Những điều dược sĩ cần biết về Glucosamine

Glucosamine là loại thực phẩm bổ sung phổ biến, được bán rộng rãi ở các siêu thị, sân bay. Đôi khi glucosamin còn được coi như quà “xách tay” khi đi du lịch, công tác. Tuy nhiên tác dụng, cơ chế, các loại hình sản phẩm cũng đa dạng nên gây nhiều tranh cãi. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho dược sĩ những thông tin về glucosamine để tham khảo trong quá trình kê đơn.

1. Glucosamin là gì?

Glucosamine là một loại amin tồn tại tự nhiên trong cơ thể, nó đóng vai trò là tiền chất của nhiều thành phần trong cấu tạo sụn nên chủ yếu được biết đến với vai trò phát triển và duy trì sụn khớp. 

Glucosamine cũng có trong vỏ của một số động vật có vỏ, xương động vật và nấm. Các dạng glucosamine bổ sung thường được tạo ra từ các nguồn tự nhiên này.

2. Tác dụng của Glucosamine với xương khớp

Chống viêm

Glucosamine đã được chứng minh là có tác dụng ức chế sự kích hoạt các con đường gây viêm trong tế bào hoạt dịch, đây là tế bào chịu trách nhiệm sản xuất các thành phần chất lỏng hoạt dịch hoặc dịch khớp. Tuy nhiên, vẫn cần nhiều nghiên cứu hơn để hiểu rõ hơn về cách glucosamine có thể giúp giảm viêm trong cơ thể bạn.

Trong một nghiên cứu nhỏ ở 18 người trưởng thành bị thừa cân, dùng 1.500 mg glucosamine hydrochloride cộng với 1.200 mg chondroitin sulfate mỗi ngày trong 28 ngày đã làm giảm protein phản ứng C (CRP) – một dấu ấn sinh học của tình trạng viêm hệ thống – tới 23% so với giả dược.

Mặc dù glucosamine đã được chứng minh là làm giảm tình trạng viêm toàn thân nhưng vẫn chưa biết liệu chúng có tác dụng chống viêm cục bộ hay không.

Hỗ trợ khớp khỏe mạnh

Glucosamine tồn tại tự nhiên trong cơ thể, có vai trò hỗ trợ sự phát triển và duy trì sụn khớp. Cùng với chất lỏng bôi trơn được gọi là dịch khớp, sụn khớp là tổ chức đệm để giảm thiểu ma sát, giúp các đầu xương không cọ sát trực tiếp lên nhau, nhờ đó mà các khớp trở nên linh hoạt.

Cụ thể, glucosamine thúc đẩy việc tạo ra một số hợp chất hóa học, trong đó có collagen, là thành phần cấu trúc quan trọng của sụn khớp và dịch khớp. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng bổ sung glucosamine có thể bảo vệ mô khớp bằng cách làm cản trở sự phân hủy sụn, nhất là ở các vận động viên.

Ví dụ, một nghiên cứu đã chứng minh rằng dùng 1,5–3 gram glucosamine mỗi ngày trong 3 tháng làm giảm đáng kể sự phân hủy sụn ở các cầu thủ bóng đá ở trường đại học và các cầu thủ bóng bầu dục chuyên nghiệp.

Đã có nhiều nghiên cứu chứng minh tác dụng bảo vệ khớp của glucosamine. Tuy nhiên, cỡ mẫu và đối tượng của nghiên cứu khá hẹp nên vẫn cần nhiều nghiên cứu hơn.

Thường được sử dụng để điều trị các bệnh về xương khớp

Glucosamine bổ sung thường được dùng để điều trị các tình trạng đau xương khớp. Hầu hết các thử nghiệm về tác dụng của glucosamine đều dưới dạng glucosamine sulfate.

Phân tử này đã được nghiên cứu kỹ về khả năng điều trị các triệu chứng và tiến triển bệnh viêm xương khớp (OA), viêm khớp dạng thấp (RA) và loãng xương.

Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng việc bổ sung glucosamine sulfate hàng ngày có thể mang lại hiệu quả điều trị lâu dài cho bệnh viêm khớp bằng cách giảm đáng kể cơn đau và làm chậm sự tiến triển của bệnh.

Trong khi đó, các nghiên cứu khác không tìm thấy glucosamine cải thiện đáng kể tình trạng đau khớp hoặc chức năng ở những người bị viêm xương khớp tay, hông hoặc đầu gối.

Vì vậy, cần có nhiều nghiên cứu hơn trên con người để hiểu rõ hơn về cơ chế và ứng dụng tốt nhất của glucosamine trong các bệnh về xương khớp.

3. Dạng bào chế và bổ sung

Liều glucosamine khuyến nghị là 1.500–3.000mg/ngày, có thể dùng 1 lần hoặc chia nhỏ.

Glucosamine được chiết xuất từ nguồn tự nhiên (vỏ động vật có vỏ hoặc nấm) hoặc nguồn tổng hợp.

Thuốc bổ sung Glucosamine có ba dạng:

  • Glucosamine sulphate
  • Glucosamine hydrochloride
  • N-axetyl glucosamine

Dường như không có sự khác biệt giữa tác dụng chống viêm của 3 dạng này nhưng hầu hết các nghiên cứu cho thấy glucosamine có hiệu quả trong việc cải thiện các triệu chứng viêm xương khớp đều sử dụng ở dạng Glucosamine sulphate. Glucosamine sulfate thường được bào chế kết hợp với chondroitin sulfate.

Thuốc bổ sung Glucosamine tương đối an toàn cho hầu hết mọi người. Tuy nhiên, vẫn có một số tác dụng phụ cần lưu ý:

  • Buồn nôn và nôn
  • Tiêu chảy
  • Ợ nóng
  • Đau bụng
  • Hạ đường huyết ở người Đái tháo đường type 2
  • Nguy cơ tăng nhãn áp

4. Sản phẩm bổ sung Glucosamine

Dưới đây là một số sản phẩm bổ sung Glucosamine các dược sĩ có thể tham khảo trong quá trình kê đơn:

Vitabiotics Osteocare Plus

Mỗi 3 viên Vitabiotics Osteocare Plus cung cấp 750mg Glucosamine sulphate và 300mg Chondroitin sulphate. Ngoài ra còn tăng cường canxi, vitamin D3 cùng các vi lượng magie, kẽm, đồng, mangan giúp duy trì xương khoẻ mạnh. 

Liều dùng: 3 viên/ ngày.

Những điều Dược Sĩ Cần Biết Về GlucosamineNhững điều Dược Sĩ Cần Biết Về GlucosamineArkopharma Chondro-aid 100% Articulation

Mỗi 2 viên Chondro-aid 100% Articulation chứa 1125mg Glucosamine, 100mg Nhũ hương cô đặc, 40mg Collagen típ 2, 24mg Vitamin C, 1mg Mangan & 5µg Vitamin D3.

Liều dùng: Người lớn, uống 2 viên/ngày. Nên dùng liên tục từ 3 tháng trở lên

Công dụng: hiệu quả hỗ trợ giảm đau mạn tính sau 7 ngày nhờ các thành phần

  • Nhũ hương có dụng kháng viêm mạnh nhờ hoạt chất Acetyl-11-keto-β-boswellic có trong nhựa của loài cây này với cơ chế ức chế chất trung gian gây viêm giúp hỗ trợ giảm cơn đau mạn tính hiệu quả.
  • Glucosamin vừa là thành phần cơ bản của hệ sụn và chất dịch bôi trơn khớp vừa kích thích quá trình tổng hợp sụn và có tác động kháng viêm hỗ trợ giảm đau khớp
  • Collagen type 2 là loại collagen chính tạo nên sụn khớp
  • Vitamin C tham gia tổng hợp collagen sụn khớp
  • Mangan tham gia vào quá trình sinh tổng hợp collagen và thúc đẩy sự hình thành các mô liên kết như gân, dây chằng
  • Vitamin D3 kích thích hấp thu canxi

Những điều Dược Sĩ Cần Biết Về Glucosamine

Genacol Plus

Genacol Plus kết hợp Aminolock collagen có tác dụng hỗ trợ tái tạo sụn khớp và Glucosamine. Glucosamin vừa là thành phần cơ bản của hệ sụn và chất dịch bôi trơn khớp vừa kích thích quá trình tổng hợp sụn và có tác động kháng viêm hỗ trợ giảm đau khớp.

Đặc biệt  với công nghệ thuỷ phân collagen độc quyền, Genacol tạo ra các phân tử peptide có kích thước rất nhỏ, nhỏ hơn 400-500% so với collagen thông thường. Với điểm nổi trội này, chỉ cần 3 viên Genacol mỗi ngày đã đủ lượng collagen cần thiết cho sụn khớp (collagen thông thường phải dùng 13-16 viên nang 600gr).

Liều dùng: 3 viên/ ngày

Ưu điểm của dòng sản phẩm Genacol là các thành phần đều chiết xuất từ thiên nhiên nên phù hợp để sử dụng lâu dài.

Những điều Dược Sĩ Cần Biết Về Glucosamine

Tóm tắt

Đau xương khớp là tình trạng thường gặp, việc bổ sung glucosamine mặc dù vẫn còn nhiều tranh cãi nhưng đã có nhiều nghiên cứu chứng minh tác dụng của việc bổ sung Glucosamine trong giảm đau, hỗ trợ sụn khớp. Vì vậy các dược sĩ có thể tham khảo những sản phẩm uy tín đã được kiểm định trong quá trình kê đơn cho bệnh nhân.

Tinh dầu hoa anh thảo – những điều dược sĩ cần biết

Tinh dầu hoa anh thảo được nhiều chị em phụ nữ truyền tai nhau với hiệu quả trong việc làm đẹp da, giúp điều hoà nội tiết tố hay giảm các triệu chứng gây khó chịu thường gặp trong giai đoạn tiền mãn kinh. Chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu về tinh dầu hoa anh thảo, công dụng và cách sử dụng nó như thế nào nhé!

1. Tinh dầu hoa anh thảo là gì?

Tinh dầu hoa anh thảo được chiết xuất từ hạt của cây hoa anh thảo, một loài hoa thường nở về đêm có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Những lợi ích của tinh dầu hoa anh thảo chủ yếu đến từ Gamma-linolenic acid (GLA), đây là một acid béo không no nhiều liên kết đôi thuộc nhóm omega-6. Cơ thể không tự tổng hợp được GLA mà hấp thụ nó qua thức ăn hằng ngày. Tương tự như các acid béo cần thiết khác, GLA tham gia nhiều hoạt động quan trọng của cơ thể, là nguyên liệu cần thiết để tạo thành các hormone sinh dục và màng phospholipid của tế bào, nhất là tế bào thần kinh. Ngoài ra nó còn hoạt động như một chất chống oxy hóa và tham gia vào quá trình viêm.

Tinh Dầu Hoa Anh Thảo Những điều Dược Sĩ Cần Biết
Tinh dầu hoa anh thảo được chiết xuất từ hạt của cây hoa anh thảo

2. Công dụng

Tác dụng lên làn da: Omega-6 nói chung và GLA nói riêng là thành phần thiết yếu của ceramides, góp phần làm tăng cường hàng rào bảo vệ và duy trì độ ẩm cho da

Trị mụn: một số nghiên chứng chứng minh được hiệu quả của GLA trong việc giảm viêm da và các tổn thương da do mụn trứng cá, đồng thời làm giảm tác dụng phụ của thuốc trị mụn isotretinoin. 

Giảm viêm da dị ứng (eczema): Viêm da dị ứng có liên quan đến tình trạng thiếu hụt delta-6-desaturase (enzyme có vai trò chuyển hóa linoleic acid thành GLA). Vì thế, việc bổ sung tinh dầu hoa anh thảo cung cấp một lượng GLA cần thiết làm giảm áp lực do thiếu delta-6-desaturase, qua đó giảm các biểu hiện của eczema. 

Giảm các triệu chứng tiền mãn kinh: tác dụng này của GLA có thể từ một chất chuyển hoá của nó (prostaglandin E1) – giúp ngăn chặn prolactin tác động lên cơ thể gây các triệu chứng tiền mãn kinh (bốc hỏa, cáu kỉnh, đau vú,…)

Cholesterol máu và bệnh lý tim mạch: việc sử dụng tinh dầu hoa anh thảo được ghi nhận làm giảm nồng độ triglycerides máu và tăng nồng độ HDL ở người tăng lipid máu. Hiệu quả của tinh dầu hoa anh thảo trong việc làm giảm nguy cơ tim mạch còn nhiều tranh cãi do tính phức tạp trong chuyển hoá của GLA trong cơ thể.

Tinh Dầu Hoa Anh Thảo Những điều Dược Sĩ Cần Biết
Hiệu quả bảo vệ của GLA trong bệnh lý tim mạch chưa được làm rõ

Đau thần kinh ở bệnh lý đái tháo đường: một vài thử nghiệm lâm sàng chỉ ra tác dụng có lợi của tinh dầu hoa anh thảo đối với biến chứng thần kinh ở bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường. 

