tránh tình trạng thừa cân – béo phì. Vận động còn là cách kích thích sản sinh nội tiết tố tăng trưởng GH mạnh mẽ. Ngoài ra, tham gia các bộ môn thể thao còn giúp trẻ tăng mật độ khoáng xương, kích thích các đĩa đệm tăng trưởng góp phần tạo nên một chiều cao tối ưu. 

Nội tiết tố

Nội tiết tố là yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến chiều cao của mỗi trẻ, nhất là trong giai đoạn dậy thì. Có nhiều nội tiết tố tham gia vào việc phát triển chiều cao của trẻ bao gồm: 

  • Hormone tăng trưởng GH (Growth hormone): Đây là nội tiết tố có nguồn gốc từ tuyến yên trước và có tác động đến khắp cơ thể. Ngay từ tên gọi là hormone tăng trưởng đã nói lên được vai trò của nội tiết tố này đối với cơ thể con người, nó tham gia vào hoạt động chuyển hoá các chất dinh dưỡng chính bao gồm Carbohydrate, Protein và Lipid giúp xây dựng các thành phần cơ thể, cung cấp
    “vật liệu” cho sự tăng trưởng của cơ thể. Bên cạnh đó, Hormone GH còn tác động gián tiếp lên các mô xương, mô sụn và các cơ quan nội tạng thông qua việc kích thích gan và một số cơ quan khác bài tiết IGF-1 (insulin-like growth factor 1).
  • Hormone giáp: Tuyến giáp là tuyến nội tiết lớn nhất của cơ thể và bài tiết hai hormone chính là T3 (triiodothyronine) và T4 (thyroxine) có nhiệm vụ kiểm soát hoạt động chuyển hoá các chất, sinh năng lượng cho cơ thể sử dụng. Ngoài ra tuyến giáp còn tiết hormone Calcitonin tham gia điều hòa nồng độ Canxi trong máu.
  • Hormone sinh dục: Bao gồm hormone Testosterone ở nam và Estrogen ở nữ, các hormone này bắt đầu hoạt động vào giai đoạn dậy thì ở trẻ nhằm phát triển chức năng sinh sản, đồng thời kích thích hoạt động của hormone tăng trưởng giúp chiều cao của trẻ trong giai đoạn này có bước nhảy vọt.

Môi trường sống

Môi trường sống tác động không nhỏ đến sự phát triển chiều cao của trẻ bao gồm nhiều yếu tố kinh tế, xã hội, tình trạng căng thẳng, chất lượng giấc ngủ, điều kiện môi trường,… Trẻ lớn lên trong môi trường ô nhiễm có tác động tiêu cực lên hệ miễn dịch, khiến cơ thể mệt mỏi, dễ đau ốm dẫn đến suy giảm dự trữ dinh dưỡng cũng như các chất khoáng vi lượng cần thiết.

Tăng trưởng chiều cao ở trẻ
Tăng trưởng chiều cao ở trẻ

Thời điểm can thiệp giúp phát triển chiều cao tối đa

Giai đoạn 1000 ngày đầu đời

Giai đoạn 1000 ngày đầu đời tính từ thời điểm thụ thai, phát triển trong bụng mẹ đến khi trẻ chào đời và tròn 2 tuổi. Đây là thời điểm trẻ phát triển mạnh mẽ nhất và chế độ chăm sóc, dinh dưỡng trong giai đoạn này quyết định đến 60% chiều cao của trẻ trong tương lai.

Giai đoạn tiền dậy thì và dậy thì

Theo Viện Dinh Dưỡng Việt Nam, giai đoạn tiền dậy thì bắt đầu ở độ tuổi 9-11 tuổi ở nữ và 10-14 tuổi ở nam, giai đoạn này chiều cao của trẻ tăng rất nhanh, mỗi năm trẻ có thể tăng đến 6-7cm nếu có chế độ dinh dưỡng và vận động hợp lý. Vào giai đoạn dậy thì, 12-13 tuổi ở nữ và 15-16 tuổi ở nam, chiều cao bắt đầu tăng chậm lại ở mức mỗi năm khoảng 2cm. 

Giải pháp tăng cường chiều cao trẻ em

Tối ưu hoá tình trạng dinh dưỡng

Chế độ dinh dưỡng phù hợp với lứa tuổi, đáp ứng đủ nhu cầu tăng trưởng và phát triển là chìa khóa giúp tăng cường chiều cao của trẻ. Đây là yếu tố quan trọng nhất tác động đến chiều cao thông qua việc tối đa hoá biểu hiện của gen, cung cấp nguyên liệu cấu trúc cơ thể nói chung và các nội tiết tố nói riêng. Bên cạnh việc bổ sung đầy đủ năng lượng và các chất dinh dưỡng đại lượng thì các yếu tố vi lượng (vitamin và khoáng chất) cũng vô cùng quan trọng, đặc biệt là bộ ba Vitamin D, Canxi và Magie. Đây là vật liệu cấu trúc nên hệ xương khỏe mạnh và chiều cao vượt trội. Vào giai đoạn tiền dậy thì và dậy thì mỗi ngày trẻ có thể cần đến 1.000 – 1.200mg Canxi, 600 IU vitamin D (tương đương 15mcg) và 250-300 mg Magie. 

Chế độ vận động và luyện tập thể thao thích hợp

Trẻ em nên có ít nhất một giờ luyện tập thể dục mỗi ngày, nên đa dạng các loại bài luyện tập bao gồm tăng sức bền (chạy bộ, đạp xe), tăng độ dẻo dai (yoga, múa) và các bài tập tăng cường sức cơ (chống đẩy, bật nhảy). Ngoài ra, nên khuyến khích trẻ tham gia các trò chơi ngoài trời, vận động thể lực hơn là dành thời gian xem TV hay chơi game trên các thiết bị thông minh. 

Ngủ sớm và ngủ đủ giấc

Hormone tăng trưởng GH được sản xuất ra nhiều nhất vào thời gian 22 giờ đêm đến 1 giờ sáng trong điều kiện cơ thể nghỉ ngơi. Vì vậy, việc ngủ sớm đặc biệt quan trọng để giúp trẻ có thể phát triển chiều cao tốt. Ở mỗi độ tuổi thì trẻ có một thời gian ngủ cần thiết khác nhau, độ tuổi càng nhỏ thì thời gian ngủ của trẻ càng nhiều, đặc biệt lưu ý ở trẻ tiền dậy thì – dậy thì cần ngủ tối thiểu là 8 – 10 giờ/ngày. 

Loại bỏ các yếu tố bất lợi

Các yếu tố ảnh hưởng bất lợi đến sự phát triển chiều cao của trẻ bao gồm môi trường sống nhiều khói bụi và ô nhiễm, áp lực đến từ gia đình hay học tập,… Một số bệnh lý mãn tính như hen suyễn, bệnh ruột viêm, thiếu máu,… cũng góp phần gây ảnh hưởng xấu đến việc tăng chiều cao của trẻ

Các thực phẩm chức năng hỗ trợ phát triển chiều cao

Viên GH CREATION Ex+

Xuất xứ từ Nhật Bản, với nhiều thành phần cần thiết xây dựng bộ xương như: Kẽm, Canxi, Arginine, Collagen tuýp 1. Đặc biệt là Bonpeppu (Bone peptide có nguồn gốc từ sữa bò) và Alpha-GPC có tác dụng kích thích sản sinh Hormone tăng trưởng GH tự nhiên, giúp tăng trưởng cơ thể và phát triển chiều cao.