Có nhiều nghiên cứu khoa học và thử nghiệm lâm sàng nhằm chứng minh hiệu quả của tinh dầu hoa anh thảo với sức khỏe con người. Tuy nhiên, đa số các nghiên cứu này được tiến hành với cỡ mẫu nhỏ và thời gian ngắn. Còn nhiều tranh cãi về lợi ích của tinh dầu hoa anh thảo, đặc biệt đối với các bệnh lý tim mạch.

Trong các nghiên cứu, hầu như không ghi nhận bất kỳ ảnh hưởng nghiêm trọng nào khi sử dụng tinh dầu hoa anh thảo. Một số tác dụng phụ có thể xảy ra khi bao gồm: đầy bụng, đau dạ dày, khó tiêu, buồn nôn, tiêu chảy. Tuy nhiên, phản ứng dị ứng là tác dụng phụ nghiêm trọng có thể xảy ra khi dùng bất cứ loại thực phẩm hay thuốc nào, biểu hiện có thể là ngứa, đỏ da, nổi mày đay, khó thở,…Omega-6 làm giảm phản ứng viêm, tuy nhiên sử dụng liều cao với thời gian dài có thể thúc đẩy viêm ảnh hưởng xấu đến các vấn đề tim mạch

3. Tương tác với thuốc và thức ăn

Tinh dầu hoa anh thảo chưa có ghi nhận tương tác nào với thức ăn hay thảo dược. Thận trọng khi sử dụng tinh dầu hoa anh thảo với thuốc chống đông và người có rối loạn đông máu vì khả năng làm tăng chảy máu. Ngoài ra, tinh dầu hoa anh thảo còn tăng tác dụng của thuốc điều trị HIV lopinavir

4. Những ai cần thận trọng khi sử dụng tinh dầu hoa anh thảo

Phụ nữ có thai và cho con bú: việc sử dụng một lượng lớn tinh dầu hoa anh thảo có khả năng làm tăng nguy cơ sinh con nhẹ cân và biểu hiện eczema ở trẻ. Không đủ thông tin về tính an toàn khi bổ sung omega-6 trong giai đoạn mang thai và cho con bú. Vì thế không khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ và giai đoạn cho con bú

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD): không nên dùng omega-6 cho những bệnh nhân COPD vì có thể làm tăng triệu chứng khó thở do tăng phản ứng viêm đường thở của họ

5. Nhu cầu

Theo AHA, khuyến cáo năng lượng từ omega-6 nên chiếm từ 5 – 10% tổng năng lượng trong khẩu phần ăn hằng ngày. Tương đương với 11- 22g omega-6/ngày đối với khẩu phần ăn 2000 kcal. GLA thường chiếm 8 – 14% lượng omega-6 trong tinh dầu hoa anh thảo, ở liều cao hơn 3g GLA mỗi ngày (gấp khoảng 3 – 4 lần nhu cầu) làm gia tăng tình trạng viêm, ức chế miễn dịch và tăng peroxyd hoá chất béo

6. Phân tích một số sản phẩm tinh dầu hoa anh thảo trên thị trường

Blackmores Evening Primrose oil: Mỗi viên nang mềm chứa 1000mg tinh dầu hoa anh thảo, trong đó có 100mg GLA. Với liều khuyến nghị sử dụng của nhà sản xuất là 2 – 4 viên/ngày, đạt khoảng 10 – 20% nhu cầu hằng ngày, cần kết hợp thêm chế độ ăn để đảm bảo nhu cầu omega-6 cho cơ thể.

BioCare Evening Primrose Oil: Mỗi viên nang chứa 1000mg tinh dầu hoa anh thảo ( trong đó có 90mg GLA ) kết hợp với 10mg vitamin E . Khuyến nghị của nhà sản xuất là một viên/ngày, đạt khoảng 5% nhu cầu khuyến cáo cần đạt của omega-6 và 67% nhu cầu vitamin E hằng ngày.  

Nachtkerzenol 500mg: Khuyến nghị của nhà sản xuất là hai viên mỗi ngày, tương đương 1000mg tinh dầu hoa anh thảo (trong đó có 100mg GLA)  và 20mg vitamin E. Với hàm lượng này cung cấp được khoảng 5% nhu cầu omega-6 và 134% nhu cầu vitamin E hằng ngày cho người trưởng thành theo khuyến cáo của WHO 

Kết luận

Tinh dầu hoa anh thảo đã được chị em phụ nữ sử dụng phổ biến với mục đích đẹp da, giảm mụn, điều hoà nội tiết hay giảm các triệu chứng khó chịu của giai đoạn tiền mãn kinh. Hiệu quả của tinh dầu hoa anh thảo đã được chứng minh qua một số nghiên cứu. Tuy nhiên, chưa có sự thống nhất và rõ ràng về tác dụng của tinh dầu hoa anh thảo, đặc biệt đối với các bệnh lý tim mạch

Vitamin D3 – K2

Vitamin D3 và K2 là hai dạng của các vitamin quan trọng đối với sức khỏe. Gần đây, các nghiên cứu đã bắt đầu khám phá mối quan hệ và tương tác chúng. Kết quả chỉ ra rằng khi được dùng cùng nhau, hai loại vitamin này có thể cung cấp lợi ích sức khỏe tối ưu hơn. Vitamin D3, thường được biết đến với vai trò giúp duy trì xương chắc khỏe và hỗ trợ hệ miễn dịch. Trong khi đó, Vitamin K2 tham gia vào quá trình đông máu và cũng giúp điều hòa sự phân bổ canxi trong cơ thể. Sự kết hợp của D3 và K2 không chỉ đóng vai trò cơ bản trong việc duy trì sức khỏe xương khớp mà còn có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính cho người sử dụng. Chúng ta sẽ tìm hiểu sâu hơn về mỗi loại vitamin và tầm quan trọng của việc kết hợp chúng trong chế độ dinh dưỡng hàng ngày.

1. Vitamin D3

Vitamin D3, còn được gọi là cholecalciferol, là một dạng của vitamin D (bao gồm vitamin D bao gồm các dạng như D1, D2 và D3). Đây là một hợp chất hữu cơ tan trong chất béo, có vai trò quan trọng đối với sức khỏe.

Nguồn cung cấp

Vitamin D3 được tìm thấy trong tự nhiên ở một số loại thựcthưc phẩm như các loại cá béo như cá hồi, cá thu, cá trích, cá mòi,…; lòng đò trứng, một số loại nấm,… Tuy nhiên, hàm lượng loại vitamin này trong thực phẩm khá ít.

Một đặc điểm độc đáo của vitamin D3 là khả năng tự tổng hợp trong da dưới tác động của ánh nắng mặt trời. Khi da tiếp xúc với tia UVB, tiền chất của vitamin D3 là 7-dehydrocholesterol (7-DHC) sẽ được chuyển thành vitamin D3. Sau khi được tổng hợp trong da, vitamin D3 di chuyển trong máu đến gan và chuyển thành 25-hydroxy-vitamin D. Hợp chất này sẽ tiếp tục biến đổi tại thận thành 1,25-dihydroxy-vitamin D). Đây là dạng có hoạt tính sinh học của vitamin D, sẽ thực hiện các chức năng của nó đối với cơ thể.

Vitamin D3 K2

Hiện nay, ngoài 2 nguồn vừa kể trên, vitamin D3 cũng đã được sản xuất thành các sản phẩm bổ sung dạng đơn lẻ (vitamin D3) hoặc kết hợp (D3-K2).

Vai trò của vitamin D3

Vai trò đầu tiên phải kể đến và cũng là vai trò quan trọng nhất của vitamin D3 là tham gia vào quá trình hình thành xương và răng. Nó giúp tăng hấp thu canxi và phospho tại ruột, tăng tái hấp thu canxi ở thận và giúp canxi hóa sụn tăng trưởng. Canxi và phospho lại là các thành phần chính hình thành cấu trúc của xương và răng. Nếu thiếu vitamin D3, cơ thể sẽ bị thiếu 2 hợp chất trên do giảm hấp thu. Nồng độ canxi máu sẽ giảm xuống, khi đó canxi sẽ được huy động từ xương ra để cân bằng lại nông độ canxi. Hậu quả là trẻ em bị còi xương, chậm lớn, người trưởng thành tăng nguy cơ loãng xương.

Như đã nói ở trên, vitamin D3 tham gia vào việc ổn định nồng độ canxi máu. Nếu canxi máu giảm, nhẹ thì xuất hiện các triệu chứng như tê bì, chuột rút, nặng hơn có thể là co giật cơ toàn thân, cơn tetani, rối loạn nhịp tim, rối loạn chứ năng tâm thần,…

Ngoài ra, D3 cũng tham gia vào quá trình biệt hóa tế bào, tăng cường chức năng miễn dịch, giúp cơ thể chống lại các tác nhân như vi khuẩn, vi rút. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng cung cấp đủ vitamin D có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp.

Nhu cầu khuyến nghị vitamin D3 hàng ngày

Theo Nhu cầu dinh dưỡng – khuyến nghị cho người Việt Nam của Viện Dinh Dưỡng Quốc Gia, hàm lượng vitamin D3 được khuyến nghị trong bảng dưới đây:

Độ tuổi

Giới tính

Nam Nữ
0 – 11 tháng 400 IU 400 IU
1 – 19 tuổi 600 IU (15 mcg) 600 IU (15 mcg)
20 – 49 tuổi 600 IU (15 mcg) 600 IU (15 mcg)
50 – 69 tuổi 800 IU (15 mcg) 800 IU (15 mcg)
Từ 70 tuổi 800 IU (20 mcg) 800 IU (20 mcg)

 

Lưu ý: Vitamin D3 là một vitamin tan trong chất béo, do đó bạn cần bổ sung chất béo vào chế độ ăn hàng ngày để có thể hấp thu tốt vitamin này từ thực phẩm hoặc các hế phẩm bổ sung.

2. Vitamin K2

Vitamin K2, còn được biết đến với tên khoa học là menaquinone, là một trong 2 dạng chính của vitamin K (bên cạnh vitamin K1), quan trọng trong việc duy trì sức khỏe xương và hệ thống tuần hoàn.

Nguồn cung cấp

K2 được tìm thấy chủ yếu trong các thực phẩm có nguồn gốc động vật như gan các loại động vật (gan gà, gan ngỗng…), thịt, lòng đỏ trứng, sữa; và thực phẩm lên men như kim chi, miso, natto…

Vitamin D3 K2

Ngoài ra, vitamin K2 cũng được tổng hợp thành các chế phẩm bổ sung, thường là menaquinone-4 (MK-4) và menaquinone-7 (MK-7). Các sản phẩm này có thể hữu ích cho những người khó đạt được đủ nhu cầu vitamin K2 qua chế độ ăn hàng ngày.

Vai trò của vitamin K2

Vitamin K kích hoạt các protein có vai trò trong quá trình đông máu, chuyển hóa canxi và sức khỏe tim mạch.

Vitamin K2 tham gia vào tổng hợp các protein trong quá trình đông máu. Khi có tổn thương mạch máu, hệ thống đông máu được kích hoạt, và các protein này giúp chuyển fibrinogen thành fibrin, tạo thành cấu trúc mạng lưới cần thiết để cầm máu và bắt đầu quá trình lành vết thương. Một chức năng quan trọng khác của vitamin K2 trong quá trình đông máu là giúp duy trì cân bằng đúng mức giữa đông máu và chống đông máu. Nếu không có đủ vitamin K2, quá trình này có thể bị mất cân bằng, dẫn đến tăng nguy cơ chảy máu hoặc hình thành cục máu đông không cần thiết.

Vitamin K2 đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe xương. Vitamin K2 giúp kích hoạt osteocalcin, một loại protein sản xuất bởi các tế bào xương (osteoblasts). Osteocalcin cần phải được kích hoạt để có thể liên kết canxi vào mô xương, quá trình này là cần thiết cho việc xây dựng và duy trì cấu trúc xương chắc khỏe. Qua việc kích hoạt osteocalcin, vitamin K2 giúp cải thiện mật độ xương, từ đó giảm nguy cơ loãng xương và gãy xương, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh và người cao tuổi.

Vitamin K2 được cho là giúp làm giảm nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch. Một trong những lợi ích chính của vitamin K2 đối với tim mạch là khả năng ngăn ngừa sự tích tụ canxi trong các động mạch. Bằng cách này, vitamin K2 giúp giảm nguy cơ xơ vữa động mạch, một yếu tố nguy cơ lớn dẫn đến các bệnh tim mạch và đột quỵ. Các động mạch linh hoạt hơn giúp duy trì lưu lượng máu và huyết áp ổn định, từ đó giảm nguy cơ cao huyết áp và các vấn đề tim mạch khác, cải thiện sức khỏe tim mạch tổng thể.

Lưu ý: Vitamin K2 cũng là một vitamin tan trong chất béo. Do đó, bạn hãy đảm bảo bữa ăn của mình có đủ chất béo để hấp thu tốt vitamin K2 từ thực phẩm. Đối với những người có sử dụng các thuốc chống đông thì cần lưu ý tiêu thụ các thực phẩm giàu vitamin này một lượng vừa phải để tránh ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc. Đặc biệt, việc bổ sung K2 bằng các chế phẩm cần được cân nhắc thật cẩn thận và có sự hướng dẫn của các bác sĩ.