Viên uống Healthy Care Kids Milk Calcium

Mỗi viên uống bao gồm 100IU Vitamin D3 và 270mg Canxi từ sữa. Sản phẩm dưới dạng viên nang mềm và có mùi thơm thích hợp sử dụng cho trẻ nhỏ. Đây là sản phẩm bổ sung thêm Canxi và vitamin D cho trẻ nhằm hỗ trợ phát triển xương và chiều cao có thể sử dụng cho trẻ từ 4 tháng tuổi. 

Brauer Baby & Kids Liquid Vitamin D 400IU

Đây là sản phẩm bổ sung Vitamin D dạng dung dịch lỏng với hàm lượng 400IU Vitamin D3/0.1mL giúp hỗ trợ tăng cường hấp thu Canxi và phát triển xương cho trẻ, đồng thời Vitamin D còn tham gia hoạt động miễn dịch và tăng cường sức đề kháng.

Việc sử dụng thực phẩm chức năng bổ sung các chất dinh dưỡng nhằm mục đích hỗ trợ tăng chiều cao cho trẻ nên chỉ định trong trường hợp chế độ ăn của trẻ không đảm bảo cung cấp đủ theo nhu cầu, đặc biệt là nhu cầu về Canxi và Vitamin D.

Thực phẩm chức năng tăng cường sinh lý nam

Rối loạn chức năng sinh lý nam là một vấn đề ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh trong đời sống con người. Bài viết cung cấp những kiến thức về các hoạt chất thiên nhiên quý giá cũng như các sản phẩm giúp điều hòa nồng độ testosterone, hỗ trợ sức khỏe nam giới, nhằm hỗ trợ các dược sĩ có thể tư vấn, hướng dẫn khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp, hiệu quả nhất. 

Hình 1. Tình trạng rối loạn chức năng sinh lý nam
Hình 1. Tình trạng rối loạn chức năng sinh lý nam

Tổng quan về sức khỏe sinh lý nam

Sức khỏe sinh lý nam giới không những ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tổng thể của bản thân, đời sống tinh thần mà còn liên quan đến hạnh phúc gia đình của mỗi người. Hiện nay, người ta ước tính có gần 140 triệu nam giới đang gặp tình trạng sinh lý yếu và dự kiến có khoảng 322 triệu người vào năm 2025 mắc tình trạng này với một số triệu chứng như dương vật khó đạt được trạng thái cương cứng, khó duy trì trạng thái này kéo dài, rối loạn tình trạng xuất tinh và giảm ham muốn, không đạt cực khoái sau quan hệ. 

Những vấn đề về sức khỏe sinh lý nam yếu có thể bắt nguồn từ vấn đề tuổi tác, bệnh lý nền kèm theo, sự căng thẳng kéo dài trong cuộc sống, việc lạm dụng chất kích thích, thuốc lá, bệnh lý về tiền liệt tuyến, … và đặc biệt là do sự suy giảm nồng độ testosterone trong máu. 

Bên cạnh những nguyên nhân kể trên, chế độ dinh dưỡng thiếu hụt cũng đóng vai trò quan trọng trong việc làm gia tăng nguy cơ suy giảm sinh lý nam. Việc thiếu hụt các dưỡng chất thiết yếu như vitamin, khoáng chất,… có thể ảnh hưởng đến quá trình sản xuất testosterone và các hormone sinh dục khác, dẫn đến suy giảm chức năng sinh lý. Do đó, việc bổ sung các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe sinh lý nam đang ngày càng trở nên phổ biến và được quan tâm nhiều hơn. 

Các hoạt chất có tác dụng tăng cường sinh lý nam

Nhiều hoạt chất hiện nay được đánh giá cao trong việc hỗ trợ điều hòa, nâng cao testosterone, góp phần cải thiện chức năng sinh lý nam giới:

L-Arginine

L-arginine là một hợp chất axit amin thiết yếu được tạo thành do quá trình chuyển hóa nội sinh trong cơ thể và cũng được hấp thu qua chế độ ăn uống thường ngày. 

L-arginine là chất nền của nhiều con đường enzyme, cũng như là chất nền của NOS – Nitric oxide synthase, được NOS xúc tác để chuyển thành nitric oxide. Nó đóng vai trò trong làm giãn các cơ trơn trong dương vật, điều cần thiết cho sự cương cứng dương vật. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sử dụng L- arginine có tác dụng tăng cường sự cương dương, tăng sự hài lòng trong giao hợp, cải thiện chức năng cực khoái và ham muốn tình dục ở nam giới. Theo một nghiên cứu tổng hợp trên 246 nam giới, việc sử dụng từ 700mg L- arginine/ ngày có thể cải thiện đáng kể những rối loạn cương dương hữu cơ từ 1 – 6 tháng và không thấy tác dụng phụ đáng kể khi sử dụng hoạt chất này. 

Hình 2. L-arginine
Hình 2. L-arginine

Tribulus terrestris

Tribulus terrestris là một hoạt chất được chiết xuất từ một loại thực vật có nguồn gốc từ Ấn Độ và cũng được sử dụng như một loại thuốc cổ truyền tại Trung Quốc. Các saponin steroid như protodioscin, furostanol, neotigogenin, tigogenin, gitogenin, neogitogenin và diosgenin được coi là các thành phần hoạt chất chính của Tribulus terrestris, mang lại những lợi ích cho sức khỏe con người. 

Thành phần saponin này có ảnh hưởng tích cực đến đến việc sản xuất testosterone thông qua việc chuyển đổi protodioscin thành dehydroepiandrosterone (DHEA) – một phân tử cơ bản để tổng hợp testosterone. Hơn nữa, diosgenin cũng có tác dụng bảo vệ hệ vi tuần hoàn, do đó cũng cải thiện chức năng cương dương. Như vậy, Tribulus terrestris mang lại những lợi ích trong việc ổn định chức năng sinh lý nam giới như làm tăng testosterone huyết thanh, cải thiện hiệu suất cương dương ở nam giới. Liều Tribulus terrestris 750mg- 1500mg/ngày được các nhà nghiên cứu gợi ý sử dụng với thời gian từ 3 tháng theo các nghiên cứu can thiệp trên 272 bệnh nhân, để có tác dụng rõ rệt hơn.    

Hạt cà ri – Trigonella foenum 

Cỏ cà ri (Trigonella foenum-graecum, họ Fabaceae) là một loại cây họ đậu được tìm thấy nhiều ở các tiểu lục địa ở Ấn Độ và các nước Trung Đông. Gần đây, Trigonella foenum-graecum thu hút sự chú ý của giới khoa học bởi tiềm năng trong việc hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý khác nhau, đặc biệt là các bệnh tim mạch, tiểu đường, buồng trứng đa nang, dạ dày và nâng cao sức khỏe sinh lý nam.