3. Sự kết hợp giữa D3 và K2

Nhiều nghiên cứu gần đây đã cho thấy việc kết hợp giữa 2 loại vitamin D3 và K2 cho thấy tác dụng hiệp đồng, giúp hỗ hỗ trợ và tăng cường tác dụng lẫn nhau.

Với hệ thống xương, Vitamin D3 giúp tăng cường hấp thụ canxi từ thực phẩm, trong khi vitamin K2 đảm bảo canxi được sử dụng một cách hiệu quả, tăng lắng đọng canxi vào mô xương. Tác dụng hiệp đồng của D3 và K2 cũng giúp tăng cường sức khỏe tim mạch nói riêng và sức khỏe tổng thể nói chung.

Với những đối tượng có nguy cơ cao thiếu vitamin D3 và K2 do không được cung cấp đủ từ chế độ ăn và tiếp xúc đủ với ánh nắng mặt trời thì việc sử dụng các sản phẩm bổ sung là điều cần thiết. Các bạn có thể tham khảo sản phẩm Kia-Ca của Etico chứa các thành phần Canxi hữu cơ Calcium glucoheptonate, vitamin D3 và Vitamin K2 (https://suckhoexin.vn/product/kia-ca-bo-sung-canxi-vitamin/). Việc kết hợp cả canxi hữu cơ dễ hấp thu, cùng với 2 loại vitamin D3 và K2 giúp canxi được hấp thu tốt hơn và mang lại những lợi ích với sức khỏe như đã nói ở trên.

Vitamin D3 K2

Nhu cầu vi chất dành cho mẹ bầu và mẹ cho con bú

Mang thai và cho con bú là một thiên chức cao cả của người phụ nữ. Cung cấp dinh dưỡng như thế nào hay cung cấp bao nhiêu là đủ luôn là trăn trở của những mẹ bầu và mẹ cho con bú. Nhu cầu của vi chất (bao gồm vitamin và khoáng chất) trong quá trình mang thai và cho con bú hầu hết sẽ cao hơn so với bình thường. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về một số vi chất dinh dưỡng quan trọng cần được chú ý bổ sung và nhu cầu cụ thể của các chất đó của những bà mẹ trong lúc mang thai và cho con bú.

1. Vitamin

Có nhiều loại vitamin và mỗi loại có nhu cầu khác nhau
Có nhiều loại vitamin và mỗi loại có nhu cầu khác nhau

Vitamin A

Vitamin A là vitamin tan trong dầu, vì thế chúng không được bài tiết nhanh ra khỏi cơ thể mà được dự trữ tại gan và mô mỡ. Vitamin A đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển về hình thái và chức năng của mắt ở thai nhi và đóng góp vào sự hình thành một số cơ quan của bào thai. Đối với trẻ nhỏ, vitamin A hỗ trợ sự phát triển hệ xương và hệ miễn dịch của da niêm. Thiếu vitamin A có thể dẫn đến nhiều vấn đề về mắt như quáng gà, khô mắt thậm chí là mù loà. Ngoài ra, một số tác động khác do thiếu vitamin A có thể kể đến như chậm tăng trưởng, da khô,… Nhu cầu vitamin A khuyến nghị ở người trưởng thành ở mức 650 mcg/ngày. Phụ nữ có thai trong 6 tháng đầu nhu cầu vitamin A tương đương với mức bình thường. Trong giai đoạn 3 tháng cuối thai kỳ, nhu cầu vitamin A thường tăng từ 10 – 20%, trong khoảng 750 – 800 mcg/ngày. Đối với bà mẹ cho con bú, nhu cầu vitamin A cao hơn và được khuyến nghị  ở mức 1100 mcg/ngày. Tuy nhiên, việc bổ sung vitamin A trong thai kỳ nên thận trọng vì nó có khả năng gây dị tật bào thai và ngộ độc gan. Ngưỡng tối đa cung cấp vitamin A là 3000 mcg/ngày.

Vitamin B9 (Acid folic)

Acid folic có vai trò trong quá trình tổng hợp ADN và nhiều chức năng khác. Thiếu acid folic tại thời điểm thụ thai và trong giai đoạn đầu của thai kỳ gây ảnh hưởng nặng nề đến thai nhi, đặc biệt phải kể đến là dị tật ống thần kinh, bại não, não úng thuỷ, chẻ vòm hầu,… dẫn đến cân nặng lúc sanh của trẻ thấp, thậm chí là chết trong bụng mẹ. Việc bổ sung acid folic nên bắt đầu từ sớm khi có kế hoạch sinh con hoặc tại thời điểm vừa phát hiện có thai. Nhu cầu acid folic ở phụ nữ có thai là 600 mcg/ngày và bà mẹ cho con bú là 500 mcg/ngày. Trên thực tế, lượng acid folic được hấp thu từ thực phẩm khó có thể đạt được theo nhu cầu. Do đó, riêng đối với phụ nữ có thai khuyến cáo cần phải dùng viên bổ sung thêm acid folic 400mcg/ngày từ trước khi mang thai ít nhất 3 tháng đến tuần thứ 12 của thai kỳ.

Chủ động bổ sung acid folic sớm từ trước khi mang thai để tránh dị tật thai nhi
Chủ động bổ sung acid folic sớm từ trước khi mang thai để tránh dị tật thai nhi

Vitamin B12

Vitamin B12 có chức năng chính trong chuyển hoá acid folic và tổng hợp acid nucleic (ADN, ARN). Thiếu vitamin B12 có thể dẫn đến thiếu máu hồng cầu to và rối loạn hoạt động thần kinh. Theo khuyến nghị của WHO, nhu cầu vitamin B12 ở người trưởng thành ước tính là 2.4 mcg/ngày và tăng thêm 0.2 mcg/ngày ở phụ nữ có thai và cho con bú.

Vitamin C

Vitamin C ngoài tác dụng chống oxy hóa, tăng cường sức đề kháng thì còn có vai trò hỗ trợ hoạt động của các chất khoáng vi lượng. Vitamin C làm tăng hấp thu sắt, kẽm và giúp các chất khoáng này được giải phóng thành dạng hoạt động có lợi cho sức khỏe. Nhu cầu vitamin C ở người trưởng thành Việt Nam vào khoảng 65 – 70 mg/ngày và tăng thêm 10 – 25 mg/ngày ở bà mẹ có thai và cho con bú.

Vitamin D

Vitamin D giúp điều hoà lượng Canxi và Phospho trong máu, từ đó hình thành và duy trì hệ xương và răng khỏe mạnh. Hậu quả của việc thiếu vitamin D ở trẻ nhỏ là còi xương, còn đối với các bà mẹ có thể dẫn đến giảm mật độ khoáng của xương gây nên loãng xương về già. Theo Viện Dinh Dưỡng, nhu cầu vitamin D ở người trưởng thành là 15 mcg/ngày, và nhu cầu này tăng cao hơn ở phụ nữ có thai và cho con bú, ở mức 20 mcg/ngày.

2. Khoáng chất

Sắt

Trong khi mang thai và cho con bú, cơ thể người phụ nữ có sự gia tăng về thể tích máu nên cần cung cấp thêm sắt. Sắt được cung cấp qua thức ăn hoặc viên uống bổ sung nhằm đáp ứng nhu cầu của cơ thể, đặc biệt trong quá trình tạo máu. Cơ thể có thể dự trữ sắt để sử dụng, tuy nhiên có đến hơn 50% phụ nữ không có dự trữ sắt hoặc dự trữ thấp. Nhu cầu sắt được cung cấp trong khẩu phần ăn hằng ngày được khuyến nghị ở phụ nữ có thai là 10 – 15 mg/ngày kèm theo viên sắt bổ sung chứa 60mg sắt nguyên tố, riêng trường hợp bà mẹ mang thai bị thiếu máu thì cần bổ sung viên sắt theo phác đồ của bác sĩ điều trị. Do khả năng hấp thu sắt của cơ thể thường thấp và có sự thay đổi rất lớn tại các thời điểm khác nhau tùy thuộc vào nhu cầu hiện tại và giá trị sinh học của thực phẩm chứa sắt trong khẩu phần ăn. Vì vậy, để đảm cung cấp đủ nhu cầu sắt thì ngoài việc gia tăng những thực phẩm giàu sắt trong bữa ăn, phụ nữ có thai được khuyến nghị bổ sung thêm ít nhất một viên sắt (chứa 60mg sắt nguyên tố) hằng ngày trong suốt thai kỳ đến một tháng sau sinh. Đối với phụ nữ cho con bú, nhu cầu sắt khi chưa có kinh nguyệt trở lại là 8.9 – 13.3 mg/ngày và tăng lên 17.4 – 26.1 mg/ngày khi đã có kinh nguyệt trở lại.

Sắt là nguyên liệu tạo máu đặc biệt cần trong giai đoạn mang thai và cho con bú
Sắt là nguyên liệu tạo máu đặc biệt cần trong giai đoạn mang thai và cho con bú

Calci

Calci là thành phần chủ yếu cấu tạo nên xương và răng. Ngoài ra calci còn có vai trò trong quá trình đông máu, hỗ trợ dẫn truyền xung động thần kinh. Thiếu calci ở trẻ nhỏ dẫn đến các biểu hiện trẻ hay giật mình, quấy khóc về đêm, đổ mồ hôi trộm, chậm mọc răng, thóp rộng và chậm liền thóp. Nếu bà mẹ khi mang thai và cho con bú không cung cấp đủ calci theo nhu cầu mỗi ngày làm calci trong máu giảm, cơ thể sẽ huy động calci từ xương và răng để duy trì hoạt động bình thường, điều này kéo dài sẽ dẫn đến giảm chất lượng xương và răng. Một số dấu hiệu gợi ý cho việc thiếu calci ở các bà mẹ bao gồm hay bị tê tay chân, chuột rút (vọp bẻ), móng tay chân yếu, dễ gãy, đau nhức xương, ê răng khi ăn đồ chua hay đồ lạnh,… Nhu cầu calci ở phụ nữ mang thai là 1200mg/ngày và bà mẹ cho con bú là 1300mg/ngày.

Iodine

Iodine là thành phần cấu tạo nên nội tiết tố tuyến giáp (có vai trò quan trọng trong việc chuyển hoá năng lượng và sinh sản tế bào). Thiếu hụt Iodine dẫn đến nhiều vấn đề sức khoẻ nhất là ở trẻ em và phụ nữ có thai dẫn đến sinh non, thai chậm phát triển, thai chết lưu và đáng lo ngại là bệnh đần độn ở thai nhi. Nhu cầu Iodine ở người trưởng thành là 150 mcg/ngày và tăng lên 200 mcg/ngày ở phụ nữ có thai và cho con bú.

Kẽm

Kẽm là một yếu tố vi lượng đóng vai trò làm chất xúc tác cho hơn 100 loại enzym trong cơ thể. Do đó, nó liên quan đến hầu hết các hoạt động diễn ra trong con người. Thiếu kẽm có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi. Nhu cầu kẽm ở phụ nữ có thai là 10 mg/ngày (gần như gấp đôi so với nhu cầu bình thường) và cho con bú là 11 mg/ngày.

Lựa chọn sản phẩm bổ sung vitamin và khoáng chất cho mẹ bầu và mẹ cho con bú

Có rất nhiều loại vitamin và chất khoáng cần thiết trong quá trình mang thai và cho con bú. Tuy nhiên, một số phụ nữ trong thai kỳ và trong thời gian cho con bú có thói quen ăn chay, hoặc ăn kiêng, chế độ ăn không đa dạng các nhóm thực phẩm, đặc biệt là không ăn rau củ và trái cây. Trong những trường hợp này, khuyến cáo nên bổ sung thêm bằng các viên uống vitamin và khoáng chất tổng hợp dưới dạng nhiều loại vi chất được tích hợp trong một viên uống.

Tham khảo sản phẩm dành riêng cho mẹ bầu Pregnacare Max

Sản phẩm chứa hơn 20 chất dinh dưỡng cần thiết với 2 viên/ngày, trong đó chứa 400mcg Acid folic đủ theo khuyến nghị mà không cần sử dụng viên bổ sung acid folic riêng lẻ. Ngoài ra trong Pregnacare Max còn có thêm viên bổ sung omega-3, một acid béo cần thiết cho sự phát triển của não bộ của thai nhi. Hàm lượng các vitamin tan trong dầu và chất khoáng như Canxi và sắt  ở ngưỡng khoảng 50% nhu cầu, cần kết hợp thêm sữa và chế độ ăn có đạm động vật để đảm bảo nhu cầu.