Tác dụng của Trigonella foenum-graecum được cho là do chứa saponin steroid hòa tan, đặc biệt là furostanol glycoside chịu trách nhiệm tạo phức hợp cholesterol trong màng tế bào, cũng như có tác dụng ức chế aromatase và 5-alpha reductase không hoàn chỉnh, góp phần làm tăng nồng độ testosterone huyết thanh, giảm các triệu chứng của bệnh giảm androgen liên quan đến tuổi và cải thiện chức năng tình dục ở nam giới. Với việc bổ sung 500mg/ ngày Trigonella foenum trong 12 tuần,  nghiên cứu đã cho thấy tác dụng làm tăng mức testosterone tới 46%, cải thiện số lượng và hình thái tinh trùng cũng như tăng ham muốn tình dục ở những đối tượng sử dụng. 

Một số thành phần khác 

Kẽm (Zn) là nguyên tố vi lượng phổ biến thứ hai trong cơ thể con người, có nhiều vai trò đối với sức khỏe như hỗ trợ chức năng miễn dịch, chức năng sinh sản, sinh lý. Với nam giới, các nhà nghiên cứu đã chỉ ra sự thiếu hụt hay dư thừa kẽm sẽ cản trở quá trình sinh tinh, tác động xấu đến nồng độ testosterone, khả năng vận động, hình thái, số lượng của tinh trùng,.. Vì thế, việc bổ sung thêm kẽm trong chế độ dinh dưỡng hàng ngày rất cần thiết cho sức khỏe tổng thể của con người, đặc biệt là nam giới. Nhu cầu kẽm cho thanh thiếu niên, người trưởng thành nam giới là 15mg/ ngày ( Theo Viện dinh dưỡng Quốc gia)

Ngoài ra, những thực phẩm giàu omega-3 hay giàu flavonoid như trà xanh, rau quả cũng đã được chứng minh có khả năng hỗ trợ, giúp cải thiện chức năng sinh lý nam hiệu quả. 

Gợi ý một số sản phẩm hỗ trợ chức năng sinh lý nam

Viên uống Nordisk Urkraft H

Hình 3:  Viên uống Nordisk Urkraft H
Hình 3:  Viên uống Nordisk Urkraft H

Viên uống Nordisk Urkraft H có chứa thành phần chiết xuất hạt cà ri – Trigonella foenum, táo – Malus pumila, nghệ tây – crocus sativus, rễ hồng, cùng với magie, kẽm, niacin,…có tác dụng tăng cường sinh lý nam, nâng cao sức khỏe nam giới và hỗ trợ chức năng thận.

Viên uống Blackmores Multivitamins for Men

 

Hình 4: Viên uống Blackmores Multivitamins for Men
Hình 4: Viên uống Blackmores Multivitamins for Men

Viên uống Blackmores Multivitamins for Men với thành phần chứa đa dạng vitamin, khoáng chất lên tới 17 chất dinh dưỡng với 4 loại thảo mộc Tribulus terrestris, Turnera diffusa, Ginkgo biloba, Silybum marianum giúp phục hồi cơ thể, tăng cường miễn dịch và hỗ trợ sinh tinh, chức năng sinh dục.

Viên uống Oyster Plus H

Với thành phần chiết xuất từ hàu biển 350mg, kẽm oxide 8.8mg, viên uống tinh chất hàu Úc Oyster Plus H giúp hỗ trợ tăng cường sinh lực nam giới, tăng ham muốn, hỗ trợ rối loạn cương dương cho phái nam.

Hình 5: Viên uống Oyster Plus H
Hình 5: Viên uống Oyster Plus H

KẾT LUẬN

Tình trạng sinh lý yếu là một vấn đề ảnh hưởng lớn đến sức khỏe sinh sản, tâm lý cũng như đời sống hạnh phúc gia đình của mỗi người. Nhiều sản phẩm đã được nghiên cứu có tác dụng hỗ trợ và tăng cường sinh lý nam với những thành phần, xuất sứ khác nhau, dược sĩ nên chú ý cập nhật kiến thức về hoạt chất cũng như các sản phẩm trên thị trường để có thể tư vấn cho khách hàng một cách hiệu quả và phù hợp nhất.

Thực phẩm chức năng bổ não

Bộ não là cơ quan quan trọng nhất, chi phối mọi hoạt động của cơ thể. Tuy nhiên, do nhiều yếu tố như tuổi tác, chế độ dinh dưỡng, môi trường sống,… chức năng não bộ có thể suy giảm theo thời gian, dẫn đến các vấn đề về trí nhớ, khả năng tập trung, hay thậm chí là các bệnh lý thần kinh nghiêm trọng. Thực phẩm chức năng bổ não là một giải pháp hiệu quả giúp hỗ trợ cải thiện sức khỏe não bộ. Bài viết này sẽ cung cấp cho các dược sĩ thông tin chi tiết về một số loại thực phẩm chức năng bổ não phổ biến như DHA, Ginkgo Biloba, vitamin và khoáng chất,…

CHỨC NĂNG CỦA NÃO BỘ

Điều khiển hoạt động của cơ thể: não bộ và tủy sống chịu trách nhiệm điều khiển các hoạt động của cơ thể như vận động, cảm giác, phản xạ, hô hấp, tuần hoàn, tiêu hóa,…

Xử lý thông tin: Bộ não giúp chúng ta nhận thức thông tin thông qua các giác quan, xử lý thông tin và lưu trữ ký ức.

Điều chỉnh cảm xúc: cảm nhận và điều chỉnh cảm xúc, hành vi như vui buồn, tức giận, sợ hãi,…

Tạo ra ý thức: Bộ não giúp chúng ta nhận thức về bản thân, về thế giới xung quanh và về vị trí của mình trong thế giới đó.

Sáng tạo: Bộ não giúp chúng ta sáng tạo, tư duy mới mẻ và đưa ra những ý tưởng độc đáo.

Chức năng khác: điều hòa thân nhiệt, duy trì cân bằng nội môi, điều hòa nội tiết tố, điều hòa hệ miễn dịch.

CÁC THÀNH PHẦN CÓ CHỨC NĂNG BỔ NÃO

DHA

Acid docosahexaenoic (DHA) là một acid béo không no thuộc nhóm omega-3. Thành phần cấu tạo nên não có tới 60% là acid béo, trong số đó DHA chiếm một số lượng khá lớn. DHA là thành phần cấu trúc chính của tế bào não, cần thiết cho sự hình thành các tế bào thần kinh mới và hỗ trợ sự sống của tế bào thần kinh.

Vai trò của DHA với não bộ:

  • Cải thiện trí nhớ
  • Tăng cường khả năng học tập
  • Vai trò đến sự phát triển của trí não và thị giác của trẻ trong thời kỳ mang thai và cho con bú. 
  • Giảm nguy cơ mắc và cải thiện tình trạng bệnh như Alzheimer, suy giảm nhận thức liên quan đến tuổi tác, trầm cảm.
  • Cải thiện tình trạng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHA).

Các thực phẩm giàu DHA

  • Các loại cá béo: cá hồi, cá thu, cá ngừ, cá cơm,…
  • Tôm, cua, mực
  • Các loại hạt: hạnh nhân, óc chó, hạt chia,…
  • Lòng đỏ trứng gà
  • Sữa bổ sung DHA hoặc Omega-3
  • Tảo biển
  • Viên uống bổ sung DHA

Liều dùng khuyến nghị của DHA: 

Đối tượng Nhu cầu khuyến nghị
Trẻ 0-6 tháng DHA: 0,1-0,18% năng lượng/ngày
Trẻ 6-24 tháng DHA: 10-12 mg/kg cân nặng/ngày
Trẻ 2-4 tuổi DHA + EPA: 100-150 mg/ngày
Trẻ 4-6 tuổi DHA + EPA: 150-200 mg/ngày
Trẻ 6-10 tuổi DHA + EPA: 200-250 mg/ngày
Người trưởng thành DHA + EPA: 500 mg/ngày
Phụ nữ mang thai DHA: 200-1000 mg/ngày

 

Khi sử dụng omega-3 hay DHA có thể gây chảy máu kéo dài nếu kết hợp với một số thuốc như warfarin, thuốc chống đông máu,… do đó tư vấn với bác sĩ hoặc chuyên gia trước khi bổ sung omega-3 hay DHA nếu đang sử dụng thuốc để điều trị bệnh hoặc đang mắc các bệnh lý. Tuy nhiên nếu bổ sung thừa DHA cũng không tốt vì có nguy cơ gây tổn thương tế bào, gây loãng máu, chảy máu kéo dài. Cơ quan quản lý thực phẩm và dược phẩm Mỹ (FDA) tuyên bố rằng chỉ nên sử dụng các thực phẩm bổ sung omega-3 (DHA+EPA) không quá 3000mg/ngày.

GINKGO BILOBA

Ginkgo biloba được chiết xuất từ lá cây bạch quả, một trong những loài cây sống lâu đời nhất trên thế giới, còn được gọi là “hóa thạch sống”.

Tác dụng của Ginkgo biloba với não bộ:

  • Cải thiện chức năng nhận thức, trí nhớ và quá trình học tập.
  • Cải thiện lưu thông máy, cung cấp oxy và dưỡng chất cho não bộ
  • Bảo vệ não bộ khỏi tác hại của các gốc tự do và quá trình oxy hóa

Hiện nay việc sử dụng các sản phẩm chứa Ginkgo biloba để điều trị bệnh chưa được FDA chấp thuận do thiếu tính thống nhất và bằng chứng khoa học.

Theo khuyến cáo của các tổ chức National Institutes of Health (NIH), European Medicines Agency (EMA), Mayo Clinic thì: Liều lượng khuyến cáo của Ginkgo biloba thường là 120-240 mg/ngày, chia thành 2-3 lần/ngày. 

Các tác dụng phụ khi sử dụng Ginkgo biloba như đau đầu, chóng mặt, đau dạ dày, tiêu chảy/táo bón, tim đập nhanh…

Phụ nữ có thai và cho con bú không nên sử dụng sản phẩm chứa Ginkgo biloba do thiếu các dữ liệu an toàn.

Ginkgo biloba có thể tương tác với một số thuốc: thuốc chống đông máu (warfarin, aspirin, clopidogrel), thuốc chống động kinh (carbamazepine, valproic acid), thuốc giảm đau hạ sốt (ibuprofen, acetaminophen),…

VITAMIN VÀ KHOÁNG CHẤT

Vitamin B: Giúp hỗ trợ chuyển hóa năng lượng trong não bộ, cải thiện chức năng nhận thức và tâm trạng.

Axit amin: Một số axit amin như L-arginine, L-glutamine, taurine giúp cải thiện lưu thông máu não, tăng cường chức năng não bộ.

Antioxidant: Các chất chống oxy hóa như vitamin C, vitamin E, beta-carotene giúp bảo vệ tế bào não khỏi tổn thương do gốc tự do.

CÁC SẢN PHẨM THỰC PHẨM CHỨC NĂNG BỔ NÃO

SẢN PHẨM ARKOPHARMA GINKGO BILOBA BẠCH QUẢ HỮU CƠ BỔ NÃO

Sản phẩm bao gồm thành phần bột lá bạch quả hữu cơ và chiết xuất lá bạch quả hữu cơ.

Sản phẩm có công dụng hỗ trợ tốt cho não bộ, giảm các cơn đau đầu chóng mặt không rõ nguyên nhân. Hỗ trợ cải thiện trí nhớ, tăng cường khả năng học tập, tăng tuần hoàn máu não,…

Liều dùng: uống 1 viên/lần x 2 lần/ngày trong hoặc ngay sau khi ăn, uống nhiều với nước. Nên uống 1 lần vào buổi sáng và 1 lần vào buổi tối. Nên sử dụng liên tục ít nhất 4 tuần. Sản phẩm sử dụng cho trẻ em trên 12 tuổi, người lớn.

SẢN PHẨM BLACKMORES GINKGO FORTE

Sản phẩm bao gồm thành phần chiết xuất lá bạch quả 40mg.

Sản phẩm có công dụng hỗ trợ tốt cho não bộ, tăng cường trí nhớ, giảm mệt mỏi, căng thẳng, đau đầu, chóng mặt, tăng cường lưu thông máu,…

Liều dùng: uống 1-3 viên mỗi ngày, cùng với bữa ăn.

SẢN PHẨM DHC DHA 30 NGÀY

Sản phẩm bao gồm thành phần dầu cá tinh khiết 323,5mg (DHA 127,5mg, EPA 27,5mg) và vitamin E 15mg.

Sản phẩm có công dụng hỗ trợ tốt cho não bộ, giảm mỡ máu.

Liều dùng: uống 4 viên mỗi ngày, cùng với bữa ăn.

Thực phẩm chức năng tăng cường chức năng gan

Trong thế giới hiện đại, chế độ ăn uống, lối sống, các độc chất và bệnh lý có thể gây áp lực, làm suy giảm chức năng gan. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp để tăng cường chức năng gan trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Thực phẩm chức năng từ các loại dược liệu tự nhiên từ atiso, cây kế sữa (silymarin), nghệ,… đã được chứng minh là có khả năng hỗ trợ gan, giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.

Chức năng gan và các yếu tố ảnh hưởng đến gan

Chức năng của gan

Gan là một trong những cơ quan lớn trên cơ thể. Bên cạnh tim, não, phổi,… thì gan cũng thực hiện nhiều chức năng quan trọng để duy trì sự sống.

  • Cơ quan dự trữ glucose; các vitamin tan trong dầu; khoáng chất sắt, đồng,…
  • Loại bỏ độc tố ra khỏi máu: các chất trong máu được lọc qua hệ thống mạch máu và tế bào gan để phân loại những chất cần loại bỏ, những chất cần dự trữ.
  • Chuyển hoá, hấp  chất béo nhờ dịch mật từ gan.
  • Chuyển hoá chất đạm, biến amoniac thành urê để thải qua nước tiểu.
  • Tạo ra các loại protein tham gia đông cầm máu
  • Phá vỡ các tế bào máu cũ và không còn chức năng

Một số yếu tố ảnh hưởng đến chức năng gan

Có nhiều yếu tố gây ảnh hưởng đến hoạt động và gây suy giảm chức năng gan phổ biến là

  • Uống rượu bia
  • Thừa cân – béo phì
  • Sử dụng thuốc và các loại thực phẩm chức năng
  • Nhiễm vi rút viêm gan
  • Bệnh lý tự miễn dịch

Các loại thảo dược tăng cường chức gan

Trong y học dân tộc, có rất nhiều bài thuốc dùng chữa các bệnh lý về gan. Các bài thuốc này sử dụng các loại dược liệu tự nhiên như atiso, cây kế sữa, cà gai leo, ngải đắng, nghệ xanh, tần bì,… Sau đây là một số loại dược liệu phổ biến đối với việc duy trì chức năng của gan

Atiso

Thân và lá của atiso chứa cynarin, inulin, tanin, khoáng chất K, Ca, Mg, Na, hoạt chất polyphenol. Đối với gan, chiết xuất atiso giúp bảo vệ tế bào gan khỏi các tổn thương và thúc đẩy sự phát triển của mô mới.