Tham khảo sử dụng Pregnacare Breast-feeding

Đối với bà mẹ cho con bú, có thể tham khảo sử dụng Pregnacare Breast-feeding với 20 loại vi chất dinh dưỡng, ưu điểm là hàm lượng Canxi cao (khoảng 700mg/ngày) và bổ sung thêm omega-3 từ dầu cá (600mg). Nhu cầu về thành phần các vi chất và số lượng hầu như không thay đổi nhiều giữa giai đoạn mang thai và cho con bú, vì vậy có thể sử dụng một loại viên uống bổ sung cho cả hai giai đoạn này, tham khảo sản phẩm Blackmores Pregnancy and Breast-feeding Gold.

Kết luận

Trong giai đoạn mang thai và cho con bú, nhu cầu của hầu hết các vi chất dinh dưỡng cần thiết đều gia tăng so với bình thường. Tuy nhiên, sự gia tăng ở mỗi vitamin và khoáng chất là không giống nhau. Trong đó có một số vi chất quan trọng cần được chú ý bổ sung đầy đủ để hỗ trợ thai nhi phát triển tốt nhất và tránh những biến chứng xảy ra do thiếu chất cho cả bà mẹ và em bé. Việc bổ sung các vi chất dinh dưỡng qua thực phẩm hoặc qua các viên uống bổ sung cần thận trọng, tránh thiếu những chất cần thiết nhưng nếu quá nhiều cũng có khả năng gây hại (ví dụ quá liều vitamin A gây dị tật thai nhi). Những trường hợp mẹ bầu và mẹ cho con bú ăn uống kém, ăn chay hay không ăn đa dạng thực phẩm thì việc bổ sung các vi chất dinh dưỡng qua viên uống tổng hợp là cần thiết

Rụng tóc nội tiết Androgen

Rụng tóc là nỗi lo, thậm chí là sự ám ảnh với nhiều người, nhất là các chị em phụ nữ. Nó không chỉ là vấn đề về thẩm mỹ, mà còn là dấu hiệu của những bất ổn sức khỏe tiềm ẩn. Đặc biệt, rụng tóc nội tiết, một hình thức rụng tóc liên quan trực tiếp đến sự thay đổi hormone trong cơ thể, ngày càng trở nên phổ biến. Điều này không chỉ gây ra những thay đổi về mặt hình thức, mà còn phản ánh những thay đổi sâu sắc trong cơ thể chúng ta. Bài viết này sẽ khám phá nguyên nhân, dấu hiệu, và cách thức để quản lý tình trạng rụng tóc nội tiết, mang lại cái nhìn sâu sắc và giải pháp thiết thực cho những ai đang trải qua vấn đề này.

1. Cấu tạo cơ bản của một sợi tóc và chu kỳ phát triển của tóc

Rụng Tóc Nội Tiết Androgen

Mỗi sợi tóc có một thân tóc và một chân tóc. Thân tóc là phần có thể nhìn thấy được của sợi tóc nhô ra khỏi da đầu. Chân tóc nằm trong da và kéo dài xuống các lớp sâu hơn của da. Nó được bao quanh bởi nang tóc (bao gồm biểu bì của da và các mô liên kết), cũng như được kết nối với tuyến bã nhờn. Ở phần cuối của sợi tóc, chân tóc mở rộng thành dạng củ hành gọi là hành tóc. Nhú tóc, nơi cung cấp máu cho chân tóc, nằm bên trong phần dưới của hành tóc. Các tế bào tóc mới liên tục được tạo ra ở hành tóc, gần với nhú tóc.

Các tế bào tóc mới liên tục hình thành trong nang tóc. Những tế bào này dính vào nhau và trở nên cứng lại. Toàn bộ sợi tóc phát triển từ nhóm tế bào tóc này. Các tế bào cứng mới tiếp tục bám vào nhau và dần dần bị đẩy lên khỏi da. Bằng cách này, một sợi tóc trên đầu bạn sẽ mọc với tốc độ khoảng 1 cm mỗi tháng.

Một sợi tóc sẽ trải qua 3 giai đoạn phát triển:

  • Giai đoạn tăng trưởng (anagen): Kéo dài khoảng 2 – 6 năm, khoảng 90% tổng lượng tóc của một người đều ở giai đoạn tăng trưởng này.
  • Giai đoạn chuyển tiếp (catagen): kéo dài khoảng 2 – 4 tuần, chân tóc tách dần ra khỏi nhú tóc.
  • Giai đoạn nghỉ ngơi (telogen): Kéo dài vài tháng, tóc đã tách hoàn toàn ra khỏi nhú tóc, nguồn cung cấp máu bị cắt. Sợi tóc bị đẩy dần ra khỏi da đầu và rụng.

Rụng Tóc Nội Tiết Androgen

2. Thực trạng của tình trạng rụng tóc nội tiết

Rụng tóc nội tiết tố là một rối loạn di truyền do phản ứng quá mức với nội tiết tố androgen, xảy ra ở cả nam và nữ. Nó còn được gọi với cái tên hói đầu kiểu nam giới và chứng rụng tóc ở nữ giới. Tình trạng này ảnh hưởng đến 50% nam và nữ giới nói chung, được đặc trưng bởi quá trình tóc rụng dần, thường diễn ra sau tuổi dậy thì và nguy cơ tăng theo độ tuổi. Theo thống kê, có tới khoảng 50 triệu nam giới và 30 triệu phụ nữ ở Hoa Kỳ bị ảnh hưởng bởi chứng rụng tóc nội tiết này. Hơn 50% nam giới trên 50 tuổi bị rụng tóc ở mức độ nào đó. Ở phụ nữ, rụng tóc thường xảy ra ở độ tuổi trung niên (thường sau 40 tuổi).

3. Dấu hiệu thường gặp của rụng tóc nội tiết

Dấu hiệu chung của chứng rụng tóc này là tóc rụng nhiều và thưa dần. Tuy nhiên, có sự phân bố đặc trưng khác biệt giữa nam và nữ.

Ở nam giới, tóc rụng khá rõ ràng, bắt đầu từ phía trên hai thái dương. Theo thời gian, đường chân tóc sẽ lùi lại tạo thành hình chữ “M” đặc trưng. Tóc cũng mỏng dần ở đỉnh đầu, thường tiến triển thành hói một phần hoặc toàn bộ.

Ở phụ nữ, tóc trở nên mỏng hơn ở đỉnh đầu và phần giữa sẽ rộng ra. Đường chân tóc thường không rút đi. Rụng tóc do nội tiết tố ở nữ hiếm khi dẫn đến hói đầu toàn bộ.

Rụng Tóc Nội Tiết Androgen

4. Nguyên nhân gây ra tình trạng rụng tóc nội tiết

Có nhiều yếu tố di truyền và môi trường có thể đóng vai trò gây ra chứng rụng tóc nội tiết tố androgen. Nguyên nhân chính xác của hiện tượng này vẫn chưa được xác định chính xác. Các nhà nghiên cứu trên thế giới vẫn tiến hành tìm hiểu những yếu tố nguy cơ liên quan. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng dạng rụng tóc này, đặc biệt là ở nam giới, có liên quan đến một loại hormone gọi là androgen, cụ thể là dihydrotestosterone (DHT). Androgen rất quan trọng cho sự phát triển giới tính bình thường của nam giới trước khi sinh và trong tuổi dậy thì. Androgen còn có những chức năng quan trọng khác ở cả nam và nữ, chẳng hạn như điều hòa sự phát triển của tóc và ham muốn tình dục.

Androgen cũng giúp kiểm soát chu kỳ mọc tóc. Tuy nhiên, việc kích thích nang tóc quá nhiều bởi nội tiết tố androgen có thể dẫn đến thời gian tăng trưởng ngắn hơn, khiến cho sợi tóc ngắn và mỏng hơn. Sự phát triển của tóc mới để thay thế những sợi tóc đã rụng cũng bị trì hoãn. Kết quả của những thay đổi này là tóc bị rụng và thưa dần.

Các nhà nghiên cứu cũng tìm thấy mối liên hệ giữa chứng rụng tóc nội tiết tố và các tình trạng bệnh lý khác. Chẳng hạn, ở nam giới, chứng rụng tóc này có có liên quan đến bệnh mạch vành, phì đại tuyến tiền liệt, ung thư tuyến tiền liệt, rối loạn kháng insulin (ở người đái tháo đường, béo phì) và tăng huyết áp. Với nữ giới, tình trạng này liên quan nhiều đến hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), đặc trưng bởi sự mất cân bằng nội tiết tố có thể dẫn đến kinh nguyệt không đều, mụn trứng cá, râm lông và tăng cân.

5. Cách phòng ngừa

Hiện tại đã có thuốc điều trị chứng rụng tóc nội tiết. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần được chỉ định của bác sĩ và cân nhắc một số tác dụng phụ bất lợi ở các đối tượng khác nhau. Bài viết này sẽ không đề cập cụ thể đến vấn đề điều trị.

Để phòng ngừa tình trạng rụng tóc nói chung và rụng tóc nội tiết nói riêng thì việc đảm bảo một sức khỏe tổng thể tốt là yếu tố quan trọng. Bên cạnh đó, một số vitamin, khoáng chất và axit amin rất quan trọng đối với quá trình trao đổi chất liên quan đến chuyển hóa protein keratin (tóc).

Vitamin nhóm B

  • Vitamin B5 (axit pantothenic) mang lại cho tóc sự linh hoạt, chắc khỏe và bóng mượt, đồng thời giúp ngăn ngừa rụng tóc và bạc tóc.
  • Vitamin B6 giúp ngăn ngừa gàu và có thể tìm thấy trong ngũ cốc, lòng đỏ trứng và gan.
  • Vitamin B9 (acid folic) có thể góp phần làm giảm sự phân chia và phát triển của tế bào nang tóc. Axit folic cũng rất cần thiết cho việc duy trì mức methionine khỏe mạnh trong cơ thể.
  • Vitamin B12 giúp ngăn ngừa rụng tóc và có trong cá, trứng, thịt gà và sữa.

Biotin

Đây là một chất dinh dưỡng khác có liên quan đến rụng tóc. Biotin cần thiết cho một số phản ứng enzyme trong cơ thể và cần thiết cho quá trình chuyển hóa protein, chất béo và carbohydrate, góp phần cung cấp các chất dinh dưỡng cho các tế bào nang tóc. Một nghiên cứu được thực hiện tại Đại học Harvard cho thấy biotin là một trong những chất dinh dưỡng quan trọng nhất để duy trì độ chắc khỏe, kết cấu và chức năng của tóc.

Những người ăn đủ lượng protein sẽ không gặp vấn đề thiếu hụt biotin. Nguồn thực phẩm tốt cung cấp biotin là trứng, gan và đậu nành.

Chưa có nghiên cứu nào chỉ ra rằng biotin trong các sản phẩm dành cho tóc biotin, chẳng hạn như dầu gội, có thể được hấp thụ qua tóc hoặc da đầu.

Axit amin

  • L-Methionine, một trong bốn axit amin chứa lưu huỳnh, hỗ trợ độ chắc khỏe của tóc bằng cách cung cấp đủ lượng lưu huỳnh cho tế bào tóc, giúp tóc phát triển.
  • L-Cystein – hỗ trợ độ chắc khỏe của tóc bằng cách cung cấp lưu huỳnh. Da, móng tay và tóc có hàm lượng L-Cysteine cao. Có bằng chứng cho thấy sự thiếu hụt dưỡng chất này có thể là một yếu tố gây rụng tóc.
  • L-Lysine – Người ta nhận thấy L-Lysine trong rau và thảo mộc có ảnh hưởng đến 5-alpha-reductase theo một cách nào đó. Từ đó giúp hạn chế sự rụng tóc.

Kẽm

Kẽm rất cần thiết cho quá trình sản xuất DNA và RNA, từ đó dẫn đến sự phân chia tế bào ở nang tóc bình thường. Kẽm cũng chịu trách nhiệm giúp ổn định cấu trúc màng tế bào và hỗ trợ phân hủy và loại bỏ các gốc oxi hóa. Kẽm được tìm thấy nhiều trong thịt, trứng và hải sản.

Axit béo không bão hòa đa (PUFA)

Nhóm chất này đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc tế bào. PUFA giúp giảm khô da, bong vảy. Các nguồn phổ biến nhất cung cấp PUFA là quả óc chó, dầu cá, dầu hạt lanh, v.v.

Những người có chế độ ăn ít chất béo có nguy cơ bị rụng tóc liên quan đến dinh dưỡng vì tóc cần các axit béo thiết yếu. Thiếu axit béo thiết yếu gây khô da. Đây là những chất dinh dưỡng quan trọng hỗ trợ sức khỏe của nang tóc. Khi nang tóc không khỏe mạnh, tóc sẽ bị rụng và mỏng đi.

Rụng tóc nội tiết vẫn là một trong những vấn đề gây đau đầu cho rất nhiều người. Một chế độ dinh dưỡng đầy đủ, cân đối, cung cấp các dưỡng chất cho nang tóc, các tế bào tóc mới phát triển tốt sẽ giúp hạn chế được tình trạng này. Bạn cũng có thể cân nhắc bổ sung các sản phẩm cung cấp các dưỡng chất cho tóc nếu chế độ ăn của bạn không đảm bảo được điều này. 