  • Giúp gan tăng cường sản xuất mật, loại bỏ các độc tố có hại ra khỏi gan
  • Chất chống oxy hoá trong atiso (rutin, quercetin, silymarin, axit gallic, luteolin) giúp giảm tình trạng viêm, cải thiện chức năng gan khi sử dụng liên tiếp trong 2 tháng ở người mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu.
  • Giảm men gan
  • Cải thiện cholesterol máu: luteolin trong atiso là một chất chống oxy hóa ngăn ngừa sự hình thành của cholesterol và giúp cơ thể chuyển hoá cholesterol hiệu quả hơn, bảo vệ chức năng của gan.

Silymarin

Silymarin được chiết xuất từ cây kế sữa, hay còn gọi là cúc gai. Silymarin rất phổ biến để sử dụng kiểm soát các bệnh lý về gan. Silymarin có thể được sử dụng từ 200-400mg/ngày để cải thiện các rối loạn chức năng gan. Nhờ chứa 65% phức hợp flavonoid, silymarin hỗ trợ

  • Thúc đẩy tăng trưởng tế bào gan, tăng tổng hợp protein trong gan và ức chế quá trình oxy hóa trong gan.
  • Điều trị tổn thương gan liên quan đến một số loại thuốc (acetaminophen, asen, carbon tetrachloride, thuốc điều trị lao,…) hoặc ngộ độc nấm amatoxin.
  • Điều trị rối loạn mỡ máu nhờ khả năng làm giảm hydroxymethylglutaryl coenzyme A, giảm tổng hợp cholesterol máu.

Nghệ trắng

Nghệ được sử dụng rộng rãi như một chất phụ gia tạo màu thực phẩm. Có nhiều loại nghệ khác nhau nhưng nghệ trắng thường được đánh giá cao hơn nghệ vàng đối với tăng cường chức năng gan. Chiết xuất curcumin từ nghệ trắng đã được ghi nhận là

  • Bảo vệ gan, ngăn chặn các tổn thương gan do carbon tetrachloride gây nên.
  • Chống oxy hóa, kháng viêm mạnh, chữa lành vết thương.
  • Phòng chống ung thư tế bào gan, ngăn chặn sự hình thành mạch máu và sự di căn của khối ung thư.

Một số loại thực phẩm chức năng giúp tăng cường chức năng gan

Milk Thistle WEBBER NATURALS

Sản phẩm Milk Thistle từ nhà sản xuất uy tín tại Canada – WEBBER NATURALS. Milk Thistle WEBBER NATURALS ở dạng viên nang rất dễ nuốt, tiện lợi cho người sử dụng. Các sản phẩm của WEBBER NATURALS đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt: thành phần hoàn toàn tự nhiên không biến đổi gen, không chứa chất gây dị ứng, không chất tạo màu, không gluten, an toàn cho người sử dụng. Milk Thistle WEBBER NATURALS chứa chiết xuất cây kế sữa đậm đặc với 60% silymarin hỗ trợ chức năng gan, tái tạo tế bào gan bị tổn thương do độc chất, chống oxy hoá và kích thích cơ thể sản xuất glutathione để bảo vệ gan.

Turmeric DHC

Viên uống DHC Turmeric xuất xứ Nhật Bản được xem là một loại thực phẩm chức năng giúp giải độc gan, chống lại quá trình oxy hoá. Sản phẩm kết hợp nhiều thành phần nghệ trắng, nghệ đen, nghệ vàng để đạt được hiệu quả tăng cường chức năng gan tối đa từ nghệ. Mỗi viên DHC Turmeric chứa thành phần 120mg chiết xuất nghệ cô đặc sẽ giúp cho gan đào thải các độc chất một cách dễ dàng, bảo vệ cơ thể, chống lại các stress oxy hoá xảy ra tại gan, ngăn chặn sự hình thành và diễn tiến ung thư.

Kết bài

Việc lựa chọn thực phẩm chức năng phù hợp là một giải pháp trong việc bảo vệ và tăng cường chức năng gan. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải đảm bảo thăm khám định kỳ kiểm tra chức năng gan, kết hợp việc sử dụng dược liệu tăng cường chức năng gan, cung cấp một chế độ ăn uống cân đối và lối sống lành mạnh.

Thực phẩm chức năng cường sinh lý nữ

Suy giảm sinh lý nữ là vấn đề nhạy cảm nhưng ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của phụ nữ, gây ra nhiều hệ lụy về mặt tâm lý, tình cảm và sức khỏe. Bên cạnh việc thay đổi lối sống, các biện pháp y tế, sử dụng thực phẩm chức năng (TPCN) được xem như giải pháp hỗ trợ hiệu quả. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các loại TPCN tăng cường sinh lý nữ, từ cơ chế tác dụng, hiệu quả đến lưu ý khi sử dụng, giúp các dược sĩ có cái nhìn toàn diện để tư vấn phù hợp cho khách hàng.

TỔNG QUAN VỀ SINH LÝ NỮ

KHÁI NIỆM

Sinh lý nữ là một khái niệm rộng, bao gồm nhiều khía cạnh liên quan đến sức khỏe và chức năng của hệ thống sinh sản và tình dục ở phụ nữ. Nó bao gồm các khía cạnh như chu kỳ kinh nguyệt, quá trình ovulation (rụng trứng), thai kỳ, sinh nở, và các vấn đề sức khỏe liên quan đến nữ giới.

CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SINH LÝ NỮ

Hormone: Nồng độ estrogen, progesterone, testosterone và các hormone khác trong cơ thể có thể ảnh hưởng đến sinh lý và sức khỏe của người phụ nữ.

Yếu tố tâm lý: Căng thẳng, lo âu, trầm cảm và các vấn đề sức khỏe tâm thần khác có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sinh lý nữ.

Bệnh lý: Các bệnh lý như đái tháo đường, tăng huyết áp, béo phì,… ảnh hưởng đến sinh lý nữ.

Thuốc: Một số loại thuốc (thuốc tránh thai, thuốc hạ huyết áp, thuốc chống trầm cảm,…) có thể gây ra tác dụng phụ ảnh hưởng đến sinh lý nữ như làm giảm ham muốn tình dục.

Lối sống: Lối sống thiếu lành mạnh, lạm dụng rượu bia, hút thuốc lá, ít vận động… cũng góp phần dẫn đến suy giảm sinh lý nữ.

CÁC TRIỆU CHỨNG SUY GIẢM SINH LÝ NỮ

Rối loạn kinh nguyệt

Giảm ham muốn tình dục

Khó khăn trong việc đạt khoái cảm

Đau rát khi quan hệ tình dục

Khô âm đạo

Mất ngủ

Thay đổi tâm trạng: lo lắng, trầm cảm,…

Mệt mỏi

Bốc hỏa

Khó thụ thai

CÁC LOẠI THỰC PHẨM CHỨC NĂNG TĂNG CƯỜNG SINH LÝ NỮ

ISOFLAVONE

Isoflavone là hợp chất phytoestrogen có cấu trúc tương tự estrogen tự nhiên trong cơ thể phụ nữ. Chúng được tìm thấy nhiều trong các thực phẩm như đậu nành, đậu lăng, cỏ ba lá đỏ,…

Isoflavone có nhiều tác dụng đối với sinh lý nữ:

– Giảm các triệu chứng mãn kinh: Isoflavone giúp giảm các triệu chứng như bốc hỏa, đổ mồ hôi, thay đổi tâm trạng, rối loạn giấc ngủ,…

– Cải thiện chức năng tình dục

– Giảm nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch: Isoflavone trong đậu nành có thể tác động có lợi lên tim mạch ngoài việc làm giảm lipid máu như genistein và daidzein có tác dụng giãn mạch nhờ việc giải phóng oxit nitric, isoflavone đậu nành làm giảm huyết áp tâm thu.

– Loãng xương: Estrogen tham gia vào quá trình chuyển hóa xương và ngăn ngừa tiêu xương. Việc bổ sung isoflavone trong 4 và 6 tháng cho thấy đã có tác dụng cải thiện sức khỏe xương, làm tăng mật độ xương và cải thiện quá trình tiêu xương.

Isoflavone có thể tương tác bất lợi với nhiều loại thuốc: Celecoxib, Theophylline, Paclitaxel, Midazolam, Carbamazepin, Repaglinid, Omeprazol, Thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOIs), Coumadin (Warfarin).

TINH DẦU HOA ANH THẢO

Tinh dầu hoa anh thảo, có tên tiếng anh là Evening Primrose Oil (EPO), được chiết xuất từ hạt của cây hoa anh thảo (Oenothera biennis L.). Dầu hoa anh thảo giàu acid béo không bão hòa omega-6, bao gồm axit linoleic (60%–80%) và axit γ-linoleic – GLA (8%–14%).

Tác dụng của tinh dầu hoa anh thảo với sinh lý nữ:

– Cân bằng nội tiết tố: GLA là tiền chất của các eicosanoid, có trong tinh dầu hoa anh thảo được cho là có khả năng cân bằng nội tiết tố.

– Kiểm soát các hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS): Trong một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên có sử dụng giả dược đã cho kết quả: Nhóm sử dụng 1,5g EPO/ngày trong 6 tháng giảm đáng kể mức độ nghiêm trọng của triệu chứng PMS so sánh với nhóm dùng giả dược.

– Giảm thiểu các triệu chứng của tiền mãn kinh và mãn kinh: như bốc hỏa, đổ mồ hôi ban đêm nhờ đặc tính phytoestrogen của tinh dầu hoa anh thảo.

– Tăng cường ham muốn tình dục: GLA trong dầu hoa anh thảo được cho là có khả năng cân bằng hormone estrogen, từ đó giúp cải thiện tình trạng sinh lý nữ và tăng cường ham muốn tình dục.

– Giảm đau: Nhờ đặc tính giảm viêm của GLA mà bổ sung tinh dầu hoa anh thảo có thể làm giảm mức độ đau và cải thiện khả năng vận động trong bệnh viêm khớp

– Đẹp da: cải thiện độ đàn hồi, độ săn chắc, độ mịn của làn da.

Liều dùng khuyến cáo của tinh dầu hoa anh thảo cho phụ nữ là 500-1500mg mỗi ngày, tùy mục đích sử dụng.

CÁC VITAMIN VÀ KHOÁNG CHẤT

Các vitamin và khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe sinh lý nữ: 

– Vitamin B: tham gia vào quá trình sản xuất hormone và truyền tín hiệu thần kinh liên quan đến ham muốn và chức năng tình dục.

– Vitamin D: Vitamin D giúp cơ thể hấp thụ canxi và photpho, hai khoáng chất quan trọng cho sức khỏe xương khớp, dự phòng loãng xương.

– Vitamin E: là chất chống oxy hóa, tăng cường chức năng sinh dục, bảo vệ da khỏi các tác nhân oxy hóa….

– Kẽm: Kẽm đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất nội tiết tố sinh dục.

– Sắt: Sắt giúp vận chuyển oxy đến các tế bào trong cơ thể, bao gồm cả cơ quan sinh sản. Thiếu sắt có thể dẫn đến mệt mỏi và giảm ham muốn tình dục.

OMEGA-3

Acid béo omega-3 có thể giúp cải thiện lưu thông máu và giảm viêm, hai yếu tố quan trọng cho chức năng sinh lý.

MỘT SỐ THỰC PHẨM CHỨC NĂNG TĂNG CƯỜNG SINH LÝ NỮ

VIÊN UỐNG BẢO XUÂN GOLD

Thành phần và công dụng: Sản phẩm chứa 250mg chiết xuất mầm đậu nành, giúp bổ sung phytoestrogen. Ngoài ra, sản phẩm còn bổ sung thêm một số loại thảo mộc như thục địa, bạch thược, đương quy, nhân sâm, vitamin E, collagen,… giúp lưu thông khí huyết, điều hòa kinh nguyệt, ngăn ngừa lão hóa sớm.

Đối tượng sử dụng: Phụ nữ trên 30 tuổi bị thiếu hụt nội tiết tố estrogen, phụ nữ trong giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh.

Liều dùng: 2 lần/ngày, mỗi lần 2 viên, có thể dùng trước hoặc sau khi ăn. Sử dụng tối thiểu 2 – 3 tháng, có thể dùng thường xuyên để duy trì hiệu quả.

ARKOPHARMA PERLES HYDRATANT

Thành phần và công dụng: Sản phẩm chứa dầu hoa anh thảo, dầu hoa lưu ly, dầu vòi voi, Vitamin E,… có tác dụng dưỡng ẩm, chống lão hóa, cân bằng nội tiết tố,…

Liều dùng: Người lớn uống 2 viên/lần/ngày sau bữa ăn với nhiều nước.

BLACKMORES EVENING PRIMROSE OIL

Thành phần và công dụng: Sản phẩm chứa tinh dầu hoa anh thảo với hàm lượng 1000mg (GLA 100 mg) có tác dụng cân bằng nội tiết tố, giảm các triệu chứng khó chịu tiền kinh nguyệt, tiền mãn kinh-mãn kinh, hỗ trợ tốt cho người gặp các vấn đề về da tóc móng hay xương khớp, ổn định huyết áp.

Liều dùng: Người lớn uống 2 viên /lần, 1-2 lần/ngày cùng bữa ăn.

WEBBER NATURALS EVENING PRIMROSE OIL

Thành phần và công dụng: Sản phẩm chứa tinh dầu hoa anh thảo với hàm lượng 500mg (GLA 50mg, CLA 325mg) có tác dụng cân bằng nội tiết tố, giảm các triệu chứng khó chịu tiền kinh nguyệt, tiền mãn kinh-mãn kinh, đẹp da, đẹp móng, ổn định huyết áp,…

Liều dùng: Sử dụng 1 viên, 4-6 lần/ngày, uống sau ăn.