Bạn có thể tham khảo một số sản phẩm chức năng sau để hỗ trợ cho quá trình dự phòng và điều trị chứng rụng tóc nội tiết.

  • Arkopharma Forcapil Anti-Chute và Arkopharma Forcapil Fortifiant: chứa thành phần cung cấp dinh dưỡng, hỗ trợ quá trình mọc tóc như các acid amin L-Cystine, L-Methionine, L-Arginine, biotin, vitamin nhóm B như B5, B6, B9, vitamin D, kẽm, đồng.
  • DHC Biotin: có chứa 500mcg biotin, là một dưỡng chất quan trọng giúp mái tóc chắc khỏe.

Các sản phẩm có tác dụng:

  • Kích thích mọc tóc, giúp làm tăng mật độ tóc và làm dày tóc.
  • Ngăn tiết bã nhờn, hạn chế gàu giúp tóc sạch khỏe.
  • Cải thiện nang tóc khỏe mạnh, giúp tóc chắc khỏe, giảm khô xơ, gãy ngọn.
  • Tăng độ bóng mượt, tóc chắc khỏe, bồng bềnh.

Yếu sinh lý ở nam giới

Trong xã hội hiện đại, vấn đề yếu sinh lý không chỉ là một mối quan tâm về sức khỏe thể chất mà còn là một vấn đề nhạy cảm, ảnh hưởng đến tinh thần và đời sống xã hội của nhiều nam giới. Sự hiểu biết và nhận thức sâu sắc về tình trạng này vô cùng quan trọng. Yếu sinh lý không chỉ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản mà còn tác động đến chất lượng cuộc sống, sự tự tin và hạnh phúc trong mối quan hệ lứa đôi. Bằng cách nhìn nhận một cách toàn diện từ nguyên nhân, sự ảnh hưởng đến các giải pháp khắc phục và phòng ngừa, bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về vấn đề yếu sinh lý ở nam giới, giúp bạn nâng cao chất lượng đời sống và sức khỏe tình dục.

Định nghĩa yếu sinh lý?

Yếu sinh lý ở nam giới bao gồm một loạt các vấn đề, đáng chú ý nhất là rối loạn cương dương (Erectile dysfunction – ED), bệnh Peyronie (Peyronie’s disease – PD) và rối loạn xuất tinh. 

  • Rối loạn cương dương: Đây là tình trạng không thể đạt hoặc duy trì sự cương cứng của dương vật đủ để thực hiện quan hệ, có thể dẫn đến giảm hoặc mất ham muốn tình dục ở nam giới.
  • Bệnh Peyronie (dương vật cong): là bệnh do hình thành mô xơ trong màng bao trắng, thường là sau một chấn thương dương vật, khiến dương vật bị cong, biến dạng, có thể gây đau khi cương cứng hoặc quan hệ.
  • Rối loạn xuất tinh: Bao gồm xuất tinh sớm (premature ejaculation – PE), xuất tinh muộn hoặc không xuất tinh.

Nguyên nhân nào dẫn đến yếu sinh lý?

Tình trạng yếu sinh lý có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm các yếu tố về thể chất, tâm lý và lối sống. 

Yếu tố Thể chất

  • Rối loạn hormone: Sự thiếu hụt testosterone có thể ảnh hưởng đến ham muốn tình dục và khả năng cương cứng.
  • Các bệnh lý mạn tính: Đái tháo đường, tăng huyết áp, các bệnh lý tim mạch, và các rối loạn thần kinh khác có thể ảnh hưởng đến khả năng cương cứng.
  • Chấn thương: Các chấn thương ở cột sống hoặc vùng xương chậu có thể gây tổn thương các dây thần kinh điều khiển sự cương cứng.
  • Biến chứng từ phẫu thuật: Các phẫu thuật liên quan đến bàng quang, tuyến tiền liệt hoặc vùng chậu có thể gây tổn thương, rối loạn chức năng cương dương.
  • Thuốc: Một số loại thuốc như thuốc làm giảm huyết áp, thuốc trầm cảm có thể ảnh hưởng đến chức năng tình dục.

Yếu tố Tâm lý

  • Stress: Căng thẳng và các vấn đề tâm lý khác có thể ảnh hưởng đến ham muốn và hiệu suất tình dục. Tình trạng này ngày càng phổ biến khi cuộc sống hiện đại rất nhiều áp lực từ công việc cho đến gia đình, xã hội.
  • Rối loạn tâm thần: Các bệnh lý tâm thần như trầm cảm, lo âu có thể làm giảm ham muốn tình dục.
  • Vấn đề trong mối quan hệ: Khi mối quan hệ tình cảm có những xung đột, căng thẳng có thể gây áp lực tâm lý lên nam giới. Từ đó ảnh hưởng đến chức năng tình dục.

Lối sống và Hành vi

Đây có lẽ là vấn đề mà nhiều người trẻ hiện nay đang mắc phải khiến cho tình trạng yếu sinh lý ở nam giới ngày càng trẻ hóa.

  • Hút thuốc, lạm dụng rượu và chất kích thích: Hút thuốc làm giảm lưu lượng máu đến dương vật. Những thói quen xấu này còn có thể làm tổn thương các tế bào thần kinh, làm giảm khả năng kiểm soát sự cương cứng và xuất tinh, cũng như ảnh hưởng đến số lượng và chất lượng tinh trùng
  • Thiếu hoạt động thể chất: Thiếu vận động có thể dẫn đến các vấn đề về tim mạch và lưu thông máu, ảnh hưởng đến khả năng cương cứng.
  • Thủ dâm quá mức: Đây là một trong những nguyên nhân rất thường gặp, đặc biệt ở các bạn tuổi vị thành niên, giai đoạn thay đổi tâm sinh lý mạnh mẽ. Thủ dâm quá mức có thể làm tổn thương các dây thần kinh ở dương vật, gây rối loạn khả năng cương dương.
  • Ảnh hưởng của yếu sinh lý đến sức khỏe và đời sống của nam giới

Yếu sinh lý không chỉ ảnh hưởng đến khả năng tình dục của nam giới mà còn có thể gây ra những tác động sâu rộng đối với sức khỏe tinh thần, sức khỏe thể chất, cũng như chất lượng cuộc sống hàng ngày.

  • Ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần

Có thể nói, yếu sinh lý là nỗi đau của nhiều nam giới khi không may gặp phải tình trạng này. Họ thường cảm thấy áp lực, xấu hổ, mất tự tin và mặc cảm. Trong một số trường hợp, yếu sinh lý kéo dài có thể dẫn đến trầm cảm.

  • Ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất

Như đã nói ở trên, yếu sinh lý có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe khác như bệnh lý tim mạch, đái tháo đường, tăng huyết áp, suy giảm nội tiết,…

Những ảnh hưởng về tâm lý do yếu sinh lý gây ra có thể ảnh hưởng lớn đến chất lượng giấc ngủ ở nhiều người. Mất ngủ sẽ kéo theo sự suy giảm sức khỏe thể chất.

  • Ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản: Yếu sinh lý có thể ảnh hưởng đến khả năng có con, là một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng vô sinh.
  • Cách khắc phục và phòng ngừa yếu sinh lý ở nam giới

Bên cạnh việc sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, các biện pháp vật lý trị liệu để điều trị thì việc chăm sóc sức khỏe thể chất, tâm lý thông qua chế độ dinh dưỡng, duy trì lối sống lành mạnh và điều chỉnh tâm lý cũng hết sức quan trọng.

Chế độ dinh dưỡng lành mạnh hỗ trợ điều trị yếu sinh lý

Một chế độ ăn uống cân đối, đa dạng, giàu trái cây, rau củ và ngũ cốc nguyên hạt, cũng góp phần duy trì sức khỏe tình dục.

Một số chất dinh dưỡng được cho là có khả năng tăng cường sức khỏe sinh sản, bao gồm:

  • Kẽm: Kẽm rất quan trọng trong quá trình sản xuất testosterone, hormone chính ảnh hưởng đến khả năng sinh sản ở nam giới. Kẽm cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tinh trùng. Nó không chỉ giúp tăng số lượng tinh trùng mà còn cải thiện sức khỏe và cấu trúc của chúng. Thiếu hụt kẽm có thể dẫn đến giảm số lượng tinh trùng và tăng tỷ lệ tinh trùng bất thường. Nguồn thực phẩm giàu kẽm bao gồm hải sản (như hàu), thịt đỏ, hạt bí ngô, lạc…
  • Các chất chống oxy hóa: Chất chống oxy hóa như vitamin E, vitamin C, β-carotene, selenium, zinc, cryptoxanthin and lycopene giúp bảo vệ tinh trùng khỏi tổn thương bởi các gốc tự do, từ đó cải thiện chất lượng tinh trùng. Rau củ quả có màu xanh đậm, màu vàng, cam, đỏ như cà rốt, bí đỏ, cà chua,… là nguồn giàu các chất chống oxy hóa.

  • Vitamin D: Vitamin D có liên quan đến mức độ testosterone trong cơ thể. Ngoài ra, nó cũng giúp cải thiện chất lượng tinh trùng. Vitamin D được tạo ra chủ yếu nhờ quá trình làn da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời giúp chuyển tiền vitamin D dưới da thành dạng hoạt động trong cơ thể. Vitamin D cũng có thể được bổ sung qua thực phẩm như cá hồi, sữa tăng cường vitamin D, trứng…
  • Một số chất dinh dưỡng khác như axit béo omega-3, folate, L-arginine, selen cũng là những chất giúp sức khỏe sinh sản nam giới khỏe mạnh.

Các chất dinh dưỡng này có thể bổ sung dễ dàng thông qua các loại thực phẩm quen thuộc hoặc một số loại TPCN. 

Bạn có thể tham khảo viên nang tăng cường sức khỏe và sinh lý nam giới Nordisk Urkraft bao gồm các chất chống oxy hóa được chiết xuất thảo dược có nguồn gốc tự nhiên từ cà ri, táo, nho, nghệ tây, cây rễ vàng, khoang lang hoang và tiêu đen, cũng như 4 loại vitamin khoáng chất Magie, kẽm, cenllulose và vitamin B6. Viên uống giúp thúc đẩy hormone sinh lý nam testosterone, tăng cường chức năng sinh lý của nam giới và cải thiện sức khỏe tim mạch. Viên nang tăng cường sức khỏe và sinh lý nam giới Nordisk Urkraft – Lọ 68 viên – Pharmatech

Quản lý căng thẳng hiệu quả thông qua các phương pháp như thiền, yoga, hoặc liệu pháp hành vi có thể giúp cải thiện tình trạng yếu sinh lý do nguyên nhân tâm lý. Trong trường hợp cần thiết, việc tìm kiếm sự tư vấn và hỗ trợ từ các chuyên gia y tế, bao gồm cả việc sử dụng thuốc điều trị theo chỉ dẫn của bác sĩ, cũng rất quan trọng.

Hạn chế các thói quen xấu như hút thuốc lá, uống rượu bia, lạm dụng thủ dâm,… sẽ giúp bạn cải thiện rất nhiều đời sống tình dục và sức khỏe sinh sản. 

Cuối cùng, việc thực hiện các kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện và điều trị kịp thời các vấn đề sức khỏe khác có thể ảnh hưởng đến chức năng tình dục. 

Nhìn chung, sự kết hợp giữa việc chăm sóc sức khỏe thể chất và tâm lý, cùng với sự hỗ trợ từ chuyên gia y tế, sẽ mang lại kết quả tốt nhất trong việc khắc phục và phòng ngừa tình trạng yếu sinh lý.

Chăm sóc sức khỏe phụ khoa

Phụ khoa là một trong những vị trí thầm kín mà phụ nữ thường ngại nhắc đến. Tuy nhiên, hiện nay rất nhiều chị em phụ nữ chưa biết cách chăm sóc sức khỏe “cô bé” đúng cách, và ngại nói về các vấn đề phụ khoa của mình. Bài viết này sẽ giúp chị em hiểu hơn về các vấn đề phụ khoa thường gặp và cách chăm sóc sức khỏe phụ khoa đúng cách.

Các vấn đề sức khỏe phụ khoa

Sức khỏe phụ khoa là vấn đề quan trọng quyết định đến khả năng sinh sản và chất lượng cuộc sống của chị em phụ nữ. Vậy nên, chúng ta nên thăm khám và tầm soát các bệnh phụ khoa để bảo vệ sức khỏe bản thân. Dưới đây là một số bệnh phụ khoa thường gặp:

Viêm âm đạo

Theo thống kê của Cục Y tế Dự phòng – Bộ Y tế, hiện nay tỷ lệ phụ nữ Việt Nam mắc các bệnh liên quan đến phụ khoa lên đến 90%. Trong đó, viêm âm đạo thường gặp nhất, xảy ra ở hầu hết phụ nữ trong độ tuổi sinh sản (không loại trừ các thiếu nữ chưa quan hệ tình dục). 

Viêm âm đạo là tình trạng viêm nhiễm vùng âm đạo với các triệu chứng điển hình là ngứa, khó chịu vùng kín, khí hư, dịch tiết âm đạo bất thường, tiểu buốt, đau khi giao hợp… Nguyên nhân chủ yếu do vi khuẩn, nấm men, Trichomonas. Bệnh nếu không chữa trị kịp thời và triệt để sẽ rất dễ tái phát gây khó chịu, mệt mỏi cho người bệnh.

Hình ảnh so sánh m đạo bình thường và âm đạo bị viêm
Hình ảnh so sánh m đạo bình thường và âm đạo bị viêm

U nang buồng trứng

U nang buồng trứng là những u có vỏ bọc ngoài, bên trong chứa dịch, bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi. 

U nang buồng trứng có thể gây rối loạn kinh nguyệt, gây khó chịu tại chỗ, làm giảm khả năng sinh sản, gây mệt mỏi, suy nhược. Nếu nghiêm trọng, tiến triển thành ung thư hay tắc ruột thì có thể dẫn đến tử vong.

U xơ tử cung

U xơ tử cung là những khối u lành tính, thường gặp ở phụ nữ độ tuổi sinh đẻ (35-50). U xơ tử cung thường ít có triệu chứng nhưng khi khối u lớn có thể gây rối loạn kinh nguyệt, đau vùng chậu do bị chèn ép và có thể gây vô sinh.

U xơ tử cung
U xơ tử cung

Lộ tuyến cổ tử cung

Lộ tuyến cổ tử cung là các tổn thương ở cổ tử cung lành tính do các tế bào tuyến nằm trong ống cổ tử cung phát triển ra ngoài, xâm lấn mặt ngoài của cổ tử cung, vẫn tiết dịch như khi ở trong cổ tử cung nên. Bệnh nhân mắc bệnh thường có hiện tượng tăng tiết dịch trong âm đạo, ngứa ngáy, khó chịu, khí hư có mùi…, dễ dẫn đến viêm nhiễm (gọi là viêm lộ tuyến cổ tử cung). 

Lộ tuyến tử cung thường không có triệu chứng. Chỉ có thể nhận biết khi đi khám phụ khoa và được kiểm tra vùng chậu. Một số phụ nữ bị lộ tuyến cổ tử cung bẩm sinh, ngoài ra cũng có thể do việc dùng thuốc tránh thai hoặc đang trong thời kỳ mang thai.

Viêm lộ tuyến tử cung
Viêm lộ tuyến tử cung

Lạc nội mạc tử cung

Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý liên quan đến sự hiện diện của các tuyến nội mạc tử cung và mô đệm bên ngoài tử cung. Sự hiện diện này dẫn đến viêm mạn tính, phát triển và thoái hoá theo chu kỳ kinh nguyệt.

Tần suất gặp 5-10% phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ và cao rõ rệt ở phụ nữ vô sinh. Triệu chứng thường gặp là đau vùng chậu dữ dội trong thời kỳ kinh nguyệt, tự sờ thấy có khối u ở hạ vị, và máu kinh nhiều bất thường cũng là một dấu hiệu của lạc nội mạc tử cung, là nguyên nhân hàng đầu gây vô sinh ở nữ giới.

Cách phòng ngừa các bệnh lý phụ khoa và duy trì sức khỏe âm đạo

Tỷ lệ phụ nữ mắc các bệnh phụ khoa lên tới 90%, vì thế cách phòng ngừa và chăm sóc sức khỏe vùng âm đạo là hết sức cần thiết. Vậy nên chăm sóc sức khoẻ vùng kín như thế nào?

Thăm khám phụ khoa theo định kỳ

Nên thăm khám phụ khoa định kỳ 6 tháng/ lần để kiểm tra sức khoẻ sinh sản của bản thân. Nếu thấy có bất thường ở vùng kín như ngứa ngáy, khí hư, dịch tiết bất thường, tiểu buốt, đau khi giao hợp…thì phải thăm khám bác sĩ kịp thời

Vệ sinh vùng kín sạch sẽ

Nên vệ sinh vùng kín sạch sẽ, khô thoáng, tránh ẩm ướt sẽ tạo điều kiện cho nấm men, vi khuẩn phát triển.

Không mặc quần lót quá chật, chọn loại thấm hút tốt, thoáng khí, tốt nhất nên giặt riêng quần lót và phơi dưới ánh mặt trời.

Vệ sinh vùng kín đúng cách, chọn dung dịch vệ sinh có pH phù hợp với pH sinh lý của âm đạo (3,8 – 4,5) vì nếu pH không phù hợp sẽ dễ gây mất cân bằng hệ vi sinh vật vùng âm đạo, dẫn đến bùng phát nấm âm đạo. Không thụt rửa sâu bên trong âm đạo làm tổn thương vùng âm đạo, tạo điều kiện cho nấm phát triển.

Trong thời gian hành kinh, nên vệ sinh sạch sẽ, chọn loại băng vệ sinh chất lượng và thay băng thường xuyên để tránh vi khuẩn xâm nhập ngược vào âm đạo

Cẩn trọng khi dùng kháng sinh và chất ức chế miễn dịch

Dùng kháng sinh dài ngày có thể gây mất cân bằng hệ vi sinh vật vùng âm đạo, làm tiêu diệt các lợi khuẩn, tạo điều kiện cho vi khuẩn, nấm men phát triển gây viêm âm đạo. Dùng thuốc ức chế miễn dịch dài ngày cũng khiến hệ miễn dịch suy yếu, dẫn nấm men phát triển quá mức.

Quan hệ tình dục an toàn

Quan hệ tình dục an toàn giúp giảm thiểu các nguy cơ lây truyền bệnh lý đường sinh dục như lậu, giang mai, nhiễm khuẩn âm đạo….

Tăng cường sức đề kháng vùng âm đạo

Dùng những thực phẩm chứa probiotic như sữa chua, kim chi, trà kombucha… trong chế độ ăn cũng giúp hỗ trợ, bổ sung lợi khuẩn vùng âm đạo, cân bằng hệ vi sinh vật vùng âm đạo.

Lavima – Chuyên gia về chăm sóc sức khỏe phụ khoa hàng đầu Việt Nam

Như đã đề cập ở trên, chăm sóc sức khỏe phụ khoa là vấn đề quan trọng đối với chị em phụ nữ. Để giúp hỗ trợ làm sạch vùng kín, tăng cường sức đề kháng cho vùng âm đạo, thì bộ sản phẩm Lavima là một gợi ý tuyệt vời cho các chị em

Lavima là một trong những thương hiệu hàng đầu tại Việt Nam tiên phong trong việc sản xuất các sản phẩm men vi sinh tự nhiên và thảo dược nhập khẩu giúp đem lại giải pháp toàn diện giúp chăm sóc sức khoẻ phụ khoa và giải quyết các vấn đề viêm nhiễm phụ khoa ở phụ nữ.

Bộ sản phẩm gồm có:

Dung dịch vệ sinh (Gel rửa phụ khoa) Lavima

Dung dịch vệ sinh (gel rửa phụ khoa) Lavima
Dung dịch vệ sinh (gel rửa phụ khoa) Lavima

Với chiết xuất từ 9 loại thảo dược thiên nhiên: Chiết xuất hạt đậu xanh, Trầu không, Cỏ Xạ Hương, Xô Thơm, Lá Hương Thảo, Sầu Đông, Cỏ Hương Lau, Chanh và Lô Hội, dung dịch vệ sinh Lamiva diệt 99.99% vi khuẩn nấm Candida albicans, hại khuẩn S.aureus sau 60s tiếp xúc (được chứng nhận bởi Viện Pasteur Hồ Chí Minh)

Sử dụng gel rửa phụ khoa Lavima 2 lần/ ngày giúp làm sạch, kháng khuẩn, giảm nấm ngứa, phòng ngừa viêm nhiễm phụ khoa tái phát. Đặc biệt sau khi quan hệ tình dục, ngày hành kinh, khi tiếp xúc với môi trường nước ô nhiễm, cơ địa thường xuyên tái phát thì nên sử dụng gel rửa phụ khoa Lavima. Nên kết hợp với Gel bôi phụ khoa Lavima để đạt hiệu quả tối ưu.

Viên uống phụ khoa men vi sinh vùng kín LAVIMA Biotic 

Viên uống phụ khoa men vi sinh vùng kín LAVIMA thành phần Lactobacillus Acidophilus LA14 chứa 1.7 tỷ lợi khuẩn trong 1 viên sẽ là một tham khảo phù hợp cho chị em phụ nữ trong việc bổ sung lợi khuẩn, tăng miễn dịch vùng âm đạo để phòng ngừa viêm nhiễm âm đạo.

Viên uống phụ khoa men vi sinh vùng kín LAVIMA Biotic
Viên uống phụ khoa men vi sinh vùng kín LAVIMA Biotic

Ngoài ra, viên uống còn có sự kết hợp của Trinh Nữ Hoàng Cung – một dược liệu nổi tiếng ở Việt Nam trong việc chống lại sự phát triển u nang, u xơ và viêm phụ khoa mãn tính. Bromelain là thành phần cuối cùng trong Viên uống phụ khoa men vi sinh vùng kín LAVIMA Biotic, là một men chiết xuất từ quả Dứa (Thơm) có tác dụng chống viêm, giảm sưng, phù nề.

Khăn ướt phụ khoa Protect 4.0 Lavima

Đây là một món đồ cần thiết để chăm sóc sức khỏe vùng kín khi đi du lịch xa hay đến những nơi không có nước hoặc nguồn nước không sạch.

Khăn ướt phụ khoa Protect 4.0 Lavima
Khăn ướt phụ khoa Protect 4.0 Lavima

Khăn ướt phụ khoa Lavima với chiết xuất từ các thảo dược thiên nhiên giúp làm sạch nhẹ nhàng, khử mùi hôi, làm thơm mát, ngăn ngừa viêm nhiễm, nấm ngứa vùng kín, đặc biệt dùng được cho cả phụ nữ mang thai và sau sinh, tiện lợi khi đi xa.

Gel bôi phụ khoa thảo dược Lavima

Gel bôi phụ khoa thảo dược Lavima
Gel bôi phụ khoa thảo dược Lavima

Với chiết xuất từ thảo dược thiên nhiên, gel bôi phụ khoa Lavima giúp hỗ trợ điều trị và phòng ngừa các bệnh viêm nhiễm phụ khoa, giúp tăng cường sức khỏe vùng kín dành cho phái nữ. Ngoài ra, gel bôi còn giúp dưỡng ẩm, làm mềm, giảm tình trạng khô rát, giúp vùng kín mịn màng.

Kết luận

Sức khỏe phụ khoa là một phần quan trọng đối với chị em phụ nữ. Chăm sóc tốt sức khoẻ phụ khoa giúp chị em phụ nữ tự tin, khoẻ mạnh hơn, toả sáng hơn.

Những vấn đề tiêu hóa thường gặp ở trẻ nhỏ

Hệ tiêu hóa đóng một vai trò quan trọng đối với sự phát triển và trưởng thành của trẻ. Đặc biệt, với tốc độ phát triển nhanh chóng về thể chất và não bộ, một hệ tiêu hóa khỏe mạnh sẽ đem lại những dưỡng chất thiết yếu, đảm bảo sự phát triển toàn diện. Tuy nhiên, trong những năm đầu đời, hệ tiêu hóa của trẻ còn non nớt, chưa hoàn thiện và có nhiều điểm khác biệt so với người lớn. Do đó, vi khuẩn, vi rút hoặc các tác nhân lạ rất dễ tấn công vào hệ tiêu hóa của trẻ và gây bệnh nguy hiểm. Dưới đây là những vấn đề tiêu hóa mà trẻ thường xuyên gặp phải và biện pháp phòng ngừa hữu ích mẹ có thể thực hiện để bảo vệ con yêu. 

Nguyên nhân dẫn tới những vấn đề tiêu hóa của trẻ

Chế độ ăn không lành mạnh, mất cân đối giữa các nhóm chất và thiếu hụt các chất dinh dưỡng cần thiết là nguyên nhân trực tiếp khiến quá trình tiêu hóa của trẻ trở nên khó khăn, không hiệu quả và dẫn tới các vấn đề cũng như các rối loạn trong hệ tiêu hóa. Dị ứng hoặc bất dung nạp thực phẩm sẽ khiến trẻ có những phản ứng mạnh mẽ với một số loại thực phẩm nhất định, ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa. Đặc biệt, hệ miễn dịch đường ruột không khỏe mạnh, dễ nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc virus, gây tổn thương các cấu trúc đường ruột, suy giảm chức năng và ảnh hưởng tới khả năng hấp thu các chất dinh dưỡng. 

Ngoài ra, việc sử dụng một số loại thuốc kháng sinh lâu dài đã vô tình tiêu diệt các vi khuẩn có lợi trong hệ tiêu hóa của trẻ. Điều này dẫn tới mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột và tạo điều kiện thuận lợi cho các vi khuẩn có hại xâm nhập và tấn công sức khỏe của trẻ. 