Thực phẩm chức năng cho thoái hóa khớp

Trong y học hiện đại, việc duy trì sức khỏe của khớp là một phần không thể thiếu trong chăm sóc sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, theo thời gian, do quá trình lão hóa, chấn thương, hay các bệnh lý khác, khớp có thể bị thoái hóa dẫn đến đau nhức, cứng khớp, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Việc bổ sung các thành phần dinh dưỡng tốt cho khớp là giải pháp hiệu quả để bảo vệ và hỗ trợ sức khỏe khớp. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các thành phần dinh dưỡng tốt cho khớp, bao gồm Collagen, Glucosamine, Chondroitin, Canxi, Vitamin D3,…

TỔNG QUAN VỀ THOÁI HÓA KHỚP

ĐỊNH NGHĨA

Thoái hóa khớp là một loại tổn thương viêm khớp do sụn đệm bảo vệ ở các đầu xương bị mòn theo thời gian. Thoái hóa khớp thường ảnh hưởng đến các khớp ở tay, đầu gối, hông và cột sống.

ĐỐI TƯỢNG CÓ THỂ BỊ THOÁI HÓA KHỚP

Người lớn tuổi đặc biệt là sau 50 tuổi

Phụ nữ bị nhiều hơn giới, bệnh phát triển sau tuổi mãn kinh

Thừa cân, béo phì

Tiền sử chấn thương hoặc phẫu thuật khớp

Di truyền: khiếm khuyết di truyền ở sụn khớp

Cấu trúc khớp bất thường

BIẾN CHỨNG

Bệnh thoái hóa nặng dần theo thời gian, thường dẫn đến đau mãn tính, ảnh hưởng đến đời sống hàng ngày. Ngoài ra trầm cảm và rối loạn giấc ngủ có thể là hậu quả của việc đau đớn và tàn tật do thoái hóa khớp.

CÁC THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG TỐT CHO BỆNH THOÁI HÓA KHỚP

COLLAGEN LOẠI 2

Thành phần cấu trúc chính của mô sụn là collagen type II (loại 2). Collagen loại 2 là thành phần dinh dưỡng có nguồn gốc từ sụn xương ức gà. Collagen loại 2 có thể hoạt động bằng cách khiến cơ thể sản xuất ra các chất chống đau và viêm.

Collagen loại 2 có tác động tích cực đến tình trạng viêm và thoái hóa trong các bệnh về khớp. Collagen loại 2 còn có tác dụng trong điều trị viêm khớp dạng thấp giai đoạn đầu, giảm đau khớp, là một lựa chọn tiềm năng bằng đường uống để hỗ trợ điều trị thoái hóa khớp.

Collagen loại 2 có thể an toàn khi sử dụng trong thời gian ngắn. Có thể được sử dụng an toàn với liều lên tới 40 mg mỗi ngày trong tối đa 24 tuần. Một số người có thể gặp vấn đề về dạ dày sau khi dùng collagen loại 2.

GLUCOSAMINE VÀ CHONDROITIN

Trong số các liệu pháp điều trị thoái hóa khớp việc sử dụng các loại thuốc kháng viêm non-steroid có thể làm tăng nguy cơ lên hệ tiêu hóa, hệ tim mạch. Gần đây, phương pháp sử dụng các thuốc tác dụng chậm (SYSADOAs) để cải thiện triệu chứng của thoái hóa và viêm khớp rất được quan tâm.

Glucosamine và Chondroitin, là loại thuốc quan trọng trong SYSADOAs, là những hợp chất xuất hiện tự nhiên trong cơ thể, hoạt động như chất nền chính trong quá trình sinh tổng hợp proteoglycan. Trong cơ thể, Glucosamine và Chondroitin đều được hấp thu một phần vào máu và sau đó đến các khớp, có tác dụng giảm đau khớp và làm chậm tốc độ phá hủy khớp và mất sụn.

Một nghiên cứu đa quốc gia năm 2016 có tên là thử nghiệm MOVES cho thấy sự kết hợp giữa glucosamine và chondroitin có hiệu quả trong việc giảm đau và sưng viêm khớp gối như celecoxib mà không có tác dụng phụ.

Glucosamine và chondroitin được coi là an toàn, không có tác dụng phụ nghiêm trọng nào được báo cáo trong các nghiên cứu. Tuy nhiên, các chất này có thể tương tác với một số thuốc như thuốc chống đông máu (warfarin). Ngoài ra có thể ảnh hưởng đến lượng đường trong máu ở những bệnh nhân bị đái tháo đường và gây tăng nhãn áp.

Liều lượng khuyến cáo:

  • Glucosamine thường được sử dụng ở dạng sulfate glucosamine, dao động từ 1500-2000 mg/ngày, chia thành nhiều lần và uống cùng bữa ăn.
  • Chondroitin liều lượng thường là 800-1200 mg/ngày, chia thành nhiều lần và uống cùng bữa ăn.

CANXI VÀ VITAMIN D3

Canxi: là loại khoáng chất có khối lượng lớn nhất trong cơ thể, canxi trong xương và răng chiếm đến 99% lượng canxi của cơ thể, đây là kho dự trữ canxi của cơ thể. Canxi có vai trò cấu trúc nên xương và răng, ảnh hưởng đến độ cứng chắc và kích thước của xương và răng, qua đó quyết định tầm vóc của cơ thể.

Nhu cầu khuyến nghị canxi:

  • Trẻ em: 300-1000 mg/ngày
  • Người trưởng thành: 1000 mg/ngày
  • Trên 50 tuổi: 1300 mg/ngày

Nguồn cung cấp Canxi: 

  • Các loại thực phẩm giàu canxi: các loại hải sản, rau xanh, các loại đậu và hạt,…
  • Sữa và các sản phẩm từ sữa
  • Viên uống bổ sung Canxi 

Vitamin D3 (cholecalciferol): là thành phần không thể thiếu đối với sự hấp thu và sử dụng canxi. Vitamin D3 là một trong những thành phần quan trọng tham gia vào sự tăng trưởng của xương và răng, giúp duy trì nồng độ canxi và phốt pho trong máu.

Nhu cầu khuyến nghị Vitamin D3:

  • 19-50 tuổi: 19 mcg/ngày
  • 51-60 tuổi: 10 mcg/ngày
  • ≥60 tuổi: 15 mcg/ngày

Vitamin D được tổng hợp tại da chiếm 80% nguồn cung cấp hàng ngày. Tuy nhiên do tập quán che chắn kỹ khi ra nắng nên tỷ lệ thiếu vitamin D cũng còn rất cao đặc biệt là trẻ em và phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ. 

CÁC THỰC PHẨM CHỨC NĂNG CHO BỆNH THOÁI HÓA KHỚP

CH-Alpha PLUS

Sản phẩm chứa Collagen peptides type II 5000mg, Chiết xuất tầm xuân (Rosa multiflora Thunb) 4:1 500mg, Vitamin C (axit L-ascorbic) 60mg

Sản phẩm hỗ trợ quá trình tái tạo sụn khớp, giảm đau, tăng khả năng chịu lực của khớp, cải tạo và duy trì các khớp xương, chống viêm,…

Liều dùng: uống 1 ống/ngày

WEBBER NATURALS GLUCOSAMINE, CHONDROITIN, MSM

Sản phẩm chứa Glucosamine Sulfate 500mg và Chondroitin Sulfate 400mg có tác dụng hạn chế tình trạng tiêu sụn trong các khớp, tăng cường tái tạo mô sụn, giảm đau khớp.

Liều dùng: 1 viên/lần và 3 lần/ngày, uống cùng hoặc sau bữa ăn. Sử dụng ít nhất trong vòng 1 tháng.