Các vấn đề về đường tiêu hóa thường gặp ở trẻ nhỏ

Táo bón là tình trạng rất hay gặp ở trẻ nhỏ với các triệu chứng điển hình như đau bụng, chướng bụng, đầy hơi và đặc biệt, số lần đi nặng trong 1 tuần ít hơn 3 lần. Ngoài ra, phân có kích thước lớn đi kèm với cảm giác đau, khó chịu, trẻ phải gắng sức để rặn, thậm chí, phân có dính máu. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này phần lớn là do chế độ ăn thiếu chất xơ, trẻ không đáp ứng đủ nhu cầu nước hằng ngày, lười vận động, có những thay đổi trong lối sống và một số loại thuốc kháng sinh sử dụng lâu dài. 

Tình trạng táo bón gây cảm giác đau khi trẻ đi vệ sinh
Tình trạng táo bón gây cảm giác đau khi trẻ đi vệ sinh

Tương tự với táo bón, tiêu chảy cũng là tình trạng thường xuyên gặp ở trẻ nhỏ với nguyên nhân nhiễm các loại ký sinh trùng, vi rút hoặc vi khuẩn gây bệnh, dị ứng, bất dung nạp thực phẩm hoặc một số bệnh đường ruột ( như bệnh viêm ruột). Trong trường hợp này, phân của trẻ sẽ có màu sắc và mùi khác thường, kết cấu lỏng như nước và số lần đi ngoài lớn hơn 3 lần/ ngày. 

Bất dung nạp đường lactose, đây là một loại đường có mặt trong hầu hết các loại sữa có nguồn gốc động vật và các chế phẩm từ sữa. Trẻ sẽ xuất hiện các triệu chứng điển hình như khó chịu, đầy hơi, xì hơi, đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa,… sau khi ăn thức ăn có chứa đường lactose từ 30 phút đến 2 tiếng. Mức độ nghiêm trọng của tình trạng này sẽ phụ thuộc vào lượng lactose mà trẻ tiêu thụ. 

Đau bụng ở trẻ nhỏ là dấu hiệu của rất nhiều vấn đề về đường tiêu hóa. Do đó, để xác định chính xác tình trạng trẻ đang gặp phải là gì và phương pháp điều trị hiệu quả nhất thì việc kết hợp các triệu chứng khác là rất quan trọng. Nhưng nhìn chung, các tình trạng phổ biến có thể kể đến như táo bón, tiêu chảy, ngộ độc thực phẩm, viêm dạ dày ruột, các bệnh lý đường tiêu hóa,…

Đau bụng là tình trạng thường xuyên gặp ở trẻ nhỏ
Đau bụng là tình trạng thường xuyên gặp ở trẻ nhỏ

Đặc biệt, kén ăn là một hành vi rất phổ biến ở trẻ nhỏ, được hiểu là tình trạng trẻ thiếu hụt các chất dinh dưỡng do chế độ ăn nghèo nàn, gặp các khó khăn trong việc thử những loại thực phẩm mới và lượng thực phẩm tiêu thụ rất hạn chế. Môi trường là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn tới tình trạng này ở trẻ. Ngoài ra, phong cách nuôi dưỡng và yếu tố di truyền cũng đóng vai trò quan trọng khiến hình thành hành vi này ở trẻ. 

Trẻ chán nản và có hành vi từ chối một số loại thực phẩm không ưa thích
Trẻ chán nản và có hành vi từ chối một số loại thực phẩm không ưa thích

Các phương pháp phòng ngừa những vấn đề tiêu hóa ở trẻ 

Các phương pháp phòng ngừa chủ yếu đến từ việc thay đổi lối sống về chế độ dinh dưỡng của trẻ:

Việc thiết lập một chế độ ăn lành mạnh và cân đối rất quan trọng, giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ mắc các bệnh đường tiêu hóa. Khẩu phần ăn của trẻ phải đảm bảo đầy đủ và cân đối giữa các nhóm chất, đặc biệt, trẻ phải được đáp ứng đủ nhu cầu nước, chất xơ, vitamin và chất khoáng. Đồng thời, hạn chế những thực phẩm nhiều đường, chiên rán, chế biến sẵn,…

Hạn chế tiếp xúc với những thực phẩm gây dị ứng, theo dõi chặt chẽ các phản ứng cũng như dấu hiệu khi cho trẻ tiếp xúc với những thực phẩm có nguy cơ cao. 

Đảm bảo giữ an toàn vệ sinh từ khâu lựa chọn, sơ chế, chế biến thức ăn cho trẻ. Ngoài ra, việc vệ sinh cá nhân cũng nên được chú ý như rửa tay trước và sau khi ăn, sau khi đi vệ sinh để giảm thiểu các nguy cơ lây nhiễm bệnh tật. 

Rèn luyện các thói quen tốt như ăn đúng giờ, đúng bữa, vệ sinh răng miệng đúng cách, nghỉ ngơi sau bữa ăn để hệ tiêu hóa làm việc hiệu quả, tối đa. 

Tăng cường đề kháng cho hệ tiêu hóa của trẻ bằng cách bổ sung thêm các lợi khuẩn. Sản phẩm Men vi sinh Babies & Children trên thị trường hiện nay là một sản phẩm cung cấp đa lợi khuẩn, bao gồm Bifidobacterium breve M-16V, Lactobacillus rhamnosus GG và Lactobacillus rhamnosus HN001. Đây đều là những chủng đã được các nhà khoa học trên thế giới nghiên cứu và chứng minh về lợi ích cũng như ứng dụng rộng rãi trong Y khoa. Với quy trình nghiên cứu kỹ lưỡng và quá trình sản xuất nghiêm ngặt, Men vi sinh Babies & Children có thể cải thiện, phòng ngừa các vấn đề tiêu hóa thường gặp ở trẻ như dị ứng, bất dung nạp thực phẩm, tiêu chảy do sử dụng khác sinh, hỗ trợ điều trị tình trạng táo bón và các cơn đau bụng ở trẻ. Đặc biệt, hệ miễn dịch của trẻ cũng được bảo vệ tối ưu bởi hàm lượng Vitamin D3 và chất xơ hòa tan FOS có trong sản phẩm, giúp tăng lợi khuẩn, thiết lập lại cân bằng hệ vi sinh đường ruột. Với bảng thành phần hoàn toàn tự nhiên, không có nguồn gốc động vật và không thêm bất kì các chất phụ gia, đường, sữa, chất tạo màu, gluten hay các chất gây dị ứng nên sản phẩm này rất an toàn và là lựa chọn tối ưu đối với trẻ nhỏ. 

Các vấn đề về đường tiêu hóa là một trong những nguyên nhân chính trong điều trị nhi khoa. Không chỉ có những tác động đáng kể đến sức khỏe toàn diện của trẻ, chúng còn có những ảnh hưởng tiêu cực tới chất lượng cuộc sống cũng như chi phí chăm sóc sức khỏe. Hiểu biết về các vấn đề thường gặp cũng như các biện pháp phòng ngừa có thể đóng góp vai trò lớn trong việc bảo vệ và nâng cao sức khỏe của trẻ.

Lactobacillus – người bạn quan trọng của sức khỏe

Lactobacillus, một chi vi khuẩn quen thuộc trong thế giới của các vi sinh vật có lợi, từ lâu đã trở thành chủ đề quan trọng trong cả ngành công nghiệp thực phẩm và y học. Sự đa dạng và phức tạp của Lactobacillus không chỉ đóng góp vào quá trình lên men và sản xuất thực phẩm như sữa chua, pho mát, và kimchi, mà còn được biết đến với vai trò của nó đối với sức khỏe con người. Với sự quan tâm ngày càng tăng của giới khoa học cũng như những khám phá mới mẻ về chúng vi khuẩn này, Lactobacillus không chỉ là một nhân tố quan trọng trong ngành sinh học vi khuẩn mà còn là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về loại vi khuẩn thân thiện, có lợi cho sức khỏe của chúng ta.
  1. Lactobacillus là gì?
Lactobacillus là một chi trong vi khuẩn lactic acid (LAB), thuộc họ Lactobacillaceae. Các chủng Lactobacillus thích nghi tốt với môi trường có độ pH thấp và thường phát triển mạnh ở điều kiện ấm áp, thường là khoảng 30-40°C. Chủng vi khuẩn có lợi này nổi tiếng vì khả năng sản xuất axit lactic trong quá trình lên men đường. Chúng có vai trò quan trọng trong sinh học và y học.
Trong sinh học, Lactobacillus là nhân tố chính trong quá trình lên men của nhiều thực phẩm như sữa chua, phomat, dưa muối, giúp tạo ra hương vị đặc trưng, cải thiện khả năng bảo quản, và tăng cường giá trị dinh dưỡng.
Trong y học, Lactobacillus được tìm thấy nhiều trong đường ruột, đường tiết niệu và âm đạo. Các loài Lactobacillus đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của vi sinh vật trong cơ thể và được coi là probiotics có lợi cho sức khỏe.
  1. Cơ chế hoạt động của Lactobacillus mang lại lợi ích sức khỏe
Đúng như cái tên gọi của mình, Lactobacillus chuyển hóa đường và các loại carbohydrate khác thành axit lactic thông qua quá trình lên men. Điều này xảy ra do các enzym đặc trưng trong vi khuẩn này, chẳng hạn như lactase và các loại carbohydrase khác.
Lactobacillus tác động có lợi đến sức khỏe thông qua một số cơ chế.
Với sức khỏe đường ruột
  • Lactobacillus cạnh tranh với vi khuẩn gây hại về chất dinh dưỡng và không gian trong đường ruột. Sự hiện diện của chúng có thể ngăn chặn vi khuẩn gây bệnh gắn kết với niêm mạc ruột.
  • Chúng tăng cường hệ miễn dịch đường ruột, kích thích phản ứng miễn dịch tại chỗ và toàn thân, giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh.
  • Ngoài axit lactic, một số chủng Lactobacillus còn sản xuất các hợp chất có lợi khác như Bacteriocins, các loại axit hữu cơ, và peroxide hydro, đều có tính chất kháng khuẩn.
Với sức khỏe âm đạo của chị em phụ nữ
Lactobacillus giúp duy trì độ pH thấp trong âm đạo, giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm gây hại, cũng như duy trì sự cân bằng của hệ vi sinh vật âm đạo, ngăn ngừa viêm nhiễm.
Với hệ miễn dịch
Thông qua việc tăng cường sức khỏe đường ruột, Lactobacillus đã gián tiếp giúp tăng cường sức mạnh cho hàng rào miễn dịch của cơ thể. Bởi, đường tiêu hóa, cụ thể là đường ruột, là nơi tập trung hơn 70% thành phần hệ miễn dịch, cũng chính là điểm hệ miễn dịch và vi khuẩn gặp nhau.

Với sức khỏe tinh thần
Những năm gần đây, đã có khá nhiều nghiên cứu cho thấy mối liên quan mật thiết giữa hệ tiêu hóa và sức khỏe tinh thần, thường được gọi là trục não – ruột. Cụ thể, hệ vi sinh trong đường ruột sản xuất và ảnh hưởng đến các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin và dopamine, có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tâm trạng và cảm xúc. Sự phát triển quá mức của vi khuẩn có hại trong ruột cũng có thể tạo ra các chất gây viêm, có thể ảnh hưởng đến chức năng não và góp phần tạo nên các tình trạng lo âu và trầm cảm. Việc giữ cho đường ruột khỏe mạnh nhờ tác động của Lactobacillus giúp cho sức khỏe tinh thần cũng tốt hơn.
  1. Các chủng Lactobacillus thường gặp và tác dụng của chúng với sức khỏe
Có rất nhiều chủng Lactobacillus khác nhau, mỗi loại có đặc điểm và ứng dụng riêng trong y học. Dưới đây là một số chủng Lactobacillus thường gặp.
  • Lactobacillus acidophilus (ví dụ như Lactobacillus acidophilus NCFM và Lactobacillus acidophilus Rosell – 52): Đây là một trong những chủng phổ biến nhất, thường được tìm thấy trong sữa chua và các sản phẩm probiotics khác. L. acidophilus giúp cân bằng vi khuẩn trong đường ruột, được chứng minh có thể giúp làm giảm tiêu chảy (do sử dụng kháng sinh), cũng như hỗ trợ điều trị hội chứng ruột kích thích và các rối loạn tiêu hóa khác. Không chỉ vậy, một số nghiên cứu cho thấy L. acidophilus có thể có tác động tích cực đến hệ thần kinh, giúp giảm căng thẳng và lo âu.
  • Lactobacillus rhamnosus: Lactobacillus acidophilus Rosell-11 là một probiotics được nghiên cứu kỹ lưỡng có lợi ích cho sức khỏe đường ruột và hệ miễn dịch. Chủng này cũng thường được dùng trong điều trị và phòng ngừa tiêu chảy, đặc biệt là tiêu chảy do kháng sinh gây ra. Trong khi đó, Lactobacillus rhamnosus GR-1 lại có vai trò giúp hạn chế tình trạng viêm nhiễm âm đạo do các tác nhân như nấm, vi khuẩn.
  • Lactobacillus casei: Lactobacillus paracasei Lpc-37 thuộc chủng này cho thấy khả năng phòng ngừa và hỗ trợ điều trị các nhiễm trùng đường tiêu hóa. Ngoài ra, một số nghiên cứu cho thấy chúng có thể làm giảm các triệu chứng dị ứng như dị ứng thức ăn và viêm da dị ứng. Lactobacillus paracasei casei 431 lại giúp cải thiện hệ miễn dịch, giúp cơ thể phản ứng tốt hơn đối với các tác nhân gây bệnh. Nó cũng đẩy nhanh tốc độ phục hồi khi bạn bị cảm lạnh, cúm, nhất là với người cao tuổi. Lactobacillus paracasei F-19 có tác dụng với sức khỏe âm đạo của chị em phụ nữ, giúp ức chế vi khuẩn gây bệnh bằng cách khôi phụ độ pH âm đạo lành mạnh.
  1. Lactobacillus và các sản phẩm probiotics của Optibac
Bên cạnh việc duy trì một chế độ dinh dưỡng lành mạnh, cân đối và đa dạng, cũng như tiêu thụ các sản phẩm chứa probiotics (cụ thể hơn là Lactobacillus) như sữa chua, kombucha, kim chi, đậu nành lên men…, những người mong muốn có một sức khỏe tốt, có thể xem xét bổ sung các chế phẩm probiotics có chứa Lactobacillus. Do sự đa dạng về chủng loại và các tác dụng nổi bật đổi với sức khỏe nên cũng có nhiều loại chế phẩm bổ sung khác nhau phù hợp cho từng đối tượng và mục đích sử dụng. Probiotics của Optibac có nhiều sản phẩm cho rất nhiều các đối tượng khác nhau từ người khỏe mạnh, người mới ốm dậy, người già cho đến phụ nữ và trẻ em. Mỗi sản phẩm có những chủng Lactobacillus khác nhau, tương ứng với đó là các tác dụng với lợi ích sức khỏe như duy trì hệ tiêu hóa khỏe mạnh, hỗ trợ điều trị tiêu chảy, cái thiện triệu chứng trong hội chứng ruột kích thích, ngăn ngừa, hỗ trợ điều trị viêm nhiễm âm đạo hay tăng cường hệ miễn dịch, giúp bạn phục hồi nhanh hơn khi bị bệnh,… Bạn có thể lựa chọn các sản phẩm của Optibac cho mình và người thân yêu để cải thiện sức khỏe.

Bổ sung probiotic hỗ trợ phòng ngừa bệnh phụ khoa

Trong cơ thể con người, probiotics tự nhiên xuất hiện ở nhiều nơi như ruột, miệng, âm đạo, đường tiết niệu, da và phổi. Mặc dù chúng nhỏ bé, nhưng ảnh hưởng của chúng đối với sức khỏe lại rất lớn. Do vậy, đối với phụ nữ có nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng như nhiễm trùng đường tiết niệu hay nấm men, việc bổ sung men vi sinh tự nhiên có thể là một cách hiệu quả để bảo vệ cơ thể. Nhưng để hiểu rõ hơn về cách hoạt động và tác dụng của probiotics, cũng như cách chúng hỗ trợ sức khỏe phụ nữ, chúng ta cần đi sâu hơn vào từng khía cạnh của chúng.
  1. Probiotics là gì? Tại sao lại quan trọng đối với phụ nữ?
Là nhóm vi khuẩn tốt, tồn tại tự nhiên trong cơ thể con người và thường được biết đến là những “người bạn” thân thiện, chủ động tham gia vào việc kiểm soát vi khuẩn có hại. Cơ thể chúng ta là nơi cư trú cho khoảng 100 nghìn tỷ vi khuẩn sống mạnh mẽ này, chủ yếu tập trung ở dạ dày và ruột, với nhiệm vụ quan trọng là duy trì sự cân bằng và hài hòa về vi khuẩn. Chức năng của probiotics không chỉ giới hạn ở việc duy trì cân bằng vi sinh vật. Đã có nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng men vi sinh có khả năng hỗ trợ trong việc cải thiện tâm trạng, hỗ trợ giảm cân, và ngăn ngừa cảm lạnh và cúm. Ngoài ra, chúng cũng cho thấy khả năng làm giảm mức huyết áp và giảm bớt các vấn đề khó chịu từ viêm bàng quang, các vấn đề về âm đạo của phụ nữ và hội chứng ruột kích thích. Tất cả những ảnh hưởng tích cực này đều đến từ những vi khuẩn mà thường xuyên bị bỏ qua do chúng không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
  1. Ba loại probiotics thường gặp
Hầu hết các chế phẩm sinh học chúng ta thường gặp trong thực phẩm hàng ngày thường thuộc một trong ba nhóm vi khuẩn chính:
  • Lactobacillus acidophilus: Loại vi khuẩn này thường được tìm thấy trong sữa chua và nhiều sản phẩm lên men khác, giúp cân bằng hệ vi sinh vật âm đạo và hệ tiêu hóa.
  • Biìidobacterium: Một nhóm vi khuẩn cũng phổ biến trong một số loại sản phẩm sữa, hỗ trợ việc duy trì sức khỏe của đường tiêu hóa.
  • Saccharomyces boulardii: Là một loại nấm men, thường được sử dụng để hỗ trợ việc tái tạo và duy trì vi sinh vật có lợi trong đường tiêu hóa.
  1. Vai trò của probiotic đối với sức khỏe phụ nữ
Từ việc hỗ trợ sinh sản đến ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu, men vi sinh là nguồn nguyên liệu quý giá giúp hỗ trợ phụ nữ giữ gìn sức khỏe toàn diện.
  • Phòng chống nhiễm trùng đường tiết niệu
Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) không phải là vấn đề hiếm gặp với phụ nữ. Thực tế, khoảng 40-60% phụ nữ từng trải qua triệu chứng của UTI ít nhất một lần trong đời. Men vi sinh có vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ UTI. Đặc biệt nhất là chúng hỗ trợ việc tái tạo vi khuẩn tự nhiên trong âm đạo và tạo ra sự cân bằng giữa các loại vi khuẩn, giúp giảm thiểu khả năng UTI tái phát.
  • Hỗ trợ hệ thống vi sinh vật âm đạo khỏe mạnh
Tập trung vào các chủng như lactobacillus rhamnosus và lactobacillus fermentum, chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng và bảo vệ âm đạo khỏi các bệnh nhiễm trùng.
  • Giúp tăng cường khả năng sinh sản
Bổ sung các thực phẩm và chất bổ sung chứa lactobacillus sẽ giúp cung cấp hỗ trợ cần thiết cho hệ vi sinh vật âm đạo. Điều này đặc biệt quan trọng để giảm nguy cơ các vấn đề liên quan đến vô sinh và các tình trạng ảnh hưởng đến quá trình mang thai.
  • Với những người gặp phải vấn đề về đường ruột
Lactobacillus acidophilus và lactobacillus casei có thể được xem xét như là một lựa chọn hiệu quả cho việc điều trị các triệu chứng như đầy hơi và táo bón. Trong khi đó, cho những người bị tiêu chảy do viêm dạ dày ruột hoặc ngộ độc thực phẩm, việc sử dụng các chủng lactobacillus khác nhau có thể mang lại hiệu quả. Đối với những người bị hội chứng ruột kích thích (IBS), sự kết hợp của các loại men vi sinh từ saccharomyces boulardii cùng với lactobacillus và bifidobacteria có thể mang lại lợi ích đáng kể.
  • Hỗ trợ miễn dịch
Khi hệ thống miễn dịch suy giảm, vi khuẩn thân thiện từ men vi sinh có thể hỗ trợ khả năng đề kháng của cơ thể, bảo vệ chúng ta khỏi các tác nhân gây bệnh ngoại lực.
  • Tối ưu hóa sức khỏe đường ruột
Việc duy trì sự cân bằng vi sinh vật trong đường ruột là chìa khóa để đảm bảo hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả. Men vi sinh giúp duy trì môi trường ruột khỏe mạnh và giảm thiểu các vấn đề đường tiêu hóa phổ biến.
  • Tác động đến tâm lý
Cơ thể và tâm trí có một liên kết chặt chẽ. Men vi sinh có thể giúp cân bằng trạng thái tâm lý thông qua việc hỗ trợ sức khỏe đường ruột, giảm các triệu chứng trầm cảm và cải thiện tâm trạng.
  1. Cơ chế của probiotics đối với việc điều trị bệnh phụ khoa ở phụ nữ
Hiện nay, nhiễm trùng âm đạo là một trong những lý do thường gặp nhất khi phụ nữ đến khám phụ khoa ở độ tuổi sinh sản. Tình trạng được chẩn đoán nhiều nhất là viêm âm đạo do vi khuẩn (BV), bên cạnh các nhiễm trùng khác như nấm và ký sinh trùng. BV chỉ ra sự thay đổi không bình thường trong hệ vi khuẩn âm đạo, do giảm hoặc tăng nồng độ của vi khuẩn Lactobacilli sản xuất acid lactic, cũng như sự phát triển quá mức của vi khuẩn ưa oxi hoặc không ưa oxi. BV cũng góp phần gia tăng mức độ của cytokines gây viêm và gây hại cho hàng rào bảo vệ niêm mạc. Do đó, nếu không điều trị, thậm chí cả nhiễm trùng BV thông thường và không triệu chứng cũng có thể dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh phụ khoa nghiêm trọng hơn. Do vậy, các liệu pháp vi sinh đang trở thành phương pháp điều trị phổ biến cho BV. Vi khuẩn Lactobacillus là chi có nhiều loại vi khuẩn có lợi nổi tiếng, giúp phân giải carbohydrate và duy trì môi trường acid âm đạo bằng cách sản xuất acid lactic và CO2, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh. Vì vậy, hiện nay các nhà khoa học đã đưa probiotics vào việc điều trị bệnh phụ khoa và đạt được hiệu quả cao, thành công hơn mong đợi.
  1. Viên uống Optibac Intimate Flora For Women
Optibac For Women là một sản phẩm chuyên biệt được thiết kế đặc trưng cho nhu cầu sức khỏe của phụ nữ. Mỗi viên nang của sản phẩm mang trong mình ít nhất 2,5 tỷ vi khuẩn sống, giúp đối phó và ngăn chặn sự phát triển của các vi khuẩn gây bệnh, đồng thời bảo vệ và duy trì sự cân bằng vi sinh vật ở vùng kín của phụ nữ. Được chiết xuất từ nguồn thiên nhiên, Optibac For Women không chỉ an toàn mà còn rất lý tưởng cho phụ nữ ở mọi giai đoạn của cuộc sống, từ những người đang trải qua thời kỳ mãn kinh, đến những người đang mang thai và cho con bú.
Không chỉ được biết đến với chất lượng và uy tín, Optibac For Women còn là một sản phẩm hàng đầu của Anh Quốc trong lĩnh vực men vi sinh. Điều này là nhờ vào thành phần độc đáo với sự kết hợp của các chủng lợi khuẩn tiên tiến nhất, đã được nghiên cứu sâu rộng và kiểm chứng qua nhiều thử nghiệm lâm sàng trên hàng ngàn phụ nữ. Đặc biệt, các chủng Lactobacillus paracasei F-19®, Lactobacillus reuteri RC-14® và Lactobacillus rhamnosus GR-1® đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và cân bằng hệ vi sinh vùng kín, hỗ trợ khôi phục độ pH tự nhiên, và mang lại sự thoải mái và tự tin cho phụ nữ.
  • Được kiểm nghiệm lâm sàng và chứng minh
Trong suốt gần bốn thập kỷ, sự kết hợp giữa Lactobacillus reuteri RC-14® và Lactobacillus rhamnosus GR-1® đã trải qua một loạt các thử nghiệm lâm sàng chi tiết trên hàng ngàn phụ nữ trên toàn cầu. Những chủng lợi khuẩn này đã được kiểm chứng rằng vẫn sống sót khi đến vùng âm đạo và mang lại lợi ích đáng kể cho hệ sinh vật ở khu vực này.
Optibac For Women, được thực hiện bởi Biofarma SRL, một công ty hàng đầu tại Ý và cũng là một trong những nhà sản xuất hàng đầu tại Châu Âu, chuyên về việc sản xuất và đóng gói các sản phẩm dựa trên chế phẩm sinh học như chất bổ sung, thiết bị y tế, thuốc và mỹ phẩm. Sản phẩm này cũng thuộc dòng sản phẩm của Optibac, một thương hiệu men vi sinh nổi tiếng và được ưa chuộng ở Vương quốc Anh. Optibac không chỉ chuyên sâu trong lĩnh vực men vi sinh mà còn cung cấp nhiều giải pháp khác nhau để đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe của mọi lứa tuổi, bao gồm tiêu hóa, chăm sóc hàng ngày và miễn dịch, chăm sóc sức khỏe phụ khoa, cũng như chăm sóc sức khỏe cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Chọn sản phẩm

Chọn sản phẩm