OSTEOCARE PLUS GLUCOSAMINE & CHONDROITIN

Sản phẩm chứa Glucosamine Sulphate 2KCl 250mg, Chondroitin Sulfate 100mg, chiết xuất rễ gừng 25mg, Vitamin D3 8,33mcg, Calci carbonat 266,67mg,…

Sản phẩm có công dụng hỗ trợ xương chắc khỏe, phòng ngừa loãng xương, tăng sinh dịch khớp, giảm tình trạng khô khớp,…

Liều dùng: Uống 2-3 viên mỗi ngày cùng với bữa ăn.

VALENTIOR BONSALUS CANXI TỔNG HỢP, VITAMIN, KHOÁNG CHẤT

Sản phẩm chứa canxi hữu cơ và vô cơ với tổng lượng 254,12 mg, hỗn hợp vitamin và khoáng chất như magie 85mg, mangan 500mcg, Vitamin D3 250 IU,…

Sản phẩm có công dụng hỗ trợ xương chắc khỏe, phòng ngừa loãng xương tăng sinh dịch khớp, giảm tình trạng khô khớp,…

Liều dùng: 

  • Trẻ em từ 12 tuổi: uống 1-2 viên/ngày
  • Người lớn: uống 1-2 viên/ngày, 2 lần/ngày
  • Phụ nữ có thai và cho con bú: uống 1-2 viên/lần, 2 lần/ngày theo chỉ dẫn của chuyên gia y tế.

Bổ sung DHA cho mẹ bầu

Dinh dưỡng đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với phụ nữ mang thai, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của người mẹ và quyết định đến sự phát triển toàn diện của thai nhi. Trong số các dưỡng chất thiết yếu trong thời kỳ mang thai, DHA (axit docosahexaenoic) nổi bật như một thành phần không thể thiếu cho sự phát triển não bộ và thị giác của thai nhi. Pharmadi sẽ cùng bạn khám phá chi tiết về vai trò, nguồn cung cấp, và các lưu ý cần thiết khi bổ sung DHA cho mẹ bầu, nhằm đảm bảo sự phát triển tối ưu cho bé ngay từ những ngày đầu đời.

Vai trò của DHA trong thai kỳ

Axit docosahexaenoic (DHA) là một axit béo không bão hòa đa chuỗi dài n-3 (n-3-PUFA) chính trong chất xám của não, chiếm khoảng 15% tổng số axit béo ở vỏ não trước trán của con người.

Dữ liệu từ các nghiên cứu trên người và động vật cho thấy rằng cần có đủ lượng DHA trong màng thần kinh để trưởng thành tế bào hình sao vỏ não, liên kết mạch máu thần kinh cũng như hấp thu và chuyển hóa glucose. 

Ngoài ra, một số chất chuyển hóa của DHA bảo vệ khỏi tổn thương mô oxy hóa và căng thẳng trong não. Mức DHA thấp trong não dẫn đến thay đổi hành vi và có liên quan đến khó khăn trong học tập và chứng mất trí nhớ. 

DHA tích tụ nhanh chóng ở não người trong ba tháng cuối của thai kỳ và những tháng đầu sau sinh. Việc cung cấp DHA thích hợp trước khi sinh có ý nghĩa đặc biệt đối với sự phát triển thị giác và nhận thức của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Ngoài ra, DHA còn cần thiết cho sự phát triển của nhau thai. 

Một lượng lớn dữ liệu ủng hộ khuyến nghị bổ sung DHA thường xuyên trong chế độ ăn uống (trong ít nhất 6 tháng đầu đời) và gợi ý rằng nên bổ sung DHA vào sữa công thức ở mức thường thấy trong sữa mẹ (0,2- 0,3% trọng lượng tổng số axit béo). Việc mẹ hấp thụ n-3 PUFA trong thời kỳ mang thai và cho con bú cũng rất quan trọng, vì PUFA n-3 được cung cấp trong quá trình phát triển chu sinh thông qua chuyển nhau thai và sữa mẹ, quyết định tình trạng DHA của trẻ sơ sinh và do đó ảnh hưởng đến sự phát triển sau sinh của não và chức năng thị giác.

Khuyến cáo sử dụng DHA

Với phụ nữ có thai và cho con bú, theo hướng dẫn quốc gia, các acid béo không no (như acid linoleic, linolenic, DHA và các acid béo không no khác) phải đảm bảo cung cấp 11-15% năng lượng.

Một số ủy ban đã khuyến nghị lượng DHA trung bình cho phụ nữ mang thai và cho con bú nên là 200-300 mg/ngày.

Kết quả của một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có 1100 phụ nữ mang thai tham gia cho thấy việc bổ sung 1000 mg DHA hàng ngày có khả năng tốt hơn 200 mg trong việc giảm tỷ lệ sinh non dưới 34 tuần, đặc biệt là những người mang thai có tình trạng DHA thấp.

Tuy nhiên, các mẹ nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc các chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn liều sử dụng phù hợp (nếu bổ sung bằng các thực phẩm bổ sung).

Nguồn cung cấp DHA

Thực phẩm giàu DHA

Nhiều loại thực phẩm chứa giàu DHA, mang lại nhiều lợi ích sức khỏe cho cả bà bầu và thai nhi. Dưới đây là 10 loại thực phẩm là nguồn cung cấp DHA dồi dào.

STT Thực phẩm Hàm lượng DHA (g/100g thực phẩm)
1 Cá hồi 1,46
2 Cá ngừ 1,14
3 Cá thu Đại Tây Dương 0,7
4 Cá mòi đóng hộp 0,51
5 Mực 0,42
6 Con trai 0,51
7 Hàu 0,5
8 Cá trích ngâm 0,55
9 Cua tuyết 0,15

Như vậy, chỉ cần cung cấp mỗi ngày 100g các loại thực phẩm trên, phụ nữ mang thai đã có thể đảm bảo đủ lượng DHA theo khuyến cáo.

 

Sản phẩm bổ sung

Tuy DHA có nhiều trong các loại thực phẩm nhưng nhiều phụ nữ mang thai không đáp ứng đủ nhu cầu DHA thông qua chế độ ăn. Trong trường hợp đó, một cách khác để bổ sung DHA là thông qua các loại thực phẩm bổ sung. Sản phẩm Omega 3 Triple Strength H của Webber Naturals là một lựa chọn mà các mẹ bầu có thể tham khảo. Mỗi viên nang chứa 900 mg omega – 3, trong đó có 600mg EPA và 300mg DHA, đáp ứng đủ nhu cầu khuyến nghị cho phụ nữ mang thai.

DHA là một thành phần không thể thiếu trong chế độ dinh dưỡng của bà bầu, góp phần quan trọng vào sự phát triển toàn diện của thai nhi, đặc biệt là não bộ và thị giác. Việc bổ sung DHA thông qua chế độ ăn uống hợp lý hoặc các sản phẩm bổ sung an toàn đã được khoa học chứng minh là cần thiết và hiệu quả. Bà bầu nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để có lựa chọn phù hợp nhất với tình trạng sức khỏe và nhu cầu của bản thân. Bằng cách chú trọng đến việc bổ sung DHA, các bà mẹ không chỉ đảm bảo sức khỏe cho chính mình mà còn đặt nền móng vững chắc cho tương lai của con yêu.

 

Chọn sản phẩm

Chọn sản phẩm